Bài tập so sánh hơn lớp 6 kèm lý thuyết và đáp án chi tiết
So sánh hơn (Comparative Adjectives) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Đây là kiến thức thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, kỳ thi học kỳ và các dạng Writing cơ bản. Để làm tốt các dạng bài tập so sánh hơn lớp 6, học sinh cần nắm vững công thức, cách sử dụng và các trường hợp đặc biệt. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ lý thuyết và bài tập có đáp án giúp học sinh ôn tập hiệu quả.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CÔNG THỨC KHI LÀM BÀI TẬP SO SÁNH HƠN LỚP 6
Trước khi thực hành bài tập so sánh hơn lớp 6, học sinh cần nắm vững lý thuyết về cấu trúc Comparative Adjectives. Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình THCS, thường xuyên xuất hiện trong các dạng bài kiểm tra và bài thi học kỳ. Việc hiểu rõ công thức sẽ giúp học sinh làm chính xác các dạng bài tập so sánh hơn từ cơ bản đến nâng cao.
1. Công thức so sánh hơn với tính từ ngắn
Tính từ ngắn thường là những tính từ có một âm tiết hoặc một số tính từ có hai âm tiết ( đặc biệt khi kết thúc bằng -y, -ow, -er, -le) học sinh thêm đuôi -er vào sau tính từ để tạo dạng so sánh hơn.
| Cấu trúc | Công thức |
|---|---|
| Khẳng định | S + be + Adj-er + than + O |
| Phủ định | S + be not + Adj-er + than + O |
| Nghi vấn | Be + S + Adj-er + than + O? |
Ví dụ
- My brother is taller than me. (Anh trai tôi cao hơn tôi.)
- This bag is cheaper than that one. (Chiếc túi này rẻ hơn chiếc kia.)
- Is your house bigger than mine? (Nhà của bạn lớn hơn nhà tôi phải không?)
Sau khi hiểu công thức cơ bản, học sinh cần ghi nhớ các quy tắc biến đổi tính từ khi thêm đuôi -er.
Quy tắc thêm "-er"
Đối với đa số tính từ ngắn, chỉ cần thêm -er vào cuối từ.
| Tính từ gốc | So sánh hơn |
|---|---|
| tall | taller |
| short | shorter |
| old | older |
| young | younger |
| fast | faster |
Tính từ kết thúc bằng "-y"
Nếu tính từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y → i rồi thêm -er.
| Tính từ gốc | So sánh hơn |
|---|---|
| busy | busier |
| easy | easier |
| happy | happier |
| noisy | noisier |
Tính từ kết thúc bằng phụ âm - nguyên âm - phụ âm
Với các tính từ ngắn có cấu trúc phụ âm - nguyên âm - phụ âm, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er.
| Tính từ gốc | So sánh hơn |
|---|---|
| big | bigger |
| hot | hotter |
| thin | thinner |
| fat | fatter |
Đây là nhóm quy tắc xuất hiện rất nhiều trong các dạng bài tập so sánh hơn lớp 6, vì vậy học sinh cần luyện tập thường xuyên để tránh nhầm lẫn.
2. So sánh hơn với tính từ dài
Bên cạnh tính từ ngắn, chương trình từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 còn yêu cầu học sinh biết cách sử dụng so sánh hơn với tính từ dài.
Tính từ dài thường có từ ba âm tiết trở lên hoặc là những tính từ hai âm tiết không thuộc nhóm thêm -er, vì vậy cần dùng more đứng trước tính từ.
| Cấu trúc | Công thức |
|---|---|
| Khẳng định | S + be + more + adjective + than + O |
| Phủ định | S + be not + more + adjective + than + O |
| Nghi vấn | Be + S + more + adjective + than + O? |
Ví dụ
- English is more interesting than History. (Tiếng Anh thú vị hơn môn Lịch sử.)
- This exercise is more difficult than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước.)
- Is your new phone more modern than the old one? (Điện thoại mới của bạn hiện đại hơn chiếc cũ phải không?)
Để làm tốt các dạng bài tập so sánh hơn, học sinh cần nhận biết được các tính từ dài thường gặp.
Một số tính từ dài thường gặp
| Tính từ | So sánh hơn |
|---|---|
| beautiful | more beautiful |
| intelligent | more intelligent |
| expensive | more expensive |
| difficult | more difficult |
| comfortable | more comfortable |
| modern | more modern |
Lỗi sai phổ biến của học sinh là vừa thêm more vừa thêm -er, ví dụ: more taller hoặc beautifuller. Đây đều là những cách dùng sai cần tránh.
3. So sánh hơn với tính từ bất quy tắc
Ngoài hai nhóm tính từ trên, tiếng Anh còn có một số tính từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc thêm -er hoặc more.
Đây là phần kiến thức rất quan trọng vì học sinh thường nhầm lẫn khi sử dụng.
Bảng tính từ bất quy tắc
| Tính từ | So sánh hơn | Nghĩa |
|---|---|---|
| good | better | tốt hơn |
| bad | worse | tệ hơn |
| far | farther / further | xa hơn |
| little | less | ít hơn |
| many / much | more | nhiều hơn |
Ví dụ
- Math is better for me than Physics. (Môn Toán phù hợp với tôi hơn môn Vật lý.)
- This result is worse than expected. (Kết quả này tệ hơn mong đợi.)
- My school is farther than yours. (Trường của tôi xa hơn trường của bạn.)
- I have more books than my brother. (Tôi có nhiều sách hơn anh trai tôi.)
Học sinh nên học thuộc nhóm tính từ này vì chúng xuất hiện rất thường xuyên trong các bài kiểm tra ngữ pháp.
4. Một số lưu ý khi làm bài tập so sánh hơn lớp 6
Sau khi nắm được toàn bộ công thức, học sinh cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng để tránh mất điểm trong quá trình làm bài.
Luôn sử dụng "than"
Trong cấu trúc so sánh hơn, sau tính từ luôn có từ than để nối hai đối tượng được so sánh.
Ví dụ:
- ✅ Lan is taller than Hoa. (Lan cao hơn Hoa.)
- ❌ Lan is taller Hoa.
Đây là lỗi sai rất phổ biến trong các dạng bài tập comparative.
Xác định đúng tính từ ngắn và tính từ dài
Trước khi làm bài, hãy xác định xem tính từ thuộc nhóm nào để áp dụng công thức phù hợp.
Ví dụ:
- happy → happier than (đúng)
- beautiful → more beautiful than (đúng)
- expensive → more expensive than (đúng)
Không dùng đồng thời "more" và "-er"
Một tính từ chỉ được sử dụng một trong hai cách.
Ví dụ:
- ❌ more taller
- ❌ more cheaper
- ✅ taller
- ✅ cheaper
Nắm chắc các công thức trên sẽ giúp học sinh dễ dàng hoàn thành các dạng bài tập so sánh hơn lớp 6, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho những chủ điểm ngữ pháp nâng cao hơn trong các lớp tiếp theo.
Một số lưu ý khi làm bài tập so sánh hơn lớp 6
Khám phá ngay Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng unit tại đây.
II. BÀI TẬP SO SÁNH HƠN LỚP 6 CÓ ĐÁP ÁN
Sau khi đã nắm vững lý thuyết về câu so sánh hơn (Comparative Adjectives), học sinh cần luyện tập thường xuyên để ghi nhớ công thức và vận dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là các dạng bài tập comparative phổ biến kèm đáp án và giải thích chi tiết.
1. Điền dạng so sánh hơn của tính từ
Đây là dạng bài tập cơ bản giúp học sinh nhận biết cách chuyển đổi tính từ sang dạng so sánh hơn. Khi làm bài, cần xác định tính từ thuộc nhóm ngắn, dài hay bất quy tắc.
Bài tập
- tall → __________
- big → __________
- happy → __________
- beautiful → __________
- good → __________
- bad → __________
- fast → __________
- intelligent → __________
- hot → __________
- far → __________
Đáp án
- taller
- bigger
- happier
- more beautiful
- better
- worse
- faster
- more intelligent
- hotter
- farther/further
Giải thích
- tall → taller, fast → faster: tính từ ngắn thêm -er.
- big → bigger, hot → hotter: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er.
- happy → happier: đổi y → i rồi thêm -er.
- beautiful → more beautiful, intelligent → more intelligent: tính từ dài dùng more + adjective.
- good → better, bad → worse, far → farther/further: tính từ bất quy tắc cần học thuộc.
2. Hoàn thành câu với dạng đúng của tính từ
Sau khi đã thành thạo cách chuyển đổi tính từ, học sinh cần vận dụng vào câu hoàn chỉnh. Đây là dạng bài rất thường gặp trong các đề bài tập so sánh hơn lớp 6.
Bài tập
- Lan is __________ than Hoa. (tall)
- This book is __________ than that one. (interesting)
- My house is __________ than yours. (big)
- English is __________ than History. (easy)
- A motorbike is __________ than a bicycle. (fast)
- This exercise is __________ than the previous one. (difficult)
- Nam is __________ than his brother. (good)
- Today is __________ than yesterday. (hot)
- My school is __________ than your school. (far)
- This bag is __________ than that bag. (expensive)
Đáp án
- taller
- more interesting
- bigger
- easier
- faster
- more difficult
- better
- hotter
- farther/further
- more expensive
Giải thích
- Câu 1, 3, 5, 8 sử dụng tính từ ngắn nên thêm -er.
- Câu 4 (easy → easier) đổi y → i + er.
- Câu 2, 6, 10 là tính từ dài nên dùng more + adjective.
- Câu 7 dùng tính từ bất quy tắc good → better.
- Câu 9 dùng tính từ bất quy tắc far → farther/further.
Thông qua dạng bài này, học sinh sẽ rèn luyện kỹ năng nhận diện nhanh loại tính từ trước khi áp dụng công thức.
3. Đặt câu với dạng so sánh hơn
Đây là dạng bài giúp học sinh vận dụng cấu trúc ngữ pháp vào việc viết câu thực tế. Khi đặt câu, cần sử dụng đúng công thức:
S + be + comparative adjective + than + O
Bài tập
Sử dụng các từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh.
- Nam / tall / Minh
- This car / expensive / that car
- English / interesting / Math
- My house / big / her house
- A tiger / dangerous / a cat
Đáp án
- Nam is taller than Minh.
- This car is more expensive than that car.
- English is more interesting than Math.
- My house is bigger than her house.
- A tiger is more dangerous than a cat.
Giải thích
- Câu 1 và câu 4 sử dụng tính từ ngắn nên thêm -er.
- Câu 2, 3 và 5 sử dụng tính từ dài nên dùng more + adjective.
- Tất cả các câu đều phải có từ than để nối hai đối tượng được so sánh.
Qua dạng bài này, học sinh sẽ hiểu rõ cách áp dụng lý thuyết vào thực hành và nâng cao kỹ năng Writing trong chương trình tiếng Anh lớp 6.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Để làm tốt bài tập so sánh hơn lớp 6, học sinh cần ghi nhớ cách phân biệt tính từ ngắn, tính từ dài và các tính từ bất quy tắc. Sau đó hãy luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài khác nhau để sử dụng thành thạo trong bài kiểm tra và giao tiếp.
🚀 Nếu bạn muốn học chắc ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 và cải thiện điểm số nhanh chóng, hãy đăng ký ngay khóa học tại STV English để được giáo viên hướng dẫn chi tiết.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm