Phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ: Cách dùng & bài tập chi tiết

Nhiều người học dễ nhầm giữa which và where vì cả hai đều có thể đứng sau danh từ chỉ nơi chốn. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng không nằm ở nghĩa của danh từ mà ở cấu trúc của mệnh đề phía sau. Việc phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ sẽ trở nên đơn giản hơn khi người học biết cách xác định câu còn thiếu thành phần hay đã đầy đủ ý nghĩa. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng của từng loại thông qua ví dụ và mẹo nhận biết dễ áp dụng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện IELTS, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. NỀN TẢNG NGỮ PHÁP VÀ BẢN CHẤT CỦA VIỆC PHÂN BIỆT ĐẠI TỪ QUAN HỆ VÀ TRẠNG TỪ QUAN HỆ

1. Khái niệm và chức năng của mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Để giúp học sinh có cái nhìn hệ thống, trước hết cần hiểu rõ vị trí của cấu trúc này trong câu. Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh (Relative Clause) là một mệnh đề phụ thuộc đứng ngay sau một danh từ (hoặc cụm danh từ) để bổ sung thông tin hoặc giới hạn ý nghĩa cho danh từ đó. Do có chức năng bổ nghĩa cho danh từ, mệnh đề quan hệ còn được gọi là mệnh đề tính từ (Adjective Clause).

Ví dụ: The student who won the science contest received a special award. (Người học sinh đã thắng cuộc thi khoa học nhận được giải thưởng đặc biệt.)

Trong câu trên, phần in đậm chính là mệnh đề phụ thuộc, có vai trò xác định rõ đối tượng “The student” đang được nhắc đến, từ đó giúp câu văn trở nên rõ nghĩa hơn.

2. Tổng quan về đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ

Các từ dùng để nối mệnh đề quan hệ được chia thành hai nhóm chính: đại từ quan hệ (Relative Pronouns) và trạng từ quan hệ (Relative Adverbs). Hai nhóm này khác nhau chủ yếu ở chức năng ngữ pháp bên trong mệnh đề. Sự kết hợp giữa đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ (relative pronouns and relative adverbs) giúp câu văn trở nên linh hoạt và đa dạng hơn trong diễn đạt. Tuy nhiên, nhiều học sinh thường chỉ dịch nghĩa sang tiếng Việt mà chưa phân tích chức năng ngữ pháp của từ nối trong câu.

Về bản chất, đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đứng trước và đảm nhận vai trò ngữ pháp bên trong mệnh đề như chủ ngữ hoặc tân ngữ. Trong khi đó, trạng từ quan hệ dùng để chỉ hoàn cảnh như nơi chốn, thời gian hoặc lý do, chứ không giữ chức năng chủ ngữ hay tân ngữ. Nếu không xác định đúng vai trò trong câu của từ nối, học sinh rất dễ mắc lỗi khi sử dụng mệnh đề quan hệ trong các bài viết học thuật.

3. Vai trò của đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ trong các kỳ thi quốc tế

Việc thành thạo kỹ năng phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ là một trong những chủ điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong TOEIC và IELTS.

  • Trong bài thi TOEIC Reading (Đặc biệt là Part 5): Đây là kiến thức thường xuyên xuất hiện các câu hỏi "bẫy". Đề thi thường đưa ra các danh từ chỉ nơi chốn (như house, hotel, restaurant) rồi yêu cầu học sinh chọn giữa whichwhere. Nếu không có khả năng phân tích cấu trúc câu, học sinh sẽ mặc định chọn where và mất điểm đáng tiếc.
  • Trong bài thi IELTS (Writing & Speaking), tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp) đòi hỏi thí sinh phải sử dụng được câu phức. Việc sử dụng linh hoạt mệnh đề quan hệ giúp bài viết trở nên đa dạng cấu trúc và đáp ứng tốt hơn yêu cầu về độ chính xác ngữ pháp trong IELTS.

II. KIẾN THỨC NỀN TẢNG ĐỂ PHÂN BIỆT ĐẠI TỪ QUAN HỆ VÀ TRẠNG TỪ QUAN HỆ

1. Bản chất và chức năng của đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là các từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đứng trước, đồng thời giữ vai trò ngữ pháp trong mệnh đề quan hệ như chủ ngữ, tân ngữ hoặc sở hữu.

Đại từ Chức năng
Who / Whom Thay thế cho danh từ chỉ người (Who thường làm chủ ngữ; trong văn nói hiện đại đôi khi dùng thay cho whom (tân ngữ). Whom chỉ làm tân ngữ).
Which Thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc (có thể làm cả chủ ngữ và tân ngữ).
That Đại từ quan hệ có thể thay thế cho who, whom hoặc which trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).
Whose Thay thế cho tính từ sở hữu của cả người và vật (luôn đứng trước một danh từ khác).
  • Ví dụ về thiếu chủ ngữ:
    • The student ____ won the contest. → Thiếu thành phần thực hiện hành động "won" → Dùng who.
  • Ví dụ về biểu thị sở hữu:
    • He has a neighbor ____ garden is beautiful. → Cần từ chỉ sự sở hữu đối với "garden" → Dùng whose.

2. Bản chất và chức năng của trạng từ quan hệ

Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs) là những từ dùng để mở đầu cho một mệnh đề quan hệ nhằm bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn hoặc nguyên nhân cho danh từ đứng trước. Nhóm này bao gồm ba từ cốt lõi:

  • Where: Thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn (tương đương với at / in / on which).
  • When: Thay thế cho danh từ chỉ thời gian (tương đương với in / on / at which).
  • Why: Thay thế cho danh từ chỉ lý do, nguyên nhân (thường đứng sau danh từ the reason, tương đương với for which).

Ví dụ: This is the town where I spent my childhood summers. (Đây là thị trấn nơi mà tôi đã trải qua những mùa hè thời thơ ấu).

Lưu ý quan trọng: Vì mang bản chất của trạng từ, các từ này chỉ có chức năng bổ sung thông tin về bối cảnh như nơi chốn, thời gian hoặc lý do cho hành động trong mệnh đề phụ. Chúng không thể đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  • This is the café where we first met.

“where” chỉ nơi chốn diễn ra hành động “met”, chứ không phải chủ ngữ hay tân ngữ của động từ.

  • I still remember the day when we graduated.
    “when” dùng để chỉ thời gian của hành động “graduated”, không giữ chức năng ngữ pháp như một danh từ trong câu.

3. Công thức quy đổi giữa trạng từ và hệ thống giới từ

Một đặc điểm nâng cao của trạng từ quan hệ là khả năng chuyển đổi sang cấu trúc “giới từ + which”, giúp câu văn trở nên trang trọng và mang tính học thuật hơn. Cách quy đổi này giúp học sinh đa dạng hóa cách diễn đạt. Đồng thời, nó cũng cải thiện chất lượng viết luận trong các bài thi tiếng Anh.

  • Where => in / on / at + which
  • When => in / on / at + which
  • Why => for + which

Ví dụ 1: This is the room where we held our first team meeting.

This is the room in which we held our first team meeting.

Ví dụ 2: I can't understand the reason why she left.

I can't understand the reason for which she left.

So với cách viết thông thường, cấu trúc “giới từ + which” tạo cảm giác trang trọng, chặt chẽ và thường xuất hiện trong văn phong học thuật.

Khám phá thêm Ngữ pháp tiếng Anh IELTS: Lộ trình học hiệu quả giúp thiếu niên bứt phá band tại đây

III. HƯỚNG DẪN PHÂN BIỆT ĐẠI TỪ QUAN HỆ VÀ TRẠNG TỪ QUAN HỆ KÈM BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. Mẹo kiểm tra cấu trúc của mệnh đề phụ

Cách hiệu quả nhất để phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ là kiểm tra xem mệnh đề phụ phía sau còn thiếu thành phần ngữ pháp hay không. Học sinh có thể áp dụng quy trình sau:

  • Bước 1: Tách mệnh đề quan hệ ra khỏi câu chính và che từ nối lại.
  • Bước 2: Kiểm tra xem mệnh đề phụ có bị thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ hay không.
    • Nếu mệnh đề phụ bị thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ → dùng đại từ quan hệ (who, which, that) để bổ sung thành phần còn thiếu.
    • Nếu mệnh đề phụ đã đầy đủ cấu trúc chủ ngữ – động từ → dùng trạng từ quan hệ (where, when, why) vì câu không cần thêm chủ ngữ hay tân ngữ nữa.

Hãy cùng phân tích hai ví dụ thường gặp trong các bài thi tiếng Anh:

Câu A: This is the house [____ we were born].

Phân tích:
Mệnh đề phụ là we (S) + were born (V). Động từ were born không cần tân ngữ nên câu đã đầy đủ thành phần. Vì vậy, ta dùng trạng từ quan hệ where để chỉ nơi chốn.

This is the house where we were born.

Câu B: This is the house [____ we built in 1995].

Phân tích:
Mệnh đề phụ là we (S) + built (V). Động từ built cần có tân ngữ phía sau (built what?). Vì câu còn thiếu tân ngữ nên cần dùng đại từ quan hệ which để thay thế cho “the house”.

This is the house which we built in 1995.

Phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ

Phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ

2. Bài tập thực hành

Dưới đây là một số bài tập giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích và kiểm tra cấu trúc câu.

Bài tập: Điền đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống

  1. The house __________ I grew up is on Anke Street.
  2. He visits the school __________ he studied as a child.
  3. Tuesday, __________ is the deadline, is the day we must submit the proposal.
  4. The island __________ we spent our vacation last spring was small.
  5. This is the restaurant __________ we often visit.
  6. The meeting, __________ will be held in the hall, starts at 9 a.m.
  7. I still remember the day __________ we first met each other.
  8. The day __________ the document was signed is celebrated annually.
  9. The Translit Hotel, __________ was built 20 years ago, was damaged in the fire.
  10. I can’t understand the reason __________ Jane suddenly left the dormitory.

🔑 Đáp án và phân tích:

  1. where (mệnh đề "I grew up" đã đầy đủ, grow up là nội động từ).
  2. where (mệnh đề "he studied as a child" đã đủ thành phần chủ - vị - tân ngữ).
  3. which (which thay thế cho Tuesday và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.)
  4. where (mệnh đề "we spent our vacation" đã đầy đủ các thành phần).
  5. which (mệnh đề thiếu tân ngữ sau ngoại động từ "visit" - visit cái gì?).
  6. which (which làm chủ ngữ trong mệnh đề bị động “which will be held in the hall”).
  7. when (bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian "the day", mệnh đề sau đã đầy đủ).
  8. when (bổ nghĩa cho thời gian, mệnh đề sau ở dạng bị động "was signed" đã đủ nghĩa).
  9. which (thiếu chủ ngữ đứng trước động từ "was built").
  10. why (đứng sau danh từ chỉ lý do "the reason", mệnh đề sau đầy đủ).

Tóm lại, việc phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tiếng Anh học thuật. Kiến thức này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc câu mà còn cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp một cách chính xác và linh hoạt hơn. Nhờ đó, các em có thể xử lý hiệu quả những câu hỏi ngữ pháp phức tạp trong bài thi TOEIC cũng như nâng cao độ chính xác trong phần viết của IELTS.

Khám phá ngay Ngữ pháp tiếng Anh IELTS: Lộ trình học hiệu quả giúp bạn bứt phá band tại đây.

Để tiếp tục củng cố nền tảng ngữ pháp và phát triển kỹ năng viết học thuật, phụ huynh có thể tham khảo thêm các chương trình học tại STV English.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng