100+ mẫu câu tiếng Anh cho bé 5 tuổi ở trường học đơn giản nhất

Việc học tiếng Anh từ sớm sẽ giúp bé 5 tuổi tiếp cận ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả. Trong bài viết này, chúng tôi giới thiệu hơn 100 mẫu câu tiếng Anh cho bé 5 tuổi về trường học, kèm theo phần dịch nghĩa tiếng Việt để bé dễ dàng thực hành. Những mẫu câu này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh của bé trong tương lai.

Khám phá thêm nội dung hấp dẫn tại STV English. Nhấp vào https://stvenglish.edu.vn/ để bắt đầu!

I. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO BÉ 5 TUỔI Ở TRƯỜNG HỌC

1. Chào hỏi và làm quen

Những câu chào hỏi đơn giản giúp bé làm quen với bạn bè và thầy cô:

  • Good morning! -> Chào buổi sáng!
  • Hello, my name is [name]. What’s your name? -> Xin chào, tên của mình là [tên]. Còn bạn tên là gì?
  • Nice to meet you! -> Rất vui được gặp bạn!
  • How are you today? -> Hôm nay bạn thấy thế nào?
  • I’m fine, thank you! -> Mình ổn, cảm ơn bạn!
  • What’s your favorite color? -> Bạn thích màu gì nhất?
  • Let’s be friends! -> Hãy làm bạn nhé!
  • Do you want to play with me? -> Bạn có muốn chơi với mình không?

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Mẫu câu chào hỏi và làm quen

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Mẫu câu chào hỏi và làm quen

2. Các hoạt động trong lớp học

Những mẫu câu dễ dàng giúp bé thực hiện các hoạt động hàng ngày trong lớp học:

  • Let’s sit down. -> Chúng ta hãy ngồi xuống nào.
  • Please stand up. -> Đứng lên nào.
  • Raise your hand! -> Hãy giơ tay lên!
  • It’s time to start the lesson. -> Đã đến giờ bắt đầu bài học.
  • Put away your toys, please. ->Cất đồ chơi đi nào.
  • Let’s draw a picture. -> Hãy vẽ một bức tranh nào.
  • Can you color this? -> Con có thể tô màu cái này không?
  • Let’s clean up together. -> Chúng ta hãy dọn dẹp cùng nhau.

3. Tương tác với bạn bè

Dưới đây là những mẫu câu giúp bé giao tiếp tự nhiên với bạn bè trong trường:

  • Can I play with you? -> Mình có thể chơi với bạn được không?
  • Do you want to share this toy? -> Bạn có muốn chia sẻ đồ chơi này không?
  • You’re my best friend! -> Bạn là bạn tốt nhất của mình!
  • Let’s play together. -> Chúng ta hãy chơi cùng nhau.
  • Thank you for helping me! -> Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
  • Can I borrow your pencil? -> Mình có thể mượn bút chì của bạn không?
  • Let’s build this together! -> Hãy cùng nhau xây cái này nào!
  • I like your drawing! -> Mình thích bức vẽ của bạn!

4. Nhờ giúp đỡ

Khi bé gặp khó khăn, những mẫu câu này sẽ rất hữu ích:

  • Can you help me, please? -> Bạn có thể giúp mình được không?
  • I can’t do this. -> Con không thể làm được điều này.
  • Teacher, I don’t understand. -> Cô/Thầy ơi, con không hiểu.
  • Can you show me how to do it? -> Cô/Thầy có thể chỉ cho con cách làm không?
  • I need some help, please. -> Làm ơn giúp con với.
  • Can you tie my shoelaces? -> Cô/Thầu có thể giúp con buộc dây giày không ạ?
  • Where is my bag? -> Cặp của con ở đâu?
  • I can’t find my book. -> Con không tìm thấy sách của mình.

5. Hỏi đáp với giáo viên

Những mẫu câu này giúp bé giao tiếp tự tin hơn trong lớp:

  • May I go to the restroom? -> Con có thể đi vệ sinh được không?
  • What is this called in English? -> Cái này được gọi là gì trong tiếng Anh vậy ạ?
  • Can you repeat that, please? -> Cô/Thầy có thể nhắc lại được không?
  • How do you spell this word? -> Cô/Thầy đánh vần từ này như thế nào?
  • What are we learning today? -> Hôm nay chúng ta học gì vậy ạ?
  • Can I have a turn? -> Có thể đến lượt của con không?
  • What does this mean? -> Cái này có nghĩa là gì?
  • Can I sit here? -> Con có thể ngồi đây được không?
  • May I drink some water? -> Con có thể uống nước được không?
  • How do I do this? -> Con làm cái này như thế nào ạ?
  • Can you help me finish this? -> Cô/Thầy có thể giúp con hoàn thành cái này không?
  • What page are we on? -> Chúng ta đang ở trang nào vậy ạ?
  • Can I use the eraser? -> Con có thể dùng cục tẩy không?
  • Is this correct? -> Cái này đúng chưa ạ?
  • What’s the answer? -> Đáp án là gì vậy ạ?
  • Can I try again? -> Con có thể thử lại không?
  • Where should I put this? -> Con nên đặt cái này ở đâu?
  • What should I do next? -> Con nên làm gì tiếp theo ạ?

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Mẫu câu hỏi đáp với giáo viên

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Mẫu câu hỏi đáp với giáo viên

6. Nghe và làm theo hướng dẫn

Giúp bé lắng nghe và hiểu rõ các hướng dẫn trong lớp:

  • Listen carefully, please. -> Làm ơn lắng nghe kỹ.
  • Look at the board. -> Nhìn lên bảng nào.
  • Follow my instructions. -> Hãy làm theo hướng dẫn của cô/thầy.
  • Open your books to page 5. -> Mở sách ra trang 5 nào.
  • Write your name here. -> Viết tên bạn vào đây.
  • Please line up. -> Hãy xếp hàng nào.
  • Don’t run in the classroom. -> Đừng chạy trong lớp học.
  • Let’s sing a song together. -> Hãy cùng hát một bài hát nào.

7. Tình huống xảy ra sự cố

Trong trường hợp bé cần xin lỗi hoặc góp ý kiến:

  • I’m sorry for dropping the pencil. -> Con xin lỗi vì đã làm rơi bút chì.
  • It was an accident. -> Đó là một tai nạn.
  • Can I try again? -> Con có thể thử lại không?
  • Excuse me, I didn’t mean to. -> Xin lỗi, con không có ý định làm vậy.
  • I spilled water. -> Con đã làm đổ nước.
  • My pencil broke. -> Bút chì của con bị gãy rồi.
  • I don’t feel well. -> Con không thấy khỏe.
  • Can I go to the nurse? -> Con có thể đi gặp cô y tá không?

Khám phá thêm 7 ứng dụng học tiếng Anh cho bé 5 tuổi vừa học vừa chơi tại đây.

8. Khen ngợi và động viên

Những lời khích lệ và cách đáp lại của bé:

  • Good job! -> Làm tốt lắm!
  • You’re amazing! -> Con thật tuyệt vời!
  • Thank you, teacher! -> Cảm ơn cô/thầy ạ!
  • I’ll try my best. -> Con sẽ cố gắng hết sức.
  • You did it! -> Con đã làm được rồi!
  • Keep up the good work! -> Hãy tiếp tục phát huy nhé!
  • Don’t give up! -> Đừng bỏ cuộc nhé!
  • I can do it! -> Con có thể làm được!

9. Kết thúc ngày học

Cuối ngày, bé có thể sử dụng các câu sau:

  • Goodbye, see you tomorrow! -> Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn vào ngày mai!
  • What will we learn tomorrow? -> Ngày mai chúng ta học gì vậy ạ?
  • I had a great day! -> Hôm nay con đã có một ngày thật tuyệt!
  • Thank you, teacher. See you later! -> Cảm ơn cô/thầy, hẹn gặp lại sau!
  • Can I take this home? -> Con có thể mang cái này về nhà không?
  • See you next time! -> Hẹn gặp lại lần sau!
  • Goodbye, my friends! -> Tạm biệt, các bạn của mình!
  • I’ll miss you! -> Con sẽ nhớ cô/thầy lắm!

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Mẫu câu kết thúc buổi học

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Mẫu câu kết thúc buổi học

Hãy tham gia khóa học Giao tiếp tiếng Anh cho bé 5 tuổi tại đây.

Hy vọng rằng với những mẫu câu tiếng Anh cho bé 5 tuổi về trường học được chia sẻ trong bài viết, bố mẹ và thầy cô sẽ có thêm nguồn tài liệu hữu ích để đồng hành cùng bé trong quá trình học tập. Những mẫu câu này không chỉ giúp bé phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên mà còn xây dựng sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày tại trường. Hãy khuyến khích bé thực hành thường xuyên, bởi việc luyện tập đều đặn là chìa khóa để bé tiếp thu ngôn ngữ nhanh chóng và hiệu quả. Chúc bé yêu của bạn học tiếng Anh thật vui và thành công!

Muốn con bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh như một chuyên gia? Khám phá ngay những bí quyết thú vị và hiệu quả tại đây: https://stvenglish.edu.vn/blog/

Đừng bỏ lỡ các nội dung hữu ích trên YouTube, theo dõi ngay tại >>https://www.youtube.com/@stvenglishchannel>>ngay

From: Ms. Flora Thu


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng