Bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án và giải thích chi tiết
Thì hiện tại tiếp diễn là một trong những thì cơ bản nhưng rất dễ nhầm khi làm bài tập, đặc biệt ở phần chia động từ và sử dụng “V-ing”. Nhiều người thường quên dùng “be” hoặc chia sai động từ “V-ing” khi làm bài tập thì hiện tại tiếp diễn. Bài viết dưới đây tổng hợp bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án từ cơ bản đến nâng cao kèm giải thích chi tiết giúp bạn ôn tập và ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG QUAN VỀ THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
Trước khi làm bài tập thì hiện tại tiếp diễn, người học cần nắm chắc khái niệm, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết của thì này để áp dụng đúng trong từng dạng bài. Đây là một trong những thì cơ bản nhưng xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp và các bài kiểm tra tiếng Anh.
1. Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra xung quanh thời điểm hiện tại nhưng chưa kết thúc.
Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để nói về kế hoạch trong tương lai gần hoặc những hành động mang tính tạm thời.
2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Sau khi hiểu khái niệm, người học cần ghi nhớ công thức thì hiện tại tiếp diễn để áp dụng đúng trong từng dạng câu. Đây là phần kiến thức quan trọng giúp làm chính xác các dạng bài tập thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh.
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu khẳng định | S + am/is/are + V-ing | She is studying English now. (Cô ấy đang học tiếng Anh bây giờ.) |
| Câu phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | They are not watching TV. (Họ không xem TV lúc này.) |
| Câu nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you doing your homework? (Bạn có đang làm bài tập không?) |
3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Để làm đúng các bài tập về thì hiện tại tiếp diễn, người học cần nhận biết các dấu hiệu thường gặp trong câu.
Một số dấu hiệu thường gặp của thì hiện tại tiếp diễn gồm: Now (Bây giờ), Right now (Ngay lúc này), At the moment (Lúc này), At present (Hiện tại), Listen! (Hãy nghe này!), Look! (Hãy nhìn kìa!).
Lưu ý: Một số trạng từ như now, right now, at the moment thường là dấu hiệu rõ ràng của thì hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ:
- Listen! The baby is crying. (Nghe này! Em bé đang khóc.)
- They are studying at the moment. (Họ đang học lúc này.)
Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn được dùng để diễn tả hành động mang tính tạm thời hoặc kế hoạch trong tương lai gần đã được sắp xếp trước. Và một số động từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái thường không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn như: know (biết), like (thích), love (yêu), understand (hiểu), believe (tin),...
Tổng quan về thì hiện tại tiếp diễn
Khám phá thêm Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn: Cách sử dụng nâng cao tại đây
II. BÀI TẬP THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN CÓ ĐÁP ÁN
Sau khi đã nắm chắc kiến thức lý thuyết, người học nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cấu trúc và cách dùng thì hiện tại tiếp diễn hiệu quả hơn.
1. Bài tập chia động từ thì hiện tại tiếp diễn
Dạng bài này giúp bạn luyện cách chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Hãy chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.
1. She _________ English now.
A. study
B. is studying
C. studies
2. They _________ football at the moment.
A. play
B. are playing
C. playing
3. I _________ my homework right now.
A. am doing
B. do
C. doing
4. My mother _________ dinner in the kitchen now.
A. cooks
B. cooking
C. is cooking
5. We _________ TV at the moment.
A. are watching
B. watch
C. watching
6. He _________ to music right now.
A. listens
B. is listening
C. listening
7. The children _________ in the park now.
A. run
B. are running
C. running
8. Tom _________ a book at the moment.
A. reads
B. reading
C. is reading
9. You _________ very fast today.
A. are speaking
B. speak
C. speaking
10. My friends _________ for the exam this week.
A. study
B. studying
C. are studying
Đáp án bài tập chia động từ thì hiện tại tiếp diễn
Câu 1: B. is studying
→ Chủ ngữ "She" đi với "is", động từ "study" được chia ở dạng V-ing.
Câu 2: B. are playing
→ Chủ ngữ "They" đi với "are", động từ ở dạng V-ing.
Câu 3: A. am doing
→ Chủ ngữ "I" sử dụng trợ động từ "am".
Câu 4: C. is cooking
→ Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói nên dùng hiện tại tiếp diễn.
Câu 5: A. are watching
→ "We" đi với "are", động từ được thêm "-ing".
Câu 6: B. is listening
→ Chủ ngữ "He" là ngôi thứ ba số ít nên dùng "is".
Câu 7: B. are running
→ "The children" là chủ ngữ số nhiều nên dùng "are".
Câu 8: C. is reading
→ Cấu trúc đúng là "is + V-ing".
Câu 9: A. are speaking
→ Chủ ngữ "You" luôn đi với "are".
Câu 10: C. are studying
→ "My friends" là chủ ngữ số nhiều nên dùng "are".
2. Bài tập viết lại câu
Sau khi luyện tập chia động từ, người học nên tiếp tục với dạng bài viết lại câu để hiểu rõ hơn về cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh.
Chuyển sang câu phủ định
Viết lại các câu sau ở dạng phủ định.
- She is reading a book now.
- They are playing football.
- I am studying English at the moment.
- He is listening to music.
- We are watching TV now.
Đáp án
Câu 1: She is not reading a book now.
→ Thêm "not" sau động từ "is".
Câu 2: They are not playing football.
→ Cấu trúc phủ định: am/is/are + not + V-ing.
Câu 3: I am not studying English at the moment.
→ Chủ ngữ "I" đi với "am not".
Câu 4: He is not listening to music.
→ Giữ nguyên động từ ở dạng V-ing.
Câu 5: We are not watching TV now.
→ Chủ ngữ "We" đi với "are not".
Chuyển sang câu nghi vấn
Viết lại các câu sau ở dạng nghi vấn.
- She is cooking dinner.
- They are learning English.
- He is doing homework.
- You are using my computer.
- The children are sleeping.
Đáp án
Câu 1: Is she cooking dinner?
→ Đưa trợ động từ "is" lên đầu câu.
Câu 2: Are they learning English?
→ Chủ ngữ "They" đi với "are".
Câu 3: Is he doing homework?
→ Cấu trúc nghi vấn: Is/Are + S + V-ing?
Câu 4: Are you using my computer?
→ Chủ ngữ "You" đi với "are".
Câu 5: Are the children sleeping?
→ Chủ ngữ số nhiều sử dụng "are".
Viết lại câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh ở thì hiện tại tiếp diễn.
- now / she / studying / is / English
- football / they / are / playing
- watching / TV / we / are
- is / Tom / a book / reading
- at the moment / cooking / my mother / is
Đáp án
Câu 1: She is studying English now.
→ Cấu trúc đúng: S + is + V-ing.
Câu 2: They are playing football.
→ Chủ ngữ "They" đi với "are".
Câu 3: We are watching TV.
→ Động từ "watch" được thêm "-ing".
Câu 4: Tom is reading a book.
→ "Tom" là chủ ngữ số ít nên dùng "is".
Câu 5: My mother is cooking at the moment.
→ "At the moment" là dấu hiệu thường gặp của thì hiện tại tiếp diễn.
3. Bài tập nâng cao thì hiện tại tiếp diễn
Sau khi hoàn thành các dạng cơ bản, bạn có thể luyện thêm các bài tập nâng cao dưới đây để phân biệt thì hiện tại tiếp diễn với các thì khác và áp dụng linh hoạt trong từng ngữ cảnh thực tế.
Bài tập phát hiện lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây.
- She is usually going to school by bus every day.
- I am knowing the answer to this question now.
- They are play football in the yard at the moment.
- My brother is often staying up late these days.
- We are needing more information about the project.
- Anna is having a piano lesson every Sunday morning.
- He is look very tired today.
- The students are discuss the problem right now.
Đáp án bài tập phát hiện lỗi sai
Câu 1
Sai: She is usually going to school by bus every day.
Đúng: She usually goes to school by bus every day.
→ "Usually" và "every day" là dấu hiệu của thì hiện tại đơn nên không dùng hiện tại tiếp diễn.
Câu 2
Sai: I am knowing the answer to this question now.
Đúng: I know the answer to this question now.
→ "Know" là động từ chỉ trạng thái nên thường không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn.
Câu 3
Sai: They are play football in the yard at the moment.
Đúng: They are playing football in the yard at the moment.
→ Sau "are" phải sử dụng động từ ở dạng V-ing.
Câu 4
Sai: My brother is often staying up late these days.
Đúng: My brother often stays up late these days.
→ "Often" thường được sử dụng với thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen.
Câu 5
Sai: We are needing more information about the project.
Đúng: We need more information about the project.
→ "Need" là động từ chỉ trạng thái nên không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn trong trường hợp này.
Câu 6
Sai: Anna is having a piano lesson every Sunday morning.
Đúng: Anna has a piano lesson every Sunday morning.
→ "Every Sunday morning" diễn tả hành động lặp lại nên dùng thì hiện tại đơn.
Câu 7
Sai: He is look very tired today.
Đúng: He looks very tired today.
→ Không dùng động từ nguyên mẫu sau "is". Trong trường hợp này cần dùng động từ "looks".
Câu 8
Sai: The students are discuss the problem right now.
Đúng: The students are discussing the problem right now.
→ Sau "are" phải sử dụng động từ ở dạng V-ing.
Bài tập chia động từ theo ngữ cảnh phức tạp
Chia động từ trong ngoặc ở thì phù hợp.
- Listen! Someone __________ (knock) at the door while I __________ (take) a shower.
- Sarah usually __________ (work) in the marketing department, but this month she __________ (help) the sales team.
- Why __________ you __________ (wear) a jacket today? It __________ (be) very hot outside.
- My parents __________ (watch) TV now, so please __________ (not/make) too much noise.
- Tom can’t answer the phone because he __________ (drive) at the moment.
- We __________ (have) dinner now. Can you call us later?
- I normally __________ (not/drink) coffee, but today I __________ (drink) it because I feel sleepy.
- The manager __________ (talk) to a client right now, so he __________ (not/be) available.
Đáp án bài tập chia động từ theo ngữ cảnh phức tạp
Câu 1
Listen! Someone is knocking at the door while I am taking a shower.
→ "Listen!" và "while" cho thấy hành động đang diễn ra tại thời điểm nói nên dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Câu 2
Sarah usually works in the marketing department, but this month she is helping the sales team.
→ "Usually" dùng với hiện tại đơn, còn "this month" diễn tả tình huống tạm thời nên dùng hiện tại tiếp diễn.
Câu 3
Why are you wearing a jacket today? It is very hot outside.
→ "Today" cho thấy hành động đang xảy ra ở hiện tại nên dùng hiện tại tiếp diễn với động từ "wear".
Câu 4
My parents are watching TV now, so please do not make too much noise.
→ "Now" là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn. Sau "please" sử dụng động từ nguyên mẫu.
Câu 5
Tom can’t answer the phone because he is driving at the moment.
→ "At the moment" là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn.
Câu 6
We are having dinner now. Can you call us later?
→ "Now" cho thấy hành động đang diễn ra nên dùng hiện tại tiếp diễn.
Câu 7
I normally do not drink coffee, but today I am drinking it because I feel sleepy.
→ "Normally" dùng với hiện tại đơn, còn "today" diễn tả hành động mang tính tạm thời nên dùng hiện tại tiếp diễn.
Câu 8
The manager is talking to a client right now, so he is not available.
→ "Right now" là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn. Động từ "be" trong cụm "is not available" diễn tả trạng thái hiện tại.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Hy vọng bộ bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc, cách dùng và những lỗi thường gặp của thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh. Nếu bạn muốn được hướng dẫn bài bản hơn về ngữ pháp và luyện phản xạ tiếng Anh thực tế, bạn có thể tham khảo các khóa học tại STV English và luyện tập chuyên sâu cùng giảng viên giàu kinh nghiệm.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm