Bài tập tính từ sở hữu từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án và giải thích
- I. ÔN TẬP NHANH KIẾN THỨC VỀ TÍNH TỪ SỞ HỮU
- II. CÁCH SỬ DỤNG ĐÚNG TÍNH TỪ SỞ HỮU VÀ NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP
- 1. Cách dùng trong câu khẳng định
- 2. Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
- 3. Những lỗi thường gặp
- III. BÀI TẬP TÍNH TỪ SỞ HỮU THEO MỨC ĐỘ CƠ BẢN
- IV. BÀI TẬP TÍNH TỪ SỞ HỮU MỨC ĐỘ NÂNG CAO
- V. MẸO LÀM BÀI HIỆU QUẢ
Trong quá trình học tiếng Anh, tính từ sở hữu là kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng nhiều học sinh vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Việc luyện bài tập tính từ sở hữu theo từng cấp độ giúp người học ghi nhớ kiến thức, nhận diện lỗi sai và vận dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài kiểm tra. Bài viết dưới đây tổng hợp lý thuyết ngắn gọn cùng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án và giải thích chi tiết để hỗ trợ ôn luyện hiệu quả.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. ÔN TẬP NHANH KIẾN THỨC VỀ TÍNH TỪ SỞ HỮU
1. Tính từ sở hữu là gì?
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là loại từ dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu giữa người hoặc vật với một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó, giúp người đọc hoặc người nghe biết được danh từ đó thuộc về đối tượng nào.
Ví dụ:
- My book is on the table. (Cuốn sách của tôi ở trên bàn.)
- Her pencil is blue. (Bút chì của cô ấy có màu xanh.)
- Their classroom is on the second floor. (Lớp học của họ ở tầng hai.)
Trong các ví dụ trên, my, her và their đều là tính từ sở hữu đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
2. Tính từ sở hữu trong tiếng Anh
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|
| I | my | của tôi |
| You | your | của bạn |
| He | his | của anh ấy |
| She | her | của cô ấy |
| It | its | của nó |
| We | our | của chúng tôi |
| They | their | của họ |
Đây là bảng kiến thức nền tảng mà học sinh cần ghi nhớ trước khi bắt đầu luyện tập.
3. Vai trò của tính từ sở hữu trong câu
Tính từ sở hữu giúp xác định rõ chủ thể sở hữu của danh từ, từ đó làm câu văn rõ nghĩa hơn bằng cách xác định chủ thể sở hữu của một sự vật hoặc đối tượng.
Một số đặc điểm cần lưu ý:
- Luôn đứng trước danh từ.
- Không đứng một mình.
- Không dùng đồng thời với mạo từ (a, an, the) hoặc các từ hạn định khác trước cùng một danh từ.
Ví dụ đúng:
- My house
- Our teacher
- Their bikes
Ví dụ sai:
- The my house
- A his pen
II. CÁCH SỬ DỤNG ĐÚNG TÍNH TỪ SỞ HỮU VÀ NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP
1. Cách dùng trong câu khẳng định
Cấu trúc: Tính từ sở hữu + Danh từ
Ví dụ:
- My school is near my house.
- Her phone is new.
- Our team won the competition.
2. Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|
| my | mine |
| your | yours |
| his | his |
| her | hers |
| our | ours |
| their | theirs |
So sánh:
- This is my bag. ✅
- This bag is mine. ✅
Trong câu đầu, "my" đứng trước danh từ.
Trong câu thứ hai, "mine" thay thế toàn bộ cụm danh từ nên không cần danh từ phía sau.
3. Những lỗi thường gặp
Khi làm bài tập tính từ sở hữu từ cơ bản đến nâng cao, nhiều học sinh thường mắc phải những lỗi phổ biến do chưa phân biệt rõ chức năng của các loại từ trong tiếng Anh. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách khắc phục:
- Nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, chẳng hạn dùng "her" và "hers" không đúng ngữ cảnh.
- ✅ This is her bag. (Đúng vì "her" đứng trước danh từ "bag")
- ✅ This bag is hers. (Đúng vì "hers" thay thế cho cụm "her bag")
- Nhầm lẫn giữa "its" và "it's". Trong đó:
- its là tính từ sở hữu, mang nghĩa "của nó";
- it's là dạng viết tắt của it is hoặc it has.
- Ví dụ:
- ✅ The dog wagged its tail.
- ✅ It's raining outside.
- Đặt mạo từ hoặc từ hạn định không cần thiết trước tính từ sở hữu, chẳng hạn viết "the my book", "a his car". Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu đã đóng vai trò xác định danh từ nên không dùng cùng a, an, the.
- ❌ The my book is on the table.
- ✅ My book is on the table.
- Sử dụng đại từ nhân xưng thay cho tính từ sở hữu, khiến câu sai ngữ pháp vì danh từ cần được bổ nghĩa bằng tính từ sở hữu.
- ❌ She lost she phone.
- ✅ She lost her phone.
Những lỗi thường gặp khi làm bài tập tính từ sở hữu
Khám phá thêm Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh: Định nghĩa và quy tắc chia động từ theo ngôi tại đây.
III. BÀI TẬP TÍNH TỪ SỞ HỮU THEO MỨC ĐỘ CƠ BẢN
1. Bài tập trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
1. I can't find ______ backpack anywhere.
A. my
B. mine
C. me
D. myself
2. Emma is looking for ______ keys.
A. she
B. her
C. hers
D. herself
3. We always do ______ homework before dinner.
A. ours
B. our
C. us
D. we
4. My brother is washing ______ bicycle.
A. him
B. his
C. he
D. himself
5. The dog is eating ______ food quietly.
A. it's
B. its
C. it
D. itself
Đáp án:
- A. my – Đứng trước danh từ backpack nên dùng tính từ sở hữu my.
- B. her – Đi trước danh từ keys, cần dùng her thay vì hers.
- B. our – Our bổ nghĩa cho danh từ homework.
- B. his – Câu chỉ chiếc xe đạp thuộc về anh trai nên dùng his.
- B. its – Its thể hiện sự sở hữu; it's là viết tắt của it is.
2. Điền tính từ sở hữu thích hợp
Điền my, your, his, her, its, our hoặc their.
- Tom loves ___ dog.
- I have finished ___ homework.
- We clean ___ classroom every Friday.
- Lisa is reading ___ favorite novel.
- They decorate ___ house beautifully.
Đáp án:
- his – Tom là tên riêng của một người nam nên dùng tính từ sở hữu his.
- my – Chủ ngữ là I, tính từ sở hữu tương ứng là my.
- our – Chủ ngữ We đi với tính từ sở hữu our.
- her – Lisa là tên nữ nên dùng her.
- their – Chủ ngữ They tương ứng với their.
3. Chọn đáp án đúng
- She forgot (her/hers) notebook.
- We love (our/ours) teacher.
- He washed (his/him) car.
- They sold (their/theirs) house.
- I visited (my/mine) grandparents.
Đáp án:
- her – Vì đứng trước danh từ notebook, cần dùng tính từ sở hữu.
- our – Vì "teacher" là danh từ đứng sau nên cần dùng tính từ sở hữu "our"; "ours" là đại từ sở hữu và không đứng trực tiếp trước danh từ.
- his – His bổ nghĩa cho danh từ car, còn him là đại từ tân ngữ.
- their – Đứng trước danh từ house nên dùng their.
- my – Đi trước danh từ grandparents nên chọn my.
4. Sửa lỗi sai
- This is the my pen.
- She likes hers school.
- We finished ours homework.
Đáp án:
1. This is my pen.
→ Không dùng mạo từ the trước tính từ sở hữu.
2. She likes her school.
→ Her là tính từ sở hữu đứng trước danh từ school, còn hers là đại từ sở hữu.
3. We finished our homework.
→ Homework là danh từ nên cần dùng our, không dùng ours.
IV. BÀI TẬP TÍNH TỪ SỞ HỮU MỨC ĐỘ NÂNG CAO
Sau khi nắm vững kiến thức cơ bản, học sinh nên luyện thêm các dạng bài tập nâng cao để rèn kỹ năng vận dụng và hạn chế sai sót trong thực tế.
1. Điền từ vào đoạn văn
Điền tính từ sở hữu phù hợp.
Linda is my best friend. She loves ___ family very much. Every weekend, she visits ___ grandparents and helps ___ mother cook dinner. I often bring ___ books to study with her.
Đáp án:
- her – Chỉ gia đình của Linda.
- her – Chỉ ông bà của Linda.
- her – Chỉ mẹ của Linda.
- my – Chỉ sách của người nói.
2. Viết lại câu
Viết lại bằng cách sử dụng tính từ sở hữu.
- The bicycle belongs to me.
- The classroom belongs to us.
- The computer belongs to him.
Đáp án:
1. It is my bicycle.
→ "Belongs to me" được chuyển thành my + bicycle.
2. It is our classroom.
→ Thay cụm "belongs to us" bằng our.
3. It is his computer.
→ Dùng his để chỉ quyền sở hữu của anh ấy.
3. Hoàn thành hội thoại
A: Is this Anna's bag?
B: Yes, it is ___ bag.
A: Where is your notebook?
B: ___ notebook is in my backpack.
Đáp án:
- her – Bag thuộc về Anna nên dùng her bag.
- My – Người nói đang nhắc đến cuốn sổ của chính mình.
4. Chọn đáp án đúng trong ngữ cảnh
1. The cat is eating ___ food.
A. its
B. it's
2. My friends invited me to ___ birthday party.
A. their
B. theirs
3. Jack forgot ___ umbrella at school.
A. his
B. him
Đáp án
- A. its – Chỉ sự sở hữu của con mèo; it's = it is.
- A. their – Đứng trước danh từ birthday party.
- A. his – Đi trước danh từ umbrella nên dùng tính từ sở hữu.
V. MẸO LÀM BÀI HIỆU QUẢ
Để đạt kết quả tốt khi luyện tập, học sinh có thể áp dụng một số phương pháp sau:
- Ghi nhớ bảng đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu theo cặp.
- Luyện đặt câu mỗi ngày với từng tính từ sở hữu.
- Phân biệt rõ tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
- Đọc kỹ chủ ngữ trước khi lựa chọn đáp án.
- Thực hành đa dạng dạng bài từ điền từ, sửa lỗi đến viết lại câu.
Việc kết hợp học lý thuyết và luyện bài tập tính từ sở hữu từ cơ bản đến nâng cao thường xuyên sẽ giúp các em hình thành phản xạ nhanh và hạn chế nhầm lẫn trong quá trình sử dụng tiếng Anh.
Luyện bài tập tính từ sở hữu không chỉ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp và học tập. Khi được thực hành theo từng cấp độ, từ nhận biết đến vận dụng, các em sẽ dễ dàng hiểu bản chất của cấu trúc thay vì chỉ học thuộc lòng. Nếu muốn củng cố kỹ năng lâu dài, học sinh nên duy trì thói quen ôn tập định kỳ và luyện thêm nhiều dạng bài khác nhau. Việc thực hành đều đặn sẽ giúp sử dụng tính từ sở hữu chính xác và tạo nền tảng vững chắc cho các chủ điểm ngữ pháp tiếp theo.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Để học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả hơn, học sinh có thể tham khảo các khóa học tại STV English với lộ trình bài bản, nhiều bài tập thực hành và phương pháp giảng dạy dễ hiểu, giúp củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh từng ngày.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm