Các loại từ đứng sau động từ trong tiếng Anh chi tiết

Khi học tiếng Anh, học sinh thường gặp khó khăn khi sử dụng đúng thành phần đứng sau động từ. Việc hiểu rõ các loại từ đứng sau động từ sẽ giúp các em đặt câu đúng ngữ pháp, diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài viết. Tùy từng loại động từ, phía sau có thể là danh từ, tính từ, trạng từ hoặc các dạng động từ khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống những cấu trúc phổ biến nhất giúp các em dễ ghi nhớ và áp dụng trong thực tế.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG QUAN VỀ VỊ TRÍ VÀ CÁC LOẠI TỪ ĐỨNG SAU ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

Trước khi đi sâu vào các cấu trúc cụ thể, chúng ta cần hiểu rằng động từ (Verb) chính là thành phần trung tâm thể hiện hành động hoặc trạng thái trong câu. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, động từ cần đi kèm các thành phần khác để diễn đạt đầy đủ ý nghĩa của câu. Để trả lời cho câu hỏi sau động từ dùng gì, chúng ta cần phân loại động từ thành các nhóm chính như nội động từ, ngoại động từ và động từ nối (linking verbs).

1. Vai trò của thành phần đứng sau động từ

Mỗi loại từ xuất hiện sau động từ đều đảm nhận một vai trò riêng biệt:

  • Bổ ngữ cho chủ ngữ: Xuất hiện sau động từ nối để mô tả đặc điểm, trạng thái của chủ thể.
  • Tân ngữ: Tiếp nhận tác động của hành động do động từ gây ra.
  • Trạng từ (adverb) hoặc cụm trạng ngữ (adverbial): Bổ sung thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm... của hành động. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể xuất hiện sau động từ.

2. Tầm quan trọng của việc xác định đúng các loại từ đứng sau động từ

Việc nhận diện chính xác các thành phần này giúp học sinh tránh được những lỗi sai phổ biến như dùng tính từ thay cho trạng từ hoặc nhầm lẫn giữa các cấu trúc danh động từ và động từ nguyên mẫu. Đây là một dạng kiến thức thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh như Cambridge hoặc IELTS.

II. CÁC LOẠI TỪ ĐỨNG SAU ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN

Dưới đây là những loại từ phổ biến thường xuất hiện sau động từ trong tiếng Anh. Tùy vào loại động từ mà chúng ta sẽ có những thành phần đi kèm tương ứng.

1. Danh từ hoặc cụm danh từ (Nouns/Noun Phrases)

Đây là trường hợp phổ biến khi chúng ta sử dụng ngoại động từ (transitive verbs). Danh từ hoặc cụm danh từ thường đóng vai trò tân ngữ trong câu.

  • Cấu trúc: S + V + N/Noun Phrase
    • Ví dụ: The student finished his homework. (Học sinh đã hoàn thành bài tập về nhà).
  • Lưu ý: Không phải động từ nào cũng cần danh từ theo sau. Những động từ như "sleep", "run", "rain" (nội động từ) thường không có tân ngữ là danh từ đứng trực tiếp phía sau.
    • Ví dụ: The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ).

2. Đại từ (Pronouns)

Thay vì dùng danh từ, chúng ta có thể dùng đại từ tân ngữ để tránh lặp từ trong câu. Các đại từ này thường đóng vai trò tân ngữ sau động từ.

  • Các đại từ tân ngữ thường gặp: me, you, him, her, it, us, them.
    • Ví dụ: I saw her at the library. (Tôi đã thấy cô ấy ở thư viện).
  • Lưu ý: Sau động từ, chúng ta dùng đại từ tân ngữ chứ không dùng đại từ chủ ngữ.
    • Ví dụ: She likes him. (Cô ấy thích anh ấy.)

3. Tính từ (Adjectives)

Tính từ thường xuất hiện sau các động từ nối (Linking Verbs) như: be, become, feel, look, smell, sound, taste, seem,... Khi đó, tính từ dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.

  • Cấu trúc: S + V + Adj
    • Ví dụ: He became angry after the argument. (Anh ấy trở nên tức giận sau cuộc tranh cãi.)
  • Lưu ý: Sau động từ nối thường dùng tính từ, không dùng trạng từ.
    • Ví dụ: He feels happy. (Anh ấy cảm thấy hạnh phúc.)

4. Trạng từ (Adverbs)

Để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, chúng ta sử dụng trạng từ. Đây là điểm thường gây nhầm lẫn cho học sinh khi phân vân sau động từ dùng gì.

  • Cấu trúc: S + V + Adv
    • Ví dụ: She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
  • Lưu ý: Trong cấu trúc này, trạng từ thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hành động, còn tính từ thường xuất hiện sau động từ nối để mô tả trạng thái của chủ ngữ.

III. CÁC LOẠI TỪ ĐỨNG SAU ĐỘNG TỪ: V-ING VÀ TO-V

Trong chương trình tiếng Anh phổ thông, các dạng thức của động từ đi kèm là nội dung tương đối phức tạp. Việc xác định các loại từ đứng sau động từ trong trường hợp này cần kết hợp giữa ghi nhớ và hiểu ngữ cảnh sử dụng.

1. Động từ nguyên mẫu có "To" (To-infinitives)

Cấu trúc này diễn tả mục đích hoặc hành động tiếp theo sau động từ chính. To-infinitive giúp mở rộng ý nghĩa của câu, làm rõ điều mà chủ ngữ muốn, cần, hoặc định làm.

  • Cấu trúc: S + V + to-infinitive
  • Dùng sau các động từ như: want, hope, decide, agree, plan, promise, offer,...
  • Ví dụ: They decided to travel to Japan. (Họ đã quyết định đi du lịch Nhật Bản).

2. Động từ nguyên mẫu không "to" (Bare-infinitives)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động trực tiếp được thực hiện hoặc cảm nhận. Hành động đi sau thường có tính cụ thể và trực tiếp.

  • Cấu trúc: S + V + (O) + Bare-infinitive
  • Dùng sau:
    • Các động từ như: let, make, help, see, hear, feel, watch,…
    • Các động từ khiếm khuyết (modal verbs): can, could, may, might, should, will,...
  • Ví dụ: He can swim very fast. (Anh ấy có thể bơi rất nhanh.)

3. Danh động từ (Gerunds - V-ing)

Danh động từ (V-ing) thường được dùng sau một số động từ để diễn tả sở thích, thói quen hoặc hoạt động nói chung.

  • Cấu trúc: S + V + V-ing
  • Dùng sau các động từ đặc biệt như: enjoy, mind, suggest, avoid, finish, keep, consider,...
  • Ví dụ: She enjoys reading books in her free time. (Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh).

4. Trường hợp đặc biệt: Cả To-V và V-ing

Một số động từ có thể đi với cả To-VV-ing. Tuy nhiên, ý nghĩa của câu sẽ thay đổi tùy theo cấu trúc sử dụng. Đây là phần học sinh cần đặc biệt chú ý.

Các động từ phổ biến: stop, remember, forget, try, regret,...

Động từ Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
Stop Stop + to V Dừng lại để làm việc khác He stopped to drink water. Anh ấy dừng lại để uống nước.
Stop + V-ing Dừng hẳn việc đang làm He stopped drinking coffee. Anh ấy đã ngừng uống cà phê.
Remember Remember + to V Nhớ phải làm việc gì Remember to lock the door. Hãy nhớ khóa cửa.
Remember + V-ing Nhớ đã từng làm việc gì I remember meeting her before. Tôi nhớ đã từng gặp cô ấy trước đây.
Forget Forget + to V Quên làm việc cần làm She forgot to call me. Cô ấy quên gọi cho tôi.
Forget + V-ing Quên rằng mình đã làm việc đó rồi I forgot locking the door. Tôi đã quên mất rằng mình đã khóa cửa rồi.
Try Try + to V Cố gắng làm việc gì He tried to solve the problem. Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề.
Try + V-ing Thử làm việc gì để xem có hiệu quả không Try restarting the computer. Hãy thử khởi động lại máy tính.

IV. CÁC CẤU TRÚC PHỨC HỢP ĐỨNG SAU ĐỘNG TỪ

Bên cạnh các từ đơn lẻ, đôi khi thành phần đứng sau động từ là cả một cấu trúc phức tạp hơn như cụm giới từ hoặc một mệnh đề hoàn chỉnh.

1. Cụm giới từ (Prepositional Phrases)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ giữa hành động (động từ) và đối tượng hoặc tình huống liên quan thông qua giới từ.

Một số động từ thường đi kèm giới từ cố định để tạo thành cụm động từ mang nghĩa hoàn chỉnh, như: depend on, listen to, believe in,...

  • Cấu trúc: S + V + Prepositional Phrase
  • Ví dụ: She is looking at the beautiful sunset. (Cô ấy đang nhìn cảnh hoàng hôn đẹp.)
  • Lưu ý:
    • Không phải động từ nào cũng đi với cùng một giới từ.
    • Thay đổi giới từ có thể làm thay đổi nghĩa của câu.

2. Mệnh đề (Clauses)

Trong nhiều trường hợp, đứng sau động từ có thể là một mệnh đề nhằm bổ sung hoặc làm rõ ý nghĩa của câu.

Đôi khi, đứng sau động từ là một mệnh đề bắt đầu bằng "that", "if", "whether" hoặc các từ để hỏi (wh-words).

  • Cấu trúc: S + V + Clause
  • Ví dụ:
    • I think that he is right. (Tôi nghĩ rằng anh ấy đúng).
    • She asked where I lived. (Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu).

Các loại từ đứng sau động từ trong tiếng Anh chi tiết

Các loại từ đứng sau động từ trong tiếng Anh chi tiết

V. BÀI TẬP VẬN DỤNG VỀ CÁC LOẠI TỪ ĐỨNG SAU ĐỘNG TỪ

Dưới đây là phần bài tập thực hành để các em học sinh có thể ôn tập lại kiến thức về việc sau động từ dùng gì.

1. Bài tập: Chọn đáp án đúng

  1. She enjoys _____ magazines in her free time.
    a. read
    b. reading
    c. to read
    d. reads
  2. He decided _____ the offer immediately.
    a. accept
    b. to accept
    c. accepting
    d. accepted
  3. We waited _____ the bus for an hour.
    a. at
    b. to
    c. for
    d. on
  4. The teacher encouraged us _____ harder.
    a. study
    b. studying
    c. to study
    d. studies
  5. She is interested _____ learning new languages.
    a. in
    b. on
    c. at
    d. of

2. Bài tập: Chọn loại từ đúng trong ngoặc

  1. She looks (happy/happily) in her new dress.
  2. The team played (good/well) in the final match.
  3. My father promised (to buy/buying) me a new bike.
  4. I don't mind (to wait/waiting) for a few minutes.
  5. This cake smells (wonderful/wonderfully).

3. Bài tập: Điền từ thích hợp

  1. I enjoy ________ (listen) to classical music in my free time.
  2. They decided ________ (move) to a bigger house.
  3. He always depends ________ his older brother for advice.
  4. She is looking forward to ________ (meet) her old friends.
  5. My teacher encouraged me ________ (participate) in the competition.

4. Đáp án tham khảo

Bài 1:

  1. b. reading
    Giải thích: "enjoy" đi kèm với động từ dạng V-ing.
  2. b. to accept
    Giải thích: "decide" yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to".
  3. c. for
    Giải thích: "wait for" là cụm động từ cố định, mang nghĩa là chờ đợi.
  4. c. to study
    Giải thích: "encourage" yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to" (Cấu trúc encourage sb to do sth).
  5. a. in
    Giải thích: "interested in" là một cụm từ cố định, mang nghĩa là thích thú.

Bài 2:

  1. happy (sau động từ nối).
  2. well (trạng từ bổ nghĩa động từ thường).
  3. to buy (sau promise).
  4. waiting (sau mind).
  5. wonderful (sau động từ nối).

Bài 3:

  1. listening
    Giải thích: "enjoy" đi kèm với động từ dạng V-ing.
  2. to move
    Giải thích: "decide" yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to".
  3. on
    Giải thích: "depend on" là cụm động từ cố định, mang nghĩa là phụ thuộc vào.
  4. meeting
    Giải thích: "look forward to" luôn đi kèm động từ dạng V-ing.
  5. to participate
    Giải thích: "encourage" yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to" (Cấu trúc encourage sb to do sth).

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Khi hiểu rõ các cấu trúc đứng sau động từ, học sinh sẽ dễ dàng sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi. Phụ huynh có thể đồng hành cùng con bằng cách luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ và bài tập thực tế để giúp các em ghi nhớ hiệu quả hơn.

Để việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng và có định hướng rõ ràng hơn, phụ huynh có thể tham khảo các khóa học tại STV English. Tại đây, học sinh được hướng dẫn bài bản, củng cố ngữ pháp và phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết, giúp các em tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng