Bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
- I. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT NỀN TẢNG VỀ CẤU TRÚC SO SÁNH HƠN TRONG TIẾNG ANH
- 1. Phân biệt tính từ/trạng từ ngắn và tính từ/trạng từ dài
- 2. Cấu trúc so sánh hơn chuẩn xác
- 3. Các trường hợp biến đổi đặc biệt trong bài tập so sánh hơn
- II. CÁC DẠNG BÀI TẬP SO SÁNH HƠN TRONG TIẾNG ANH MỨC ĐỘ CƠ BẢN
- 1. Dạng: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (Mức độ Cơ bản)
- 2. Dạng: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa (Mức độ Trung bình)
- 3. Dạng: Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Mức độ Khá - Giỏi)
- 4. Đáp án chi tiết
- III. CÁC DẠNG BÀI TẬP SO SÁNH HƠN TRONG TIẾNG ANH MỨC ĐỘ NÂNG CAO
Khi học tiếng Anh, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc ghi nhớ ngữ pháp, đặc biệt là cấu trúc so sánh – kiến thức quan trọng trong học tập và giao tiếp. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em ghi nhớ cấu trúc tốt hơn và sử dụng linh hoạt trong bài thi cũng như giao tiếp hằng ngày. Bài viết này tổng hợp đầy đủ lý thuyết, các dạng bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh phổ biến cùng những hướng dẫn hữu ích giúp quá trình luyện tập của các em trở nên hiệu quả và dễ áp dụng hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT NỀN TẢNG VỀ CẤU TRÚC SO SÁNH HƠN TRONG TIẾNG ANH
Để các con có thể hoàn thành tốt bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh, điều đầu tiên và quan trọng nhất là phải nắm vững bản chất của cấu trúc ngữ pháp này. So sánh hơn (Comparative) được sử dụng khi chúng ta muốn đối chiếu giữa hai đối tượng (người, vật, địa điểm, hành động) dựa trên một tiêu chí cụ thể nào đó.
Trước khi bắt tay vào giải quyết các dạng bài tập so sánh hơn, học sinh cần phân biệt rõ ràng hai nhóm từ vựng cơ bản: tính từ/trạng từ ngắn và tính từ/trạng từ dài. Sự phân loại này quyết định trực tiếp đến công thức và cách biến đổi từ vựng trong câu.
1. Phân biệt tính từ/trạng từ ngắn và tính từ/trạng từ dài
Việc xác định loại từ dựa trên số âm tiết là bước đệm quan trọng giúp học sinh không bị nhầm lẫn khi làm bài:
- Tính từ/trạng từ ngắn: Những từ có một âm tiết; ngoài ra có một số từ hai âm tiết được dùng theo quy tắc của từ ngắn.
Ví dụ: tall, short, big, fast, slow. - Ngoài ra, các tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng các đuôi như -y, -le, -ow, -er, -et cũng được quy ước xử lý như tính từ ngắn.
Ví dụ: happy, gentle, narrow, clever,... - Tính từ/trạng từ dài: Là những từ có từ hai âm tiết trở lên khi phát âm, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt (đã nêu ở trên) có thể dùng như tính từ ngắn.
Ví dụ: beautiful, expensive, intelligent, carefully, gracefully.
2. Cấu trúc so sánh hơn chuẩn xác
Tương ứng với hai nhóm từ trên, chúng ta có hai công thức cốt lõi mà học sinh cần ghi nhớ:
Công thức với tính từ/trạng từ ngắn: S1 + V + Adj/Adv + er + than + S2/O
Ví dụ:
- Lan is taller than Minh.
- Phong runs faster than Nam.
Công thức với tính từ/trạng từ dài: S1 + V + more + Adj/Adv + than + S2/O
Ví dụ:
- This book is more interesting than that one.
- She speaks English more fluently than her brother.
3. Các trường hợp biến đổi đặc biệt trong bài tập so sánh hơn
Bên cạnh các quy tắc thông thường, bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh thường lồng ghép các từ bất quy tắc để kiểm tra khả năng vận dụng của học sinh. Cần chú ý đến các từ sau:
- Good / Well → Better
- Bad / Badly → Worse
- Many / Much → More
- Little (mang nghĩa ‘ít’) → Less
- Far → Farther (dùng cho khoảng cách địa lý) hoặc Further (dùng cho không gian, thời gian hoặc thông tin chuyên sâu).
II. CÁC DẠNG BÀI TẬP SO SÁNH HƠN TRONG TIẾNG ANH MỨC ĐỘ CƠ BẢN
Để giúp học sinh chuyển hóa lý thuyết thành kỹ năng thực tế, việc luyện tập theo lộ trình phân cấp từ dễ đến khó cũng không kém phần quan trọng. Hệ thống bài tập dưới đây được tổng hợp nhằm bao quát các hiện tượng ngữ pháp thường gặp, giúp các em học sinh rèn luyện tư duy logic và tính cẩn thận.
1. Dạng: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (Mức độ Cơ bản)
Đây là dạng bài cơ bản nhất trong số các dạng bài tập so sánh hơn, giúp học sinh nhận diện từ ngắn/dài và áp dụng đúng quy tắc thêm đuôi hoặc thêm từ bổ trợ.
- My sister is (young) _________ than me.
- This laptop is (expensive) _________ than that desktop.
- Health is (important) _________ than money.
- Yesterday was cold, but today is (cold) _________ than yesterday.
- Gold is (heavy) _________ than silver.
- Planes can fly (high) _________ than birds.
- This street is (narrow) _________ than the next one.
- Her exam results are (good) _________ than last semester.
- Time is (valuable) _________ than gold.
- The traffic in Paris is (bad) _________ than in London.
2. Dạng: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa (Mức độ Trung bình)
Dạng bài này đòi hỏi học sinh không chỉ hiểu cấu trúc mà còn phải biết linh hoạt chuyển đổi qua lại giữa so sánh hơn, so sánh kém hoặc sử dụng từ trái nghĩa. Đây là nội dung rất quen thuộc trong cấu trúc đề thi học kỳ và chuyển cấp.
- Tom is taller than Peter.
→ Peter is _____________________________________. - This film is more boring than the one we watched last week.
→ The film we watched last week was _________________. - My mom cooks better than my dad.
→ My dad cooks __________________________________. - Playing sports is healthier than playing video games.
→ Playing video games is ___________________________. - A car is faster than a bicycle.
→ A bicycle is _____________________________________. - Living in the city is more expensive than living in the countryside.
→ Living in the countryside is __________________________. - No one in the class is smarter than Emily.
→ Emily is _______________________________________. - This exercise is easier than the previous one.
→ The previous exercise was __________________________. - I have less free time than my brother.
→ My brother has _________________________________. - Her new house is bigger than her old house.
→ Her old house is _________________________________.
3. Dạng: Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Mức độ Khá - Giỏi)
Một phần không thể thiếu trong hệ thống bài tập nâng cao chính là nhận diện lỗi sai. Dạng bài này rèn luyện cho học sinh tính tỉ mỉ, khả năng phân tích ngữ cảnh và phát hiện những lỗi ngữ pháp tinh vi.
- She is more prettier than her friend.
- This dress is beautifuler than that one.
- He works more harder than his colleagues.
- The weather today is more bad than it was yesterday.
- Iron is more valuable than any other metals.
- My apartment is moderner than yours.
- Lan speaks English more fluent than Mai.
- Travelling by train is comfortabler than travelling by bus.
- He runs more fast than anyone else in the team.
- This book is much more heavy than I thought.
4. Đáp án chi tiết
Đáp án dạng 1:
- younger (Tính từ ngắn, thêm đuôi "-er").
- more expensive (Tính từ dài, thêm "more" phía trước).
- more important (Tính từ dài).
- colder (Tính từ ngắn, ngữ cảnh đã rõ đối tượng so sánh nên có thể lược bớt "than").
- heavier (Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng "-y", chuyển "-y" thành "-ier").
- higher (Trạng từ “high” được dùng ở dạng so sánh hơn).
- narrower (Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng "-ow", áp dụng quy tắc từ ngắn).
- better (Trường hợp bất quy tắc của tính từ "good").
- more valuable (Tính từ dài).
- worse (Trường hợp bất quy tắc của tính từ "bad").
Đáp án dạng 2:
- Peter is shorter than Tom. (Hoặc: Peter is not as tall as Tom.)
- The film we watched last week was more interesting than this film.
- My dad cooks worse than my mom. (Hoặc: My dad doesn't cook as well as my mom.)
- Playing video games is less healthy than playing sports.
- A bicycle is slower than a car. (Hoặc: A bicycle is not as fast as a car.)
- Living in the countryside is cheaper than living in the city.
- Emily is smarter than anyone else in the class.
- The previous exercise was harder/more difficult than this exercise.
- My brother has more free time than me/I do.
- Her old house is smaller than her new house.
Đáp án dạng 3:
- Lỗi sai: more prettier → Sửa lại: prettier (Không dùng "more" trước tính từ ngắn đã thêm đuôi "-er").
- Lỗi sai: beautifuler → Sửa lại: more beautiful ("Beautiful" là tính từ dài).
- Lỗi sai: more harder → Sửa lại: harder (Không dùng "more" trước tính từ ngắn đã thêm đuôi "-er").
- Lỗi sai: more bad → Sửa lại: worse (Biến đổi bất quy tắc).
- Lỗi sai: any other metals → Sửa lại: any other metal (Sau "any other" dùng danh từ số ít trong cấu trúc so sánh hơn).
- Lỗi sai: moderner → Sửa lại: more modern ("Modern” thường được dùng ở dạng “more modern” trong tiếng Anh hiện đại).
- Lỗi sai: more fluent → Sửa lại: more fluently (Cần dùng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ hành động "speaks").
- Lỗi sai: comfortabler → Sửa lại: more comfortable ("Comfortable" là tính từ dài).
- Lỗi sai: more fast → Sửa lại: faster ("Fast" vừa là tính từ vừa là trạng từ ngắn).
- Lỗi sai: much more heavy → Sửa lại: much heavier ("Heavy" là từ ngắn, từ "much" dùng để nhấn mạnh mức độ so sánh).
Bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh (cơ bản)
Khám phá thêm Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao tại đây.
III. CÁC DẠNG BÀI TẬP SO SÁNH HƠN TRONG TIẾNG ANH MỨC ĐỘ NÂNG CAO
Ở cấp độ nâng cao, học sinh không chỉ cần phân biệt tính từ ngắn và dài mà còn phải hiểu cách vận dụng linh hoạt các cấu trúc so sánh trong từng ngữ cảnh.
1. Dạng: Chọn đáp án đúng nhất (Trắc nghiệm phân hóa)
Dạng bài này lồng ghép các dạng nâng cao như so sánh kép, sử dụng cụm từ nhấn mạnh (much, far, a lot) hoặc phân biệt giữa tính từ và trạng từ trong câu.
- The weather is getting _________ as we walk deeper into the forest.
A. cold and cold
B. colder and colder
C. more and more cold
D. coldest - She sings _________ than anyone else in the choir, which is why she got the solo.
A. more beautiful
B. beautifuller
C. more beautifully
D. as beautifully - The tuition fee at this international school is _________ higher than the tuition fee at the public school.
A. far
B. more
C. very
D. many - The _________ you study for the final exam, the _________ results you will achieve.
A. hard / good
B. harder / better
C. more hard / more better
D. hardest / best - Of the two books I read this month, this novel is definitely _________.
A. the more interesting
B. more interesting
C. the most interesting
D. most interesting
2. Dạng: Viết lại câu nâng cao sử dụng cấu trúc tương đương
Đây là thử thách lớn nhất trong các dạng bài tập so sánh hơn, yêu cầu học sinh biến đổi linh hoạt giữa cấu trúc so sánh hơn, so sánh kép (Càng... thì càng...) hoặc chuyển đổi giữa danh từ và tính từ.
- If you drive fast, you will cause accidents more easily.
→ The faster ____________________________________. - My laptop is not as modern as yours. (Sử dụng "LESS")
→ My laptop is __________________________________. - As the air becomes more polluted, it becomes harder for us to breathe.
→ The more ____________________________________. - No other mountain in the world is higher than Mount Everest.
→ Mount Everest is _______________________________. - The salary of a doctor is higher than that of a teacher.
→ A teacher's salary is ____________________________.
3. Đáp án chi tiết
Đáp án dạng 1:
- Chọn B.
Cấu trúc so sánh kép diễn tả sự phát triển liên tục: Adj-er + and + Adj-er (ngày càng...). Vì "cold" là tính từ ngắn nên ta dùng colder and colder. - Chọn C.
"Sings" là động từ hành động, do đó ta cần dùng trạng từ bổ nghĩa. Trạng từ dài của "beautiful" là beautifully, khi chuyển sang so sánh hơn sẽ là more beautifully. - Chọn A.
Để nhấn mạnh mức độ của so sánh hơn (cao hơn rất nhiều), ta dùng các phó từ như: far, much, a lot đứng trước cấu trúc so sánh. Không dùng "very" trước tính từ dạng so sánh hơn. - Chọn B.
Cấu trúc so sánh kép hai vế: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V (Càng... thì càng...). Do đó harder và better là cặp từ chính xác. - Chọn A.
Đây là một lỗi ngữ pháp phổ biến trong các bài kiểm tra. Khi so sánh giữa hai đối tượng (Of the two...), tiếng Anh thường ưu tiên dùng “the + comparative”.
Đáp án dạng 2:
- The faster you drive, the more easily you will cause accidents.
(Giải thích: Chuyển đổi câu điều kiện sang cấu trúc so sánh kép "Càng... càng..."). - My laptop is less modern than yours.
(Giải thích: Cấu trúc so sánh kém với tính từ dài: S + V + less + Adj + than + O). - The more polluted the air becomes, the harder it is for us to breathe.
(Giải thích: Đưa cụm tính từ/trạng từ so sánh lên đầu mỗi vế câu để tạo cấu trúc song hành). - Mount Everest is higher than any other mountain in the world.
(Giải thích: Chuyển đổi ý nghĩa từ "Không có ngọn núi nào cao hơn" sang cấu trúc "Cao hơn bất kỳ ngọn núi nào khác"). - A teacher's salary is lower than a doctor's (salary) / than that of a doctor.
(Giải thích: Đảo ngược đối tượng và thay đổi tính từ trái nghĩa từ "higher" thành "lower" để giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc).
Bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh (nâng cao)
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Hệ thống kiến thức về cấu trúc so sánh hơn không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự chính xác cao và khả năng áp dụng linh hoạt theo từng ngữ cảnh cụ thể. Việc rèn luyện thường xuyên qua hệ thống bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao sẽ giúp học sinh xây dựng một nền tảng ngữ pháp vững chắc, đồng thời cải thiện cả kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh.
Để củng cố kiến thức và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn, phụ huynh có thể tham khảo các chương trình học tại STV English, nơi học sinh được hướng dẫn luyện tập và vận dụng ngữ pháp một cách hiệu quả.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.


Xem thêm