ÁP DỤNG TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ ANIMALS CẤP ĐỘ A2 VÀO PHẦN THI SPEAKING FLYERS

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Animals

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Animals là một trong những bộ từ thường gặp và được sử dụng trong các bài thi Starters, Movers, Flyers. Riêng đối với phần thi Speaking Flyers, các từ vựng này xuất hiện khá nhiều. Vì vậy, ôn luyện và nắm vững vốn từ là một trong những yếu tố tiên quyết để đạt tối đa 5 khiêng cho phần thi này. 

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Animals cấp độ A2 bạn đã biết chưa? Áp dụng từ vựng này thế nào vào phần thi Speaking Flyers?

Hãy đọc bài viết thật kỹ và luyện tập cùng bé để có nguồn từ vựng Tiếng Anh chủ đề Animals phù hợp với bài thi Speaking Flyers cho trẻ bố mẹ nhé!

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Animals cấp độ A2

1. Beetle /ˈbiːtl/ (n): Bọ cánh cứng

Ví dụ: In my picture, there are 5 gray beetles. (Trong bức tranh của tôi, có 5 con bọ cánh cứng màu xám.)

2. Butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ (n): Bươm bướm

Ví dụ: The butterflies are sitting on flowers. (Những chú bươm bướm đang đậu trên những bông hoa.)

3. Camel /ˈkæm ə l/ (n): Lạc đà

Ví dụ: The camel is carrying a lot of goods. (Chú lạc đà đang mang theo rất nhiều hàng hóa.)

4. Dinosaur /ˈdaɪnəsɔː/ (n): Khủng long

Ví dụ: In my picture, the dinosaur has a blue tail. (Ở bức tranh của tôi, con khủng long có chiếc đuôi màu xanh.)

5. Eagle  /ˈiːɡəl/ (n): Đại bàng

Ví dụ: The eagle is in the nest. (Con đại bàng thì ở trong tổ.)

6. Penguin /ˈpeŋɡwɪn/ (n): Chim cánh cụt

Ví dụ: Penguins are running in the snow. (Những chú chim cánh cụt đang chạy trong tuyết.)

7. Octopus /ˈɒktəpəs/ (n): Bạch tuộc

Ví dụ: This octopus has 9 tentacles. (Con bạch tuộc này có 9 cái xúc tua.)

8. Flamingo /fləˈmɪŋɡəʊ/ (n): Chim hồng hạc

Ví dụ: In my picture, Flamingos have pink plumage. (Trong bức tranh của tôi, những chú chim hồng hạc có bộ lông màu hồng.)

9. Crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ (n): Cá sấu

Ví dụ: Tom and his brother are watching crocodiles at the zoo. (Tom và em trai đang quan sát cá sấu tại vườn bách thú.)

10. Rhino /ˈraɪnəʊ/ (n): Tê giác

Ví dụ: Rhinos are drinking water from the stream. (Những chú tê giác đang uống nước từ con suối.)

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Animals

Áp dụng từ vựng Tiếng Anh chủ đề Animals vào phần thi Speaking Flyers

Part 1: Find the differences

Picture 1 - Part 1

Picture 2 - Part 1

Picture 1 (Giám khảo) Picture 2 (Thí sinh)
The elephant is behind the trees.

(Chú voi thì ở sau những cái cây.)

The elephant is in front of the trees.

(Chú voi thì ở phía trước những cái cây)

There is a pink flag on the castle.

(Có một lá cờ hồng trên lâu đài.)

There is a pink flag near the coconut tree.

(Có một lá cờ hồng gần cây dừa.)

There is a swan.

(Có một chú thiên nga.)

There is no swan.

(Không có chú thiên nga nào.)

The train is yellow.

(Tàu lửa có màu vàng.)

The train is purple.

(Tàu lửa có màu tím.)

At the ferris wheel, there are 4 kids.

(Tại vòng đu quay, có 4 bạn nhỏ.)

At the ferris wheel, there are 5 kids.

(Tại vòng đu quay, có 5 bạn nhỏ.)

The boy is drinking orange juice.

(Cậu bé đang uống nước cam.)

The boy is eating chocolate.

(Cậu bé đang ăn socola.)

The blue bag is on the girl’s shoulder.

(Chiếc cặp màu xanh thì ở trên vai cô gái.)

The blue bag is next to the camel‘s feet.

(Chiếc cặp màu xanh thì ở cạnh chân của chú lạc đà)

At the circus area, there are 3 kids.

(Tại khu vực xiếc, có 3 bạn nhỏ.)

At the circus area, there are 2 kids.

(Tại khu vực xiếc, có 2 bạn nhỏ.)

The girl is talking to the woman.

(Bé gái đang nói chuyện với người phụ nữ.)

The boy is talking to the woman.

(Cậu trai đang nói chuyện với người phụ nữ.)

There is an ice cream shop.

(Có 1 quầy bán kem.)

There is a hamburger stand.

(Có 1 quầy bán humburger.)

The octopus has a hat.

(Chú bạch tuộc có một chiếc nón.)

The octopus has no hat.

(Chú bạch tuộc không có chiếc nón.)

There is a polka dot circus tent.

(Có một cái lều xiếc chấm bi.)

There is a vertical striped circus tent.

(Có một lều xiếc sọc dọc.)

Part 3: Picture story

Tell the story. Use while, when, so, then.

Part 3

Picture 1: 

Tom and his family had a picnic.  (Tom và gia đình anh ấy đã có một chuyến dã ngoại.)

Picture 2:

While Tom’s mother was sleeping, his father was preparing lunch. (Trong khi mẹ của Tom đang ngủ, bố của Tom đang chuẩn bị bữa trưa.)

Picture 3:

When Tom and his sister were playing badminton, the bears spotted their lunch on the picnic carpet. (Khi Tom và em gái của anh ấy đang chơi cầu lông, những con gấu phát hiện bữa trưa của họ trên tấm thảm dã ngoại.)

Picture 4:

The bears seemed hungry, so they approached the lunch when Tom’s father was climbing up the tree. (Những chú gấu có vẻ đói đụng, nên chúng đã đến gần bữa trưa khi bố Tom đang trèo lên cây.)

Picture 5:

Then, Tom and his sister give the bears some bananas. (Sau đó, Tom và em gái của anh ấy đã cho những chú gấu một vài trái chuối.)

 

Nhìn chung, STV English đã tổng hợp cho các bé những từ vựng Tiếng Anh chủ đề Animals thường gặp trong bài thi Flyers và áp dụng thật hiệu quả. Quý phụ huynh hãy cùng học ,ôn tập và áp dụng cùng bé để trẻ đạt tối đa 5 khiêng nhé ạ!

Mr.Khoa

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

connect

we'd love to have your feedback on your experience so far

small_c_popup.png

Gửi thông điệp cho STV

Đăng ký cho bé học thử tại STV ENGLISH ngay!