Bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7 có đáp án kèm mẹo làm bài hiệu quả
Bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7 thường khiến nhiều học sinh mất điểm vì dễ nhầm với thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn. Các dấu hiệu như already, yet, just, ever, never, since, for cùng cách dùng have và has cũng khiến nhiều em lúng túng. Bài viết này sẽ hệ thống lý thuyết trọng tâm, hướng dẫn cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cung cấp bài tập kèm đáp án, lời giải chi tiết để giúp việc ôn tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. LÝ THUYẾT CẦN NẮM TRƯỚC KHI LÀM BÀI TẬP THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH LỚP 7
Phần này gồm 4 nội dung cốt lõi: cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và lỗi thường gặp — nắm chắc cả 4 sẽ giúp việc chia động từ chính xác hơn hẳn.
1. Thì hiện tại hoàn thành là gì?
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Cụ thể, thì này dùng để nói về:
- Trải nghiệm đã từng có
- Hành động vừa mới hoàn thành
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại
- Kết quả còn ảnh hưởng ở hiện tại
Ví dụ: I have finished my homework. / She has lived here for five years. / Have you ever visited Hue?
Lưu ý: khác với quá khứ đơn, thì này không nhấn mạnh thời điểm xảy ra mà nhấn mạnh kết quả hoặc sự liên hệ với hiện tại.
2. Cấu trúc
| Loại câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3/ed |
| Phủ định | S + haven't/hasn't + V3/ed |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3/ed? |
Ghi nhớ: have đi với I/You/We/They; has đi với He/She/It.
Cấu trúc chỉ là phần khung câu — phần quyết định bạn có chọn đúng thì hay không nằm ở các dấu hiệu nhận biết dưới đây.
3. Dấu hiệu nhận biết (phần quan trọng nhất)
| Dấu hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| just | Vừa mới xảy ra | I have just finished my homework. | Đứng giữa have/has và V3 |
| already | Hoàn thành sớm hơn mong đợi | She has already eaten lunch. | Thường trong câu khẳng định |
| yet | Chưa / đã...chưa | I haven't finished it yet. | Câu phủ định/nghi vấn, đứng cuối câu |
| ever | Đã từng | Have you ever been to Da Nang? | Câu hỏi về trải nghiệm |
| never | Chưa từng | I have never seen this movie. | Khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định |
| since | Từ một mốc thời gian | She has lived here since 2021. | Đi với mốc: since Monday, since 2020 |
| for | Trong một khoảng thời gian | They have studied English for three years. | Đi với khoảng: for two hours, for five years |
| recently / lately | Gần đây | We have recently bought a new bike. | Hành động xảy ra gần đây |
| so far / until now | Cho đến hiện tại | We have learned ten units so far. | Nhấn mạnh kết quả tính đến hiện tại |
Lưu ý quan trọng: không dùng thì hiện tại hoàn thành với mốc thời gian đã kết thúc như yesterday, last week, last year, two days ago, in 2020 (khi chỉ một thời điểm đã qua).
- ❌ I have visited Hue yesterday.
- ✔ I visited Hue yesterday.
Lý thuyết cần nắm khi làm bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7
4. Lỗi thường gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| She have finished... | She has finished... |
| I have went... | I have gone... |
| since five years | for five years |
| for 2021 | since 2021 |
| I have visited Hue yesterday. | I visited Hue yesterday. |
Mẹo nhớ nhanh:
- since = mốc thời gian
- for = khoảng thời gian
- have + V3
- has + V3
- yesterday → quá khứ đơn
- yet → cuối câu
II. BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN
Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy luyện tập theo 4 mức độ dưới đây — mỗi dạng đều có đáp án kèm giải thích để dễ đối chiếu và tự đánh giá.
1. Mức độ nhận biết
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. My sister ______ her homework already.
Câu 2. ______ you ever visited Hue?
Câu 3. She ______ here since 2021.
Câu 4. We haven't eaten lunch ______.
Câu 5. They ______ English for four years.
Đáp án: 1. C — 2. C — 3. C — 4. B — 5. C
Giải thích:
- already thường đi với hiện tại hoàn thành → has finished.
- Cấu trúc câu hỏi Have + S + V3? → Have.
- since + mốc thời gian là dấu hiệu điển hình của thì này → has lived.
- yet xuất hiện trong câu phủ định/nghi vấn.
- for + khoảng thời gian → have studied.
Dạng 2: Chia động từ
- I ______ (finish) my homework.
- She ______ (live) here since 2020.
- They ______ (not see) this film yet.
- ______ you ever ______ (eat) sushi?
- My father ______ (work) here for ten years.
Đáp án: 1. have finished — 2. has lived — 3. haven't seen — 4. Have — eaten — 5. has worked
Giải thích: have finished thể hiện kết quả ở hiện tại; has lived đi với since; haven't seen đi với yet; Have...eaten hỏi về trải nghiệm (ever); has worked đi với for.
2. Mức độ thông hiểu
Dạng 1: Chia động từ theo ngữ cảnh
- My brother ______ (just finish) his homework.
- We ______ (live) here for six years.
- Lan ______ (visit) Da Lat yesterday.
- They ______ (never try) Korean food.
- ______ your sister ______ (read) this book yet?
Đáp án: 1. has just finished — 2. have lived — 3. visited — 4. have never tried — 5. Has — read
Giải thích: câu 1, 2, 4, 5 đều mang dấu hiệu của hiện tại hoàn thành (just, for, never, yet); riêng câu 3 có yesterday — một mốc thời gian đã kết thúc — nên phải chuyển sang quá khứ đơn (visited), không dùng has visited.
Dạng 2: Hoàn thành đoạn văn
Mai ______ (live) in Ha Noi since she was six years old. She ______ (learn) English for seven years. She ______ (already finish) her homework, so now she is watching TV. She ______ (never travel) abroad, but she wants to visit Singapore one day.
Đáp án: has lived — has learned — has already finished — has never travelled (hoặc traveled – Anh Mỹ)
Giải thích: since kéo theo has lived, for kéo theo has learned, already và never là hai dấu hiệu quen thuộc còn lại, cả bốn câu đều nằm trong mạch hiện tại hoàn thành nên chia thống nhất.
Khám phá ngay Phân loại và cách dùng động từ thường trong tiếng Anh tại đây.
3. Mức độ vận dụng
Dạng 1: Tìm và sửa lỗi sai
- She have finished her homework.
- I have be to Hue twice.
- They have lived here since five years.
- Have you ever saw this movie?
- He has visited Da Nang yesterday.
Đáp án:
- She has finished her homework.
- I have been to Hue twice.
- They have lived here for five years.
- Have you ever seen this movie?
- He visited Da Nang yesterday.
Giải thích:
- Chủ ngữ số ít She cần has, không phải have.
- Sau have bắt buộc dùng V3 (go → gone), không dùng went.
- five years là khoảng thời gian nên đi với for, không phải since.
- Tương tự câu 2, see → seen chứ không phải saw.
- yesterday là mốc thời gian đã kết thúc nên phải dùng quá khứ đơn, bỏ has.
Dạng 2: Viết câu theo từ gợi ý
- I / finish / homework / already
- she / live / here / since 2022
- they / not / see / this film / yet
- you / ever / visit / Da Nang
- my parents / work / this company / for ten years
Đáp án:
- I have already finished my homework.
- She has lived here since 2022.
- They haven't seen this film yet.
- Have you ever visited Da Nang?
- My parents have worked for this company for ten years.
Giải thích: mỗi câu đều dựa trên một dấu hiệu cố định — already, since, yet, ever, for — nên chỉ cần khớp đúng cấu trúc S + have/has (not) + V3 tương ứng.
4. Mức độ vận dụng cao
Dạng: Chọn thì phù hợp theo ngữ cảnh
- My father ______ his car yesterday, but he ______ it yet.
A. sold / hasn't bought B. has sold / didn't buy
- We ______ in this town since 2018.
A. lived B. have lived
- ______ you ever ______ Japanese food?
A. Did / eat B. Have / eaten
- She ______ her homework an hour ago.
A. has finished B. finished
- Tom can't play football because he ______ his leg.
A. broke B. has broken
Đáp án: 1. A — 2. B — 3. B — 4. B — 5. B
Giải thích:
- yesterday đòi hỏi quá khứ đơn (sold), còn yet trong vế sau đòi hỏi hiện tại hoàn thành (hasn't bought) — một câu có thể chứa cả hai thì nếu mỗi vế có dấu hiệu riêng.
- since 2018 → have lived.
- ever → Have...eaten.
- an hour ago là mốc cụ thể đã qua → finished.
- Câu này không có từ tín hiệu nào cả, nhưng việc gãy chân vẫn đang ảnh hưởng đến hiện tại (Tom không đá bóng được) nên vẫn chọn has broken — đây là trường hợp phải suy luận theo nghĩa cả câu thay vì tìm từ khóa.
III. GHI NHỚ NHANH TRƯỚC KHI LÀM BÀI
Sau khi luyện xong các dạng trên, đây là vài điểm đáng nhớ nhất — không lặp lại lý thuyết mà tập trung vào chỗ học sinh hay vấp:
- Không phải câu nào cũng có từ tín hiệu rõ ràng (xem lại câu 5, mức vận dụng cao) — khi không thấy already/since/for..., hãy hỏi: kết quả của hành động này còn ảnh hưởng đến hiện tại không?
- Trước khi chốt đáp án, rà lại 3 điểm: have/has đã đúng ngôi chưa, động từ đã ở dạng V3 chưa, since/for đã dùng đúng loại mốc/khoảng thời gian chưa.
- Hễ thấy mốc thời gian đã kết thúc (yesterday, last week, ... ago, in + năm cụ thể), chuyển ngay sang quá khứ đơn dù câu có vẻ đang nói về "kết quả".
Thì hiện tại hoàn thành là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng mà học sinh lớp 7 cần nắm vững để học tốt tiếng Anh và xử lý hiệu quả các dạng bài trong chương trình THCS. Hy vọng bộ lý thuyết và bài tập có đáp án ở trên giúp các em hiểu rõ cách dùng, củng cố kiến thức và tự tin vận dụng vào từng ngữ cảnh.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Hãy lưu lại bài viết để ôn tập bất cứ khi nào cần. Đồng thời, đừng quên theo dõi STV English để khám phá thêm nhiều chuyên đề ngữ pháp, đề luyện và tài liệu bám sát chương trình THCS, giúp việc học tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng và đạt kết quả tốt hơn.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm