Phân biệt mệnh đề danh từ what và that trong tiếng Anh
- I. BẢN CHẤT CỦA MỆNH ĐỀ DANH TỪ WHAT VÀ THAT
- 1. Định nghĩa và vai trò của mệnh đề danh từ trong tiếng Anh
- 2. Tổng quan về mệnh đề danh từ what và that
- 3. Tầm quan trọng của mệnh đề danh từ what và that trong các kỳ thi chuẩn hóa
- II. CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG CỦA TỪNG LOẠI MỆNH ĐỀ DANH TỪ WHAT VÀ THAT
- 1. Chi tiết về mệnh đề danh từ mở đầu bằng That
- 2. Chi tiết về mệnh đề danh từ mở đầu bằng What
- 3. Dấu hiệu nhận biết
- 4. Bảng so sánh mệnh đề danh từ What và That
- III. PHƯƠNG PHÁP VẬN DỤNG VÀ BÀI TẬP THỰC HÀNH VỀ MỆNH ĐỀ DANH TỪ WHAT VÀ THAT
Trong quá trình chuẩn bị cho các chứng chỉ quốc tế như IELTS hay TOEIC, nhiều học sinh thường gặp khó khăn khi viết câu phức, khiến bài viết thiếu tính liên kết và hạn chế khả năng diễn đạt ý tưởng. Để cải thiện điều này, học sinh cần nắm vững mệnh đề danh từ what và that – cấu trúc quan trọng giúp diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng và vận dụng cấu trúc này trong giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh học thuật.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện IELTS, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. BẢN CHẤT CỦA MỆNH ĐỀ DANH TỪ WHAT VÀ THAT
1. Định nghĩa và vai trò của mệnh đề danh từ trong tiếng Anh
Để giúp học sinh sử dụng thành thạo, trước hết cần hiểu rõ cấu tạo của một mệnh đề. Mệnh đề là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ, có thể kèm theo tân ngữ (Object) hoặc bổ ngữ (Complement) tùy thuộc vào loại động từ và cấu trúc câu. Trong khi mệnh đề độc lập có thể đứng một mình để tạo thành câu hoàn chỉnh, thì mệnh đề phụ thuộc buộc phải liên kết với các thành phần khác để làm rõ nghĩa.
Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là một loại mệnh đề phụ thuộc có đầy đủ chủ ngữ và động từ, nhưng đóng vai trò như một danh từ trong câu. Về cấu trúc, mệnh đề danh từ thường được mở đầu bằng một từ nối và tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh. Các từ thường dùng để mở đầu mệnh đề danh từ bao gồm that, what, whether, if, why, how...
Việc sử dụng thành thạo giúp câu văn trở nên rõ ràng, linh hoạt và tự nhiên hơn, thay vì chỉ dùng các câu đơn ngắn và rời rạc.
2. Tổng quan về mệnh đề danh từ what và that
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, mệnh đề danh từ với what và that là hai cấu trúc phổ biến nhưng dễ gây nhầm lẫn đối với người học. Về hình thức, cả hai đều được dùng để mở đầu một mệnh đề phụ thuộc, giúp câu văn trở nên chặt chẽ và mạch lạc hơn.
Tuy nhiên, xét về chức năng và ý nghĩa, hai cấu trúc này có sự khác biệt rõ rệt. That đóng vai trò giới thiệu một mệnh đề và không giữ chức năng ngữ pháp bên trong mệnh đề đó, trong khi what vừa mở đầu mệnh đề vừa đảm nhiệm vai trò như chủ ngữ hoặc tân ngữ. Vì vậy, what vừa có chức năng liên kết vừa mang ý nghĩa nội dung, giúp câu văn rõ nghĩa hơn.
Việc nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp học sinh sử dụng mệnh đề danh từ chính xác, tự nhiên và hiệu quả hơn trong cả giao tiếp và viết học thuật.
3. Tầm quan trọng của mệnh đề danh từ what và that trong các kỳ thi chuẩn hóa
Đối với các bài thi như IELTS hay TOEIC, tiêu chí đánh giá không chỉ dựa trên việc viết đúng ngữ pháp mà còn phụ thuộc vào độ đa dạng của cấu trúc câu (Grammatical Range and Accuracy).
- Trong bài thi IELTS (Writing & Speaking): Việc áp dụng thành thạo mệnh đề danh từ what và that là phương pháp tối ưu khi học sinh thực hiện thao tác paraphrase (viết lại câu). Nó giúp biến đổi một câu đơn giản thành một câu phức có chiều sâu học thuật, giúp cải thiện tiêu chí Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy một cách tự nhiên.
- Trong bài thi TOEIC và THPT Quốc gia: Đây là điểm ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm hoàn thành câu (Part 5). Học sinh nếu chỉ dịch nghĩa thông thường mà không nắm vững cấu trúc sẽ rất dễ chọn sai phương án.
II. CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG CỦA TỪNG LOẠI MỆNH ĐỀ DANH TỪ WHAT VÀ THAT
1. Chi tiết về mệnh đề danh từ mở đầu bằng That
Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng that thường dùng để tường thuật, giải thích một sự thật, một quan điểm hoặc một khẳng định cụ thể. Cấu trúc này có thể được sử dụng linh hoạt ở ba vị trí chính trong câu:
- Làm tân ngữ cho động từ: Thường đứng sau các chỉ suy nghĩ, lời nói hoặc cảm xúc (như agree, believe, decide, explain, conclude).
Ví dụ: The researchers concluded that the proposal was feasible. (Các nhà nghiên cứu kết luận rằng đề xuất này khả thi.) - Lưu ý cho học sinh: Trong văn nói hằng ngày, từ that có thể được lược bỏ, nhưng trong văn viết học thuật trang trọng, người viết thường giữ lại that để tăng tính rõ ràng và hạn chế hiểu nhầm giữa các mệnh đề.
- Làm bổ ngữ cho tính từ (Cấu trúc chủ ngữ giả It): Khi muốn bình luận về tính chất của một sự việc, người ta thường dùng cấu trúc: It + be + Adjective + that + S + V. Các tính từ phổ biến bao gồm: clear, important, obvious, true, surprising.
Ví dụ: It is important that we complete the project by the deadline. - Làm chủ ngữ trong câu: Đây là cấu trúc nâng cao, khi toàn bộ mệnh đề That đứng đầu câu làm chủ từ và kích hoạt một động từ chính phía sau (chia ở ngôi số ít).
Ví dụ: That she won the scholarship impressed the entire board.
2. Chi tiết về mệnh đề danh từ mở đầu bằng What
Khác với cấu trúc trên, mệnh đề danh từ bắt đầu bằng what thường mang nghĩa “điều mà” hoặc “thứ mà”, dùng để chỉ một sự việc hay thông tin chưa được xác định cụ thể. Vì vậy, what không chỉ có chức năng mở đầu mệnh đề mà còn thay thế cho một danh từ trong câu.
- Làm chủ ngữ của câu:
Ví dụ: What the student needs is a systematic study plan. - Làm tân ngữ trong câu:
Ví dụ 1: She couldn't remember what the teacher had explained.
Ví dụ 2: Experts are interested in what the data indicates.
Nhằm tăng tính súc tích, khi mệnh đề What mang ý nghĩa biểu thị nghĩa vụ hoặc khả năng, học sinh có thể rút gọn mệnh đề bằng cấu trúc What + to + V-inf.
Ví dụ: We discussed what we should do next => We discussed what to do next.
3. Dấu hiệu nhận biết
Để phân biệt chính xác khi nào dùng That và khi nào dùng What, học sinh cần áp dụng phương pháp phân tích thành phần cấu trúc của chính mệnh đề danh từ đó (xét tính toàn vẹn của mệnh đề phụ).
- Trường hợp sử dụng That: Khi mệnh đề phụ đứng sau That đã hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp với đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ.
- Trường hợp sử dụng What: Khi người nói muốn diễn đạt “điều gì/những gì”, và what đồng thời đảm nhiệm một vai trò trong mệnh đề (chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ).
Hãy xem xét hai ví dụ sau để thấy rõ sự khác biệt:
Câu A: That the school offers financial aid motivates the students.
Phân tích: Mệnh đề phụ "the school (S) + offers (V) + financial aid (O)" đã hoàn toàn đầy đủ thành phần => Dùng That.
Câu B: What the school offers motivates the students.
Phân tích: Mệnh đề phụ “what the school offers” gồm: the school (S) + offers (V) + what (O) => What vừa mở đầu mệnh đề danh từ vừa đảm nhiệm vai trò tân ngữ của động từ offers.
4. Bảng so sánh mệnh đề danh từ What và That
| Đặc điểm | That | What |
|---|---|---|
| Có nghĩa riêng | Không (chỉ là từ nối) | Có nghĩa “điều mà / thứ mà” |
| Vai trò trong câu | Chỉ làm liên kết mệnh đề | Vừa là từ nối vừa đóng vai trò thành phần trong mệnh đề |
| Cấu trúc phía sau | Mệnh đề đầy đủ (S + V + các thành phần cần thiết) | Bản thân what đã đóng vai trò một thành phần trong mệnh đề. |
| Khả năng đứng độc lập trong nghĩa | Không | Có (mang nghĩa trọn vẹn “what = the thing(s) that”) |
| Mức độ phổ biến | Trang trọng, dùng trong nhiều cấu trúc cố định | Dùng khi muốn nhấn mạnh “điều gì / thứ gì” chưa xác định |
| Ví dụ | I believe that he is right. It is obvious that she is talented. |
What he said is true. What we need is more time. |
Cấu trúc và cách sử dụng mệnh đề danh từ what và that trong tiếng Anh
Khám phá thêm Ngữ pháp tiếng Anh TOEIC trọng tâm giúp tăng điểm nhanh tại đây
III. PHƯƠNG PHÁP VẬN DỤNG VÀ BÀI TẬP THỰC HÀNH VỀ MỆNH ĐỀ DANH TỪ WHAT VÀ THAT
1. Phương pháp vận dụng mệnh đề danh từ vào bài viết thực tế
Để kiến thức về mệnh đề danh từ với what và that không chỉ dừng lại ở lý thuyết, người học nên luyện tập bằng cách vận dụng trực tiếp kiến thức vào kỹ năng viết thông qua việc nâng cấp câu văn.
Ví dụ:
- Văn phong thông thường: Having strict discipline is important for children.
- Văn phong học thuật hơn: It is crucial that children develop a sense of strict discipline.
Việc thường xuyên luyện tập chuyển đổi từ câu đơn sang câu chứa mệnh đề danh từ sẽ giúp học sinh hình thành tư duy viết học thuật.
2. Hệ thống bài tập vận dụng
Bài tập: Điền từ "That" hoặc "What" vào chỗ trống để hoàn thành câu hợp ngữ pháp.
- I am absolutely certain __________ you will achieve high scores in the upcoming exam.
- __________ the local community needs is a sustainable solution for waste management.
- The committee members were relieved __________ the critical issue was resolved.
- Can you clearly explain __________ happened during the scientific experiment?
- __________ you review your lessons on a regular basis is highly important.
- It is undeniable __________ technology has transformed modern education.
- The young researcher did not know __________ he should say when his project was praised.
- __________ you decide to pursue in the future depends entirely on your passion.
- The manager mentioned __________ she would attend the educational conference next week.
- __________ he neglected the safety regulations caused a severe consequence.
🔑 ĐÁP ÁN:
- that – Sau certain dùng mệnh đề that + S + V để bổ sung thông tin khẳng định.
- What – What the local community needs = “điều mà cộng đồng cần”, what làm chủ ngữ của mệnh đề.
- that – Sau relieved dùng mệnh đề that để giải thích lý do cảm xúc.
- what – what happened = “điều đã xảy ra”, what vừa là từ nối vừa là chủ ngữ trong mệnh đề.
- That – Mệnh đề that + S + V làm chủ ngữ của câu, động từ chia số ít (is).
- that – Cấu trúc It is undeniable that... dùng để đưa ra nhận định.
- what – what he should say = “điều anh ấy nên nói”, diễn đạt nội dung không xác định trước.
- What – what you decide to pursue = “điều bạn quyết định theo đuổi”, what làm tân ngữ trong mệnh đề.
- that – Sau mentioned dùng mệnh đề that để tường thuật thông tin.
- That – Mệnh đề “that + S + V” đóng vai trò chủ ngữ của câu và được xem như một đơn vị, nên động từ chính “caused” đứng sau mệnh đề này.
Tóm lại, việc nắm vững mệnh đề danh từ với what và that là một bước quan trọng giúp học sinh chuyển từ lối diễn đạt đơn giản sang văn phong học thuật rõ ràng, logic và chuyên nghiệp hơn. Việc hiểu đúng bản chất ngữ pháp cũng như phân biệt chính xác hai cấu trúc này không chỉ giúp học sinh cải thiện khả năng làm bài ngữ pháp mà còn nâng cao kỹ năng viết, từ đó tạo nên những bài luận mạch lạc và có sức thuyết phục hơn trong các kỳ thi tiếng Anh học thuật.
Khám phá ngay IELTS Speaking Part 3 Topics PDF – Tổng hợp câu hỏi & Đáp án mẫu cập nhật 2025 tại đây.
Để giúp học sinh xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, phát triển kỹ năng viết học thuật và tự tin chinh phục các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, phụ huynh có thể tham khảo thêm các tài liệu và khóa học tại STV English để hỗ trợ học sinh luyện tập hiệu quả hơn.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm