Speaking Part 2 B2 First: File đề PDF và mẫu câu Speaking FCE Part 2

Speaking Part 2 B2 First là một trong những phần thi khiến nhiều thí sinh lo lắng vì phải nói liên tục trong 1 phút về hai bức ảnh và trả lời đúng yêu cầu của giám khảo. Tuy nhiên, nếu nắm vững format, luyện tập với đề mẫu và sử dụng các mẫu câu phù hợp, bạn sẽ dễ dàng triển khai ý tưởng một cách tự nhiên. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cấu trúc Speaking FCE Part 2, cung cấp file đề PDF và tổng hợp những Useful Phrases thường dùng để giúp bạn tự tin chinh phục bài thi.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. SPEAKING PART 2 B2 FIRST: FORMAT VÀ CẤU TRÚC BÀI THI

Speaking Part 2 B2 First là phần thi yêu cầu thí sinh trình bày ý kiến cá nhân về hai bức ảnh trong thời gian ngắn. Đây là phần giúp giám khảo đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh thông qua việc quan sát, so sánh, suy đoán và diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc. Trong Speaking FCE Part 2, mỗi thí sinh sẽ thực hiện phần nói cá nhân, còn được gọi là long turn FCE, trước khi chuyển sang lượt của bạn cùng thi.

Ở phần thi này, giám khảo sẽ đưa cho bạn hai bức ảnh cùng một câu hỏi được in phía trên. Nhiệm vụ của bạn là nói liên tục trong 1 phút về hai bức ảnh, đồng thời trả lời đúng câu hỏi mà đề bài yêu cầu. Thay vì chỉ mô tả từng bức ảnh riêng lẻ, bạn cần so sánh những điểm giống và khác nhau, đưa ra nhận xét hoặc suy đoán phù hợp, sau đó trình bày quan điểm của mình về nội dung được hỏi.

Sau khi bạn hoàn thành phần trình bày, giám khảo sẽ yêu cầu thí sinh còn lại nhận xét ngắn về hai bức ảnh hoặc nội dung bạn vừa trình bày trong khoảng 30 giây. Tiếp theo, hai thí sinh sẽ đổi vai và thực hiện phần thi với một bộ ảnh khác.

Để hoàn thành tốt long turn FCE, bạn nên thực hiện đầy đủ các yêu cầu sau:

  • Compare: So sánh hai bức ảnh, chỉ ra những điểm giống và khác nhau thay vì mô tả riêng từng ảnh.
  • Speculate: Đưa ra suy đoán hợp lý về tình huống, cảm xúc hoặc hoạt động của các nhân vật bằng các cấu trúc như might, could, it seems like...
  • Give opinions: Trình bày quan điểm cá nhân và giải thích ngắn gọn lý do.
  • Answer the printed question: Luôn trả lời trực tiếp câu hỏi được in phía trên hai bức ảnh, vì đây là yêu cầu bắt buộc của Speaking Part 2 B2 First.

Trước khi bắt đầu nói, hãy dành vài giây để đọc kỹ câu hỏi và xác định trọng tâm cần trả lời. Điều này sẽ giúp bạn sắp xếp ý tưởng logic, tránh bỏ sót yêu cầu của đề và hoàn thành Speaking FCE Part 2 một cách tự tin trong thời gian quy định.

Speaking Part 2 B2 First: File đề PDF và mẫu câu Speaking FCE Part 2

Speaking Part 2 B2 First: File đề PDF và mẫu câu Speaking FCE Part 2

II. FILE ĐỀ THAM KHẢO VÀ MẪU CÂU SPEAKING PART 2 B2 FIRST

Để làm tốt Speaking Part 2 B2 First, ngoài việc hiểu cấu trúc bài thi, bạn cũng nên luyện tập với các đề mẫu và chuẩn bị sẵn những mẫu câu thường dùng. Việc làm quen với Speaking FCE Part 2 thông qua đề tham khảo sẽ giúp bạn biết cách triển khai ý tưởng trong vòng 1 phút, đồng thời sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và mạch lạc hơn trong phần long turn FCE.

1. File đề Speaking Part 2 B2 First (PDF)

Luyện tập với đề mẫu là cách hiệu quả để làm quen với dạng câu hỏi và yêu cầu của Speaking Part 2 B2 First. Các bộ đề thường bao gồm hai bức ảnh cùng một câu hỏi yêu cầu thí sinh so sánh, đưa ra nhận xét và trình bày quan điểm trong thời gian một phút.

Bạn nên sử dụng file đề theo các bước sau:

  • Đọc kỹ câu hỏi trước khi quan sát hai bức ảnh.
  • Dành vài giây xác định những điểm giống và khác nhau.
  • Bấm giờ và luyện nói liên tục trong 1 phút.
  • Nghe lại phần trình bày để đánh giá phát âm, từ vựng và khả năng diễn đạt.
  • Luyện tập nhiều chủ đề khác nhau để cải thiện phản xạ khi gặp đề mới.
📄 File đề Speaking Part 2 B2 First (PDF) tại đây.

2. Mẫu câu mô tả bức ảnh

Khi bắt đầu Speaking Part 2 B2 First, bạn nên giới thiệu ngắn gọn nội dung của hai bức ảnh trước khi chuyển sang phần so sánh.

Mẫu câu Ví dụ
The top/bottom picture shows... The top picture shows a family eating dinner, while the bottom one shows friends at a café. (Bức ảnh phía trên cho thấy một gia đình đang ăn tối, trong khi bức ảnh phía dưới là một nhóm bạn đang ngồi tại quán cà phê.)
In the first/second picture, there are... In the first picture, there are people outdoors, but in the second, they are inside. (Trong bức ảnh thứ nhất có những người đang ở ngoài trời, còn trong bức ảnh thứ hai họ ở trong nhà.)
This picture looks like... This picture looks like a busy city street. (Bức ảnh này trông giống như một con phố đông đúc trong thành phố.)
Both pictures show... Both pictures show people relaxing. (Cả hai bức ảnh đều cho thấy mọi người đang thư giãn.)

3. Mẫu câu so sánh

Trong Speaking FCE Part 2, việc so sánh hai bức ảnh là yêu cầu bắt buộc. Bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau:

Điểm giống

Mẫu câu Ví dụ
These two pictures are similar because... These two pictures are similar because both show people enjoying food. (Hai bức ảnh này giống nhau vì đều cho thấy mọi người đang thưởng thức đồ ăn.)
One similarity is that... One similarity is that in both, people look happy. (Một điểm giống nhau là trong cả hai bức ảnh, mọi người đều trông rất vui vẻ.)
They both have... in common. They both have groups of people in common. (Điểm chung của cả hai bức ảnh là đều có các nhóm người.)
Another way they are alike is... Another way they are alike is the sunny weather. (Một điểm giống khác là cả hai đều có thời tiết nắng đẹp.)

Điểm khác

Mẫu câu Ví dụ
One difference is that... One difference is that the first photo is in a park, while the second is at home. (Một điểm khác biệt là bức ảnh đầu tiên được chụp ở công viên, còn bức ảnh thứ hai ở nhà.)
In contrast, the other picture... In contrast, the other picture shows a quiet scene. (Ngược lại, bức ảnh còn lại cho thấy một khung cảnh yên tĩnh.)
Whereas the first one..., the second one... Whereas the first one has children, the second one has adults. (Trong khi bức ảnh đầu tiên có trẻ em thì bức ảnh thứ hai có người lớn.)
The biggest difference is... The biggest difference is the time of day – day vs. night. (Điểm khác biệt lớn nhất là thời gian trong ngày: ban ngày và ban đêm.)
On the one hand..., on the other hand... On the one hand, this looks fun; on the other hand, that seems tiring. (Một mặt hoạt động này trông rất thú vị, nhưng mặt khác hoạt động kia có vẻ khá mệt.)

4. Mẫu câu suy đoán

Đưa ra suy đoán sẽ giúp câu trả lời tự nhiên và đạt đúng yêu cầu của long turn FCE.

Mẫu câu Ví dụ
It might/may/could be... It might be a holiday because they look relaxed. (Có thể đây là một kỳ nghỉ vì họ trông rất thư giãn.)
It's possible/likely that... It's possible that they are friends, not family. (Có khả năng họ là bạn bè chứ không phải người trong gia đình.)
I guess/suppose/imagine... I guess they are enjoying the weather. (Tôi đoán họ đang tận hưởng thời tiết đẹp.)
It seems/looks like... It seems like they are in a hot country. (Có vẻ như họ đang ở một đất nước có khí hậu nóng.)
Maybe/perhaps... Maybe they are celebrating something. (Có lẽ họ đang ăn mừng một dịp đặc biệt.)

5. Mẫu câu đưa ra ý kiến

Sau khi mô tả và so sánh, hãy đưa ra quan điểm cá nhân để hoàn thiện câu trả lời.

Mẫu câu Ví dụ
In my opinion/view... In my opinion, the first activity is more exciting. (Theo tôi, hoạt động trong bức ảnh đầu tiên thú vị hơn.)
I think/I'd say that... I'd say that outdoor activities are better for health. (Tôi cho rằng các hoạt động ngoài trời tốt cho sức khỏe.)
It seems to me... It seems to me that this is more enjoyable for kids. (Theo tôi, hoạt động này phù hợp và thú vị hơn đối với trẻ em.)

6. Mẫu câu trả lời đúng trọng tâm câu hỏi

Đừng quên trả lời câu hỏi được in phía trên hai bức ảnh.

Mẫu câu Ví dụ
As for the question... As for the question, I think people do this to relax. (Về câu hỏi này, tôi nghĩ mọi người làm điều đó để thư giãn.)
Regarding/In relation to the question... Regarding the question, I'd say the first picture shows a more challenging activity. (Liên quan đến câu hỏi, tôi cho rằng bức ảnh đầu tiên thể hiện một hoạt động thử thách hơn.)
In response to the question, I think... In response to the question, I think the first one is easier. (Để trả lời câu hỏi, tôi nghĩ hoạt động trong bức ảnh đầu tiên dễ hơn.)

Để đạt điểm cao trong Speaking Part 2 B2 First, bạn cần kết hợp giữa việc hiểu rõ format bài thi, luyện tập thường xuyên với các đề mẫu và sử dụng linh hoạt những mẫu câu thông dụng. Khi đã quen với cách so sánh, suy đoán và trình bày quan điểm, bạn sẽ tự tin hoàn thành phần Speaking FCE Part 2 trong thời gian quy định và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

⭐ Nếu bạn muốn luyện thi B2 First Cambridge theo lộ trình bài bản với giáo viên giàu kinh nghiệm, hãy đăng ký khóa học tại STV English để được hướng dẫn kỹ năng Speaking, chữa bài chi tiết và thực hành với các đề thi sát thực tế.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Cùng lắng nghe những chia sẻ chân thật từ học viên đã từng học IELTS tại STV English và khám phá hành trình chinh phục mục tiêu tiếng Anh nhé!

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng