Dạy tiếng Anh cho bé 5 tuổi dễ dàng qua những món ăn quen thuộc

Học tiếng Anh cho bé 5 tuổi là một hành trình thú vị và bổ ích, đặc biệt khi kết hợp các phương pháp học tập sáng tạo. Việc học từ vựng tiếng Anh cho bé 5 tuổi về đồ ăn và thức uống không chỉ giúp bé phát triển khả năng ngôn ngữ mà còn tạo cơ hội tương tác và gắn kết gia đình. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu các từ vựng hữu ích và những phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, giúp bố mẹ đồng hành cùng bé một cách vui nhộn và bổ ích.

Khám phá thêm nội dung hấp dẫn tại STV English. Nhấp vào https://stvenglish.edu.vn/ để bắt đầu!

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Học từ vựng qua chủ đề Fruit and Vegetables

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Học từ vựng qua chủ đề Fruit and Vegetables

I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHO BÉ 5 TUỔI VỀ ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG

1. Fruits (Trái cây)

🍎Apple: Táo
🍌Banana: Chuối
🍇Grape: Nho
🍒Cherry: Anh đào
🥭Mango: Xoài
🍉Watermelon: Dưa hấu
🍊 Orange: Cam
🍍Pineapple: Dứa
🥝 Kiwi: Kiwi
🍓Strawberry: Dâu tây
🍋 Lemon: Chanh vàng
🍈 Melon: Dưa lưới
🍑Peach: Đào
🍐Pear: Lê

2. Vegetables (Rau củ) 

🥕Carrot: Cà rốt
🥦 Broccoli: Bông cải xanh
🥔 Potato: Khoai tây
🍄 Mushroom: Nấm
🌽 Corn: Bắp ngô
🍅 Tomato: Cà chua
🥬 Spinach: Rau cải bó xôi
🧅 Onion: Hành tây
🧄 Garlic: Tỏi
🎃 Pumpkin: Bí ngô
🌶️ Bell pepper: Ớt chuông

3. Drinks (Đồ uống) 

🥛 Milk: Sữa
Coffee: Cà phê
🍵 Tea: Trà
🍹 Juice: Nước ép
🥤 Soft drink: Nước ngọt
🍶 Water: Nước
🍺 Beer: Bia (dành cho người lớn)
🧃 Boxed juice: Nước ép hộp
🍼 Baby formula: Sữa bột cho bé

4. Other foods (Thực phẩm khác) 

🍞 Bread: Bánh mì
🥖 Baguette: Bánh mì dài
🍕 Pizza: Bánh pizza
🍔 Burger: Bánh mì kẹp thịt
🌭 Hotdog: Xúc xích
🍟 Fries: Khoai tây chiên
🍿 Popcorn: Bắp rang
🍩 Donut: Bánh rán
🍪 Cookie: Bánh quy
🥗 Salad: Món trộn
🍗 Chicken: Gà
🍤 Shrimp: Tôm
🍳 Fried egg: Trứng rán
🧀 Cheese: Phô mai
🌮 Taco: Bánh taco

 

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi về chủ đề đồ ăn và thức uống

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi về chủ đề đồ ăn và thức uống

II. PHƯƠNG PHÁP DẠY TIẾNG ANH CHO BÉ 5 TUỔI HIỆU QUẢ GIÚP BÉ HỌC VUI HƠN

Học tiếng Anh cho bé 5 tuổi không cần phải quá phức tạp. Các phương pháp dưới đây kết hợp giữa vui chơi và học tập, giúp bé ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, đặc biệt là các từ vựng về đồ ăn và thức uống.

1. Học từ vựng qua giờ ăn 

  • Chuẩn bị:

Các món ăn hàng ngày trong bữa ăn.
Thẻ từ vựng hoặc hình minh họa nếu cần thiết.

  • Cách thực hiện:

Giờ ăn là lúc bé dễ dàng tiếp thu từ mới nhất, vì chúng gắn liền với đồ vật thực tế. Bố mẹ có thể tận dụng thời gian này để dạy từ vựng:
Bố mẹ: “What is this?” (Đây là gì?)
Bé: “It’s bread!” (Đó là bánh mì!)

  • Ví dụ:

Khi ăn cơm: “Rice is white and soft. Can you say rice?” (Cơm màu trắng và mềm. Con nói “rice” nào!)
Khi uống sữa: “Milk is good for your health. Do you like milk?” (Sữa tốt cho sức khỏe. Con thích sữa không?)
Khi ăn táo: "This apple is sweet and red. Say 'apple' with me!" (Quả táo này ngọt và đỏ. Nói 'apple' cùng mẹ nào!)
Khi uống nước cam: "Orange juice is delicious. Can you say 'orange juice'?" (Nước cam ngon lắm. Con có thể nói 'orange juice' không?)

  • 💡 Mẹo nhỏ: Kết hợp ngữ điệu vui tươi hoặc chơi trò thi nói nhanh để tăng hứng thú cho bé. Sau bữa ăn, thử hỏi bé để ôn lại: “What did you eat? Did you like rice and chicken?” (Con đã ăn gì? Con có thích cơm và thịt gà không?)

2. Trò chơi đoán món ăn 

  • Chuẩn bị:

Một vài món ăn thật hoặc đồ chơi mô phỏng thức ăn.
Khăn che mắt để bé đoán bằng xúc giác, mùi hương, hoặc nếm thử.

  • Cách thực hiện:

Bố mẹ che mắt bé lại và đưa cho bé một món đồ ăn hoặc mô hình.
Sau đó, bé sẽ đoán tên món ăn bằng tiếng Anh dựa vào các gợi ý.

  • Ví dụ:

Bố mẹ đưa cho bé một quả táo: “What is this? It’s red and crunchy.”
Bé trả lời: “It’s an apple!”
Hoặc đưa cho bé một củ cà rốt: “It’s orange and long. What is it?”
Bé đoán: “Carrot!”
Bố mẹ đưa cho bé một miếng bánh mì: “It’s soft and you eat it for breakfast. What is it?”
Bé đoán: “It’s bread!”
Hoặc đưa một ly nước ép: “It’s sweet, cold, and made from fruits. What’s this?”
Bé trả lời: “Juice!”

  • 💡 Lợi ích: Trò chơi này kích thích khả năng nhận biết và phát triển từ vựng thông qua các giác quan.

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Học từ vựng qua trò chơi chủ đề đồ ăn và thức uống

Tiếng Anh cho bé 5 tuổi: Học từ vựng qua trò chơi chủ đề đồ ăn và thức uống

3. Trò chơi bếp trưởng nhí 

  • Chuẩn bị:

Đồ chơi nhà bếp (nồi, chảo, dao nhựa) và mô hình thực phẩm.
Danh sách từ vựng về nguyên liệu và món ăn.

  • Cách thực hiện:

 Hãy để bé đóng vai đầu bếp và bố mẹ làm khách hàng. Bé sẽ “nấu ăn” theo yêu cầu của bố mẹ, sử dụng từ vựng tiếng Anh để gọi tên nguyên liệu.

  • Ví dụ:

Bố mẹ: “Can you make a salad for me? I want lettuce, tomato, and onion.” 
Bé: “Here is your salad!”
Hoặc: “Let’s cook a fried egg. We need an egg and a pan!”
Bố mẹ: “Can you make a burger for me? I want bread, meat, and cheese.”
Bé: “Here is your burger!”
Bố mẹ: “Let’s cook spaghetti. What do we need?”
Bé: “We need pasta, sauce, and cheese!”

  • 💡 Lợi ích: Bé sẽ học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, tăng khả năng ghi nhớ và kỹ năng giao tiếp.
  • 💡 Mẹo nhỏ: Tạo thêm thử thách bằng cách “đặt hàng” nhiều món trong một lần và yêu cầu bé nhớ cách chuẩn bị từng món.

Khám phá thêm Từ vựng tiếng Anh cho bé 5 tuổi chủ đề động vật tại đây.

4. Kể chuyện và học từ vựng 

  • Chuẩn bị:

Sách truyện tiếng Anh có hình minh họa (như “The Very Hungry Caterpillar”)
Không gian yên tĩnh để kể chuyện.

  • Cách thực hiện:

Trong khi kể chuyện, bố mẹ dừng lại ở các từ vựng quan trọng để giải thích hoặc yêu cầu bé nhắc lại:
Bố mẹ: “The caterpillar ate one apple on Monday. What’s an apple?”
Bé: “It’s a fruit!”

  • Ví dụ:

Bố mẹ có thể hỏi thêm: “What color is the apple?” (Quả táo màu gì?)
Bé: “It’s red!” (Màu đỏ!)

Trong truyện “The Very Hungry Caterpillar”, bố mẹ có thể hỏi: “What did the caterpillar eat on Tuesday?” (Sâu ăn gì vào thứ Ba?)
Bé: “Two pears!”

  • 💡 Mẹo nhỏ: Đọc với giọng hài hước hoặc sử dụng các con rối để minh họa giúp câu chuyện thêm phần sinh động. Sau khi kể xong, có thể yêu cầu bé kể lại câu chuyện ngắn gọn bằng tiếng Anh theo cách hiểu của mình.

Hãy tham gia khóa học Giao tiếp tiếng Anh cho bé 5 tuổi tại đây.

5. Sáng tạo bài hát hoặc điệu nhảy 

  • Chuẩn bị:

Danh sách bài hát tiếng Anh vui nhộn, như “Do You Like Broccoli Ice Cream?” hoặc “Apples and Bananas”.
Một loa phát nhạc hoặc điện thoại.

  • Cách thực hiện: Hát cùng bé và khuyến khích bé thực hiện các động tác mô phỏng. Ví dụ:

Khi hát “Do you like broccoli ice cream?: bố mẹ có thể hỏi bé: “Do you like broccoli?”
Bé: “No, I don’t!” (Không, con không thích!)

Khi hát “Apples and Bananas”, yêu cầu bé chỉ vào từng món tương ứng và gọi tên chúng.

Khi hát “The milkshake song”: Bố mẹ: “Pour some milk” (Đổ sữa nào)
Bé: “Add some ice cream” (Cho kem vào nhé)

Khi hát “Pat-a-Cake”: Thêm động tác minh họa để bé nhớ từ vựng, như cùng bé làm động tác như nặn bột, lăn bột khi hát:
“Pat it, roll it, and mark it with a B!”(Vỗ, lăn và đánh dấu nó bằng chữ B!)

  • 💡 Lợi ích: Âm nhạc và vận động giúp bé dễ nhớ từ vựng và cảm thấy hứng thú hơn khi học.

Học tiếng Anh cho bé 5 tuổi sẽ hiệu quả hơn với các hoạt động vui chơi. Đặc biệt, từ vựng tiếng Anh cho bé 5 tuổi về đồ ăn và thức uống sẽ được ghi nhớ nhanh hơn, đồng thời tăng cường sự gắn kết gia đình. Hãy áp dụng ngay nhé! 

Muốn con bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh như một chuyên gia? Khám phá ngay những bí quyết thú vị và hiệu quả tại đây: https://stvenglish.edu.vn/blog/

Đừng bỏ lỡ các nội dung hữu ích trên YouTube, theo dõi ngay tại >>https://www.youtube.com/@stvenglishchannel>>ngay

From: Ms. Flora Thu


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng