Hướng dẫn giải bài mẫu Speaking Movers chi tiết

Khi luyện mẫu Speaking Movers, nhiều học sinh chưa biết nên bắt đầu từ đâu, trả lời như thế nào và mở rộng ý ở từng part. Bài viết này sẽ giải Cambridge Movers 1 - phần Speaking theo từng dạng bài quen thuộc, kèm các mẫu câu trả lời (sample answers) và cách trả lời để học sinh dễ đối chiếu, luyện tập và ứng dụng hiệu quả hơn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện Cambridge, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. NGUỒN ĐỀ THI THỬ MẪU SPEAKING MOVERS 1 CỦA CAMBRIDGE

Trong bài viết này, phần giải mẫu Speaking Movers được triển khai dựa trên ngữ liệu tham khảo từ bộ đề Cambridge Movers: Cambridge-Movers-1.pdf

Đây là tài liệu quen thuộc, bám khá sát format bài thi thật và rất phù hợp để học sinh luyện speaking theo từng part. Việc luyện nói qua đề mẫu mang lại nhiều lợi ích rõ rệt:

  • Trước hết, học sinh sẽ làm quen với cách ra đề, dạng tranh và yêu cầu thường gặp trong bài thi Movers.
  • Bên cạnh đó, khi đối chiếu tranh với transcript, các mẫu câu trả lời (sample answers) và phần phân tích, các em sẽ hiểu rõ nên quan sát gì, bắt đầu từ đâu và trả lời như thế nào cho đúng hướng.
  • Đây cũng là cách giúp học sinh xây dựng phản xạ nói tự nhiên hơn, thay vì chỉ học thuộc câu mẫu rời rạc.

II. GIẢI MẪU SPEAKING MOVERS CỦA CAMBRIDGE MOVERS TỪNG PART

Dưới đây là phần giải mẫu Speaking Movers dựa trên 3 dạng bài quen thuộc trong đề: Find the differences, Picture story và Odd one out. Ở mỗi part, bài viết sẽ đi theo hướng câu hỏi mẫu – sample answers – cách trả lời hiệu quả để học sinh dễ áp dụng khi gặp những mẫu bài speaking tương tự.

Bài mẫu Speaking Movers theo từng part

Bài mẫu Speaking Movers theo từng part

1. Part 1: Find the differences

Ở part này, thí sinh nhìn hai bức tranh gần giống nhau và tìm các điểm khác biệt. Dạng bài này kiểm tra khả năng quan sát, so sánh và nói thành câu rõ ràng. Khi làm mẫu Speaking Movers dạng này, học sinh nên ưu tiên cấu trúc đơn giản, dễ lặp lại và đúng trọng tâm.

Với cặp tranh dưới nước trong đề, học sinh có thể nhận ra một số điểm khác nhau như sau:

  • Tranh trên có mặt trời, tranh dưới có mây.
  • Tranh trên có thuyền, tranh dưới có quả bóng.
  • Số lượng cá ở hai bức tranh khác nhau.
  • Ở bức tranh dưới, người thợ lặn có đồng hồ, còn bức tranh trên thì không.
  • Vị trí hoặc số lượng chai dưới đáy biển khác nhau.

Câu hỏi có thể giám khảo sẽ hỏi:

  • Now look at these two pictures. They look the same, but some things are different. (Bây giờ hãy nhìn hai bức tranh này. Chúng trông giống nhau, nhưng có một số điểm khác nhau.)
  • Can you tell me four differences? (Con có thể nói cho cô bốn điểm khác nhau không?)

Sample answers

  • In the first picture, there is a sun, but in the second picture, there are clouds.
    (Ở bức tranh thứ nhất có mặt trời, nhưng ở bức tranh thứ hai có mây.)
  • In the first picture, there is a boat, but in the second picture, there is a ball.
    (Ở bức tranh thứ nhất có một chiếc thuyền, nhưng ở bức tranh thứ hai có một quả bóng.)
  • In the first picture, there are five fish, but in the second picture, there are four fish.
    (Ở bức tranh thứ nhất có năm con cá, nhưng ở bức tranh thứ hai có bốn con cá.)
  • In the second picture, the diver is wearing a watch, but in the first picture, he isn’t.
    (Ở bức tranh thứ hai, người thợ lặn đang đeo đồng hồ, nhưng ở bức tranh thứ nhất thì không.)
  • In the first picture, there is one bottle on the rock, but in the second picture, there are two bottles.
    (Ở bức tranh thứ nhất có một cái chai trên tảng đá, nhưng ở bức tranh thứ hai có hai cái chai.)

Cách trả lời hiệu quả: Với part này, học sinh nên ghi nhớ mẫu câu:

  • In the first picture…, but in the second picture…
  • There is…, but there is…
  • There are…, but there are…
  • He/She is…, but he/she isn’t…

Đây là nhóm cấu trúc rất nên luyện trước vì chỉ cần thay danh từ, màu sắc, số lượng hoặc hành động là đã có thể tạo ra nhiều mẫu câu trả lời (sample answers) đúng format.

Khám phá ngay Từ vựng Movers theo chủ đề: 20 chủ đề cần nắm tại đây.

2. Part 2: Picture story

Đây là phần yêu cầu học sinh kể lại một câu chuyện ngắn dựa trên chuỗi 4 bức tranh. Trong đề này, câu chuyện có tiêu đề Fred loves food. Dạng bài này không yêu cầu kể quá dài, nhưng học sinh cần nói mạch lạc và giữ được trình tự câu chuyện.

Cách nhìn tranh trước khi nói:

Khi gặp mẫu bài speaking dạng picture story, học sinh nên nhìn nhanh cả 4 tranh để xác định:

  • Nhân vật chính là ai?
  • Câu chuyện diễn ra ở đâu?
  • Chuyện gì thay đổi qua từng bức tranh?
  • Cảm xúc ở bức tranh cuối là gì?

Ở bộ tranh này, nhân vật chính là Fred. Câu chuyện diễn ra trong bữa ăn gia đình. Điểm chính là Fred ăn rất nhiều, và đến cuối cùng mọi người ngạc nhiên.

Các mẫu câu trả lời (sample answers) theo từng tranh:

Tranh 1

  • In the first picture, Fred and his family are having dinner in the kitchen. (Trong bức tranh đầu tiên, Fred và gia đình đang ăn tối trong bếp.)
  • There is a lot of food on the table, and Fred looks very happy. (Có rất nhiều thức ăn trên bàn và Fred trông rất vui.)

Tranh 2

  • In the second picture, Fred is eating quickly. (Trong bức tranh thứ hai, Fred đang ăn rất nhanh.)
  • He really likes the food. (Cậu ấy thực sự rất thích đồ ăn.)

Tranh 3

  • Then Fred takes more food.(Sau đó Fred lấy thêm đồ ăn.)
  • He is still eating, and the others are looking at him. (Cậu ấy vẫn đang ăn, còn những người khác thì đang nhìn cậu ấy.)

Tranh 4

  • In the last picture, the family looks surprised. (Ở bức tranh cuối, cả gia đình trông rất ngạc nhiên.)
  • Fred has eaten a lot of food. (Fred đã ăn rất nhiều thức ăn.)

Sample answer hoàn chỉnh:

In the first picture, Fred and his family are having dinner in the kitchen. There is a lot of food on the table, and Fred looks very happy. In the second picture, Fred is eating quickly. Then he takes more food. In the last picture, his family looks surprised because Fred has eaten a lot. (Trong bức tranh đầu tiên, Fred và gia đình đang ăn tối trong bếp. Có rất nhiều thức ăn trên bàn, và Fred trông rất vui. Trong bức tranh thứ hai, Fred đang ăn rất nhanh. Sau đó cậu ấy lấy thêm đồ ăn. Ở bức tranh cuối, gia đình cậu ấy trông rất ngạc nhiên vì Fred đã ăn rất nhiều.)

Cách trả lời hiệu quả:

Để kể tốt part này, học sinh nên dùng các cụm nối ý quen thuộc như:

  • In the first picture… (Trong bức tranh đầu tiên…)
  • Then… (Sau đó…)
  • After that… (Sau đó nữa…)
  • In the last picture… (Ở bức tranh cuối…)
  • He/She looks happy/surprised/sad. (Cậu ấy/Cô ấy trông vui/ngạc nhiên/buồn.)

Khi luyện đều với những mẫu này, học sinh sẽ kể chuyện tự nhiên hơn và không bị ngắt quãng giữa các tranh.

3. Part 3: Odd one out

Speaking Movers Part 3, học sinh sẽ nhìn theo từng hàng ngang, mỗi hàng gồm 4 hình. Nhiệm vụ là chọn ra 1 hình khác nhóm rồi giải thích ngắn gọn vì sao. Với dạng này, câu trả lời nên đi theo mẫu rõ ràng để vừa dễ nói vừa đúng format.

Nhóm 1 (orange – book – pineapple – lemon): Trong nhóm này, book là hình khác nhóm vì 3 hình còn lại đều là trái cây.

Sample answers:

  • The book is different because the others are fruit.
    (Quyển sách khác vì những hình còn lại là trái cây.)
  • I think the book is different because the other pictures show fruit.
    (Con nghĩ quyển sách khác vì những hình còn lại đều là trái cây.)
  • This one is different because it is a book, but the others are fruit.
    (Hình này khác vì nó là quyển sách, còn những hình còn lại là trái cây.)

Nhóm 2 (people having a meal – boy riding a bike – girl eating fries – man at the door)

Trong nhóm này, girl eating fries là hình khác nhóm nếu phân loại theo hướng 3 hình còn lại là hoạt động/tình huống thường diễn ra hằng ngày, còn hình này nhấn mạnh vào đồ ăn.

Các mẫu câu trả lời (sample answers)

  • The girl eating fries is different because the others are not eating food.
    (Cô bé đang ăn khoai tây chiên là khác vì những hình còn lại không phải đang ăn.)
  • I think this picture is different because she is eating, but the others are doing other activities.
    (Con nghĩ bức tranh này khác vì cô bé đang ăn, còn những hình còn lại đang làm các hoạt động khác.)
  • The girl eating fries is different because the others are not about food.
    (Cô bé đang ăn khoai tây chiên khác vì những hình còn lại không liên quan đến đồ ăn.)

Nhóm 3 (elephant – bear – fish – whale)

Trong nhóm này, fish là hình khác nhóm hợp lý nhất nếu học sinh phân loại theo hướng 3 hình còn lại là động vật lớn, còn fish là con vật nhỏ hơn và khác rõ về hình ảnh. Tuy nhiên, để nói logic và dễ hiểu hơn trong Movers, học sinh có thể chọn fish vì đây là con vật nhỏ, còn các hình còn lại là con vật lớn.

Sample answers:

  • The fish is different because the others are big animals.
    (Con cá khác vì những hình còn lại là động vật lớn.)
  • I think the fish is different because it is small, but the others are big.
    (Con nghĩ con cá khác vì nó nhỏ, còn những hình còn lại thì lớn.)
  • This one is different because the other animals are much bigger.
    (Hình này khác vì những con vật còn lại lớn hơn nhiều.)

Nhóm 4 (girl in the bath – boy washing his face – boy swimming – boy washing a car)

Trong nhóm này, boy washing a car là hình khác nhóm vì 3 hình còn lại đều liên quan đến nước trên cơ thể người, còn hình này là hoạt động rửa xe.

Sample answers:

  • The boy washing the car is different because the others are washing or swimming themselves.
    (Cậu bé đang rửa xe khác vì những hình còn lại đều đang tắm, rửa mặt hoặc bơi.)
  • I think this one is different because it is about a car, but the others are about people in water.
    (Con nghĩ hình này khác vì nó liên quan đến chiếc xe, còn những hình còn lại là con người ở dưới nước hoặc đang làm sạch cơ thể.)
  • The boy washing the car is different because the others are in the bathroom or the swimming pool.
    (Cậu bé đang rửa xe khác vì những hình còn lại ở trong phòng tắm hoặc hồ bơi.)

Khám phá ngay khóa học Luyện thi Starters, Movers, Flyers - Tự Tin Tỏa Sáng Với Chứng Chỉ Quốc Tế tại đây

Việc luyện theo mẫu Speaking Movers sẽ giúp học sinh quen dạng bài, biết cách trả lời rõ ý và tự tin hơn khi thi thật.

Hãy đăng ký STV English để con được luyện Speaking đúng hướng, thực hành sát đề và tiến bộ vững vàng hơn mỗi ngày nhé!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng