Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng unit
Việc học từ vựng theo từng Unit trong chương trình Tiếng Anh 6 Global Success sẽ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức có hệ thống và vận dụng hiệu quả trong cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Trong bài viết này, STV English sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh 6 Global Success theo từng Unit, giúp học sinh dễ dàng tra cứu và ôn tập.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6 GLOBAL SUCCESS HỌC KỲ I (UNIT 1 → UNIT 6)
Học kỳ I trong chương trình từ vựng tiếng Anh 6 Global Success tập trung vào các chủ đề quen thuộc xoay quanh trường học, gia đình, bạn bè, khu phố, thiên nhiên và ngày Tết. Việc nắm vững các nhóm từ vựng này sẽ giúp học sinh cải thiện kỹ năng đọc hiểu, giao tiếp và làm bài tập hiệu quả hơn.
1. Unit 1: My New School
Ở Unit đầu tiên, học sinh sẽ làm quen với môi trường học tập mới thông qua các nhóm từ vựng liên quan đến trường học, môn học, hoạt động học tập và đồ dùng trong lớp.
Các nhóm từ vựng chính:
-
School facilities (Cơ sở vật chất trường học)
- School subjects (Môn học)
- School activities (Hoạt động ở trường)
- Classroom objects (Đồ dùng trong lớp học)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| school | /skuːl/ | trường học |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên |
| student | /ˈstjuːdnt/ | học sinh |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | môn học |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | đồng phục |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | vở ghi chép |
| calculator | /ˈkælkjuleɪtə(r)/ | máy tính |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
Ví dụ:
- I study at a new school. (Tôi học tại một ngôi trường mới.)
- Our library is very large. (Thư viện của chúng tôi rất lớn.)
2. Unit 2: My House
Sau Unit 1, học sinh sẽ tiếp tục học nhóm từ vựng tiếng Anh 6 Global Success liên quan đến ngôi nhà và những đồ vật quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| house | /haʊs/ | ngôi nhà |
| apartment | /əˈpɑːtmənt/ | căn hộ |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm |
| sofa | /ˈsəʊfə/ | ghế sofa |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | tủ bếp |
| fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh |
| wardrobe | /ˈwɔːdrəʊb/ | tủ quần áo |
Ví dụ:
- There is a sofa in the living room. (Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách.)
- My bedroom is small but comfortable. (Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng rất thoải mái.)
3. Unit 3: My Friends
Trong Unit này, học sinh học cách miêu tả bạn bè thông qua ngoại hình và tính cách. Đây là nhóm từ vựng rất thường gặp trong các bài Speaking và Writing.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| helpful | /ˈhelpfl/ | hay giúp đỡ |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng |
| clever | /ˈklevə(r)/ | thông minh |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin |
| hard-working | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ |
| tall | /tɔːl/ | cao |
| short | /ʃɔːt/ | thấp |
| curly hair | /ˈkɜːli heə(r)/ | tóc xoăn |
Ví dụ:
- My best friend is very friendly and helpful. (Bạn thân của tôi rất thân thiện và hay giúp đỡ mọi người.)
- She has long curly hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn dài.)
4. Unit 4: My Neighbourhood
Chủ đề này giúp học sinh mở rộng vốn từ về nơi sinh sống, các địa điểm công cộng và đặc điểm của khu phố.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | khu phố |
| square | /skweə(r)/ | quảng trường |
| market | /ˈmɑːkɪt/ | chợ |
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị |
| park | /pɑːk/ | công viên |
| temple | /ˈtempl/ | đền, chùa |
| railway station | /ˈreɪlweɪ steɪʃn/ | ga tàu |
| cathedral | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ chính tòa |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc |
| peaceful | /ˈpiːsfl/ | yên bình |
Ví dụ:
- My neighbourhood is peaceful and clean. (Khu phố của tôi yên bình và sạch sẽ.)
- There is a supermarket near my house. (Có một siêu thị gần nhà tôi.)
5. Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Thông qua Unit này, học sinh sẽ khám phá những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng và mở rộng vốn từ liên quan đến địa lý.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi |
| river | /ˈrɪvə(r)/ | sông |
| waterfall | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước |
| island | /ˈaɪlənd/ | đảo |
| cave | /keɪv/ | hang động |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | rừng |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| desert | /ˈdezət/ | sa mạc |
| natural wonder | /ˈnætʃrəl ˈwʌndə(r)/ | kỳ quan thiên nhiên |
| scenery | /ˈsiːnəri/ | phong cảnh |
Ví dụ:
- Ha Long Bay is a famous natural wonder. (Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.)
- The scenery here is beautiful. (Phong cảnh ở đây rất đẹp.)
6. Unit 6: Our Tet Holiday
Tết là chủ đề quen thuộc giúp học sinh tìm hiểu thêm về các hoạt động và phong tục truyền thống của người Việt Nam.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tet holiday | /tet ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ Tết |
| lucky money | /ˈlʌki ˈmʌni/ | tiền lì xì |
| fireworks | /ˈfaɪəwɜːks/ | pháo hoa |
| relative | /ˈrelətɪv/ | họ hàng |
| wish | /wɪʃ/ | lời chúc |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| blossom | /ˈblɒsəm/ | hoa nở |
| celebration | /ˌselɪˈbreɪʃn/ | lễ kỷ niệm |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | truyền thống |
| festival | /ˈfestɪvl/ | lễ hội |
Ví dụ:
- Children love receiving lucky money during Tet. (Trẻ em rất thích nhận lì xì trong dịp Tết.)
- My family decorates the house before Tet. (Gia đình tôi trang trí nhà cửa trước Tết.)
Nắm vững các từ vựng trong Unit 1 đến Unit 6 sẽ giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc cho chương trình tiếng Anh lớp 6 Global Success, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết.
Sau khi hoàn thành các chủ đề cơ bản trong học kỳ I, học sinh sẽ tiếp tục mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh 6 Global Success thông qua các chủ đề gần gũi như truyền hình, thể thao, du lịch, công nghệ và bảo vệ môi trường.
Khám phá ngay Bài mẫu hay: Write a paragraph about your neighbourhood tại đây.
II. TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6 GLOBAL SUCCESS HỌC KỲ II (UNIT 7 → UNIT 12)
Những nhóm từ vựng dưới đây thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra kỹ năng Reading, Speaking và Writing.
1. Unit 7: Television
Unit 7 giúp học sinh làm quen với các loại chương trình truyền hình và những từ vựng liên quan đến lĩnh vực giải trí.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| television | /ˈtelɪvɪʒn/ | ti vi |
| channel | /ˈtʃænl/ | kênh truyền hình |
| programme | /ˈprəʊɡræm/ | chương trình |
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình |
| news | /njuːz/ | bản tin |
| documentary | /ˌdɒkjuˈmentri/ | phim tài liệu |
| game show | /ɡeɪm ʃəʊ/ | chương trình trò chơi |
| viewer | /ˈvjuːə(r)/ | khán giả |
| reporter | /rɪˈpɔːtə(r)/ | phóng viên |
| television schedule | /ˈtelɪvɪʒn ˈʃedjuːl/ | lịch phát sóng |
Ví dụ:
- My favourite television programme is a cartoon. (Chương trình truyền hình yêu thích của tôi là phim hoạt hình.)
- I watch the news every evening. (Tôi xem bản tin mỗi tối.)
2. Unit 8: Sports and Games
Đây là nhóm từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các bài nói và bài viết về sở thích, hoạt động ngoại khóa và sức khỏe.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sport | /spɔːt/ | thể thao |
| game | /ɡeɪm/ | trò chơi |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
| athlete | /ˈæθliːt/ | vận động viên |
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | cuộc thi đấu |
| winner | /ˈwɪnə(r)/ | người chiến thắng |
| teammate | /ˈtiːmmeɪt/ | đồng đội |
Ví dụ:
- Football is the most popular sport in my school. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở trường tôi.)
- She won first prize in a swimming competition. (Cô ấy đã giành giải nhất trong một cuộc thi bơi lội.)
3. Unit 9: Cities of the World
Thông qua Unit này, học sinh sẽ được tìm hiểu về các thành phố nổi tiếng trên thế giới cũng như các từ vựng liên quan đến du lịch.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| city | /ˈsɪti/ | thành phố |
| capital | /ˈkæpɪtl/ | thủ đô |
| country | /ˈkʌntri/ | quốc gia |
| continent | /ˈkɒntɪnənt/ | châu lục |
| tourist | /ˈtʊərɪst/ | khách du lịch |
| landmark | /ˈlændmɑːk/ | địa danh nổi tiếng |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| museum | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng |
| palace | /ˈpæləs/ | cung điện |
| tower | /ˈtaʊə(r)/ | tháp |
Ví dụ:
- Hanoi is the capital of Vietnam. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)
- The Eiffel Tower is a famous landmark. (Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng.)
4. Unit 10: Our Houses in the Future
Ở bài học này, học sinh sẽ được tiếp cận nhiều từ vựng liên quan đến khoa học, công nghệ và cuộc sống trong tương lai.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| future house | /ˈfjuːtʃə haʊs/ | ngôi nhà tương lai |
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | người máy |
| smart home | /smɑːt həʊm/ | nhà thông minh |
| appliance | /əˈplaɪəns/ | thiết bị gia dụng |
| wireless | /ˈwaɪələs/ | không dây |
| automatic | /ˌɔːtəˈmætɪk/ | tự động |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại |
| machine | /məˈʃiːn/ | máy móc |
| technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ |
| energy | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
Ví dụ:
- Robots may help people do housework in the future. (Robot có thể giúp con người làm việc nhà trong tương lai.)
- My future house will be a smart home. (Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà thông minh.)
5. Unit 11: Our Greener World
Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh 6 Global Success rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài Writing liên quan đến môi trường.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế |
| reuse | /ˌriːˈjuːz/ | tái sử dụng |
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | giảm thiểu |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | rác thải |
| energy | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| save water | /seɪv ˈwɔːtə(r)/ | tiết kiệm nước |
| plant trees | /plɑːnt triːz/ | trồng cây |
| green lifestyle | /ɡriːn ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống xanh |
Ví dụ:
- We should recycle paper and plastic. (Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa.)
- Planting trees helps protect the environment. (Trồng cây giúp bảo vệ môi trường.)
6. Unit 12: Robots
Unit cuối cùng trong chương trình từ vựng tiếng Anh 6 Global Success giới thiệu các từ vựng liên quan đến robot, công nghệ hiện đại và cuộc sống tương lai.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | robot |
| machine | /məˈʃiːn/ | máy móc |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | kỹ sư |
| inventor | /ɪnˈventə(r)/ | nhà phát minh |
| intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | thông minh |
| modern technology | /ˈmɒdn tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ hiện đại |
| household chores | /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ | việc nhà |
| automatic | /ˌɔːtəˈmætɪk/ | tự động |
| useful | /ˈjuːsfl/ | hữu ích |
| future | /ˈfjuːtʃə(r)/ | tương lai |
Ví dụ:
- Robots can do many household chores. (Robot có thể làm nhiều công việc nhà.)
- Modern technology makes our lives easier. (Công nghệ hiện đại giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.)
Hy vọng bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh 6 Global Success theo từng Unit sẽ giúp học sinh dễ dàng tra cứu, ôn tập và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra trên lớp. Hãy kết hợp học từ mới theo chủ đề, đặt câu và sử dụng trong thực tế để ghi nhớ lâu hơn.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng unit
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
🚀 Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc từ lớp 6, hãy đăng ký ngay khóa học tại STV English để được hướng dẫn phương pháp học từ vựng hiệu quả và lộ trình học phù hợp.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm