Từ vựng tiếng anh 7 unit 6: Tổng hợp kiến thức và bài tập – global success
- I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6 THEO CHỦ ĐỀ A VISIT TO A SCHOOL
- 1. Từ vựng về địa điểm trong trường học
- 2. Từ vựng về con người và chức danh
- 3. Từ vựng về hoạt động tham quan
- 4. Từ vựng liên quan đến lịch sử và truyền thống
- II. PHƯƠNG PHÁP HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6 HIỆU QUẢ
- 1. Học theo sơ đồ chủ đề
- 2. Đặt câu với từ mới
- 3. Kết hợp luyện nghe và đọc
- 4. Ôn tập định kỳ
- 5. Học theo collocations
- III. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP VỚI TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6
- 1. Mẫu câu giới thiệu địa điểm
- 2. Mẫu câu nói về chuyến tham quan
- 3. Mẫu câu nói về lịch sử trường học
- IV. CÁCH LÀM BÀI TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6 HIỆU QUẢ
- V. BÀI TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6 CÓ ĐÁP ÁN
Nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Unit 6 là bước quan trọng giúp học sinh hiểu sâu chủ đề A Visit to a School và tự tin vận dụng trong các bài nghe, nói, đọc, viết cũng như bài kiểm tra trên lớp. Để hỗ trợ quá trình học tập hiệu quả, bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh 7 Unit 6 Global Success, phân loại theo từng nhóm chủ đề, kèm phiên âm, ví dụ minh họa, phương pháp ghi nhớ và bài tập có đáp án chi tiết.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6 THEO CHỦ ĐỀ A VISIT TO A SCHOOL
Để học hiệu quả, học sinh nên nhóm các từ mới theo từng chủ đề hoặc nhóm ý nghĩa thay vì ghi nhớ rời rạc. Cách học này giúp người học dễ liên tưởng, ghi nhớ lâu hơn và vận dụng từ vựng linh hoạt trong các tình huống thực tế.
1. Từ vựng về địa điểm trong trường học
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | phòng học |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| gym | /dʒɪm/ | phòng tập thể dục |
| hall | /hɔːl/ | hội trường |
| principal's office | /ˈprɪnsəplz ˈɒfɪs/ | phòng hiệu trưởng |
| music room | /ˈmjuːzɪk ruːm/ | phòng âm nhạc |
Các địa điểm này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại mô tả chuyến tham quan trường học hoặc bài đọc về lịch sử của một ngôi trường.
2. Từ vựng về con người và chức danh
- principal: hiệu trưởng (trong American English)
- teacher: giáo viên
- student: học sinh
- visitor: khách tham quan
- guide: hướng dẫn viên
- head teacher: hiệu trưởng (thường dùng trong tiếng Anh Anh)
- staff: nhân viên
- classmate: bạn cùng lớp
Nhóm từ này thường đi kèm với các động từ như meet, welcome, introduce hoặc visit.
3. Từ vựng về hoạt động tham quan
- visit: tham quan
- introduce: giới thiệu
- learn about: tìm hiểu về
- take photos: chụp ảnh
- admire: chiêm ngưỡng
- discover: khám phá
- walk around: đi dạo quanh
- explore: khám phá
- attend: tham dự
- celebrate: tổ chức lễ kỷ niệm, ăn mừng
Học từ theo cụm sẽ giúp học sinh ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ vựng tự nhiên hơn trong cả bài nói lẫn bài viết.
4. Từ vựng liên quan đến lịch sử và truyền thống
- history: lịch sử
- tradition: truyền thống
- founder: người sáng lập
- anniversary: ngày kỷ niệm
- historic: mang tính lịch sử
- famous: nổi tiếng
- ancient: cổ xưa
- modern: hiện đại
- century: thế kỷ
- building: tòa nhà, công trình
Đây là nhóm từ xuất hiện khá thường xuyên trong các bài đọc và hội thoại của Unit 6.
II. PHƯƠNG PHÁP HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6 HIỆU QUẢ
Sau khi nắm được danh sách từ mới, học sinh cần có phương pháp học phù hợp để ghi nhớ lâu hơn thay vì chỉ học thuộc lòng.
1. Học theo sơ đồ chủ đề
Có thể chia từ thành các nhóm như:
- Địa điểm trong trường
- Hoạt động tham quan
- Con người và chức danh
- Lịch sử trường học
Việc kết nối các từ cùng chủ đề giúp não bộ ghi nhớ thông tin có hệ thống.
2. Đặt câu với từ mới
Ví dụ:
- We visited the school library yesterday.
- The principal welcomed all visitors.
- Students learned about the history of the school.
Khi tự tạo câu, học sinh sẽ hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
3. Kết hợp luyện nghe và đọc
Sau khi học từ mới, học sinh nên đọc lại các đoạn hội thoại hoặc bài đọc trong sách giáo khoa để hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
4. Ôn tập định kỳ
Một số cách ôn tập hiệu quả:
- Làm flashcard.
- Viết lại từ theo trí nhớ.
- Làm bài điền từ.
- Ghép nghĩa Anh – Việt.
- Tự kiểm tra sau mỗi tuần.
Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) giúp củng cố vốn từ và ghi nhớ lâu dài hơn.
5. Học theo collocations
Bên cạnh việc học từng từ riêng lẻ, học sinh nên ghi nhớ các collocations để sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn.
Ví dụ:
- visit a school (tham quan một ngôi trường)
- school anniversary (lễ kỷ niệm thành lập trường)
- school tradition (truyền thống của trường)
- school history (lịch sử của trường)
- take photos (chụp ảnh)
- welcome visitors (chào đón khách tham quan)
Việc học từ theo cụm giúp học sinh ghi nhớ nhanh hơn, sử dụng đúng ngữ cảnh và cải thiện cả kỹ năng nói lẫn viết tiếng Anh.
Khám phá thêm Have been là thì gì và những cấu trúc thường gặp với Have been tại đây.
III. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP VỚI TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6
Ngoài việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ, học sinh nên học cả mẫu câu để tăng khả năng vận dụng.
1. Mẫu câu giới thiệu địa điểm
- This school has a large library.
- There is a beautiful playground behind the classroom building.
2. Mẫu câu nói về chuyến tham quan
- We visited an old school last weekend.
- Our teacher introduced us to the history of the building.
- The students took many photos during the trip.
3. Mẫu câu nói về lịch sử trường học
- The school was built over one hundred years ago.
- It is famous for its long tradition.
- Many visitors come here every year.
Việc luyện tập với các mẫu câu này sẽ hỗ trợ tốt cho kỹ năng nói và viết.
Mẫu câu thường gặp với từ vựng tiếng Anh 7 Unit 6
IV. CÁCH LÀM BÀI TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6 HIỆU QUẢ
Trong quá trình học, việc kết hợp ôn từ mới với luyện bài tập sẽ giúp học sinh hiểu sâu hơn cách sử dụng từ trong từng ngữ cảnh.
Khi làm bài tập từ vựng tiếng Anh 7 Unit 6, các em nên:
- Đọc kỹ yêu cầu đề bài.
- Xác định ngữ cảnh của câu.
- Chú ý loại từ cần điền.
- Kiểm tra lại ngữ pháp sau khi hoàn thành.
- Đối chiếu đáp án để rút kinh nghiệm.
Nếu gặp từ chưa nhớ, hãy thử đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh trước, sau đó kiểm tra lại bằng từ điển để ghi nhớ chính xác.
Ngoài bài tập trong sách giáo khoa, học sinh cũng có thể tự tạo bảng từ mới hoặc viết đoạn văn ngắn kể về một chuyến tham quan trường học để vận dụng vốn từ đã học.
V. BÀI TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 UNIT 6 CÓ ĐÁP ÁN
Để củng cố kiến thức, học sinh có thể luyện tập với một số dạng bài dưới đây.
1. Bài tập điền từ
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
- We visited the school ______ yesterday.
- The ______ welcomed all students.
- They learned about the school's ______.
- The children played in the ______.
- We took many ______ during the trip.
Đáp án:
- library
- principal
- history
- playground
- photos
2. Chọn đáp án đúng
1. A person who leads a school is the:
A. teacher
B. principal
C. visitor
2. Which place is used for reading books?
A. playground
B. gym
C. library
3. "Take photos" có nghĩa là:
A. đọc sách
B. chụp ảnh
C. tham quan
Đáp án:
- B
- C
- B
3. Ghép từ với nghĩa
| A | B |
|---|---|
| admire discover founder anniversary |
a. ngày kỷ niệm b. người sáng lập c. khám phá d. ngưỡng mộ |
Đáp án:
- 1 – d
- 2 – c
- 3 – b
- 4 – a
4. Hoàn thành câu với từ cho sẵn
Sử dụng các từ sau để hoàn thành câu:
(anniversary – founder – admire – library – discover)
- We went to the __________ to borrow some books.
- Students __________ the old buildings at the school.
- The __________ established the school many years ago.
- They celebrated the school's 100th __________.
- During the trip, we __________ many interesting facts.
Đáp án:
- library
- admire
- founder
- anniversary
- discovered
5. Viết lại câu bằng từ gợi ý
Sử dụng từ được cho để hoàn thành câu sao cho phù hợp.
- We visited the school yesterday. (take photos)
→ ______________________________________. - The students learned about the school. (history)
→ ______________________________________. - The children went to the library. (read books)
→ ______________________________________.
Gợi ý đáp án:
- We visited the school yesterday and took photos.
- The students learned about the school's history.
- The children went to the library to read books.
Các bài tập kèm đáp án giúp học sinh tự đánh giá mức độ ghi nhớ và củng cố từ vựng sau khi học.
Học từ vựng theo chủ đề, kết hợp luyện tập thường xuyên và vận dụng vào các mẫu câu thực tế sẽ giúp học sinh ghi nhớ lâu hơn, sử dụng từ đúng ngữ cảnh và đạt kết quả tốt hơn trong các bài kiểm tra. Đồng thời, việc tham khảo giải bài tập và luyện với các dạng từ vựng tiếng Anh 7 Unit 6 có đáp án sẽ hỗ trợ quá trình tự học, giúp các em nhận ra lỗi sai và củng cố kiến thức một cách có hệ thống.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
STV English: Đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh – học chắc từng bước, tiến bộ mỗi ngày!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm