Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh Flyers đầy đủ: Nền tảng vững chắc trước khi lên THCS
- I. CÁC THÌ (TENSES) VÀ ĐỘNG TỪ TRỌNG TÂM TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH FLYERS
- 1. Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) và quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
- 2. Cách dùng "Be going to" và "Will" (Future)
- II. CẤU TRÚC CÂU VÀ TỪ LOẠI TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH FLYERS
- 1. Câu so sánh hơn và so sánh nhất (Comparisons)
- 2. Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)
- 3. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
- III. CÁC DẠNG MỆNH ĐỀ VÀ CÂU GHÉP TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH FLYERS
Chứng chỉ Cambridge Flyers (A2) là cột mốc quan trọng, giúp trẻ chuyển từ tiếng Anh cơ bản sang nền tảng học thuật. Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh Flyers không chỉ giúp các em tự tin đạt 15 khiên mà còn phát triển tư duy ngôn ngữ rõ ràng. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm một cách dễ hiểu và hiệu quả.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh giao tiếp cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CÁC THÌ (TENSES) VÀ ĐỘNG TỪ TRỌNG TÂM TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH FLYERS
Để có thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác về thời gian, việc hiểu rõ các thì động từ là bước đi đầu tiên không thể bỏ qua. Ở cấp độ này, học sinh không chỉ dừng lại ở hiện tại hay quá khứ đơn mà bắt đầu làm quen với các thì hoàn thành và dự định tương lai. Đây chính là "xương sống" của ngữ pháp tiếng Anh Flyers, giúp các em định hình tư duy về dòng thời gian trong giao tiếp.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh Flyers đầy đủ: Nền tảng vững chắc trước khi lên THCS
1. Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) và quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
| Thì (Tenses) | Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Diễn tả hành động vừa mới xảy ra hoặc một trải nghiệm trong quá khứ không rõ thời gian. | S + have/has + V3/V-ed S + have/ has not + V3/V-ed Have/has + S + V3/V-ed |
I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.) She has not visited Ha Noi yet. (Cô ấy chưa từng thăm Hà Nội.) Have you seen this movie? (Bạn đã xem bộ phim này chưa?) |
| 2. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ | S + was/were + V-ing S + was/were not + V-ing Was/were + S + V-ing |
They were playing football at 5 p.m (Họ đang chơi bóng đá lúc 5 giờ chiều.) (Tôi không đang ngủ vào lúc đó.) (Tối qua bạn có đang học không?) |
Bảng lưu ý chia động từ theo chủ ngữ
| Động từ | Chủ ngữ (Subject) | Ví dụ |
|---|---|---|
| has | He, she, it, danh từ số ít | She has finished her homework. |
| have | I, you, we, they, danh từ số nhiều | They have visited London twice. |
| was | I, he, she, it, danh từ số ít | I was watching TV at 8 PM. |
| were | You, we, they, danh từ số nhiều | We were playing football. |
- Danh từ số ít: My cat, the teacher, Lan...
- Danh từ số nhiều: My cats, the students, Lan and Hoa...
2. Cách dùng "Be going to" và "Will" (Future)
Một trong những thách thức thú vị nhất là làm sao để diễn tả tương lai đúng ngữ cảnh. Học sinh cần phân biệt rõ giữa dự định có sẵn và quyết định tức thời trong các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh Flyers.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Be going to: S + am/is/are + going to + V S + am/is/are not + going to + V Am/Is/Are + S + going to + V? |
Dự định, kế hoạch từ trước |
We are going to swim this weekend. (Chúng ta sẽ đi bơi vào cuối tuần này - đã có kế hoạch). We are not going to swim this weekend (Chúng ta sẽ không đi bơi vào cuối tuần này.) Are you going to swim this weekend? (Bạn có đi bơi vào tuần này không?) |
| Will: S + will + V S + will not (won’t) + V Will + S + V? |
Lời hứa, quyết định tức thì |
Don't worry, I will help you. (Đừng lo nhé, tớ sẽ giúp bạn ngay - quyết định lúc nói). I won’t go to the park this week (Tớ sẽ không đến công viên vào tuần này.) Will you help me? (Cậu sẽ giúp tớ chứ?) |
Như vậy, việc nắm vững các thì động từ không chỉ giúp các em xác định chính xác thời điểm xảy ra sự việc mà còn tạo nên tính logic cho toàn bộ bài viết và bài nói. Tuy nhiên, để một câu văn không chỉ dừng lại ở mức 'đúng' mà còn phải 'hay' và 'đầy đủ sắc thái', học sinh cần biết cách bổ sung thêm các thành phần bổ trợ. Ngay sau đây, chúng ta sẽ cùng khám phá những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh Flyers liên quan đến từ loại và các dạng câu so sánh để giúp con tự tin diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế nhất.
II. CẤU TRÚC CÂU VÀ TỪ LOẠI TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH FLYERS
Sau khi đã nắm vững cách chia thì, để xác định thời điểm, bước tiếp theo các em cần làm là làm giàu thêm vốn từ loại và cách xây dựng câu văn sao cho chi tiết, hấp dẫn hơn. Để viết được những đoạn văn dài ở cấp THCS, học sinh cần thành thạo cách kết nối từ vựng thông qua các cấu trúc so sánh, trạng từ và động từ khuyết thiếu. Những thành phần này giúp bài thi ngữ pháp tiếng Anh Flyers của con trở nên chuyên nghiệp hơn.
1. Câu so sánh hơn và so sánh nhất (Comparisons)
Đây là phần thường xuyên xuất hiện trong bài thi Reading & Writing, giúp học sinh mô tả sự khác biệt giữa các đối tượng một cách tinh tế.
- So sánh hơn (Comparative): Adj-er + than hoặc more + Adj + than
- Ex: This book is cheaper than that one. (Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.)
- So sánh nhất (Superlative): The + Adj-est hoặc the + most + Adj
- Ex: He is the tallest boy in my class. (Cậu ấy là người cao nhất trong lớp của con.)
2. Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)
Để hành động được miêu tả rõ nét về tính chất, trạng từ là thành phần không thể thiếu. Đa số trạng từ được hình thành bằng quy tắc: Tính từ + đuôi "-ly".
- Công thức: S + V + Adverb (Adj + ly)
- Ví dụ: He runs fast. (Anh ấy chạy rất nhanh - Trường hợp đặc biệt trạng từ giữ nguyên dạng).
- She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay/đẹp.)
- Please speak quietly in the library. (Vui lòng nói khẽ trong thư viện.)
3. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Việc sử dụng động từ khuyết thiếu giúp các em thể hiện thái độ và mục đích giao tiếp đa dạng như xin phép, đưa ra lời khuyên hoặc diễn tả khả năng.
- May/Might: Chỉ khả năng thấp (Có lẽ).
- Ex: It might rain later. (Trời có lẽ sẽ mưa sau đó.)
- Should: Đưa ra lời khuyên (Nên).
- Ex: You should eat more vegetables. (Con nên ăn nhiều rau củ hơn.)
- Shall: Dùng để đưa ra lời đề nghị (Chúng ta… nhé?).
- Ex: Shall we go to the cinema? (Chúng mình cùng đi xem phim nhé?)
Nắm vững từ loại và câu so sánh là bước đệm quan trọng giúp câu văn đơn lẻ trở nên sinh động hơn. Tuy nhiên, để đạt trình độ Flyers chính hiệu với khả năng viết đoạn văn dài mạch lạc, các em cần biết cách kết nối ý tưởng thông qua những cấu trúc phức tạp. Hãy cùng khám phá phần cuối cùng để tìm hiểu về liên từ và mệnh đề – những mắt xích then chốt giúp hoàn thiện toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh Flyers của con.
Khám phá thêm 99+ Từ vựng Cambridge Flyers hay gặp nhất trong đề thi (có phiên âm) tại đây.
III. CÁC DẠNG MỆNH ĐỀ VÀ CÂU GHÉP TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH FLYERS
Khi các em đã sở hữu một nền tảng từ loại vững chắc, nhiệm vụ cuối cùng để chinh phục trình độ A2 chính là kỹ năng lắp ghép chúng thành những câu phức tạp. Khác với Starters và Movers, ngữ pháp tiếng Anh Flyers yêu cầu học sinh phải biết nối các ý tưởng lại với nhau bằng mệnh đề và liên từ thay vì chỉ dùng những câu đơn lẻ tẻ. Điều này giúp dòng chảy của ngôn ngữ trở nên mượt mà và logic hơn.
1. Mệnh đề quan hệ với Who và Which
Đây là công cụ đắc lực giúp giải thích thêm về người hoặc vật mà không cần tách thành hai câu mới, gây vụn vặt về thông tin.
- Who: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người.
- Ex: The man who is wearing a red hat is my uncle. (Người đàn ông đang đội chiếc mũ màu đỏ là chú của con.)
- Which: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc động vật.
- Ex: The hat which she is wearing is blue. (Cái mũ cô ấy đang đội có màu xanh.)
2. Liên từ nối (Conjunctions)
Sử dụng các liên từ trong các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh Flyers giúp bài nói và bài viết trở nên mạch lạc, phản ánh rõ ràng mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
- Because (Bởi vì): Dùng để chỉ nguyên nhân.
- Ex: I stayed home because it was raining. (Con ở nhà bởi vì trời đã đổ mưa.)
- So (Vì vậy): Dùng để chỉ kết quả.
- Ex: It was raining, so I stayed home. (Trời đã mưa, vì vậy con ở nhà.)
- If (Nếu): Sử dụng trong câu điều kiện để giả định tình huống.
- Ex: If it is sunny, we will go to the park. (Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi ra công viên.)
3. Động từ đi kèm V-ing và to-Infinitive
Cuối cùng, một trong những điểm hay gây nhầm lẫn nhất nhưng cũng là dấu hiệu của một học sinh giỏi là việc chọn đuôi cho động từ đi sau.
- Nhóm V + V-ing: Bao gồm các từ như Enjoy (Thích), Like (Thích), Love (Yêu), Hate (Ghét), Finish (Hoàn thành), Suggest (Gợi ý)…
- Ex: I enjoy playing football. (Con rất thích chơi bóng đá.)
- Nhóm V + To-V: Bao gồm các từ như Want (Muốn), Hope (Hy vọng), Decide (Quyết định), Learn (Học), Forget (Quên)…
- Ex: She wants to buy a new toy. (Em ấy muốn mua một món đồ chơi mới.)
Việc làm chủ các mệnh đề và cách kết hợp động từ linh hoạt chính là mảnh ghép cuối cùng để hoàn thiện bức tranh ngữ pháp tiếng Anh Flyers. Khi đã thành thạo kỹ năng này, các em không chỉ tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn xây dựng được phong cách diễn đạt chuyên nghiệp, sẵn sàng cho những thử thách ngôn ngữ khó hơn ở các cấp độ tiếp theo.
Khám phá ngay khóa Luyện thi Starters - Movers - Flyers tại đây.
Làm chủ ngữ pháp tiếng Anh Flyers không đơn thuần là để đi thi lấy chứng chỉ, mà là để tạo một "bệ phóng" vững chắc cho con khi tiếp xúc với các kiến thức học thuật nặng hơn ở lớp 6. Hãy giúp con ôn tập theo từng nhóm công thức, kết hợp với việc đặt ví dụ thực tế để con ghi nhớ tự nhiên nhất!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm