Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản - Đáp án chi tiết
- I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ DỄ ĐẾN KHÓ: BÀI TẬP VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
- 1. Cấp độ 1: Làm chủ các thì (Tenses) và từ loại (Parts of Speech)
- 2. Cấu trúc câu so sánh và câu bị động (Passive Voice)
- 3. Cấp độ 3: Câu điều kiện (Conditionals) và mệnh đề quan hệ
- II. BÀI TẬP TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN
Việc học ngoại ngữ cũng giống như xây dựng một ngôi nhà; nếu nền móng không vững, bạn sẽ rất khó để lên cao. Trong tiếng Anh, nền móng đó chính là ngữ pháp. Tuy nhiên, thay vì chỉ học lý thuyết suông, việc thực hành qua các bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là cách duy nhất để bạn biến kiến thức thành kỹ năng phản xạ. Bài viết này được thiết kế theo lộ trình khoa học từ dễ đến khó, đi kèm hệ thống công thức chi tiết giúp bạn rà soát lại toàn bộ kiến thức trọng tâm.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ DỄ ĐẾN KHÓ: BÀI TẬP VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
Để việc học không trở nên quá tải, chúng ta cần chia nhỏ lộ trình. Một bài học hiệu quả là bài học có sự chuyển tiếp mượt mà, giúp người học cảm thấy mình tiến bộ qua từng bước. Dưới đây là 3 cấp độ thực hành được chắt lọc kỹ lưỡng kèm công thức chi tiết.
1. Cấp độ 1: Làm chủ các thì (Tenses) và từ loại (Parts of Speech)
Đây là bước khởi đầu quan trọng nhất trong chuỗi bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Để làm tốt các dạng bài biến đổi câu hay chia động từ, bạn cần nắm vững "khung xương" của 6 thì cơ bản dưới đây:
| Thì (Tense) | Cấu trúc khẳng định | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | Every day, always, usually, often, sometimes... |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | Now, at the moment, Look!, Listen!, right now... |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/V-ed | Since, for, already, yet, never, ever, just... |
| Quá khứ đơn | S + V2/V-ed | Yesterday, ago, last week, in + năm quá khứ... |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | At that time, at + giờ (quá khứ), when/while... |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/V-ed | Before, after, by the time, as soon as... |
Lưu ý về từ loại (Word Form):
| Từ loại | Định nghĩa | Vị trí / Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tính từ (Adj) | Dùng để miêu tả đặc điểm | Đứng sau động từ "to be" hoặc đứng trước Danh từ (Adj + N) | beautiful flower, The flower is beautiful |
| Trạng từ (Adv) | Dùng để chỉ cách thức hành động | Thường đứng sau Động từ thường (V + Adv). Công thức phổ biến: Adj + ly → Adv | fast → fast, good → well |
Bài tập áp dụng cấp độ 1:
Dưới đây là danh sách bài tập được thiết kế giúp bạn thực hành khả năng chia thì và nhận diện từ loại nhanh chóng:
| STT | Bài tập |
|---|---|
| 1 | She (study) __________ English for five years. |
| 2 | Listen! Someone (knock) __________ at the door. |
| 3 | My father (buy) __________ a new car last month. |
| 4 | He runs very (quick/quickly) __________. |
| 5 | While I (wash) __________ the dishes, the phone rang. |
| 6 | By the time we arrived, the train (leave) __________. |
| 7 | They (not/see) __________ that movie before. |
| 8 | Look at those clouds! It (be) __________ a sunny day, but now it's cloudy. |
| 9 | She is a (careful/carefully) __________ driver. She drives very (careful/carefully) __________. |
| 10 | At 8 PM yesterday, we (watch) __________ a football match on TV. |
Đáp án:
Việc kiểm tra đáp án giúp bạn củng cố lại lý thuyết trong các bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản:
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| has studied | Dùng hiện tại hoàn thành vì có "for + khoảng thời gian". |
| is knocking | Dùng hiện tại tiếp diễn do có từ cảm thán "Listen!". |
| bought | Dùng quá khứ đơn vì có "last month" (buy -> bought). |
| quickly | Cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ thường "runs". |
| was washing | Hành động đang xảy ra trong quá khứ (chia quá khứ tiếp diễn). |
| had left | Hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. |
| had not seen | Quá khứ hoàn thành dùng với "before". |
| is | Dùng hiện tại đơn để diễn tả trạng thái tại thời điểm nói (thời tiết hiện tại), không phải sự thật hiển nhiên. |
| careful / carefully | Vế đầu cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ "driver", vế sau cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ "drives". |
| were watching | Quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại mốc giờ cụ thể trong quá khứ. |
2. Cấu trúc câu so sánh và câu bị động (Passive Voice)
Khi đã nắm vững nền tảng, các bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản ở cấp độ này yêu cầu bạn phải tư duy về mặt biến đổi cấu trúc.
Bảng công thức Câu bị động tổng quát:
| Thì | Công thức bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + am/is/are + V3/V-ed | This cake is made by my mom - Chiếc bánh này được làm bởi mẹ tôi. |
| Quá khứ đơn | S' + was/were + V3/V-ed | The letter was sent yesterday - Lá thư đã được gửi vào ngày hôm qua. |
| Tương lai đơn | S + will + be + V3/V-ed | The house will be cleaned soon - Ngôi nhà sẽ sớm được dọn dẹp thôi. |
Quy tắc: Đưa tân ngữ (O) lên làm chủ ngữ (S'), động từ chuyển về dạng be + V_3/ed.
Bảng công thức câu so sánh:
| Loại tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| Tính từ ngắn | S_1 + be + Adj-er + than + S_2 | S + be + the + Adj-est |
| Tính từ dài | S_1 + be + more + Adj + than + S_2 | S + be + the + most + Adj |
Bài tập áp dụng Cấp độ 2:
| STT | Bài tập |
|---|---|
| 1 | This exercise is (easy) __________ than the one we did yesterday. |
| 2 | They clean the room every morning. (Chuyển sang bị động) -> The room ________________________________. |
| 3 | She is (intelligent) __________ student in my class. |
| 4 | Shakespeare wrote "Romeo and Juliet". (Chuyển sang bị động) -> "Romeo and Juliet" ________________________________. |
| 5 | This car is (expensive) __________ than that one. |
Đáp án:
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| easier | "Easy" là tính từ ngắn kết thúc bằng "y", ta đổi thành "i" rồi thêm "er". |
| is cleaned every morning | Câu bị động thì hiện tại đơn, "the room" là số ít nên dùng "is". |
| the most intelligent | So sánh nhất với tính từ dài "intelligent". |
| was written by Shakespeare | Câu bị động thì Quá khứ đơn (V2 là wrote -> V3 là written). |
| more expensive | Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài. |
3. Cấp độ 3: Câu điều kiện (Conditionals) và mệnh đề quan hệ
Đây là nấc thang cao nhất trong lộ trình bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Các chủ điểm này giúp câu văn của bạn trở nên uyển chuyển và học thuật hơn.
Công thức câu điều kiện:
| Loại | Công thức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại 1 | If + S + V(s/es), S + will + V-inf | Có thể xảy ra |
| Loại 2 | If + S + V_2/ed, S + would + V-inf | Giả định hiện tại |
| Lưu ý: "to be" luôn dùng were cho mọi ngôi. | ||
Đại từ quan hệ phổ biến:
| Đại từ | Công thức |
|---|---|
| Who | ... N (người) + Who + V |
| Whom | ... N (người) + Whom + S + V |
| Lưu ý: trong giao tiếp hiện đại, “whom” ít dùng, thường thay bằng “who” hoặc “that” | |
| Which | ... N (vật) + Which + V / (S+V) |
| Whose | ... N (người/vật) + Whose + N |
Bài tập áp dụng:
| STT | Bài tập |
|---|---|
| 1 | If I (be) __________ you, I would tell her the truth. |
| 2 | If the weather is fine, we (go) __________ camping. |
| 3 | The book __________ you gave me is very interesting. |
| 4 | The man __________ is talking to my father is a doctor. |
| 5 | If she (study) __________ harder, she would pass the exam. |
Đáp án
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| were | Câu điều kiện loại 2 (giả định không có thực), dùng "were" cho ngôi "I". |
| will go | Câu điều kiện loại 1 (có thể xảy ra nếu thời tiết đẹp). |
| which / that | Đại từ quan hệ thay thế cho vật "the book". |
| who | Đại từ quan hệ thay thế cho người "the man", đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề. |
| studied | Câu điều kiện loại 2 (vế If chia ở thì quá khứ đơn). |
Khám phá thêm Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản 6 tháng cho trẻ em tại đây.
II. BÀI TẬP TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN
Để đánh giá chính xác năng lực hiện tại, bạn hãy dành 20 phút để hoàn thành phần kiểm tra tổng hợp 15 câu dưới đây. Đây là những dạng câu hỏi điển hình thường xuất hiện trong các bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản chuẩn hóa.
Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản - Đáp án chi tiết
1. Phần bài tập tổng hợp thực hành (15 câu)
| STT | Câu hỏi |
|---|---|
| 1 | I __________ my homework yet. (didn't finish/haven't finished/don't finish) |
| 2 | This is the __________ film I've ever seen. (better / good / best) |
| 3 | Rice __________ in many tropical countries. (is grown/grows/are grown) |
| 4 | If it __________ tomorrow, I will stay at home. (rains / rained / will rain) |
| 5 | The girl __________ lives next door is a famous singer. (which / who / whom) |
| 6 | My mother __________ to work by bus every day. (goes/go/is going) |
| 7 | We (watch) __________ TV when the light went out. |
| 8 | She is very (careful/carefully) __________ when she drives. |
| 9 | They (live) __________ in this city since 2015. |
| 10 | The cake (eat) __________ by the children yesterday. |
| 11 | My house is (large) __________ than yours. |
| 12 | I wish I (have) __________ more time to travel. |
| 13 | You (should/mustn't) __________ park your car here. It's a "No Parking" area. |
| 14 | Despite (be) __________ tired, she went to the party. |
| 15 | He asked me where I (come) __________ from. |
2. Đáp án và giải thích chi tiết
Việc đối soát đáp án trong các bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản quan trọng ở chỗ bạn hiểu tại sao mình sai, chứ không chỉ là biết đáp án đúng.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| haven't finished | Có "yet" nên dùng hiện tại hoàn thành dạng phủ định. |
| best | So sánh nhất của "good". |
| is grown | Câu bị động (Gạo được trồng). |
| rains | Câu điều kiện loại 1, vế If chia hiện tại đơn. |
| who | Thay cho người đóng vai trò chủ ngữ. |
| goes | Hiện tại đơn chỉ thói quen hàng ngày. |
| were watching | Quá khứ tiếp diễn (Hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào). |
| careful | Sau động từ "to be" cần một tính từ. |
| have lived | Hiện tại hoàn thành (dấu hiệu "since"). |
| was eaten | Câu bị động thì quá khứ đơn. |
| larger | So sánh hơn của tính từ ngắn. |
| had | Câu ước loại 2 (trái thực tế hiện tại). |
| mustn't | Sự cấm đoán bắt buộc. |
| being | Sau "Despite" là một danh động từ (V-ing). |
| came | Câu tường thuật cần lùi thì. |
3. Bí quyết ghi nhớ công thức khi làm bài tập ngữ pháp
Để việc giải bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đạt hiệu quả cao nhất, bạn không nên học vẹt. Thay vào đó:
- Học qua ví dụ (Example-based): Thay vì nhớ S + V_2, hãy nhớ câu "I went to school yesterday".
- Sử dụng sơ đồ tư duy (Mindmap): Vẽ nhánh cho các thì hoặc các loại câu so sánh để có cái nhìn tổng thể.
- Luyện tập ngắt quãng: Đừng làm 100 câu cùng lúc. Hãy chia nhỏ mỗi ngày 10-15 câu bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản để não bộ ghi nhớ sâu hơn.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Kết thúc: Hành trình chinh phục ngoại ngữ bắt đầu từ những bước chân nhỏ nhất. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một lộ trình rõ ràng và đầy đủ công thức!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm