Verb patterns - Quy tắc, cách dùng trong tiếng Anh và bài tập
Verb patterns là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh vì mỗi động từ có thể đi với cấu trúc khác nhau như to V, V-ing hoặc bare infinitive. Chỉ cần dùng sai dạng động từ phía sau, câu tiếng Anh có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp trong giao tiếp và bài thi. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ verb patterns là gì, cách dùng và bài tập thực hành chi tiết kèm đáp án dễ hiểu.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. VERB PATTERNS TRONG TIẾNG ANH
Trước khi học cách dùng verb patterns (dạng của động từ) trong tiếng Anh, người học cần hiểu rõ khái niệm và các dạng cấu trúc động từ phổ biến. Đây là nền tảng quan trọng giúp sử dụng đúng ngữ pháp, diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp và hạn chế các lỗi sai thường gặp khi làm bài tập tiếng Anh.
1. Verb patterns là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Anh, Verb patterns là các mẫu cấu trúc kết hợp với động từ trong tiếng Anh, xác định dạng động từ hoặc thành phần theo sau động từ chính như to-infinitive, V-ing, bare infinitive hoặc object + to-infinitive.
Ví dụ:
- She wants to study abroad. (Cô ấy muốn đi du học.)
- I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
- My parents let me go out alone. (Bố mẹ cho phép tôi ra ngoài một mình.)
Mỗi động từ trong tiếng Anh thường đi với một cấu trúc cố định. Nếu sử dụng sai dạng động từ phía sau, câu có thể sai ngữ pháp hoặc thiếu tự nhiên.
Ngoài ra, một số động từ có thể đi với nhiều cấu trúc và làm thay đổi nghĩa của câu. Vì vậy, người học cần hiểu rõ cách dùng verb patterns thay vì chỉ học thuộc công thức.
2. Các dạng verb patterns phổ biến
Verb patterns được chia thành nhiều nhóm khác nhau tùy theo cấu trúc động từ đi phía sau. Tổng hợp theo bảng sẽ giúp người học dễ ghi nhớ và tra cứu hơn.
| Dạng verb patterns | Cấu trúc | Động từ phổ biến | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Verb + to-infinitive | S + V + to V | want, decide, hope, plan, promise,... | Dùng để diễn tả kế hoạch, mong muốn, quyết định, mục đích thực hiện hành động. Không dùng V-ing sau nhóm này. |
She decided to study abroad. (Cô ấy quyết định du học.) (Họ hy vọng hoàn thành dự án sớm.) |
| Verb + V-ing | S + V + V-ing | enjoy, avoid, suggest, finish, consider,... | Dùng để nói về sở thích, trải nghiệm hoặc hành động mang tính quá trình. Đây là nhóm dễ nhầm với to V. |
I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.) (Anh ấy tránh trả lời câu hỏi.) |
| Verb + object + to-infinitive | S + V + O + to V | ask, tell, advise, encourage, persuade, allow,... | Dùng khi muốn nhắc đến người thực hiện hành động. Bắt buộc có tân ngữ đứng giữa động từ và to V. |
They advised me to rest. (Họ khuyên tôi nghỉ ngơi.) (Giáo viên khuyến khích tôi nói tiếng Anh thường xuyên hơn.) |
| Verb/Adjective + Preposition + V-ing | S + V/Adj + Prep + V-ing | interested in, apologize for, insist on, think about, succeed in, excited about,... | Sau giới từ, động từ luôn dùng dạng V-ing, không dùng to V. |
She is interested in learning English. (Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Anh.) (Cô ấy xin lỗi vì đến muộn.) |
| Verb + bare infinitive | S + V + O + V nguyên mẫu (không "to") | let, make, hear, see, watch,... | Thường dùng sau động từ sai khiến và động từ chỉ giác quan. |
My parents let me stay out late. (Bố mẹ cho phép tôi về muộn.) (Tôi nghe ai đó gõ cửa.) |
Lưu ý chung:
- Một số động từ chỉ đi với to V hoặc V-ing, không thể thay thế tùy ý.
- Sau giới từ luôn dùng V-ing.
- Nhóm Verb + object + to-infinitive cần có tân ngữ ở giữa.
- Nhóm bare infinitive thường gặp với động từ sai khiến (make, let) và giác quan (see, hear).
3. Những động từ có nhiều verb patterns
Một số động từ trong tiếng Anh có thể đi với cả to-infinitive và V-ing. Tuy nhiên, có trường hợp nghĩa không đổi và cũng có trường hợp nghĩa thay đổi hoàn toàn tùy vào cấu trúc sử dụng.
| Động từ | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| begin/start | to V / V-ing | nghĩa không đổi |
| remember + to V | nhớ phải làm gì | hành động chưa xảy ra |
| remember + V-ing | nhớ đã làm gì | hành động đã xảy ra |
| stop + to V | dừng lại để làm việc khác | mục đích mới |
| stop + V-ing | ngừng hẳn hành động | chấm dứt hành động |
| try + to V | cố gắng làm gì | nỗ lực |
| try + V-ing | thử làm gì | thử nghiệm |
Ví dụ:
- Remember to lock the door. (Hãy nhớ khóa cửa.)
- I remember locking the door. (Tôi nhớ đã khóa cửa.)
- He stopped to drink water. (Anh ấy dừng lại để uống nước.)
- He stopped drinking coffee. (Anh ấy đã ngừng uống cà phê.)
Đây là phần rất quan trọng khi học verb patterns vì chỉ cần thay đổi cấu trúc động từ cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
4. Dạng phủ định trong verb patterns
Trong một số verb patterns, “not” được đặt trước to-infinitive hoặc trước cụm V-ing để tạo nghĩa phủ định.
| Dạng phủ định | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phủ định với to-infinitive | Verb + not to V |
She decided not to go. (Cô ấy quyết định không đi.) |
| Phủ định với V-ing | Verb + not + V-ing |
He admitted not telling the truth. (Anh ấy thừa nhận đã không nói sự thật.) |
| Object + not to V | Verb + object + not to V |
They advised us not to drive fast. (Họ khuyên chúng tôi không nên lái xe quá nhanh.) |
Ví dụ:
- My parents told me not to stay up late. (Bố mẹ bảo tôi không nên thức khuya.)
- She admitted not finishing the assignment. (Cô ấy thừa nhận chưa hoàn thành bài tập.)
Bạn cần chú ý vị trí của “not” để tránh sai ngữ pháp khi sử dụng verb patterns trong tiếng Anh.
Khám phá thêm Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản có đáp án: Lộ trình từ dễ đến khó nhất tại đây
II. BÀI TẬP THỰC HÀNH VERB PATTERNS
Sau khi nắm được các dạng verb patterns cơ bản, người học cần luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cấu trúc và sử dụng chính xác hơn trong thực tế. Việc luyện bài tập verb patterns không chỉ giúp cải thiện khả năng ngữ pháp mà còn hỗ trợ người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp và văn viết học thuật.
Bài tập thực hành Verb patterns
1. Bài tập verb patterns cơ bản
Đây là nhóm bài tập giúp người học làm quen với các cấu trúc verb patterns phổ biến như to-infinitive, V-ing hoặc object + to-infinitive. Người học cần chú ý xác định đúng động từ chính trước khi chia động từ theo sau.
Bài tập chia động từ đúng dạng
- She decided __________ abroad next year. (study)
- I enjoy __________ English podcasts before sleeping. (listen)
- My parents advised me __________ more carefully. (drive)
- They suggested __________ by bus instead of taxi. (go)
- We hope __________ the project this week. (finish)
Đáp án
- to study
- listening
- to drive
- going
- to finish
Giải thích cấu trúc
| Động từ | Verb patterns |
|---|---|
| decide | decide + to V |
| enjoy | enjoy + V-ing |
| advise | advise + object + to V |
| suggest | suggest + V-ing |
| hope | hope + to V |
B. Bài tập chọn đáp án đúng
- He avoided __________ the difficult question.
A. answer
B. answering
C. to answer
D. answered - They want us __________ earlier tomorrow.
A. arrive
B. arriving
C. to arrive
D. arrived - I remember __________ the window before leaving.
A. close
B. closing
C. to close
D. closed - She promised __________ me after the meeting.
A. call
B. calling
C. to call
D. called - My teacher made me __________ the essay again.
A. rewrite
B. rewriting
C. to rewrite
D. rewritten
Đáp án
- B
- C
- B
- C
- A
Giải thích cấu trúc
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| avoid + V-ing | avoid answering |
| want + object + to V | want us to arrive |
| remember + V-ing | remember closing |
| promise + to V | promise to call |
| make + object + bare infinitive | made me rewrite |
2. Bài tập verb patterns nâng cao
Sau phần cơ bản, người học có thể luyện thêm các bài tập nâng cao để tăng khả năng nhận diện và sử dụng verb patterns trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
A. Bài tập chia động từ đúng dạng và phân biệt nghĩa của verb patterns
- I remembered __________ the door before leaving. (lock)
- Remember __________ your homework tonight. (do)
- He stopped __________ coffee last month. (drink)
- She stopped __________ some water on the way home. (buy)
Đáp án
- locking
- to do
- drinking
- to buy
Giải thích cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| remember + V-ing | nhớ đã làm gì |
| remember + to V | nhớ phải làm gì |
| stop + V-ing | ngừng hẳn hành động |
| stop + to V | dừng lại để làm việc khác |
B. Bài tập viết lại câu
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
- She began to learn Japanese two years ago.
→ She began __________ - He no longer smokes.
→ He stopped __________ - My parents told me that I shouldn’t stay up late.
→ My parents told me __________ - I will never forget meeting that singer.
→ I will always remember __________
Đáp án
- learning Japanese two years ago.
- smoking.
- not to stay up late.
- meeting that singer.
Giải thích cấu trúc
| Cấu trúc | Cách dùng |
|---|---|
| begin + to V / V-ing | nghĩa không đổi |
| stop + V-ing | ngừng hành động |
| tell + object + not to V | yêu cầu ai không làm gì |
| remember + V-ing | nhớ đã làm gì |
C. Bài tập ứng dụng trong ngữ cảnh
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn.
Last year, I decided __________ (take) an English course to improve my communication skills. At first, I avoided __________ (speak) English because I was afraid of making mistakes. However, my teacher encouraged me __________ (practice) every day. Now, I enjoy __________ (communicate) with foreign friends and hope __________ (study) abroad in the future.
Đáp án
- to take
- speaking
- to practice
- communicating
- to study
Giải thích cấu trúc
| Động từ | Verb patterns |
|---|---|
| decide | decide + to V |
| avoid | avoid + V-ing |
| encourage | encourage + object + to V |
| enjoy | enjoy + V-ing |
| hope | hope + to V |
Việc luyện tập verb patterns thường xuyên thông qua nhiều dạng bài khác nhau sẽ giúp người học ghi nhớ cấu trúc nhanh hơn, sử dụng đúng ngữ pháp và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn trong thực tế.
Khám phá ngay khóa học Luyện thi Starters, Movers, Flyers - Tự Tin Tỏa Sáng Với Chứng Chỉ Quốc Tế tại đây.
✨ Nếu bạn muốn được hướng dẫn bài bản hơn về grammar và phản xạ giao tiếp, bạn có thể tham khảo các khóa học tại STV English và luyện phản xạ tiếng Anh hiệu quả cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm