Ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao & Bài tập chi tiết
- I. TỔNG HỢP HỆ THỐNG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO
- 1. Cấp độ 1: Nền tảng từ loại và các thì (Tenses) cơ bản
- 2. Cấp độ 2: Các thì hoàn thành và cấu trúc so sánh
- 3. Cấp độ 3: Câu bị động và Câu điều kiện
- 4. Cấp độ 4: Mệnh đề quan hệ, câu tường thuật và đảo ngữ
- II. BÀI TẬP LUYỆN NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO DÀNH CHO HỌC SINH
Nhiều học sinh hiện nay rơi vào cảnh "học trước quên sau", hổng kiến thức căn bản dẫn đến tâm lý sợ hãi môn tiếng Anh. Nguyên nhân cốt lõi là do thiếu một lộ trình ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao mang tính hệ thống và logic. Việc nắm chắc cấu trúc không chỉ giúp đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn hình thành tư duy ngôn ngữ chuẩn xác. Bài viết sau đây sẽ cung cấp bộ công thức chi tiết, giúp việc luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao trở nên hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG HỢP HỆ THỐNG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO
Dưới đây là lộ trình kiến thức được chia theo từng cấp độ, giúp học sinh nắm bắt từ những khái niệm đơn giản nhất đến các cấu trúc phức tạp trong các kỳ thi học sinh giỏi và chứng chỉ quốc tế.
1. Cấp độ 1: Nền tảng từ loại và các thì (Tenses) cơ bản
Đây là bước khởi đầu để học sinh làm quen với cấu tạo câu trong tiếng Anh. Việc nắm vững vị trí của từ loại sẽ giúp các em tránh lỗi ngữ pháp cơ bản thường gặp.
| Từ loại / Thì | Quy tắc / Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
|
Tính từ đứng trước danh từ (Adj + N) |
Để miêu tả đặc điểm của sự vật. |
A beautiful (Adj) flower (N). (Một bông hoa đẹp). |
|
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ (V + Adv) |
Để mô tả cách thức hành động diễn ra. |
He runs (V) quickly (Adv). (Anh ấy chạy nhanh.) |
|
Trạng từ đứng trước tính từ (Adv + Adj) |
Để nhấn mạnh mức độ. |
A very (Adv) smart (Adj) student. (Một học sinh rất thông minh.) |
|
Thì hiện tại đơn (Present simple) |
Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen hàng ngày. Cấu trúc: S + V(s/es) + O. |
She drinks milk every morning. (Cô ấy uống sữa mỗi sáng.) |
|
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) |
Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing. |
They are playing football in the park now. (Bây giờ họ đang chơi bóng đá trong công viên.) |
|
Thì quá khứ đơn (Past simple) |
Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc: S + V2/ed + O. |
We visited our grandparents last weekend. (Chúng tôi đã đi thăm ông bà vào cuối tuần trước.) |
|
Thì tương lai đơn (Future simple) |
Diễn tả một quyết định hoặc dự đoán trong tương lai. Cấu trúc: S + will + V-inf. |
I will help you with your homework tonight. (Tối nay mình sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.) |
2. Cấp độ 2: Các thì hoàn thành và cấu trúc so sánh
Giai đoạn này giúp học sinh mở rộng khả năng diễn đạt về thời gian và đặc điểm của sự việc/sự vật, giúp câu văn trở nên linh hoạt và giàu thông tin hơn.
| Chủ điểm | Quy tắc / Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) |
Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kéo dài đến hiện tại hoặc để lại kết quả. Cấu trúc: S + have/has + V3/ed. |
I have seen that movie twice. (Tôi đã xem bộ phim đó hai lần rồi – nhấn mạnh trải nghiệm). |
| Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect) |
Diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc: S + had + V3/ed. |
The train had left when we arrived. (Tàu đã rời đi trước khi chúng tôi đến – hành động rời đi xảy ra trước). |
| So sánh hơn |
Giúp học sinh phân loại và đánh giá đặc điểm của sự vật, sự việc. Cấu trúc: S1 + be + adj-er + than + S2. |
This book is more expensive than that one. (Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia.) |
| So sánh nhất |
Giúp học sinh phân loại và đánh giá đặc điểm của sự vật, sự việc. Cấu trúc: S + be + the + adj-est. |
She is the tallest girl in my class. (Cô ấy là người cao nhất lớp tôi.) |
3. Cấp độ 3: Câu bị động và Câu điều kiện
Đây là những chuyên đề then chốt trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao lớp 9 và cấp 3, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi chuyển cấp.
| Chủ điểm | Quy tắc / Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu bị động (Passive voice) |
Nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện. Cấu trúc: S + be + V3/ed + (by + O). |
The cake was made by my mother. (Chiếc bánh được làm bởi mẹ tôi – nhấn mạnh vào chiếc bánh). |
|
Câu điều kiện (Conditionals): Loại 1 (Có thật ở hiện tại) |
Diễn tả sự việc có nhiều khả năng sẽ xảy ra từ một giả thiết nào đó. Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V-inf. |
If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.) |
|
Câu điều kiện (Conditionals): Loại 2 (Giả định trái ngược hiện tại) |
Diễn tả một giả thiết ít có khả năng xảy ra ở hiện tại, đưa đến một kết quả cũng ít có khả năng xảy ra. Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V-inf. |
If I won the lottery, I would travel around the world. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới – thực tế, hiện tại tôi không trúng). |
|
Câu điều kiện (Conditionals): Loại 3 (Giả định trái ngược quá khứ) |
Diễn tả một giả thiết hoàn toàn không có khả năng xảy ra và kết quả tương ứng từ giả thiết này. Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed. |
If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi – thực tế, trong quá khứ, cô ấy không học chăm và đã trượt). |
4. Cấp độ 4: Mệnh đề quan hệ, câu tường thuật và đảo ngữ
Nhóm kiến thức dành cho học sinh muốn chinh phục các bài thi năng lực chuyên sâu hoặc đạt điểm giỏi trong kỳ thi THPT Quốc gia. Việc luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao dành cho học sinh ở giai đoạn này đòi hỏi sự tỉ mỉ và tư duy logic cao.
Ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao & Bài tập chi tiết
| Chủ điểm | Quy tắc / Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Mệnh đề quan hệ | Dùng các đại từ để bổ nghĩa cho danh từ trước đó, giúp nối hai câu đơn thành một câu phức mạch lạc. | |
| Who: Thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. |
The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là một bác sĩ.) |
|
| Whom: Thay thế cho danh từ chỉ người, làm tân ngữ. |
The boy whom you met yesterday is my brother. (Cậu bé mà bạn đã gặp ngày hôm qua là anh trai tôi.) |
|
| Which: Thay thế cho danh từ chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. |
This is the book which I bought last week. (Đây là cuốn sách mà tôi đã mua tuần trước.) |
|
| Whose: Thay thế cho tính từ sở hữu (chỉ sự sở hữu cho cả người và vật). |
I know a girl whose father is a famous singer. (Tôi quen một cô gái có bố là một ca sĩ nổi tiếng.) |
|
| That: Có thể thay thế cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ xác định. |
The car that she is driving is very expensive. (Chiếc xe ô tô mà cô ấy đang lái rất đắt tiền.) |
|
| B. Câu tường thuật (Reported Speech) |
Thuật lại lời nói của người khác, yêu cầu học sinh nắm vững quy tắc lùi thì và thay đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn. Cấu trúc tổng quát: S + said + (that) + S + V (lùi 1 thì). |
He said: "I am tired" (Anh ấy nói: “Tôi mệt”) -> He said he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.) |
|
Lưu ý quy tắc lùi thì: Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn. |
||
| C. Cấu trúc đảo ngữ (Inversion) |
Đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của hành động hoặc tính chất. Cấu trúc: Never/Seldom/Hardly + trợ động từ + S + V. |
Never have I seen such a beautiful girl. (Chưa bao giờ tôi thấy một cô gái đẹp đến thế.) |
Mẹo làm bài: Khi thực hiện các bài tập luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao dành cho học sinh, hãy luôn xác định "mốc thời gian" (thì) và "đối tượng chính" (chủ ngữ) của câu trước khi áp dụng công thức. Điều này sẽ giúp các em hạn chế tối đa những lỗi sai đáng tiếc.
Khám phá thêm Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: Nên tự học hay đến trung tâm? tại đây.
II. BÀI TẬP LUYỆN NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO DÀNH CHO HỌC SINH
Sau khi nắm vững nền tảng, học sinh sẽ chuyển sang thực hành bài tập ngữ pháp tiếng Anh dựa vào các mẫu bài dưới đây:
1. Bài tập cấp độ cơ bản
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì và cấu trúc cơ bản.
| STT | Bài tập |
|---|---|
| 1 | Look! The birds (fly) __________ in the sky. |
| 2 | My father (work) __________ in this factory for 20 years. |
| 3 | If I (be) __________ you, I would study harder for the exam. |
| 4 | They (finish) __________ their project hai ngày trước. |
| 5 | Water (boil) __________ at 100 degrees Celsius. |
| 6 | She (just/buy) __________ a new laptop. |
| 7 | While I (do) __________ my homework, the lights went out. |
| 8 | By the time we arrived, the film (start) __________. |
2. Bài tập cấp độ trung cấp
Yêu cầu: Chọn đại từ quan hệ phù hợp hoặc hoàn thành cấu trúc so sánh.
| STT | Bài tập |
|---|---|
| 1 | The man (who/which/whose) __________ car was stolen is very upset. |
| 2 | This is the most (beautiful) __________ painting I have ever seen. |
| 3 | My brother is (tall) __________ than me. |
| 4 | The city (where/which/who) __________ I was born is very peaceful. |
| 5 | If she (have) __________ free time, she usually goes to the park. |
3. Bài tập cấp độ nâng cao
Yêu cầu: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi, vận dụng hệ thống ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao.
| STT | Bài tập |
|---|---|
| 1 | They are building a new bridge in the city center. -> A new bridge ____________________________________________. |
| 2 | "I will go to London tomorrow," said Mary. -> Mary said ________________________________________________. |
| 3 | The woman is my teacher. You saw her at the supermarket. (Sử dụng Whom) -> The woman ______________________________________________. |
| 4 | I have never seen a more interesting film than this one. -> Never ___________________________________________________. |
| 5 | Because it rained heavily, they cancelled the football match. -> Because of ______________________________________________. |
| 6 | He is so young that he can’t drive a car. -> He is not ________________________________________________. |
| 7 | I haven't met her for two years. -> The last time ____________________________________________. |
| 8 | Although he was tired, he finished his work on time. -> In spite of ______________________________________________. |
4. Bài tập tìm lỗi sai
Yêu cầu: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây.
| STT | Câu sai | Chỗ sửa |
|---|---|---|
| 1 | She is (A) the (B) more (C) beautiful girl in (D) the class. | -> ______________________________________________. |
| 2 | If it will (A) rain, we (B) will (C) stay (D) at home. | -> ______________________________________________. |
| 3 | I have (A) lived (B) here since (C) five (D) years. | -> ______________________________________________. |
| 4 | The books (A) who (B) I bought (C) yesterday are (D) on the table. | ->______________________________________________. |
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Chinh phục ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao đòi hỏi sự kiên trì. Nắm vững công thức và thực hành bài tập thường xuyên là chìa khóa giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc, bứt phá điểm số.
Nếu bạn cần tư vấn lộ trình luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao dành cho học sinh, hãy để lại bình luận bên dưới. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn hoàn toàn miễn phí!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm