Hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 6 - Getting Started dễ hiểu nhất
- I. TỔNG QUAN BÀI HỌC TIẾNG ANH 7 UNIT 6 - GETTING STARTED
- II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 UNIT 6 - GETTING STARTED CHI TIẾT
- 1. Bài tập 1: Listen and read (Nghe và đọc)
- 2. Bài tập 2: Read the conversation again and answer the questions by circling A, B, or C
- 3. Bài tập 3: "Name these places, using the words and phrases from the box"
- 4. Bài tập 4: "Complete the sentences with the words and phrases in 3"
- 5. Bài tập 5: "Work in pairs. Ask and answer questions about Nick's timetable, using when and where"
Bước vào lớp 7, Unit 6 với chủ đề trường học là nội dung trọng tâm đầy thú vị. Nhằm giúp các em học sinh nắm vững kiến thức ngay từ bài học đầu tiên, bài viết này sẽ hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 6 có đáp án kèm giải thích chi tiết cho phần mở đầu quan trọng. Việc làm quen sớm với bài học tiếng Anh 7 Unit 6 - Getting Started qua các dạng bài tập trực quan sẽ giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành, kiểm tra và hỗ trợ con em mình tự học tại nhà một cách hiệu quả nhất.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG QUAN BÀI HỌC TIẾNG ANH 7 UNIT 6 - GETTING STARTED
Trước khi đi sâu vào đáp án chi tiết, với nội dung Unit 6 - Getting Started bài học xoay quanh chủ đề "A visit to Binh Minh Lower Secondary School" (Chuyến thăm trường THCS Bình Minh).
Thông qua cuộc hội thoại tự nhiên giữa hai bạn học sinh là Phong và Mi, bài học không chỉ cung cấp hệ thống từ vựng mới về cơ sở vật chất trường học (school facilities) mà còn khéo léo lồng ghép các hiện tượng ngữ pháp quan trọng như giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (prepositions of time and place). Đây chính là nền tảng cốt lõi giúp các em phát triển đều 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết ở các phần học chuyên sâu kế tiếp.
Xem file sách Tiếng Anh 7 Global Success | PDF tại đây.
II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 UNIT 6 - GETTING STARTED CHI TIẾT
Dưới đây là phần giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 6 có đáp án được biên soạn kỹ lưỡng cho từng bài tập xuất hiện trong trang 60 và 61 của sách giáo khoa.
Bài tập tiếng Anh 7 Unit 6 - Getting Started
1. Bài tập 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Trong phần này, học sinh sẽ lắng nghe và đọc bài đối thoại giữa Phong và Mi. Nội dung nói về việc bạn Mi đang chuẩn bị đi tham quan trường THCS Bình Minh cùng giáo viên và các bạn cùng lớp vào buổi chiều. Các hoạt động dự kiến bao gồm thăm thư viện, phòng máy tính, phòng thể chất, gặp gỡ học sinh trường bạn để chia sẻ ý tưởng cho dự án tiếng Anh và giao lưu với câu lạc bộ sống xanh (Go Green Club).
Lời khuyên dành cho phụ huynh: Hãy khuyến khích con đọc to thành tiếng bài hội thoại này nhiều lần để luyện ngữ điệu tự nhiên và ghi nhớ từ vựng như neighbourhood, computer room, gym, reminding một cách chủ động.
2. Bài tập 2: Read the conversation again and answer the questions by circling A, B, or C
1. What are they talking about? (Họ đang nói về điều gì?)
A. A visit to a computer room. (Chuyến thăm phòng máy tính)
B. A visit to a school. (Chuyến thăm một ngôi trường)
C. A visit to a school library. (Chuyến thăm một thư viện trường)
- Đáp án đúng: B
- Giải thích ngắn gọn: Ngay ở phần đầu cuộc trò chuyện, Mi nói: "I'm preparing to visit Binh Minh Lower Secondary School." (Tớ đang chuẩn bị đi thăm trường THCS Bình Minh). Thư viện hay phòng máy tính chỉ là các địa điểm nhỏ nằm trong lịch trình tham quan toàn bộ ngôi trường này.
2. Who is going to visit the school? (Ai sẽ đi thăm trường?)
A. Mi and her teacher. (Mi và giáo viên của bạn ấy)
B. Mi and her classmates. (Mi và các bạn cùng lớp)
C. Mi, her teacher and her classmates. (Mi, giáo viên và các bạn cùng lớp của bạn ấy)
- Đáp án đúng: C
- Giải thích ngắn gọn: Khi Phong hỏi ai sẽ đi cùng, Mi đã trả lời cụ thể: "My teacher and my classmates." (Giáo viên và các bạn cùng lớp của tớ). Do đó, nhóm người đi tham quan bao gồm cả Mi, giáo viên và các bạn học cùng lớp.
3. Where is the school? (Ngôi trường đó ở đâu?)
A. In the city. (Ở thành phố)
B. In the countryside. (Ở vùng nông thôn)
C. In Phong's neighbourhood. (Ở khu phố nơi Phong sống)
- Đáp án đúng: C
- Giải thích ngắn gọn: Sau khi nghe Mi nhắc đến tên trường, Phong nhận xét: "I think that's one of the best schools in my neighbourhood." (Tớ nghĩ đó là một trong những ngôi trường tốt nhất ở khu phố của tớ).
4. When are they going? (Họ sẽ đi khi nào?)
A. In the morning. (Vào buổi sáng)
B. In the afternoon. (Vào buổi chiều)
C. At noon. (Vào buổi trưa)
- Đáp án đúng: B
- Giải thích ngắn gọn: Trong văn bản, câu trả lời của Mi về thời gian đi rất rõ ràng: "We're going in the afternoon." (Chúng tớ sẽ đi vào buổi chiều).
3. Bài tập 3: "Name these places, using the words and phrases from the box"
Các từ cho sẵn trong hộp bao gồm: computer room (phòng máy tính), school library (thư viện trường), school garden (vườn trường), playground (sân chơi), gym (phòng thể dục).
Dưới đây là đáp án:
- Hình 1: gym (Một không gian rộng có sàn gỗ và rổ bóng rổ, đặc trưng của phòng thể chất/phòng thể dục).
- Hình 2: computer room (Phòng học trang bị nhiều dãy máy tính bàn dành cho học sinh học tin học).
- Hình 3: school garden (Khu vực nhà kính trồng rau xanh và cây cối, chính là vườn trường).
- Hình 4: playground (Khoảng sân rộng ngoài trời có lắp đặt các thiết bị vui chơi, xích đu cho học sinh).
- Hình 5: school library (Không gian yên tĩnh với các kệ sách lớn và bàn ghế ngồi đọc bài)
Khám phá thêm Mệnh đề danh từ What và That trong tiếng Anh tại đây
4. Bài tập 4: "Complete the sentences with the words and phrases in 3"
1. The school __________ is very small, so not many children can play in it.
- Đáp án: playground
- Giải thích: Từ khóa gợi ý là "play in it" (chơi đùa trong đó). Sân chơi là nơi học sinh vui đùa nên từ phù hợp nhất là playground.
2. We learn how to use the Internet in the __________ twice a week.
- Đáp án: computer room
- Giải thích: Cụm từ "learn how to use the Internet" (học cách sử dụng mạng Internet) chỉ ra hành động này bắt buộc phải diễn ra ở phòng máy tính (computer room).
3. They have school meetings in the __________ when it rains.
- Đáp án: gym
- Giải thích: Khi trời mưa (when it rains), các buổi họp toàn trường không thể tổ chức ngoài trời mà cần một không gian trong nhà đủ rộng lớn, đó chính là phòng thể chất (gym).
4. There are a lot of books, magazines, and newspapers in the __________.
- Đáp án: school library
- Giải thích: Nơi lưu trữ nhiều "books, magazines, and newspapers" (sách, tạp chí và báo) chắc chắn phải là thư viện trường (school library).
5. Our class usually waters the vegetables in the __________ on Friday afternoons.
- Đáp án: school garden
- Giải thích: Hành động "waters the vegetables" (tưới rau) chỉ có thể thực hiện tại vườn trường (school garden).
5. Bài tập 5: "Work in pairs. Ask and answer questions about Nick's timetable, using when and where"
Học sinh cần dựa vào bảng thời khóa biểu của Nick gồm 3 cột: Subject (Môn học), Time (Thời gian), Place (Địa điểm) để đặt câu hỏi. Hãy cùng xem các gợi ý mẫu dưới đây để hoàn thiện bài học tiếng Anh 7 Unit 6 - Getting Started:
- Môn Sinh học (Biology):
- A: When does Nick have Biology?
- B: At 9 a.m. on Thursday.
- A: And where does he have it?
- B: In the Science lab.
- Môn Công nghệ thông tin (Information Technology):
- A: When does Nick have Information Technology?
- B: At 2 p.m. on Wednesday.
- A: And where does he have it?
- B: In the Computer room.
- Môn Giáo dục thể chất (Physical Education):
- A: When does Nick have Physical Education?
- B: At 3 p.m. on Monday and Thursday.
- A: And where does he have it?
- B: In the School gym.
- Môn Lịch sử (History):
- A: When does Nick have History?
- B: At 3:30 p.m. on Tuesday.
- A: And where does he have it?
- B: In the School library.
Qua việc thực hành hỏi và trả lời này, các em học sinh sẽ thành thạo cách dùng từ hỏi "When" (Khi nào) đi kèm giới từ "at/on" và từ hỏi "Where" (Ở đâu) đi kèm giới từ "in".
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Việc nắm vững toàn bộ kiến thức trong bài học mở đầu tiếng Anh 7 Unit 6 - Getting Started sẽ tạo bước đệm vô cùng vững chắc cho các em học sinh trong các tiết học chuyên sâu về ngữ pháp và dự án tiếp theo. Hy vọng giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 6 có đáp án trên đây sẽ giúp các em hiểu bài, làm bài tập chính xác và tự tin hơn trong quá trình học. Hãy duy trì thói quen luyện tập tiếng Anh mỗi ngày để nâng cao kiến thức và kỹ năng. Đừng quên theo dõi STV English để khám phá thêm nhiều bài giải chi tiết, tài liệu hữu ích và các khóa học tiếng Anh chất lượng nhé!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm