Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Friends Plus - Nền tảng quan trọng
- I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 FRIENDS PLUS: CÁC THÌ CƠ BẢN
- 1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple) với Động từ "to be" và Động từ thường
- 2. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- 3. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) với "Was/Were" và Động từ có quy tắc/bất quy tắc
- 4. Thì tương lai gần (be going to)
- II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 FRIENDS PLUS: DANH TỪ VÀ ĐẠI TỪ
- 1. Danh từ số ít – số nhiều
- 2. Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được
- 3. Đại từ nhân xưng và Tính từ sở hữu
- 4. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
- 5. Đại từ chỉ định: This, That, These, Those
- III. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 FRIENDS PLUS: CẤU TRÚC SO SÁNH VÀ GIỚI TỪ
- 1. So sánh hơn (Comparative Adjectives)
- 2. So sánh nhất (Superlative Adjectives)
- 3. Giới từ chỉ vị trí và thời gian
- IV. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 FRIENDS PLUS: ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU VÀ CÂU MỆNH LỆNH
Bước vào lớp 6, các em học sinh không chỉ thay đổi môi trường học tập mà còn đối mặt với khối lượng kiến thức mới mẻ từ bộ sách Friends Plus. Bài viết này sẽ tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Friends Plus một cách chi tiết và dễ hiểu, giúp các em hệ thống hóa kiến thức để tự tin đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 FRIENDS PLUS: CÁC THÌ CƠ BẢN
1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple) với Động từ "to be" và Động từ thường
a. Với động từ “to be”
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | (+) S + am/is/are + … | I am a student. (Tôi là học sinh.) |
| Phủ định | (–) S + am/is/are + not + … | She is happy. (Cô ấy vui vẻ.) |
| Nghi vấn | (?) Am/Is/Are + S + …? | They are in the classroom. (Họ đang ở trong lớp.) |
b. Với động từ thường
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | (+) S + V(s/es) + … | He plays football every day. (Cậu ấy chơi bóng đá mỗi ngày.) |
| Phủ định | (–) S + do/does + not + V (nguyên thể) | She does not like milk. (Cô ấy không thích sữa.) |
| Nghi vấn | (?) Do/Does + S + V (nguyên thể)? | Do you go to school on Sundays? (Bạn có đi học vào Chủ nhật không?) |
Lưu ý quan trọng:
| Ghi nhớ | Nội dung |
|---|---|
| Quy tắc thêm s/es | Thêm -s/-es với ngôi thứ 3 số ít (he, she, it) |
| Động từ đặc biệt | go → goes, watch → watches |
| Cách dùng | Diễn tả thói quen hằng ngày; Sự thật hiển nhiên, chân lý; Lịch trình cố định |
| Dấu hiệu nhận biết | always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month… |
2. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Cấu trúc | (+) S + am/is/are + V-ing (–) S + am/is/are + not + V-ing (?) Am/Is/Are + S + V-ing? |
| Ví dụ | I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh.) She is not watching TV. (Cô ấy không xem TV.) Are you listening to me? (Bạn có đang nghe tôi không?) |
| Cách dùng | Hành động đang xảy ra ngay lúc nói; Hành động tạm thời quanh thời điểm hiện tại |
| Dấu hiệu nhận biết | now, right now, at the moment, look!, listen!, today… |
3. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) với "Was/Were" và Động từ có quy tắc/bất quy tắc
a. Với động từ “to be”
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | (+) S + was/were + … | I was at home yesterday. (Hôm qua tôi ở nhà.) |
| Phủ định | (–) S + was/were + not + … | They were happy last week. (Họ đã vui tuần trước.) |
| Nghi vấn | (?) Was/Were + S + …? |
Was she at school yesterday?(Hôm qua cô ấy có ở trường không?) |
b. Với động từ thường
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | (+) S + V2/V-ed | She went to school yesterday. (Cô ấy đã đi học hôm qua.) |
| Phủ định | (–) S + did not + V (nguyên thể) | I did not watch TV last night. (Tôi không xem TV tối qua.) |
| Nghi vấn | (?) Did + S + V (nguyên thể)? | Did you see him? (Bạn đã gặp anh ấy chưa?) |
| Cách dùng | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | |
Lưu ý quan trọng: Học thuộc động từ bất quy tắc cơ bản: go → went, see → saw, eat → ate, have → had…
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week/month/year, ago, in + năm quá khứ…
4. Thì tương lai gần (be going to)
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | (+) S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) |
I am going to visit my grandparents this weekend. (Tôi dự định thăm ông bà cuối tuần này.) She is going to study abroad next year. (Cô ấy sẽ đi du học năm tới.) |
| Cách dùng | Diễn tả kế hoạch, dự định đã có sẵn; Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại | |
II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 FRIENDS PLUS: DANH TỪ VÀ ĐẠI TỪ
1. Danh từ số ít – số nhiều
| Loại | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ số ít (Singular Nouns) | Chỉ một người, một vật, một địa điểm. Thường đi kèm với mạo từ a/an hoặc one. | a cat (một con mèo), an apple (một quả táo). |
| Danh từ số nhiều (Plural Nouns) | Chỉ từ hai người, vật, địa điểm trở lên. | Two cats (hai con mèo), many apples (nhiều quả táo). |
Quy tắc cơ bản:
| Tận cùng của danh từ | Quy tắc thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z | Thêm -es | Bus → Buses Box → Boxes |
| Phụ âm + -y | Đổi -y thành -i rồi thêm -es | Baby → Babies City → Cities |
| Nguyên âm (u,e,o,a,i) + -y | Chỉ thêm -s | Boy → Boys Day → Days |
| -f hoặc -fe | Đổi -f/-fe thành -ves | Leaf → Leaves Knife → Knives |
| Phụ âm + -o | Thường thêm -es (nhưng có ngoại lệ) | Tomato → Tomatoes Potato → Potatoes |
Một số danh từ không theo quy tắc thêm mà biến đổi hoàn toàn về hình thái. Đây là nhóm cần học thuộc lòng:
| Danh từ | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| Man | Men | Đàn ông |
| Woman | Women | Phụ nữ |
| Child | Children | Trẻ em |
| Foot | Feet | Bàn chân |
| Tooth | Teeth | Răng |
| Mouse | Mice | Con chuột |
| Person | People | Người |
Lưu ý: Có một số từ giữ nguyên hình dáng ở cả hai dạng như: Sheep (con cừu), Fish (con cá), Deer (con nai).
2. Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được
| Loại danh từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ đếm được (Countable nouns) | Là những danh từ có thể đếm được bằng số (one, two, three…). Chúng có cả dạng số ít và số nhiều. | apple, book, student. |
| Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) | Là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số, thường là chất lỏng, chất liệu, hoặc khái niệm trừu tượng. Chúng không có dạng số nhiều. | water, rice, money, information. |
| Cấu trúc đi kèm | Nội dung |
|---|---|
| Some / Any |
Some thường dùng trong câu khẳng định, lời mời hoặc đề nghị. Any thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn và câu điều kiện. |
| A/an | Dùng với danh từ đếm được số ít. |
| How many | Dùng với danh từ đếm được số nhiều. |
| How much | Dùng với danh từ không đếm được. |
3. Đại từ nhân xưng và Tính từ sở hữu
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh 6 chương trình mới, việc xác định đúng chủ thể sở hữu là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
| Loại | Danh sách | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đại từ nhân xưng (Subject Pronouns) | I, You, We, They, He, She, It | Đứng đầu câu làm chủ ngữ. |
| Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) | My, Your, Our, Their, His, Her, Its | Luôn đứng trước một danh từ. |
| Ví dụ | This is my book. | “my” là tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “book”. |
| Sở hữu cách ('s) | Lan's house. | Chủ yếu dùng cho người / động vật / tổ chức. |
4. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại. Nó mang nghĩa là "cái của…".
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Danh sách | Mine, yours, hers, his, ours, theirs. |
| Công thức | Đại từ sở hữu thay thế cho Tính từ sở hữu + Danh từ |
| Ví dụ | This is my book. → This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.) Your phone is expensive, but hers is cheap. (Hers = Her phone). |
| Lưu ý | Đại từ sở hữu không bao giờ có danh từ đứng sau nó. |
5. Đại từ chỉ định: This, That, These, Those
| Khoảng cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Near (Gần) | This | These |
| Far (Xa) | That | Those |
III. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 FRIENDS PLUS: CẤU TRÚC SO SÁNH VÀ GIỚI TỪ
1. So sánh hơn (Comparative Adjectives)
Dùng để so sánh giữa hai đối tượng.
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ ngắn | Adj + er + than | taller than, smaller than. |
| Tính từ dài | More + Adj + than | more expensive than, more beautiful than. |
| Trường hợp đặc biệt | good -> better, bad -> worse, far -> further. |
2. So sánh nhất (Superlative Adjectives)
Dùng để so sánh một đối tượng trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ ngắn | The + Adj + est | the tallest, the biggest. (người cao nhất, người to lớn nhất). |
| Tính từ dài | The + most + Adj | the most intelligent. (thông minh nhất). |
| Lưu ý | Thường có từ "the" đứng trước tính từ so sánh nhất. |
3. Giới từ chỉ vị trí và thời gian
Trong bài tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Friends Plus, giới từ giúp câu văn trở nên chi tiết và rõ ràng hơn.
| Loại giới từ | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giới từ chỉ vị trí | In, on, at, under, between, next to, behind, in front of. | The cat is on the table. |
| Giới từ chỉ thời gian | In: Dùng cho tháng, năm, mùa, buổi trong ngày (in the morning, in 2024). On: Dùng cho thứ trong tuần, ngày cụ thể (on Monday, on October 20th). At: Dùng cho giờ giấc cụ thể (at 7 o'clock, at night). |
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Friends Plus - Nền tảng quan trọng
Khám phá thêm Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 7: Sách Global Success tại đây.
IV. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 FRIENDS PLUS: ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU VÀ CÂU MỆNH LỆNH
1. Động từ khuyết thiếu "Can/Can't"
Dùng để diễn tả khả năng (ability) hoặc sự xin phép (permission).
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Cấu trúc | S + can/can't + V (nguyên thể) |
| Ví dụ | I can swim but I can't dive.(Tôi biết bơi nhưng không biết lặn). |
| Điểm lưu ý | "Can" không chia theo chủ ngữ, luôn giữ nguyên dạng cho tất cả các ngôi. |
2. Động từ khuyết thiếu "Must/Mustn't" và "Should/Shouldn't"
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Must/Mustn't | Diễn tả sự bắt buộc hoặc điều cấm đoán. | You mustn’t talk in the library. (Bạn không được nói chuyện trong thư viện.) |
| Should/Shouldn't | Diễn tả lời khuyên nên hoặc không nên làm gì. | You should brush your teeth twice a day. (Con nên đánh răng hai lần một ngày.) |
3. Câu mệnh lệnh (Imperatives)
Dùng để đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Chủ ngữ "You" thường được ẩn đi.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | V (nguyên thể) + (O/Adj)... | Open your book! (Hãy mở cuốn sách của bạn ra!) |
| Phủ định | Don't + V (nguyên thể) +(O/Adj) ... | Don't eat in class! (Không được ăn trong lớp!) |
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Việc tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Friends Plus không chỉ giúp học sinh nắm chắc kiến thức mà còn tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học tiếp theo. Điều quan trọng không phải là học thật nhiều, mà là học đúng cách:
- Học có hệ thống.
- Học đi đôi với thực hành.
- Học gắn với giao tiếp.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp phụ huynh có cái nhìn rõ ràng và toàn diện hơn, từ đó xây dựng lộ trình học tiếng Anh hiệu quả cho con ngay từ lớp 6.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm