Enable to V hay V-ing? Cách dùng và ngữ pháp động từ enable kèm bài tập
- I. ENABLE TO V HAY V-ING? HIỂU ĐÚNG ĐỂ TRÁNH NHẦM LẪN
- 1. Enable không đi trực tiếp với to V hoặc V-ing nếu không có tân ngữ đứng giữa.
- 2. Vì sao nhiều người nhầm Enable to V hay V-ing?
- 3. Ghi nhớ nhanh
- II. CÁCH DÙNG ENABLE TRONG TIẾNG ANH
- 1. Diễn tả việc tạo điều kiện cho ai làm việc gì
- 2. Diễn tả việc làm cho điều gì trở nên khả thi
- 3. Sử dụng trong văn viết học thuật
- III. CẤU TRÚC VÀ NGỮ PHÁP ĐỘNG TỪ ENABLE CẦN GHI NHỚ
- 1. Cấu trúc cơ bản
- 2. Dạng bị động
- 3. Enable + object + to be + V3/ed
- 4. Enable có thể theo sau bởi tân ngữ là một cụm danh từ
- IV. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI DÙNG ENABLE TO V HAY V-ING
- V. ENABLE TO V HAY V-ING: SO SÁNH ENABLE VỚI CÁC ĐỘNG TỪ GẦN NGHĨA
- VI. BÀI TẬP VẬN DỤNG ENABLE TO V HAY V-ING
Nhiều người học tiếng Anh thường băn khoăn enable to V hay V-ing và dễ sử dụng sai cấu trúc do nhầm lẫn với các động từ khác. Thực tế, để dùng đúng, học sinh cần hiểu rõ cách kết hợp của enable và áp dụng phù hợp trong từng ngữ cảnh. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết thắc mắc Enable to V hay V-ing, đồng thời giới thiệu các cấu trúc quan trọng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp các em ghi nhớ kiến thức hiệu quả.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. ENABLE TO V HAY V-ING? HIỂU ĐÚNG ĐỂ TRÁNH NHẦM LẪN
Trước khi tìm hiểu sâu về cách dùng enable, các em cần trả lời chính xác câu hỏi Enable to V hay V-ing.
1. Enable không đi trực tiếp với to V hoặc V-ing nếu không có tân ngữ đứng giữa.
Enable là ngoại động từ mang nghĩa tạo điều kiện hoặc giúp ai đó có khả năng thực hiện một việc nào đó; trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể được hiểu là "cho phép".
Điểm quan trọng cần nhớ là: Không dùng enable trực tiếp trước to do hoặc V-ing mà không có tân ngữ đứng giữa.
- Cấu trúc đúng là: Enable + somebody + to V
Nghĩa là phải có tân ngữ (someone/something) đứng giữa enable và to-infinitive.
Ví dụ:
- Technology enables students to study online. (Công nghệ cho phép sinh viên học tập trực tuyến.)
- The scholarship enabled her to continue her education. (Học bổng đã giúp cô ấy tiếp tục việc học của mình.)
- Good preparation enables learners to perform better in exams. (Sự chuẩn bị tốt giúp người học đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.)
2. Vì sao nhiều người nhầm Enable to V hay V-ing?
Sự nhầm lẫn xuất phát từ việc học sinh so sánh enable với các động từ khác như:
- enjoy + V-ing
- decide + to V
- avoid + V-ing
Trong khi đó, enable lại thuộc nhóm động từ bắt buộc phải có đối tượng được tác động trước khi theo sau bởi to V.
Vì vậy, khi gặp câu hỏi Enable to V hay V-ing, đáp án đúng là: Enable + somebody + to V.
3. Ghi nhớ nhanh
Để tránh sai sót, học sinh có thể áp dụng mẹo sau:
- Luôn tìm xem có “người hoặc vật được tạo điều kiện” hay không.
- Nếu trong câu chưa xuất hiện đối tượng được tạo điều kiện thì cần thêm đối tượng đó trước cụm to V.
- Không dùng V-ing ngay sau enable.
II. CÁCH DÙNG ENABLE TRONG TIẾNG ANH
1. Diễn tả việc tạo điều kiện cho ai làm việc gì
Cấu trúc: Enable + somebody + to + Verb
Ví dụ:
- The new software enables employees to work more efficiently. (Phần mềm mới giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.)
- The training course enabled students to improve their speaking skills. (Khóa đào tạo đã giúp sinh viên nâng cao kỹ năng nói.)
- The application enables users to access information quickly. (Ứng dụng này cho phép người dùng truy cập thông tin một cách nhanh chóng.)
2. Diễn tả việc làm cho điều gì trở nên khả thi
Trong nhiều trường hợp, chủ ngữ không phải con người mà là công nghệ, phương pháp hoặc công cụ.
Ví dụ:
- Artificial intelligence enables businesses to automate tasks. (Trí tuệ nhân tạo cho phép các doanh nghiệp tự động hóa các tác vụ.)
- The internet enables people to communicate worldwide. (Internet cho phép mọi người giao tiếp trên toàn thế giới.)
- Modern equipment enables researchers to collect accurate data. (Thiết bị hiện đại cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chính xác.)
3. Sử dụng trong văn viết học thuật
Trong một số ngữ cảnh học thuật, enable có thể được dùng thay cho các động từ hoặc cụm diễn đạt như allow, help hoặc make possible khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa tạo điều kiện.
Ví dụ:
- This policy enables schools to improve educational quality. (Chính sách này cho phép các trường học nâng cao chất lượng giáo dục.)
- Renewable energy enables countries to reduce carbon emissions. (Năng lượng tái tạo giúp các quốc gia giảm lượng khí thải carbon.)
Cách dùng enable to V hay V-ing trong tiếng Anh
III. CẤU TRÚC VÀ NGỮ PHÁP ĐỘNG TỪ ENABLE CẦN GHI NHỚ
Hiểu đúng ngữ pháp động từ enable sẽ giúp học sinh tránh lỗi phổ biến trong bài thi.
1. Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc: Enable + somebody + to V
Ví dụ:
- Good teachers enable learners to develop critical thinking. (Giáo viên giỏi giúp người học phát triển tư duy phản biện.)
- Exercise enables people to stay healthy. (Tập thể dục giúp con người duy trì sức khỏe.)
Đây là cấu trúc chuẩn và thường xuất hiện trong nhiều tài liệu học tập cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh.
2. Dạng bị động
Enable cũng có thể dùng ở thể bị động.
Cấu trúc: Somebody + be enabled + to V
Ví dụ:
- Students are enabled to access digital resources. (Sinh viên được tạo điều kiện tiếp cận các nguồn tài nguyên kỹ thuật số.)
- Employees were enabled to work remotely. (Nhân viên được phép làm việc từ xa.)
3. Enable + object + to be + V3/ed
Khi muốn diễn tả việc cho phép một hành động được thực hiện.
Ví dụ:
- The software enables files to be shared securely. (Phần mềm này cho phép chia sẻ tệp tin một cách an toàn.)
- The system enables documents to be stored online. (Hệ thống này cho phép lưu trữ tài liệu trực tuyến.)
4. Enable có thể theo sau bởi tân ngữ là một cụm danh từ
Ngoài cấu trúc enable + somebody/something + to V, động từ này còn có thể đi với một cụm danh từ để diễn tả việc tạo điều kiện cho một trạng thái hoặc khả năng nào đó.
Ví dụ:
- The feature enables quick communication between users. (Tính năng này cho phép người dùng giao tiếp nhanh chóng.)
- The update enables easier navigation for users. (Bản cập nhật giúp việc điều hướng dễ dàng hơn.)
Tuy nhiên, khi theo sau là động từ thì vẫn phải sử dụng to V.
Khám phá thêm Động từ thông dụng đi với V-ing và To V: 5 quy tắc quan trọng cần nhớ tại đây.
IV. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI DÙNG ENABLE TO V HAY V-ING
Dù đã học cách dùng enable, nhiều học sinh vẫn mắc lỗi khi áp dụng thực tế.
1. Dùng enable + to V
❌ The app enables to save time.
✅ The app enables users to save time. (Ứng dụng này giúp người dùng tiết kiệm thời gian.)
Nguyên nhân là thiếu tân ngữ đứng giữa.
2. Dùng enable + V-ing
❌ Technology enables students learning faster.
✅ Technology enables students to learn faster. (Công nghệ giúp sinh viên học tập nhanh hơn.)
Hoặc: Technology enables faster learning. (Công nghệ giúp việc học tập diễn ra nhanh hơn.)
3. Bỏ quên to trước động từ
❌ The course enables students improve English.
✅ The course enables students to improve English. (Khóa học này giúp sinh viên nâng cao khả năng tiếng Anh.)
4. Nhầm với allow
Mặc dù cùng mang nghĩa "cho phép", nhưng cấu trúc cần phân biệt:
- Allow somebody to V
- Enable somebody to V
Hai cấu trúc khá giống nhau nhưng sắc thái nghĩa khác nhau.
- Allow: cho phép (Không phải mọi trường hợp dùng allow đều thay bằng enable được.)
- Enable: tạo điều kiện hoặc giúp có khả năng thực hiện.
V. ENABLE TO V HAY V-ING: SO SÁNH ENABLE VỚI CÁC ĐỘNG TỪ GẦN NGHĨA
1. Enable và allow
- Enable: The software enables users to edit videos. (Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa video.)
- Allow: The teacher allowed students to leave early. (Giáo viên cho phép học sinh về sớm.)
Enable nhấn mạnh việc tạo điều kiện, còn allow thiên về sự cho phép.
2. Enable và help
- Enable: Good education enables students to succeed. (Một nền giáo dục tốt giúp học sinh thành công.)
- Help: Good education helps students succeed. (Một nền giáo dục tốt giúp học sinh thành công.)
Enable thường nhấn mạnh việc tạo điều kiện hoặc tạo khả năng để một hành động có thể được thực hiện.
3. Enable và permit
Permit thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính trang trọng hoặc hành chính.
Ví dụ:
- The museum permits visitors to take photos. (Bảo tàng cho phép du khách chụp ảnh.)
Trong khi đó:
- The technology enables visitors to explore virtual exhibits. (Công nghệ này cho phép khách tham quan khám phá các triển lãm ảo.)
VI. BÀI TẬP VẬN DỤNG ENABLE TO V HAY V-ING
Sau khi tìm hiểu ngữ pháp động từ enable, hãy thử hoàn thành các bài tập dưới đây.
1. Chọn đáp án đúng
1. The program enables students _____ online.
A. study
B. studying
C. to study
2. Technology enables people _____ information quickly.
A. access
B. to access
C. accessing
3. The scholarship enabled her _____ abroad.
A. study
B. studying
C. to study
4. The new system enables employees _____ more efficiently.
A. work
B. working
C. to work
5. The software enables files _____ securely.
A. to be shared
B. sharing
C. share
Đáp án tham khảo:
- C
- B
- C
- C
- A
2. Bài tập sửa lỗi sai
Hãy sửa các câu sau:
- The app enables to communicate faster.
- The course enables learning English effectively.
- Good preparation enables students improve scores.
Đáp án tham khảo:
1. The app enables users to communicate faster.
Giải thích: Thiếu tân ngữ đứng giữa enable và to V. Cần thêm đối tượng được tạo điều kiện (ở đây là users).
2.The course enables students to learn English effectively.
Hoặc: The course enables effective English learning.
Giải thích: Không dùng enable + V-ing. Nếu theo sau là động từ, phải dùng cấu trúc enable + somebody + to V. Nếu muốn dùng danh từ thì có thể chuyển thành effective English learning.
3. Good preparation enables students to improve their scores.
Giải thích: Sau enable + somebody bắt buộc phải có to + động từ nguyên mẫu. Ngoài ra, thêm their giúp câu tự nhiên và đầy đủ nghĩa hơn.
Qua những phân tích trên, có thể thấy rằng enable không được dùng trực tiếp trước to V hoặc V-ing mà thường xuất hiện trong cấu trúc enable + somebody/something + to V. Nắm vững cách kết hợp này sẽ giúp các em sử dụng động từ enable chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài kiểm tra tiếng Anh. Để ghi nhớ hiệu quả, học sinh nên kết hợp học lý thuyết với thực hành thông qua việc đặt câu, làm bài tập và quan sát cách enable được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Khám phá ngay khóa học Khoá Học Thuyết Trình Tiếng Anh - Phản Xạ Nhanh Nhạy & Thuyết Trình Trôi Chảy tại đây.
Nếu muốn củng cố ngữ pháp một cách bài bản và luyện tập thường xuyên, các em có thể tham khảo các khóa học tại STV English để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm