Bài tập so sánh hơn của trạng từ có đáp án (kèm đáp án)
- I. ÔN TẬP NHANH LÝ THUYẾT SO SÁNH HƠN CỦA TRẠNG TỪ
- 1. So sánh hơn của trạng từ là gì?
- 2. Các cách thành lập so sánh hơn của trạng từ
- 3. Những lỗi thường gặp khi làm bài tập so sánh hơn của trạng từ
- II. BÀI TẬP SO SÁNH HƠN CỦA TRẠNG TỪ TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO
- 1. Bài tập điền dạng đúng của trạng từ
- 2. Bài tập trắc nghiệm so sánh hơn của trạng từ
- 3. Bài tập sửa lỗi sai
- 4. Bài tập viết lại câu
- 5. Bài tập nâng cao theo ngữ cảnh
- III. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT BÀI TẬP SO SÁNH HƠN CỦA TRẠNG TỪ
So sánh hơn của trạng từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn tả sự khác biệt về cách thức thực hiện hành động. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa trạng từ ngắn, trạng từ dài và các trường hợp bất quy tắc khi làm bài tập. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ bài tập so sánh hơn của trạng từ từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án và giải thích chi tiết, giúp bạn ôn luyện hiệu quả và tránh những lỗi thường gặp.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. ÔN TẬP NHANH LÝ THUYẾT SO SÁNH HƠN CỦA TRẠNG TỪ
Trước khi làm bài tập so sánh hơn của trạng từ, người học cần nắm vững các quy tắc hình thành và cách sử dụng dạng so sánh hơn. Việc hiểu rõ lý thuyết sẽ giúp bạn tránh những lỗi thường gặp và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh.
1. So sánh hơn của trạng từ là gì?
So sánh hơn của trạng từ (Comparative Adverbs) được dùng để so sánh cách thức thực hiện một hành động giữa hai người, hai sự vật hoặc hai tình huống.
Công dụng trong câu
- So sánh mức độ thực hiện hành động.
- Nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng.
- Giúp câu văn diễn đạt cụ thể và tự nhiên hơn.
Công thức chung
Subject + Verb + Comparative Adverb + Than + Object
Ví dụ
- She runs faster than her brother. (Cô ấy chạy nhanh hơn anh trai mình.)
- Tom speaks English more fluently than Mike. (Tom nói tiếng Anh trôi chảy hơn Mike.)
- They arrived earlier than expected. (Họ đến sớm hơn dự kiến.)
2. Các cách thành lập so sánh hơn của trạng từ
Tùy vào từng loại trạng từ, cách thành lập dạng so sánh hơn sẽ khác nhau.
- Trạng từ ngắn
Trạng từ ngắn thường có một âm tiết. Ngoài ra, một số ít trạng từ hai âm tiết như “early” cũng được xếp vào nhóm này vì tạo dạng so sánh bằng cách thêm “-er” và “-est”.
Công thức: Adverb + er + than
Các trạng từ ngắn thường gặp
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| Fast | Faster |
| Hard | Harder |
| High | Higher |
| Late | Later |
| Early | Earlier |
Ví dụ
- He works harder than his colleagues. (Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn đồng nghiệp.)
- She runs faster than I do. (Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.)
- We arrived earlier than usual. (Chúng tôi đến sớm hơn thường lệ.)
- Trạng từ dài
Phần lớn trạng từ dài có từ hai âm tiết trở lên và thường kết thúc bằng hậu tố “-ly”. Tuy nhiên, vẫn có một số ngoại lệ không kết thúc bằng “-ly”.
Công thức: More + Adverb + Than
Các trạng từ dài thường gặp
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| Carefully | More carefully |
| Fluently | More fluently |
| Politely | More politely |
| Quickly | More quickly |
| Clearly | More clearly |
Ví dụ
- She speaks more fluently than her sister. (Cô ấy nói trôi chảy hơn chị gái mình.)
- He drives more carefully than his brother. (Anh ấy lái xe cẩn thận hơn anh trai mình.)
- They completed the task more quickly than expected. (Họ hoàn thành công việc nhanh hơn dự kiến.)
- Trạng từ bất quy tắc
Một số trạng từ có dạng so sánh hơn riêng và không tuân theo quy tắc thêm "-er" hoặc dùng "more".
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| Well | Better |
| Badly | Worse |
| Far | Farther/Further |
| Little | Less |
| Much | More |
Ví dụ
- He sings better than anyone in the class. (Anh ấy hát hay hơn bất kỳ ai trong lớp.)
- She behaved worse today than yesterday. (Hôm nay cô ấy cư xử tệ hơn hôm qua.)
- We travelled farther than last year. (Chúng tôi đi xa hơn năm ngoái.)
Bảng tổng hợp so sánh hơn của trạng từ
| Loại trạng từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trạng từ ngắn | Adv + er + than | Faster than, harder than |
| Trạng từ dài | More + Adv + than | More carefully than |
| Bất quy tắc | Dạng riêng | Better, worse, less |
3. Những lỗi thường gặp khi làm bài tập so sánh hơn của trạng từ
Khi làm bài tập so sánh hơn trạng từ tiếng Anh, người học thường mắc một số lỗi dưới đây.
- Nhầm trạng từ với tính từ
❌ She speaks more fluent than her friend.
✅ She speaks more fluently than her friend.
Giải thích: Sau động từ "speak" cần dùng trạng từ "fluently" thay vì tính từ "fluent".
- Dùng "more" với trạng từ ngắn
❌ He runs more fast than I do.
✅ He runs faster than I do.
Giải thích: "Fast" là trạng từ ngắn nên thêm "-er".
- Thêm "-er" cho trạng từ dài
❌ She drives carefullyer than her sister.
✅ She drives more carefully than her sister.
Giải thích: "Carefully" là trạng từ dài nên dùng "more".
- Sai dạng bất quy tắc
❌ He sings gooder than before.
✅ He sings better than before.
Giải thích: So sánh hơn của "well" là "better", không phải "gooder".
Nắm vững các quy tắc trên sẽ giúp người học áp dụng đúng dạng so sánh hơn của trạng từ và hạn chế các lỗi thường gặp khi làm bài tập.
Những lỗi thường gặp khi làm bài tập so sánh hơn của trạng từ
II. BÀI TẬP SO SÁNH HƠN CỦA TRẠNG TỪ TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO
Sau khi nắm vững lý thuyết, người học nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cách thành lập và sử dụng so sánh hơn của trạng từ. Dưới đây là hệ thống bài tập so sánh hơn của trạng từ được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao để giúp bạn từng bước nâng cao kỹ năng làm bài.
1. Bài tập điền dạng đúng của trạng từ
Chia trạng từ trong ngoặc sang dạng so sánh hơn.
- She speaks English __________ (fluently) than her brother.
- Tom drives __________ (carefully) than Jack.
- My father gets up __________ (early) than me.
- He runs __________ (fast) than his classmates.
- Anna completed the task __________ (quickly) than expected.
- We arrived __________ (late) than usual.
- She sings __________ (well) than her sister.
- They worked __________ (hard) than last month.
- He behaved __________ (badly) than before.
- The new employee learns __________ (quickly) than the previous one.
2. Bài tập trắc nghiệm so sánh hơn của trạng từ
Chọn đáp án đúng.
1. She speaks English _____ than her friend.
- A. fluent
- B. more fluently
- C. fluently
- D. most fluently
2. He drives _____ than his brother.
- A. careful
- B. more careful
- C. more carefully
- D. carefully
3. My sister sings _____ than me.
- A. good
- B. better
- C. best
- D. well
4. We arrived _____ than expected.
- A. early
- B. earliest
- C. earlier
- D. more early
5. Tom works _____ than anyone in the office.
- A. harder
- B. hard
- C. hardest
- D. more hard
6. She completed the project _____ than last time.
- A. more quickly
- B. quickly
- C. quickest
- D. quick
7. He behaved _____ than yesterday.
- A. badly
- B. bad
- C. worse
- D. worst
8. They travelled _____ than last year.
- A. farther
- B. far
- C. farthest
- D. most far
9. My brother studies _____ than I do.
- A. more hard
- B. harder
- C. hard
- D. hardest
10. She answered the question _____ than the others.
- A. more confidently
- B. confident
- C. confidently
- D. most confidently
3. Bài tập sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây.
- She speaks more fluent than her brother.
- He runs more fast than me.
- Tom drives carefuler than his father.
- My sister sings gooder than me.
- We arrived more early than expected.
- Anna answered the question more confident than her classmates.
- He behaved badlier than before.
- They work more hard than last year.
- She learns quicklier than her friend.
- My father drives more faster than my uncle.
4. Bài tập viết lại câu
Viết lại câu sử dụng so sánh hơn của trạng từ.
- Tom drives more carefully than Jack.
- Anna speaks English more fluently than Lisa.
- John runs faster than Peter.
- My brother gets up earlier than I do.
- She learns more quickly than her friend.
- David works harder than his colleague.
- Mary sings better than Jane.
- We arrived earlier than they did.
- My sister studies more carefully than I do.
- Tom drives faster than his brother.
5. Bài tập nâng cao theo ngữ cảnh
Hoàn thành đoạn văn
Điền dạng so sánh hơn thích hợp của trạng từ trong ngoặc.
David and his brother both play football. However, David runs __________ (fast) and practices __________ (regularly) than his brother. He also follows the coach's instructions __________ (carefully), so he improves __________ (quickly) than other players. Because of that, he performs __________ (well) in matches and can play __________ (far) from the goal area than before.
Hoàn thành hội thoại
A: Who speaks English better, Lisa or Anna?
B: Anna does. She speaks English __________ (fluently) than Lisa.
A: What about Tom?
B: Tom speaks even __________ (well) than Anna.
A: And who answers questions __________ (quickly)?
B: Tom. He usually responds __________ (confidently) than everyone else.
Bài tập vận dụng trạng từ bất quy tắc
Chia dạng so sánh hơn của trạng từ trong ngoặc.
- She sings __________ (well) than her sister.
- He behaved __________ (badly) than before.
- We travelled __________ (far) than expected.
- I spend __________ (little) time on social media than last year.
- They work __________ (much) than before.
- The new team performed __________ (well) than the old one.
- He drove __________ (far) than any other driver.
- She reacted __________ (badly) than everyone expected.
- My brother studies __________ (little) than I do.
- The company is growing __________ (much) than last year.
Khám phá ngay Tổng hợp cấu trúc và cách dùng too trong tiếng Anh tại đây.
III. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT BÀI TẬP SO SÁNH HƠN CỦA TRẠNG TỪ
1. Đáp án bài tập điền dạng đúng của trạng từ
Câu 1
She speaks English more fluently than her brother.
Giải thích: Fluently là trạng từ dài kết thúc bằng "-ly" nên dùng more + trạng từ.
Câu 2
Tom drives more carefully than Jack.
Giải thích: Carefully là trạng từ dài nên dùng more carefully.
Câu 3
My father gets up earlier than I do.
Giải thích: Early là trạng từ ngắn nên thêm -er.
Câu 4
He runs faster than his classmates.
Giải thích: Fast là trạng từ ngắn nên thêm -er.
Câu 5
Anna completed the task more quickly than expected.
Giải thích: Quickly là trạng từ dài kết thúc bằng "-ly".
Câu 6
We arrived later than usual.
Giải thích: Late là trạng từ ngắn nên dùng later.
Câu 7
She sings better than her sister.
Giải thích: Well là trạng từ bất quy tắc, dạng so sánh hơn là better.
Câu 8
They worked harder than last month.
Giải thích: Hard là trạng từ ngắn nên thêm -er.
Câu 9
He behaved worse than before.
Giải thích: Badly là trạng từ bất quy tắc, dạng so sánh hơn là worse.
Câu 10
The new employee learns more quickly than the previous one.
Giải thích: Quickly là trạng từ dài nên dùng more quickly.
2. Đáp án bài tập trắc nghiệm so sánh hơn của trạng từ
Câu 1
Đáp án: B. more fluently
Giải thích: Fluently là trạng từ dài nên dùng more fluently.
Câu 2
Đáp án: C. more carefully
Giải thích: Carefully là trạng từ dài kết thúc bằng "-ly".
Câu 3
Đáp án: B. better
Giải thích: Dạng so sánh hơn của well là better.
Câu 4
Đáp án: C. earlier
Giải thích: Early là trạng từ ngắn nên thêm -er.
Câu 5
Đáp án: A. harder
Giải thích: Hard là trạng từ ngắn nên dùng harder.
Câu 6
Đáp án: A. more quickly
Giải thích: Quickly là trạng từ dài.
Câu 7
Đáp án: C. worse
Giải thích: Dạng so sánh hơn của badly là worse.
Câu 8
Đáp án: A. farther
Giải thích: Dạng so sánh hơn của far là farther hoặc further.
Câu 9
Đáp án: B. harder
Giải thích: Hard là trạng từ ngắn nên dùng harder.
Câu 10
Đáp án: A. more confidently
Giải thích: Confidently là trạng từ dài kết thúc bằng "-ly".
3. Đáp án bài tập sửa lỗi sai
Câu 1
❌ She speaks more fluent than her brother.
✅ She speaks more fluently than her brother.
Giải thích: Sau động từ speak cần dùng trạng từ fluently, không dùng tính từ fluent.
Câu 2
❌ He runs more fast than me.
✅ He runs faster than me.
Giải thích: Fast là trạng từ ngắn nên dùng faster, không dùng more fast.
Câu 3
❌ Tom drives carefuler than his father.
✅ Tom drives more carefully than his father.
Giải thích: Carefully là trạng từ dài nên dùng more carefully.
Câu 4
❌ My sister sings gooder than me.
✅ My sister sings better than me.
Giải thích: Dạng so sánh hơn của well là better, không phải gooder.
Câu 5
❌ We arrived more early than expected.
✅ We arrived earlier than expected.
Giải thích: Early là trạng từ ngắn nên thêm -er.
Câu 6
❌ Anna answered the question more confident than her classmates.
✅ Anna answered the question more confidently than her classmates.
Giải thích: Sau động từ answered phải dùng trạng từ confidently.
Câu 7
❌ He behaved badlier than before.
✅ He behaved worse than before.
Giải thích: Badly có dạng so sánh hơn bất quy tắc là worse.
Câu 8
❌ They work more hard than last year.
✅ They work harder than last year.
Giải thích: Hard là trạng từ ngắn nên dùng harder.
Câu 9
❌ She learns quicklier than her friend.
✅ She learns more quickly than her friend.
Giải thích: Quickly là trạng từ dài nên không thêm -er.
Câu 10
❌ My father drives more faster than my uncle.
✅ My father drives faster than my uncle.
Giải thích: Không được dùng đồng thời more và -er.
4. Đáp án bài tập viết lại câu
Câu 1
Tom drives more carefully than Jack.
Giải thích: So sánh cách lái xe nên dùng trạng từ carefully ở dạng so sánh hơn.
Câu 2
Anna speaks English more fluently than Lisa.
Giải thích: Fluently là trạng từ dài nên dùng more fluently.
Câu 3
John runs faster than Peter.
Giải thích: Fast là trạng từ ngắn nên dùng faster.
Câu 4
My brother gets up earlier than me.
Giải thích: Early chuyển thành earlier.
Câu 5
She learns more quickly than her friend.
Giải thích: Quickly là trạng từ dài nên dùng more quickly.
Câu 6
David works harder than his colleague.
Giải thích: Hard là trạng từ ngắn nên dùng harder.
Câu 7
Mary sings better than Jane.
Giải thích: Well → better.
Câu 8
We arrived earlier than they did.
Giải thích: So sánh thời điểm đến nên dùng earlier.
Câu 9
My sister studies more carefully than I do.
Giải thích: Carefully là trạng từ dài.
Câu 10
Tom drives faster than his brother.
Giải thích: Fast là trạng từ ngắn nên dùng faster.
5. Đáp án bài tập nâng cao theo ngữ cảnh
Hoàn thành đoạn văn
David and his brother both play football. However, David runs faster and practices more regularly than his brother. He also follows the coach's instructions more carefully, so he improves more quickly than other players. Because of that, he performs better in matches and can play farther/further from the goal area than before.
Giải thích:
- Fast → faster (trạng từ ngắn).
- Regularly → more regularly (trạng từ dài).
- Carefully → more carefully (trạng từ dài).
- Quickly → more quickly (trạng từ dài).
- Well → better (bất quy tắc).
- Far → farther/further (bất quy tắc).
Hoàn thành hội thoại
A: Who speaks English better, Lisa or Anna?
B: Anna does. She speaks English more fluently than Lisa.
A: What about Tom?
B: Tom speaks even better than Anna.
A: And who answers questions more quickly?
B: Tom. He usually responds more confidently than everyone else.
Giải thích:
- Fluently → more fluently.
- Well → better.
- Quickly → more quickly.
- Confidently → more confidently.
Bài tập vận dụng trạng từ bất quy tắc
Câu 1
She sings better than her sister.
Giải thích: Well → Better.
Câu 2
He behaved worse than before.
Giải thích: Badly → Worse.
Câu 3
We travelled farther/further than expected.
Giải thích: Far → Farther/Further.
Câu 4
I spend less time on social media than last year.
Giải thích: Little → Less.
Câu 5
They work more than before.
Giải thích: Much → More.
Câu 6
The new team performed better than the old one.
Giải thích: Well → Better.
Câu 7
He drove farther/further than any other driver.
Giải thích: Far → Farther/Further.
Câu 8
She reacted worse than everyone expected.
Giải thích: Badly → Worse.
Câu 9
My brother studies less than I do.
Giải thích: Little → Less.
Câu 10
The company has grown more than it did last year.
Giải thích: Much → More.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Hy vọng bộ bài tập so sánh hơn của trạng từ trên đã giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng dạng ngữ pháp này trong giao tiếp cũng như bài kiểm tra. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ các quy tắc so sánh hơn, đặc biệt là những trạng từ bất quy tắc. Nếu muốn học ngữ pháp bài bản và có lộ trình rõ ràng, hãy đăng ký khóa học tại STV English để được hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm