Phân loại và cách dùng động từ thường trong tiếng Anh

Động từ thường trong tiếng Anh là một trong những kiến thức ngữ pháp nền tảng mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. Việc hiểu rõ khái niệm, phân loại và cách dùng động từ thường sẽ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp, giao tiếp tự nhiên hơn và tránh các lỗi phổ biến khi học tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về động từ thường trong tiếng Anh kèm ví dụ dễ hiểu và cách áp dụng hiệu quả.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. ĐỘNG TỪ THƯỜNG TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Động từ thường (ordinary verbs hoặc lexical/main verbs trong nhiều tài liệu) là những động từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ, không bao gồm động từ to be, trợ động từ và động từ khuyết thiếu.

1. Đặc điểm

Để nhận biết động từ thường trong tiếng Anh, người học có thể dựa vào một số đặc điểm sau:

  • Dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc.
  • Có thể chia theo các thì khác nhau.
  • Động từ thường có các dạng như nguyên mẫu (V1), quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3), được sử dụng tùy theo từng thì và cấu trúc ngữ pháp.
  • Trong câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, động từ thường thường đi kèm trợ động từ do, does hoặc did.

Ví dụ:

  • Work → Worked → Worked (Làm việc)
  • Study → Studied → Studied (Học)
  • Write → Wrote → Written (Viết)

2. Vị trí

Để sử dụng động từ thường đúng cách, người học cần nắm được vị trí của động từ trong câu.

Một số thành phần thường đứng trước động từ thường

Thông thường, trước động từ thường có thể là: chủ ngữ, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu. 

Ví dụ:

  • She studies English every evening. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối.)
  • They do not like coffee. (Họ không thích cà phê.)
  • He can swim very well. (Anh ấy có thể bơi rất giỏi.)

Các thành phần có thể đứng sau động từ thường

Sau động từ thường thường là tân ngữ, bổ ngữ, trạng từ hoặc các thành phần khác tùy cấu trúc câu.

Ví dụ:

  • I read books every day. (Tôi đọc sách mỗi ngày.)
  • They elected him president. (Họ bầu ông ấy làm tổng thống.)
  • She speaks fluently. (Cô ấy nói trôi chảy.)

Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ thường (+ Tân ngữ/Bổ ngữ nếu cần)

Ví dụ:

  • She learns English online. (Cô ấy học tiếng Anh trực tuyến.)
  • We watch movies every weekend. (Chúng tôi xem phim vào mỗi cuối tuần.)

3. Cách chia động từ thường trong tiếng Anh

Một trong những nội dung quan trọng khi học động từ thường là biết cách chia động từ theo từng thì. 

Trong thì hiện tại đơn: Động từ thường thêm s/es khi chủ ngữ là he, she, it.

Ví dụ:

  • He works in a bank. (Anh ấy làm việc trong ngân hàng.)
  • She studies English every day. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)

Trong thì quá khứ đơn: Động từ được chia ở dạng quá khứ (V2).

Ví dụ:

  • They visited Da Nang last summer. (Họ đã đến Đà Nẵng vào mùa hè năm ngoái.)
  • She wrote a letter yesterday. (Cô ấy đã viết thư hôm qua.)

Trong các thì tiếp diễn: Động từ chuyển sang dạng V-ing và đi kèm với động từ to be.

Ví dụ:

  • I am reading a book. (Tôi đang đọc sách.)
  • They are working on a new project. (Họ đang thực hiện một dự án mới.)

Trong các thì hoàn thành: Động từ chính được chia ở dạng quá khứ phân từ (V3) và đi kèm trợ động từ have/has/had.

Ví dụ:

  • She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  • They have written three reports. (Họ đã viết ba báo cáo.)

Một số động từ thường phổ biến

V1 V2 V3 Nghĩa
Go Went Gone Đi
Write Wrote Written Viết
Read Read Read Đọc
Buy Bought Bought Mua
Study Studied Studied Học
Work Worked Worked Làm việc

Nắm vững khái niệm, vị trí và cách chia động từ thường trong tiếng Anh sẽ giúp người học sử dụng đúng ngữ pháp và tránh các lỗi phổ biến trong giao tiếp cũng như bài tập tiếng Anh.

II. PHÂN LOẠI VÀ CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ THƯỜNG

Để sử dụng nhóm động từ này chính xác, người học cần hiểu từng loại động từ và chức năng của chúng trong câu. Việc nắm vững cách vận dụng động từ thường sẽ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp, tránh các lỗi phổ biến và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài tập.

1. Nội động từ (Intransitive Verbs)

Định nghĩa: Nội động từ là những động từ không cần tân ngữ theo sau mà câu vẫn đầy đủ ý nghĩa.

Công thức: Subject + Intransitive Verb (+ Trạng từ/Cụm trạng ngữ)

Ví dụ

  • She sleeps early every night. (Cô ấy ngủ sớm mỗi tối.)
  • They arrived late. (Họ đến muộn.)
  • The baby cried loudly. (Đứa bé khóc lớn.)

2. Ngoại động từ (Transitive Verbs)

Định nghĩa: Ngoại động từ là những động từ cần có tân ngữ theo sau để câu hoàn chỉnh về nghĩa.

Công thức: Subject + Transitive Verb + Object

Ví dụ:

  • I read a book every week. (Tôi đọc một cuốn sách mỗi tuần.)
  • She bought a new laptop. (Cô ấy đã mua một chiếc laptop mới.)
  • They love English. (Họ yêu thích tiếng Anh.)

Một số động từ có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ:

  • She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.) → Nội động từ.
  • She runs a small business. (Cô ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ.) → Ngoại động từ.

3. Động từ giới hạn và động từ không giới hạn

Trong quá trình học cách dùng động từ thường, người học cũng cần phân biệt động từ giới hạn và động từ không giới hạn để sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp.

Động từ hữu hạn (Finite Verbs): Động từ giới hạn là động từ chính trong câu, được chia theo thì, ngôi và số của chủ ngữ.

Ví dụ:

  • She works in a bank. (Cô ấy làm việc tại ngân hàng.)
  • They are studying English. (Họ đang học tiếng Anh.)

Trong câu "She works in a bank", works là động từ hữu hạn. Trong câu "They are studying English", are là động từ hữu hạn, còn studying là hiện tại phân từ trong cụm động từ. 

Động từ không hữu hạn (Non-finite verbs): Động từ không giới hạn không chia theo thì hoặc chủ ngữ. Nhóm này thường xuất hiện dưới ba dạng chính.

- To-infinitive (To + V)

Ví dụ:

  • I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
  • She hopes to travel abroad. (Cô ấy hy vọng được đi du lịch nước ngoài.)

- Gerund (V-ing)

Ví dụ:

  • He enjoys reading books. (Anh ấy thích đọc sách.)
  • Swimming is good for your health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)

- Past Participle (V3/ed)

Ví dụ:

  • The report was completed yesterday. (Báo cáo đã được hoàn thành hôm qua.)
  • She has written three essays. (Cô ấy đã viết ba bài luận.)

4. Động từ nối (Linking Verbs)

Định nghĩa: Động từ nối là những động từ dùng để kết nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ phía sau nhằm mô tả trạng thái, tính chất hoặc đặc điểm của chủ ngữ.

Các động từ nối phổ biến: Be (am, is, are, was, were), become, seem, look, feel, sound, appear, stay, remain,...

Lưu ý: Động từ to be là động từ đặc biệt, không thuộc nhóm động từ thường nhưng cũng có chức năng làm động từ nối.

Ví dụ

  • She looks happy. (Cô ấy trông rất vui vẻ.)
  • The soup smells delicious. (Món súp có mùi rất ngon.)
  • He became a doctor. (Anh ấy trở thành bác sĩ.)

5. Động từ chỉ giác quan (Perception Verbs)

Định nghĩa: Động từ chỉ giác quan là những động từ diễn tả hoạt động cảm nhận thông qua các giác quan như nhìn, nghe, ngửi, nếm hoặc cảm nhận.

Các động từ chỉ giác quan phổ biến: See (nhìn thấy), hear (nghe thấy), watch (quan sát), feel (cảm thấy), notice (để ý, nhận thấy).

Cấu trúc thường gặp:

- Diễn tả toàn bộ hành động: S + Perception Verb + O + V-inf

Ví dụ:

  • I saw him cross the street. (Tôi nhìn thấy anh ấy băng qua đường.)
  • We heard the baby cry. (Chúng tôi nghe thấy em bé khóc.)

- Diễn tả hành động đang diễn ra: S + Perception Verb + O + V-ing

Ví dụ:

  • I saw him crossing the street. (Tôi nhìn thấy anh ấy đang băng qua đường.)
  • We heard the baby crying. (Chúng tôi nghe thấy em bé đang khóc.)

Phân loại động từ thường trong tiếng Anh

Phân loại động từ thường trong tiếng Anh

Nắm vững các loại động từ thường trong tiếng Anh và cách dùng động từ thường tương ứng sẽ giúp người học sử dụng ngữ pháp chính xác hơn, đồng thời tránh những lỗi phổ biến trong giao tiếp, viết câu và làm bài tập tiếng Anh.

Khám phá ngay Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh (Bài mẫu hay) tại đây.

III. CÁC ĐỘNG TỪ THƯỜNG PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP

Sau khi hiểu khái niệm và cách dùng động từ thường, người học nên ghi nhớ những động từ phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. Việc học theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn và áp dụng linh hoạt trong các tình huống thực tế.

1. Nhóm động từ chỉ hành động

Đây là nhóm động từ thường trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất để diễn tả hành động của người hoặc vật.

Động từ Nghĩa Ví dụ
Go Đi I go to school by bus. (Tôi đi học bằng xe buýt.)
Run Chạy She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.)
Work Làm việc My father works in a bank. (Bố tôi làm việc tại ngân hàng.)
Study Học They study English every day. (Họ học tiếng Anh mỗi ngày.)
Write Viết He writes emails at work. (Anh ấy viết email tại nơi làm việc.)

2. Nhóm động từ chỉ cảm xúc và suy nghĩ

Nhóm động từ này thường được dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc quan điểm của một người.

Động từ Nghĩa Ví dụ
Love Yêu thích I love listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
Like Thích She likes coffee. (Cô ấy thích cà phê.)
Hate Ghét He hates waking up early. (Anh ấy ghét dậy sớm.)
Think Nghĩ I think this book is interesting. (Tôi nghĩ cuốn sách này thú vị.)

3. Nhóm động từ chỉ sở hữu

Đây là nhóm động từ dùng để diễn tả sự sở hữu hoặc quyền sở hữu đối với người, vật hoặc tài sản.

Động từ Nghĩa Ví dụ
Have Có I have a new laptop. (Tôi có một chiếc laptop mới.)
Own Sở hữu He owns a small business. (Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ.)
Possess Sở hữu She possesses excellent communication skills. (Cô ấy sở hữu kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
Belong Thuộc về This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
Keep Giữ They keep important documents in a safe place. (Họ giữ tài liệu quan trọng ở nơi an toàn.)

Nắm vững động từ thường trong tiếng Anh và cách dùng động từ thường không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn. 

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Sau khi nắm chắc kiến thức trên, nếu muốn  được hướng dẫn, muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp bài bản và học tiếng Anh theo lộ trình rõ ràng, hãy đăng ký khóa học tại STV English để được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. 

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng