Bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành
- I. TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM TRONG BÀI TẬP CÁC THÌ TƯƠNG LAI
- 1. Bản chất và cấu trúc của thì tương lai đơn (Simple Future)
- 2. Bản chất và cấu trúc của thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
- 3. Bản chất và cấu trúc của thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
- II. PHƯƠNG PHÁP PHÂN BIỆT CÁC THÌ TRONG BÀI TẬP THÌ TƯƠNG LAI NÂNG CAO
- 1. Phân biệt tương lai đơn và tương lai tiếp diễn qua ngữ cảnh
- 2. Phân biệt tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành
- 3. Bảng dấu hiệu nhận biết tổng hợp thì tương lai trong đề thi
- III. CÁC LỖI SAI PHỔ BIẾN VÀ HỆ THỐNG BÀI TẬP THÌ TƯƠNG LAI CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
Dù đã học công thức, nhiều học sinh vẫn dễ nhầm lẫn giữa các thì tương lai khi làm bài tập vì mỗi thì có cách dùng khá giống nhau. Điều này khiến việc vận dụng kiến thức vào bài kiểm tra và bài thi trở nên khó khăn hơn. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống kiến thức trọng tâm, hướng dẫn cách nhận biết từng thì một cách rõ ràng và cung cấp bộ bài tập thì tương lai kèm đáp án chi tiết, giúp học sinh củng cố ngữ pháp và vận dụng hiệu quả.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM TRONG BÀI TẬP CÁC THÌ TƯƠNG LAI
Để học sinh có thể hoàn thành tốt các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, việc xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc và có hệ thống là điều vô cùng cần thiết. Dưới đây là cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng các thì tương lai thường gặp trong chương trình học.
1. Bản chất và cấu trúc của thì tương lai đơn (Simple Future)
Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các quyết định nảy sinh tại thời điểm nói, đưa ra dự đoán không có căn cứ, hoặc trình bày các lời hứa, yêu cầu, lời mời và lời đề nghị giúp đỡ. Thông thường, hành động này được quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc thể hiện một dự đoán mang tính chủ quan.
- Cấu trúc khẳng định: S + will + V-bare.
- Ví dụ: She will join the English-speaking club next month.
- Cấu trúc phủ định: S + will not (won't) + V-bare.
- Ví dụ: I won't stay up late tonight.
- Cấu trúc nghi vấn: Will + S + V-bare?
- Ví dụ: Will they attend the seminar tomorrow?
Dấu hiệu nhận biết điển hình của thì này bao gồm các trạng từ chỉ thời gian tương lai như tomorrow, next week/month/year, in + năm tương lai. Đặc biệt, tương lai đơn thường đi kèm với các động từ chỉ quan điểm, trạng thái tư duy, lời hứa như think, believe, suppose, promise hoặc các trạng từ chỉ khả năng/phỏng đoán như perhaps, probably, maybe. Phụ huynh cần lưu ý nhắc nhở con rằng các quyết định bộc phát ngay lúc đối thoại thường chia ở thì này.
2. Bản chất và cấu trúc của thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Khác với tương lai đơn, thì tương lai tiếp diễn nhấn mạnh vào tiến trình của một hành động. Nó được dùng để diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian xác định trong tương lai.
- Cấu trúc khẳng định: S + will be + V-ing
- Ví dụ: She will be studying English at 8 PM tonight.
- Cấu trúc phủ định: S + will not (won't) be + V-ing
- Ví dụ: She won't be studying English at 8 PM tonight.
- Cấu trúc nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
- Ví dụ: Will she be studying English at 8 PM tonight?
Điểm mấu chốt để nhận diện thì tương lai tiếp diễn chính là tính cụ thể của mốc thời gian. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm: at this time tomorrow, at + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai (e.g., at 8 PM tonight), this time next week/month...
Ngoài ra, thì tương lai tiếp diễn có thể được dùng khi muốn diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai và có thể đi kèm với một mệnh đề thời gian. Trong các mệnh đề bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như when, before, after, as soon as..., động từ thường được chia ở thì hiện tại đơn thay vì dùng “will”.
Ví dụ:
When you arrive, I will be studying English. (Khi bạn đến, tôi sẽ đang học tiếng Anh.)
Không dùng:
When you will arrive, I will be studying English.
Lưu ý: Future Continuous không nhất thiết phải có một hành động khác xen vào; chỉ cần có một mốc thời gian cụ thể trong tương lai để nhấn mạnh hành động đang diễn ra là có thể sử dụng thì này.
3. Bản chất và cấu trúc của thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì tương lai hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ được hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể hoặc trước một hành động khác trong tương lai. Đây là cấu trúc nâng cao, đòi hỏi tư duy logic về mặt trình tự thời gian của học sinh.
- Cấu trúc khẳng định: S + will have + V3/ed.
- Ví dụ: She will have finished studying English by 8 PM tonight.
- Cấu trúc phủ định: S + will not (won't) have + V3/ed.
- Ví dụ: They won't have completed the project by next week.
- Cấu trúc nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?
- Ví dụ: Will you have finished the report before tomorrow morning?
Dấu hiệu đặc trưng nhất của thì tương lai hoàn thành là sự xuất hiện của từ by (trước), cụ thể như: by then, by the time + mệnh đề hiện tại đơn, by the end of this week/month/year, before + thời gian tương lai. Khi làm bài, học sinh có thể dùng mẹo: Khi xuất hiện “by + mốc thời gian tương lai”, câu thường gợi ý sử dụng thì tương lai hoàn thành nếu muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước mốc đó.
II. PHƯƠNG PHÁP PHÂN BIỆT CÁC THÌ TRONG BÀI TẬP THÌ TƯƠNG LAI NÂNG CAO
Khi làm các dạng bài tập tổng hợp, học sinh thường gặp khó khăn trong việc chọn đúng cấu trúc do nhiều mốc thời gian và ngữ cảnh được đan xen trong cùng một câu. Việc rèn luyện tư duy phân tích hệ thống sẽ giúp các em xử lý chính xác và hiệu quả hơn.
1. Phân biệt tương lai đơn và tương lai tiếp diễn qua ngữ cảnh
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai cấu trúc này nằm ở tính liên tục của hành động và mức độ cụ thể của thời gian.
- Tương lai đơn: Chỉ diễn tả một sự việc sẽ xảy ra hoặc một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói. Thời gian đi kèm thường mang tính chung chung.
- Tương lai tiếp diễn: Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai, thường gắn với mốc thời gian cụ thể.
Ví dụ so sánh:
- I will look for a new English book tomorrow. (Tôi sẽ tìm một cuốn sách tiếng Anh mới vào ngày mai – quyết định chung chung).
- At 9 AM tomorrow, I will be looking for a new English book at the library. (Vào lúc 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang tìm sách ở thư viện – hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể).
2. Phân biệt tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành
Để làm tốt các dạng bài tập, học sinh cần xác định rõ thời điểm được nhắc đến và trạng thái của hành động trong câu. Cách hiểu nên được xây dựng dựa trên sự phân biệt rõ ràng giữa quá trình đang diễn ra và kết quả đã hoàn thành.
- Tương lai tiếp diễn: Tại một mốc thời gian xác định trong tương lai, hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm đó và vẫn chưa kết thúc. Người nói nhấn mạnh trạng thái “đang thực hiện hành động” tại thời điểm được nhắc đến.
- Tương lai hoàn thành: Tại mốc thời gian xác định đó, hành động đã được hoàn tất từ trước và đã tạo ra kết quả rõ ràng. Người nói nhấn mạnh trạng thái “đã hoàn thành xong” trước thời điểm đó.
Sự khác biệt này thể hiện rõ qua cách dùng thời gian: “at this time” nhấn mạnh hành động đang diễn ra (tương lai tiếp diễn), trong khi “by this time” nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước mốc đó (tương lai hoàn thành). Khi đặt trên cùng một trục thời gian, một bên là trạng thái đang xảy ra, một bên là trạng thái đã kết thúc.
Ví dụ so sánh:
- At 9 PM tomorrow, I will be studying English. (Vào 9 giờ tối mai, tôi sẽ đang học tiếng Anh – hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.)
- By 9 PM tomorrow, I will have finished studying English. (Trước 9 giờ tối mai, tôi sẽ đã học xong tiếng Anh – hành động đã hoàn thành trước mốc thời gian đó.)
3. Bảng dấu hiệu nhận biết tổng hợp thì tương lai trong đề thi
Nhằm giúp phụ huynh có cái nhìn toàn diện khi kiểm tra bài tập của con, dưới đây là các dấu hiệu nhận biết cốt lõi của ba thì tương lai:
- Thì tương lai đơn
- Bản chất: Diễn tả lời hứa, quyết định tức thời hoặc dự đoán.
- Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next…, in + năm, perhaps, probably.
- Ví dụ: I will call you tomorrow.
- Quan hệ giữa các hành động: Hành động độc lập hoặc xảy ra nối tiếp.
- Thì tương lai tiếp diễn
- Bản chất: Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
- Dấu hiệu nhận biết: at this time tomorrow, at + giờ + tomorrow, this time next week.
- Ví dụ: I will be studying at 8 PM tonight.
- Quan hệ giữa các hành động: Một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
- Thì tương lai hoàn thành
- Bản chất: Diễn tả hành động hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.
- Dấu hiệu nhận biết: by the time, by + mốc thời gian, before.
- Ví dụ: I will have finished my homework by 9 PM.
- Quan hệ giữa các hành động: Một hành động hoàn thành trước một hành động khác.
Khám phá thêm Đảo ngữ (inversion) là gì? cấu trúc, công thức và bài tập chi tiết có đáp án tại đây
III. CÁC LỖI SAI PHỔ BIẾN VÀ HỆ THỐNG BÀI TẬP THÌ TƯƠNG LAI CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
Nhằm giúp học sinh vận dụng lý thuyết vào thực hành và tránh các lỗi sai thường gặp khi làm bài, bộ bài tập các thì tương lai có đáp án dưới đây được xây dựng theo hai dạng phổ biến trong các bài kiểm tra định kỳ và kỳ thi chuyển cấp. Trước khi làm bài tập, người học nên nắm rõ các lỗi sai phổ biến được tổng hợp ở phần đầu để hạn chế nhầm lẫn khi sử dụng các thì tương lai.
1. Lưu ý lỗi sai phổ biến khi làm bài tập thì tương lai
Trong quá trình làm bài tập các thì tương lai (tương lai đơn, tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành), học sinh thường mắc một số lỗi cơ bản sau:
- Nhầm lẫn “by” và “at”: “By + mốc thời gian” thường được dùng để nhấn mạnh một hành động sẽ hoàn thành trước thời điểm đó và hay đi với thì tương lai hoàn thành (Future Perfect). Trong khi đó, “at + thời điểm cụ thể” thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai, nên hay đi với thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous).
- Ví dụ:
- By next week, I will have finished the project (đúng)
- At 8 PM, I will be studying (đúng).
- Ví dụ:
- Nhầm giữa thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) và thì tương lai hoàn thành (Future Perfect): Thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai, còn thì tương lai hoàn thành diễn tả hành động đã hoàn thành trước thời điểm đó.
- Ví dụ: This time tomorrow, I will be working (Future Continuous), nhưng By this time tomorrow, I will have finished my work (Future Perfect).
- Dùng “will” trong mệnh đề thời gian: Trong các mệnh đề bắt đầu bằng “when, before, after, as soon as…”, không dùng “will” mà dùng thì hiện tại đơn.
- Ví dụ: When you arrive, we will have dinner (đúng), không nói when you will arrive.
- Nhầm dấu hiệu nhận biết giữa các thì: “This time tomorrow” thường dùng với thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous), còn “by tomorrow / by next week” thường gợi ý thì tương lai hoàn thành (Future Perfect).
- Ví dụ:
- This time tomorrow, I will be flying (đúng)
- By next week, I will have finished the project (đúng).
- Ví dụ:
- Không xác định đúng mốc thời gian trong câu: Điều này dễ dẫn đến việc chọn sai thì.
- Ví dụ: câu có “at 9 PM tonight” thường cần dùng thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) như “I will be studying at 9 PM tonight”, không dùng thì tương lai đơn (Future Simple).
Việc nắm rõ các lỗi sai phổ biến này giúp học sinh tránh nhầm lẫn và vận dụng chính xác các thì tương lai trong bài tập và bài thi.
Các lỗi sai khi làm bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành
2. Bài tập vận dụng
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Điền vào chỗ trống)
Học sinh đọc kỹ ngữ cảnh, tìm từ khóa nhận biết thời gian để chia động từ thích hợp.
- By the time the teacher arrives, the students _______________ (finish) their English test.
- Don't phone me between 8 AM and 10 AM tomorrow. I _______________ (attend) an important seminar at UEH.
- I promise I _______________ (write) the comprehensive report for STV English as soon as possible.
- Look at those dark clouds! It _______________ (rain) heavily, so I think they _______________ (not come) to the outdoor party.
- By the end of this year, my elder sister _______________ (work) at this global corporation for exactly five years.
- This time next week, we _______________ (enjoy) our summer vacation on Phu Quoc island.
- What _______________ you _______________ (do) at 9 PM tonight? Can I call you then?
- By next Monday, the creative team _______________ (design) the entire prototype for the new educational board game.
- I am sure that she _______________ (pass) the Cambridge Flyers examination with flying colors.
- Your mother _______________ (prepare) your favorite dinner before you arrive home.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
Dạng bài tập này giúp rèn luyện phản xạ nhanh và tư duy loại trừ phương án sai cho học sinh.
-
By next month, our family ______ in Ho Chi Minh City for ten years.
A. will live
B. will be living
C. will have lived
D. lives
-
"The phone is ringing." - "Okay, I ______ it."
A. am going to answer
B. will answer
C. will have answered
D. answer
-
At 3 PM tomorrow, they ______ a high-level presentation on corporate finance.
A. will be delivering
B. will deliver
C. will have delivered
D. delivered
-
By the time the film starts, we ______ our popcorn.
A. will buy
B. will be buying
C. will have bought
D. are buying
-
Hopefully, scientists ______ a sustainable solution to climate change by 2030.
A. will find
B. will have found
C. will be finding
D. find
Dạng 3: Sửa lỗi sai trong câu (Error Correction)
Học sinh đọc câu và xác định lỗi sai liên quan đến thì tương lai, sau đó viết lại câu đúng.
- By next year, she will be working here for five years.
- I will going to meet my friend at 7 PM tonight.
- When you will arrive, we will have finished dinner.
- They will have finish the project before the deadline.
- This time tomorrow, I will watch a movie.
- She promises she will be helped us with the report.
- By the time he comes, we will leave.
- I think it rains tomorrow.
- At 8 PM tonight, I will be studied.
- They will have been know the result by next week.
Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Học sinh sắp xếp các từ cho sẵn để tạo thành câu đúng ngữ pháp thì tương lai.
- will / tomorrow / I / call / you
- by / finished / will / have / they / the project / next week
- at 8 PM / studying / will / be / I / tonight
- arrive / when / you / will / have / we / finished / dinner
- next year / will / she / in Japan / live
- by 2030 / will / found / scientists / a solution
- this time tomorrow / be / flying / will / we
- before / leave / will / they / have / the teacher / arrives
- I / going / am / to / meet / him / tonight
- will / he / have finished / the report / by the time / the meeting / starts
3. Đáp án và giải thích chi tiết
Dưới đây là phần đáp án của bộ bài tập các thì tương lai có đáp án, phụ huynh có thể dùng để đối chiếu và giải thích lại cho con em mình:
Đáp án dạng 1:
1. will have finished: Có dấu hiệu "By the time + mệnh đề hiện tại đơn (arrives)", diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác.
2. will be attending: Khoảng thời gian cụ thể trong tương lai "between 8 AM and 10 AM tomorrow" chỉ một tiến trình đang diễn ra.
3. will write: Đi kèm động từ chỉ lời hứa "I promise", thể hiện sự cam kết tại thời điểm nói.
4. is going to rain / won't come: "is going to rain" vì có dấu hiệu hiện tại (dark clouds); "won't come" vì người nói dự đoán họ sẽ không đến.
5. will have worked: Cụm từ "By the end of this year" là dấu hiệu điển hình của tương lai hoàn thành.
6. will be enjoying: Cụm từ "This time next week" chỉ rõ thời điểm xác định đang diễn ra hành động.
7. will you be doing: Câu hỏi về một hành động đang diễn ra tại mốc giờ cụ thể "at 9 PM tonight".
8. will have designed: Dấu hiệu "By next Monday" yêu cầu sử dụng cấu trúc hoàn thành trước thời hạn.
9. will pass: Đi với cấu trúc phỏng đoán mang tính cá nhân "I am sure that".
10. will have prepared: Mệnh đề "Before you arrived home..." chỉ một mốc thời gian trong tương lai; hành động của người mẹ đã hoàn thành trước đó.
Đáp án dạng 2:
1. C. will have lived (Giải thích: Do có cụm thời gian "By next month").
2. B. will answer (Giải thích: Quyết định hành động bộc phát ngay tại thời điểm nói khi nghe tiếng chuông điện thoại).
3. A. will be delivering (Giải thích: Hành động đang diễn ra tại mốc giờ chính xác "At 3 PM tomorrow").
4. C. will have bought (Giải thích: Hành động mua bỏng ngô hoàn thành trước hành động phim bắt đầu "By the time...").
5. B. will have found (Giải thích: Diễn tả một cột mốc kết quả được xác lập trước năm 2030 "by 2030").
Đáp án dạng 3:
1. By next year, she will have been working here for five years. Câu dùng “will have been working” vì “by next year” diễn tả hành động kéo dài đến một mốc trong tương lai nên dùng tương lai hoàn thành tiếp diễn.
2. I am going to meet my friend at 7 PM tonight. Câu sai vì không dùng “will going to”, đúng phải dùng “be going to + V”.
3. When you arrive, we will have finished dinner. Mệnh đề “when” không dùng “will” nên dùng thì hiện tại đơn, hành động “finish dinner” xảy ra trước hành động “arrive”.
4. They will have finished the project before the deadline. Sai ở “have finish”, đúng phải dùng V3 sau “have” nên là “finished”.
5. This time tomorrow, I will be watching a movie. “This time tomorrow” diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai nên dùng tương lai tiếp diễn.
6. She promises she will help us with the report. Sau “will” phải dùng động từ nguyên thể nên dùng “help”, không dùng dạng bị động.
7. By the time he comes, we will have left. Câu đúng vì “by the time” dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
8. I think it will rain tomorrow. Câu đúng vì “I think” dùng để dự đoán tương lai nên dùng thì tương lai đơn.
9. At 8 PM tonight, I will be studying. “At 8 PM tonight” là mốc thời gian cụ thể nên dùng tương lai tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra.
10. They will have known the result by next week. Câu đúng vì “by next week” là dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành.
Đáp án dạng 4:
1. I will call you tomorrow. “Tomorrow” là dấu hiệu của thì tương lai đơn nên dùng “will + V”.
2. They will have finished the project by next week. “By next week” là mốc hoàn thành nên dùng tương lai hoàn thành.
3. I will be studying at 8 PM tonight. “At 8 PM tonight” là thời điểm cụ thể nên dùng tương lai tiếp diễn.
4. When you arrive, we will have finished dinner. Mệnh đề “when” không dùng “will”, hành động “finish dinner” xảy ra trước “arrive”.
5. She will live in Japan next year. “Next year” dùng cho dự đoán hoặc kế hoạch nên dùng tương lai đơn.
6. Scientists will have found a solution by 2030. “By 2030” là dấu hiệu tương lai hoàn thành.
7. This time tomorrow, we will be flying. “This time tomorrow” diễn tả hành động đang xảy ra trong tương lai nên dùng tương lai tiếp diễn.
8. They will have left before the teacher arrives. “Before” + mệnh đề hiện tại diễn tả hành động hoàn thành trước nên dùng tương lai hoàn thành.
9. I am going to meet him tonight. “Be going to” dùng để diễn tả kế hoạch đã có từ trước.
10. By the time the meeting starts, he will have finished the report. “By the time + mệnh đề hiện tại đơn” là dấu hiệu rất điển hình của thì tương lai hoàn thành vì hành động “finish the report” hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai (“the meeting starts”).
Khám phá ngay khóa học Luyện thi Starters, Movers, Flyers - Tự Tin Tỏa Sáng Với Chứng Chỉ Quốc Tế tại đây.
Việc nắm vững lý thuyết và thực hành nhuần nhuyễn bộ bài tập thì tương lai không chỉ giúp các em học sinh đạt điểm số cao trong các kỳ thi học thuật, mà còn xây dựng tư duy ngôn ngữ mạch lạc, chuẩn xác khi giao tiếp thực tế. Học sinh có thể tham khảo thêm các chương trình tại STV English để củng cố ngữ pháp và xây dựng lộ trình học phù hợp.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm