Hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 2 đầy đủ nhất

Chào quý phụ huynh và các em học sinh! Bài học tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 2 (Trang 75, 76) thuộc bộ sách Global Success sẽ giới thiệu hai cấu trúc quan trọng: chủ ngữ giả "It" chỉ khoảng cách và động từ "Should/Shouldn't" đưa ra lời khuyên khi tham gia giao thông. Để giúp các em vững kiến thức và tự tin làm bài, bài viết này mang đến phần giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 7 có đáp án chi tiết, dễ hiểu nhất. Hãy cùng khám phá ngay! 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7 UNIT 7 - A CLOSER LOOK 2

Xem file sách Tiếng Anh 7 Global Success | PDF tại đây.

Trước khi đi vào phần giải bài tập chi tiết, các em học sinh cần nắm vững phần "xương sống" ngữ pháp của bài học này. Việc hiểu rõ cấu trúc sẽ giúp các em tự làm bài thay vì chỉ ghi nhớ đáp án.

1. Cấu trúc chỉ khoảng cách với chủ ngữ giả "It"

Trong tiếng Anh, khi muốn nói về khoảng cách từ một địa điểm này đến một địa điểm khác, người ta thường dùng đại từ "It" làm chủ ngữ giả.

  • Cấu trúc khẳng định: It is + (about) + khoảng cách + from + Địa điểm A + to + Địa điểm B

(Ví dụ: It is about 2 km from my house to school. - Khoảng cách từ nhà tớ đến trường khoảng 2 km).

  • Cấu trúc câu hỏi: How far is it from + Địa điểm A + to + Địa điểm B?

(Ví dụ: How far is it from Hanoi to Vinh? - Từ Hà Nội đến Vinh bao xa?)

2. Động từ khuyết thiếu "Should" và "Shouldn't"

Để đưa ra một lời khuyên, một ý kiến xem điều gì là nên hay không nên làm (đặc biệt là khi tham gia giao thông), chúng ta sử dụng "Should" (Nên) và "Shouldn't" / "Should not" (Không nên).

  • Khẳng định: Khuyên ai đó nên làm gì vì đó là điều tốt, điều đúng đắn.

S + should + V (nguyên thể)

(Ví dụ: You should wear a helmet when riding a motorbike. - Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy).

  • Phủ định: Khuyên ai đó không nên làm gì vì điều đó có thể gây nguy hiểm hoặc sai trái.

S + shouldn't + V (nguyên thể)

(Ví dụ: You shouldn't ride your bike dangerously on the street. - Bạn không nên đạp xe nguy hiểm dưới lòng đường).

II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 UNIT 7 - A CLOSER LOOK 2 TRANG 75

Dưới đây là phần hướng dẫn chi tiết từng bài tập nằm trong trang 75 sách giáo khoa Global Success. Toàn bộ các bài tập đều được dịch nghĩa, đưa ra đáp án chính xác và có phần giải thích ngữ cảnh cặn kẽ.

 Bài tập tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 2

 Bài tập tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 2

BÀI 1: Write sentences with “It”. Use these cues (Viết câu hoàn chỉnh sử dụng chủ ngữ "It" dựa trên các từ gợi ý cho sẵn.)

1. 700 metres / my flat / the Youth Club

  • Đáp án: It is about 700 metres from my flat to the Youth Club.
  • Dịch nghĩa: Khoảng cách từ căn hộ của tôi đến Câu lạc bộ Thanh niên là khoảng 700 mét.
  • Giải thích ngắn gọn: Áp dụng đúng công thức It is + khoảng cách + from + điểm đầu + to + điểm cuối. Từ "about" (khoảng) được thêm vào để câu văn tự nhiên hơn.

2. 5 kilometres / my village / the nearest town

  • Đáp án: It is about 5 kilometres from my village to the nearest town.
  • Dịch nghĩa: Từ ngôi làng của tôi đến thị trấn gần nhất là khoảng 5 ki-lô-mét.
  • Giải thích ngắn gọn: Câu diễn tả khoảng cách địa lý cố định giữa làng và thị trấn.

3. 120 km / Ho Chi Minh City / Vung Tau

  • Đáp án: It is about 120 km from Ho Chi Minh City to Vung Tau.
  • Dịch nghĩa: Khoảng cách từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Vũng Tàu là khoảng 120 ki-lô-mét.
  • Giải thích ngắn gọn: Sử dụng đơn vị "km" giữ nguyên theo đề bài, nối hai thành phố lớn bằng cấu trúc from... to....

4. 384,400 km / the Earth / the Moon

  • Đáp án: It is about 384,400 km from the Earth to the Moon.
  • Dịch nghĩa: Từ Trái Đất đến Mặt Trăng là khoảng 384.400 ki-lô-mét.
  • Giải thích ngắn gọn: Cấu trúc này không chỉ dùng cho khoảng cách giữa các địa điểm trên mặt đất mà còn dùng để diễn tả các khoảng cách nói chung.

5. not very far / Ha Noi centre / Noi Bai Airport

  • Đáp án: It is not very far from Ha Noi centre to Noi Bai Airport.
  • Dịch nghĩa: Từ trung tâm Hà Nội đến Sân bay Nội Bài không xa lắm.
  • Giải thích ngắn gọn: Đề bài cho cụm từ phủ định "not very far", do đó chúng ta biến đổi động từ tobe thành is not (hoặc isn't).

BÀI 2: Work in pairs. Ask and answer questions about distances in your neighbourhood (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về khoảng cách trong khu vực em sống.)

Đây là dạng bài tập mở nhằm rèn luyện kỹ năng nói cho học sinh dựa trên cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 2. Phụ huynh có thể đóng vai người hỏi để luyện tập cùng con theo các mẫu câu gợi ý sau:

  • Mẫu gợi ý 1:
    • Người hỏi (A): How far is it from your house to the supermarket? (Từ nhà bạn đến siêu thị bao xa?)
    • Người trả lời (B): It’s about 1 kilometre. (Nó khoảng 1 ki-lô-mét.)
  • Mẫu gợi ý 2:
    • Người hỏi (A): How far is it from our school to the swimming pool? (Từ trường học của chúng ta đến bể bơi bao xa?)
    • Người trả lời (B): It is not very far, only about 500 metres. (Không xa lắm đâu, chỉ khoảng 500 mét thôi.)

Khám phá thêm Bài tập trật tự tính từ cơ bản đến nâng cao và đáp án chi tiết tại đây

BÀI 3: Choose the correct option in brackets (Chọn từ đúng trong ngoặc (should hoặc shouldn't) để hoàn thành câu.)

Đây là dạng bài tập kiểm tra khả năng đọc hiểu ngữ cảnh để đưa ra lời khuyên hợp lý, một phần không thể thiếu trong chuỗi nội dung giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 7 có đáp án.

1. That's an interesting book. You (should / shouldn't) read it.

  • Đáp án: should
  • Dịch nghĩa: Đó là một cuốn sách thú vị. Bạn nên đọc nó.
  • Giải thích ngắn gọn: Khi một cuốn sách được khen là "thú vị" (interesting), chúng ta mang tính chất khuyến khích nên sẽ chọn "should".

2. You nearly fell off your bike! You really (should / shouldn't) be more careful.

  • Đáp án: should
  • Dịch nghĩa: Bạn suýt chút nữa là ngã xe đạp rồi đấy! Bạn thực sự nên cẩn thận hơn.
  • Giải thích ngắn gọn: "Be more careful" nghĩa là cẩn thận hơn. Sau một tình huống suýt gặp tai nạn, hành động cẩn thận là vô cùng cần thiết (nên làm).

3. We (should / shouldn't) go swimming right after eating.

  • Đáp án: shouldn't
  • Dịch nghĩa: Chúng ta không nên đi bơi ngay sau khi ăn xong.
  • Giải thích ngắn gọn: Theo khoa học và an toàn sức khỏe, việc đi bơi ngay sau khi ăn là không tốt, có hại cho dạ dày, vì vậy ta dùng "shouldn't".

4. I think that he (should / shouldn't) eat less. He's becoming overweight.

  • Đáp án: should
  • Dịch nghĩa: Tớ nghĩ rằng cậu ấy nên ăn ít đi. Cậu ấy đang bị thừa cân rồi.
  • Giải thích ngắn gọn: Đối với người đang có dấu hiệu thừa cân (overweight), việc "eat less" (ăn ít lại) là một lời khuyên đúng đắn và tích cực.

5. There are a lot of cars out today. He (should / shouldn't) drive so fast.

  • Đáp án: shouldn't
  • Dịch nghĩa: Hôm nay ngoài đường có rất nhiều ô tô. Chú ấy không nên lái xe nhanh như thế.
  • Giải thích ngắn gọn: Đường đông đúc ("a lot of cars") mà lái xe nhanh ("drive so fast") sẽ cực kỳ nguy hiểm, do đó ta chọn từ mang nghĩa ngăn cấm, khuyên răn là "shouldn't".

BÀI 4: Complete the sentences, using should or shouldn't 

1. We ______ ride our motorbikes very fast in the rain.

  • Đáp án: shouldn't
  • Dịch nghĩa: We shouldn't ride our motorbikes very fast in the rain. (Chúng ta không nên đi xe máy quá nhanh khi trời mưa).
  • Giải thích ngắn gọn: Đường trơn trượt khi trời mưa nên không nên chạy xe quá nhanh để đảm bảo an toàn.

2. You ______ study instead of watching YouTube.

  • Đáp án: should
  • Dịch nghĩa: You should study instead of watching YouTube. (Bạn nên học thay vì xem YouTube).
  • Giải thích ngắn gọn: Đây là lời khuyên về việc ưu tiên học tập nên dùng should.

3. My little sister ______ play outside late at night.

  • Đáp án: shouldn't
  • Dịch nghĩa: My little sister shouldn't play outside late at night. (Em gái nhỏ của tôi không nên chơi bên ngoài quá khuya).
  • Giải thích ngắn gọn: Trẻ nhỏ không nên ra ngoài chơi vào đêm khuya vì có thể không an toàn.

4. You ______ help your mum wash the dishes after dinner.

  • Đáp án: should
  • Dịch nghĩa: You should help your mum wash the dishes after dinner. (Bạn nên giúp mẹ rửa bát sau bữa tối).
  • Giải thích ngắn gọn: Giúp đỡ bố mẹ làm việc nhà là việc tốt nên dùng should.

5. You look tired. You ______ probably get some sleep.

  • Đáp án: should
  • Dịch nghĩa: You look tired. You should probably get some sleep. (Bạn trông có vẻ mệt. Có lẽ bạn nên ngủ một chút.)
  • Giải thích ngắn gọn: Khi cảm thấy mệt mỏi, nghỉ ngơi là lời khuyên phù hợp nên dùng should.

6. The children ______ eat so much ice cream.

  • Đáp án: shouldn't
  • Dịch nghĩa: The children shouldn't eat so much ice cream. (Bọn trẻ không nên ăn quá nhiều kem).
  • Giải thích ngắn gọn: Ăn quá nhiều kem không tốt cho sức khỏe nên dùng shouldn't.

BÀI 5: Look at the pictures. Make sentences, using should / shouldn't and the cues

1. Picture 1:

  • Đáp án: He shouldn't waste water. (hoặc: He shouldn't waste water when washing dishes.) (Cậu ấy không nên lãng phí nước.)
  • Giải thích: Hành động lãng phí tài nguyên nước là không tốt.

2. Picture 2:

  • Đáp án: They should wear their helmets when riding bikes. (Họ nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
  • Giải thích: Đây là biện pháp an toàn bắt buộc và cần thiết để bảo vệ vùng đầu.

3. Picture 3:

  • Đáp án: She should be more careful. (Cô ấy nên cẩn thận hơn.)
  • Giải thích: Đưa ra lời khuyên giúp nhân vật tránh gặp tai nạn trong các lần sau.

4. Picture 4:

  • Đáp án: They shouldn't play football on the pavement. (Các bạn nhỏ không nên chơi bóng đá trên vỉa hè.)
  • Giải thích: Vỉa hè và lòng đường không phải là nơi an toàn để chơi thể thao vì dễ bị va chạm với xe cộ.

5. Picture 5:

  • Đáp án: They shouldn't ride their bikes dangerously. (Họ không nên đi xe đạp một cách nguy hiểm như vậy.)
  • Giải thích: Đi xe lạng lách, đánh võng là hành vi vi phạm luật giao thông và rất dễ gây tai nạn.

Khám phá ngay khóa học Khoá Học Thuyết Trình Tiếng Anh - Phản Xạ Nhanh Nhạy & Thuyết Trình Trôi Chảy tại đây.

Hy vọng phần giải tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 2 trên đây sẽ giúp các em hiểu bài nhanh hơn, làm bài tập chính xác và tự tin vận dụng kiến thức vào thực tế. Để học tốt tiếng Anh 7 cũng như nâng cao toàn diện 4 kỹ năng, đừng quên khám phá thêm kho tài liệu, bài giải chi tiết và các khóa học tại STV English - Luôn đồng hành cùng các em trên hành trình chinh phục tiếng Anh!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.

 


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng