10 Cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers quan trọng trẻ cần nắm
- I. 10 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP CAMBRIDGE MOVERS CẦN NẮM
- 1. Tân ngữ gián tiếp
- 2. So sánh hơn và so sánh nhất với tính từ
- 3. Động từ trong Cambridge Movers
- 4. Liên từ
- 5. Giới từ chỉ thời gian
- 6. Mệnh đề quan hệ
- 7. Cấu trúc hỏi về thời tiết
- 8. Cấu trúc hỏi về vấn đề sức khỏe
- 9. Be called + danh từ
- 10. I think / I know …
- II. TÀI LIỆU THAM KHẢO CẤU TRÚC NGỮ PHÁP CAMBRIDGE MOVERS
Khi học Movers, nhiều trẻ có thể làm quen với từ vựng khá nhanh nhưng lại dễ mất điểm ở phần ngữ pháp nếu không được ôn đúng trọng tâm. Thực tế, các cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers không quá khó, nhưng cần được hệ thống rõ ràng và luyện đều để trẻ hiểu cách dùng trong bài nghe, đọc, viết và nói.
Bài viết dưới đây sẽ giúp phụ huynh nắm được 10 cấu trúc quan trọng và tài liệu phù hợp để đồng hành cùng con hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện Cambridge, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. 10 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP CAMBRIDGE MOVERS CẦN NẮM
Dưới đây là những cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers quan trọng mà phụ huynh nên cho trẻ ôn kỹ.
10 Cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers
1. Tân ngữ gián tiếp
Cấu trúc: give / send / show + something + to + someone
Cấu trúc này dùng khi muốn nói rằng một vật được đưa, gửi hoặc chỉ cho một người nào đó. Ví dụ minh họa:
- Give it to the teacher. (Đưa nó cho cô giáo.)
- Show the picture to your friend. (Cho bạn của em xem bức tranh.)
- Send the letter to your grandmother. (Gửi lá thư cho bà của em.)
- He gave the book to his sister. (Cậu ấy đã đưa cuốn sách cho chị/em gái của mình.)
- She showed her homework to the teacher. (Cô ấy cho giáo viên xem bài tập về nhà.)
Đây là cấu trúc khá cơ bản nhưng rất hữu ích vì giúp trẻ hiểu rõ thứ tự từ trong câu, đặc biệt khi làm bài viết hoặc mô tả hành động trong tranh.
2. So sánh hơn và so sánh nhất với tính từ
Chủ điểm này giúp trẻ so sánh người, vật và đặc điểm trong những câu mô tả quen thuộc. Trong bài thi Movers, dạng ngữ pháp này có thể xuất hiện ở phần đọc hiểu, điền từ, mô tả tranh hoặc trả lời câu hỏi Speaking. Vì vậy, đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers cần được ôn kỹ.
A. So sánh hơn với tính từ ngắn
Cấu trúc: S + be + adj-er + than + ...
Dùng để so sánh hai người hoặc hai sự vật. Ví dụ:
- Your house is bigger than mine. (Nhà của bạn lớn hơn nhà của tôi.)
- My bag is heavier than yours. (Cặp của em nặng hơn của bạn.)
- This cat is smaller than that dog. (Con mèo này nhỏ hơn con chó kia.)
B. So sánh nhất với tính từ ngắn
Cấu trúc: S + be + the + adj-est + ...
Dùng để nói một người hoặc một vật nổi bật nhất trong một nhóm. Ví dụ:
- He is the tallest boy in the class. (Cậu ấy là bạn nam cao nhất lớp.)
- This is the longest pencil on the desk. (Đây là cây bút chì dài nhất trên bàn.)
C. Một số tính từ thường gặp trong Movers
| Tính từ | Nghĩa tiếng Việt | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|---|
| big | to | bigger | biggest |
| small | nhỏ | smaller | smallest |
| tall | cao | taller | tallest |
| short | thấp/ngắn | shorter | shortest |
| long | dài | longer | longest |
| young | trẻ | younger | youngest |
| old | già/cũ | older | oldest |
3. Động từ trong Cambridge Movers
Đây là nhóm ngữ pháp quan trọng nhất vì xuất hiện rất nhiều trong bài thi Movers ở cả phần đọc, viết và nói. Nếu trẻ nắm tốt nhóm động từ, việc hiểu câu, đặt câu và phản xạ khi trả lời sẽ dễ hơn rất nhiều. Trong số các cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers, phần động từ là nội dung nên được ôn đều và thường xuyên.
Bảng tóm tắt các cấu trúc động từ quan trọng:
| Chủ điểm | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Quá khứ đơn | V2 / Ved | We went to the park. | Chúng em đã đi công viên. |
| Động từ + to V | want to go | I want to go home. | Em muốn về nhà. |
| Động từ + V-ing | enjoy playing | They enjoy playing outside. | Họ thích chơi ngoài trời. |
| Chỉ mục đích | to + V | She went out to buy milk. | Cô ấy ra ngoài để mua sữa. |
| Want/ask + someone + to do + something | want/ask + someone + to V | He asked me to help him. | Cậu ấy nhờ em giúp cậu ấy. |
| Must | must + V | You must do your homework. | Con phải làm bài tập. |
| Have got to / had to | have (got) to / had to + V | I’ve got to go. | Em phải đi rồi. |
| Shall | Shall I / we + V? | Shall we go now? | Chúng ta đi bây giờ nhé? |
| Could | could + V | I could swim when I was six. | Em đã có thể bơi khi lên sáu. |
4. Liên từ
Liên từ giúp trẻ kết nối hai ý trong câu mạch lạc hơn và làm cho cách diễn đạt tự nhiên hơn. Ở cấp độ Movers, đây là nhóm ngữ pháp cơ bản và xuất hiện khá thường xuyên trong bài đọc và phần viết câu đơn giản. Phụ huynh có thể cho trẻ làm quen trước với những liên từ phổ biến trong bảng dưới đây.
| Liên từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| and | và | nối hai ý cùng hướng | I have a cat and a dog. (Tôi có nuôi con mèo và con chó.) She likes apples and bananas. (Cô ấy thích táo và chuối.) |
| but | nhưng | nối hai ý trái ngược | She is small but strong. (Cô ấy nhỏ nhắn nhưng mạnh mẽ.) He is young but very tall. (Cậu ấy còn nhỏ nhưng rất cao.) |
| because | bởi vì | giải thích lý do | I went home because I was tired. (Tôi đã về nhà vì tôi mệt.) I stayed at home because it was rainy. (Tôi ở nhà vì trời mưa.) |
5. Giới từ chỉ thời gian
Chủ điểm này thường xuất hiện trong câu nói về lịch sinh hoạt, thời gian học và hoạt động hằng ngày. Trẻ cần nắm rõ cách dùng để tránh nhầm lẫn khi làm bài.
Sau đây là bảng giới từ chỉ thời gian thường gặp:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| in | buổi, tháng, năm, mùa | in the morning, in May, in summer | vào buổi sáng, vào tháng 5, vào mùa hè |
| on | ngày, thứ | on Monday, on Saturday | vào thứ Hai, vào thứ Bảy |
| at | giờ, thời điểm cụ thể | at 7 o’clock, at night | lúc 7 giờ, vào ban đêm |
| after | sau một thời điểm/hành động | after school | sau giờ học |
| before | trước một thời điểm/hành động | before dinner | trước bữa tối |
Ví dụ minh họa:
- She plays with her friends after school. (Cô ấy chơi với bạn sau giờ học.)
- He plays badminton on Saturdays. (Cậu ấy chơi cầu lông vào các ngày thứ Bảy.)
- I get up at six o’clock. (Em thức dậy lúc sáu giờ.)
- We go swimming in summer. (Chúng em đi bơi vào mùa hè.)
- I do my homework before dinner. (Em làm bài tập trước bữa tối.)
Khám phá ngay Hướng dẫn giải mẫu Cambridge Movers 1 Speaking tại đây.
6. Mệnh đề quan hệ
Ở cấp độ Movers, trẻ bắt đầu làm quen với mệnh đề quan hệ qua những câu mô tả đơn giản về người, vật và nơi chốn. Dưới đây là các từ quan hệ thường gặp.
| Từ quan hệ | Dùng cho | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | người | người mà | Vicky is the girl who is riding a bike. (Vicky là cô bé đang đi xe đạp.) |
| which | vật, đồ vật | cái mà | That is the DVD which my friend gave me. (Đó là chiếc đĩa DVD mà bạn em đã tặng em.) |
| where | nơi chốn | nơi mà | This is the house where my friend lives. (Đây là ngôi nhà nơi bạn em sống.) |
7. Cấu trúc hỏi về thời tiết
Chủ điểm này thường xuất hiện trong các câu hỏi quen thuộc về thời tiết hiện tại hoặc quá khứ. Trong cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers, đây là nhóm câu rất hữu ích cho phần Speaking và các đoạn hội thoại ngắn.
Dưới đây là bảng cấu trúc hỏi về thời tiết:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| What is the weather like? | Hỏi về thời tiết hiện tại | What is the weather like today? |
| What was the weather like? | Hỏi về thời tiết trong quá khứ | What was the weather like last weekend? |
Với nhóm cấu trúc này, trẻ nên luyện thêm từ vựng về thời tiết để có thể trả lời trọn vẹn hơn.
8. Cấu trúc hỏi về vấn đề sức khỏe
Trẻ cần biết cách hỏi và trả lời khi nói về tình trạng sức khỏe đơn giản. Đây là dạng câu quen thuộc, dễ gặp trong hội thoại và phần Speaking của Movers.
Sau đây là bảng cấu trúc hỏi về vấn đề sức khỏe và câu trả lời thường gặp:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Câu trả lời mẫu |
|---|---|---|
| What’s the matter? | Có chuyện gì vậy? / Bạn bị sao vậy? | I’ve got a headache. |
| Hỏi về tình trạng sức khỏe | I’ve got a stomachache. | |
| Hỏi khi ai đó không ổn | I’m tired. |
9. Be called + danh từ
Cấu trúc này dùng để giải thích tên gọi của một người, con vật hoặc đồ vật. Đây là dạng câu đơn giản nhưng hữu ích trong phần đọc hiểu và câu hỏi kiến thức cơ bản.
Cấu trúc: be called + noun (Được gọi là...)
Ví dụ minh họa:
- A baby cat is called a kitten. (Mèo con được gọi là kitten.)
- The girl is called Lucy. (Cô bé tên là Lucy.)
- That bird is called a parrot. (Con chim đó được gọi là vẹt.)
Phụ huynh có thể kết hợp cấu trúc này với chủ đề animals để trẻ học tự nhiên hơn.
10. I think / I know …
Nhóm cấu trúc này giúp trẻ diễn đạt suy nghĩ, ý kiến hoặc điều mình biết một cách tự nhiên hơn. Đây là những mẫu câu đơn giản nhưng rất hữu ích khi trẻ cần nêu quan điểm hoặc phản hồi trong hội thoại.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I think + mệnh đề | Nêu suy nghĩ, ý kiến | I think he’s very nice. (Em nghĩ cậu ấy rất tốt bụng.) I think this book is interesting. (Em nghĩ cuốn sách này thú vị.) |
| I know + mệnh đề | Nói điều mình biết chắc | I know she is my teacher. (Em biết cô ấy là giáo viên của em.) I know we have English on Monday. (Em biết chúng em có tiết tiếng Anh vào thứ Hai.) |
Sau khi nắm được các cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers quan trọng, trẻ nên tiếp tục ôn bằng tài liệu phù hợp để ghi nhớ chắc hơn và áp dụng tốt hơn vào bài thi.
Khám phá ngay khóa học Luyện thi Starters, Movers, Flyers - Tự Tin Tỏa Sáng Với Chứng Chỉ Quốc Tế tại đây.
II. TÀI LIỆU THAM KHẢO CẤU TRÚC NGỮ PHÁP CAMBRIDGE MOVERS
Sau khi nắm được các cấu trúc ngữ pháp Cambridge Movers quan trọng, phụ huynh nên cho trẻ học thêm từ những tài liệu phù hợp để việc ôn tập có hệ thống hơn. Khi được kết hợp giữa phần lý thuyết, ví dụ minh họa và bài tập ứng dụng, trẻ sẽ dễ ghi nhớ hơn, hiểu cách dùng rõ hơn và áp dụng tốt hơn vào bài thi.
🔗 Ba mẹ có thể tham khảo tài liệu ngữ pháp Movers tại đây để giúp con củng cố kiến thức nền tảng, ôn lại các cấu trúc quan trọng và luyện tập dễ dàng hơn trước bài thi.
🚀 Hãy đăng ký STV English để được tư vấn lộ trình học phù hợp và hỗ trợ ôn luyện Cambridge Movers hiệu quả cho bé.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm