Giải bài tập Tiếng Anh 7 Unit 8 - A Closer Look 2 chi tiết nhất (Trang 85, 86)

Bước vào học kỳ 2, Unit 8 "Films" (Sách Global Success lớp 7) mang đến nhiều kiến thức cuốn hút nhưng cũng đầy thử thách. Trong đó, phần tiếng Anh 7 Unit 8 - A Closer Look 2 (Trang 85, 86) đóng vai trò then chốt khi hệ thống lại hai điểm ngữ pháp quan trọng, dễ nhầm lẫn. Bài viết này sẽ cung cấp lộ trình giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 8 có đáp án kèm giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, giúp học sinh nắm vững bản chất và tự tin đạt điểm cao. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7 UNIT 8 - A CLOSER LOOK 2

Trước khi bắt tay vào làm bài tập ở trang 85 và 86, việc hệ thống lại kiến thức nền tảng là bước không thể thiếu. Điều này giúp các em học sinh định hình được tư duy logic và nhận diện cấu trúc một cách tự nhiên thay vì học vẹt.

Xem file sách Tiếng Anh 7 Global Success | PDF tại đây.

1. Cấu trúc chỉ sự tương phản: Although / Though và However

Cả ba từ này đều dùng để thể hiện hai vế câu có tính chất trái ngược nhau, nhưng cách dùng và vị trí của chúng trong câu lại hoàn toàn khác biệt:

  • Although / Though (Mặc dù): Thường đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề. Sau chúng bắt buộc phải là một mệnh đề hoàn chỉnh bao gồm chủ ngữ (S)động từ (V).

Although / Though + Chủ ngữ + Động từ, Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ: Although the film was safe for children, it was very scary. (Mặc dù bộ phim an toàn cho trẻ em, nhưng nó vẫn rất đáng sợ.)

Chủ ngữ + Động từ + although / though + Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ: We enjoyed the film though the acting was not good. (Chúng tôi vẫn thích bộ phim mặc dù diễn xuất không tốt.)

  • However (Tuy nhiên): Dùng để nối hai câu biệt lập. Thường đứng đầu câu thứ hai, theo sau ngay bởi dấu phẩy (,), hoặc đứng giữa câu và được ngăn cách bởi dấu chấm phẩy (;) và dấu phẩy (,).

Chủ ngữ + Động từ. However, Chủ ngữ + Động từ.

Ví dụ: They spent millions of dollars on the film. However, it wasn't a success. (Họ đã chi hàng triệu đô la cho bộ phim. Tuy nhiên, nó đã không thành công.)

II. GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 UNIT 8 - A CLOSER LOOK 2 (TRANG 85, 86)

Bài tập Tiếng Anh 7 Unit 8 - A Closer Look 2

Bài tập Tiếng Anh 7 Unit 8 - A Closer Look 2

Ngay sau đây, chúng ta sẽ lần lượt chinh phục các hoạt động trong sách giáo khoa. Mỗi bài tập đều được tối ưu theo phương pháp: Đề bài → Đáp án → Dịch nghĩa → Giải thích ngắn gọn.

Activity 1: Combine the two sentences, using although / though

1. The questions were very difficult. He solved them easily.

Đáp án:

  • Although/Though the questions were very difficult, he solved them easily. - Mặc dù những câu hỏi rất khó, anh ấy đã giải được chúng một cách dễ dàng.
  • He solved them easily although/though the questions were very difficult. - Mặc dù các câu hỏi rất khó nhưng anh ấy đã giải chúng một cách dễ dàng.

Giải thích ngắn gọn: Dùng although/though để nối hai ý tương phản: câu hỏi khó nhưng vẫn giải dễ dàng.

2. He was a great actor. He never played a leading role in a film.

Đáp án:

  • Although/Though he was a great actor, he never played a leading role in a film. - Mặc dù là một diễn viên tài năng, anh ấy chưa bao giờ đóng vai chính trong một bộ phim.
  • He never played a leading role in a film although/though he was a great actor. - Anh ấy chưa bao giờ đóng vai chính trong một bộ phim mặc dù là một diễn viên tài năng.

Giải thích ngắn gọn: Hai mệnh đề mang ý tương phản nên dùng although/though để liên kết.

3. They spent a lot of money on the film. The film wasn't a big success.

Đáp án:

  • Although/Though they spent a lot of money on the film, the film wasn't a big success. - Mặc dù họ đã chi rất nhiều tiền cho bộ phim, bộ phim vẫn không đạt được thành công lớn.
  • The film wasn't a big success although/though they spent a lot of money on the film. - Bộ phim không đạt được thành công lớn mặc dù họ đã chi rất nhiều tiền để thực hiện nó.

Giải thích ngắn gọn: Dùng although/though để diễn tả sự đối lập giữa số tiền đầu tư và kết quả đạt được.

4. The film was a comedy. I didn't find it funny at all.

Đáp án:

  • Although/Though the film was a comedy, I didn't find it funny at all. - Mặc dù bộ phim là phim hài, tôi không thấy nó buồn cười chút nào.
  • I didn't find it funny at all although/though the film was a comedy. - Tôi không thấy bộ phim buồn cười chút nào mặc dù đó là một bộ phim hài.

Giải thích ngắn gọn: Hai ý trái ngược nhau nên sử dụng although/though.

5. We played well. We couldn't win the match.

Đáp án:

  • Although/Though we played well, we couldn't win the match. - Mặc dù chúng tôi đã chơi tốt, chúng tôi vẫn không thể thắng trận đấu.
  • We couldn't win the match although/though we played well. - Chúng tôi không thể thắng trận đấu mặc dù đã chơi rất tốt.

Giải thích ngắn gọn: Dùng although/though để nối hai ý tương phản: chơi tốt nhưng vẫn không giành chiến thắng.

Khám phá thêm Câu tường thuật dạng câu hỏi: Quy tắc, cấu trúc và bài tập chi tiết tại đây

Activity 2: Complete the sentences, using although / though or however 

1. ______ the acting in the film was good, I didn't like its story.

  • Đáp án: Although/Though
  • Dịch nghĩa: Although/Though the acting in the film was good, I didn't like its story. - Mặc dù diễn xuất trong bộ phim rất hay nhưng tôi không thích cốt truyện của nó.
  • Giải thích ngắn gọn: Dùng although/though để nối hai ý trái ngược: diễn xuất hay nhưng cốt truyện không hấp dẫn.

2. I felt really tired. ______, I went to see the film.

  • Đáp án: However
  • Dịch nghĩa: I felt really tired. However, I went to see the film. - Tôi cảm thấy rất mệt. Tuy nhiên, tôi vẫn đi xem phim.
  • Giải thích ngắn gọn: However đứng đầu câu thứ hai để nối hai ý tương phản và theo sau là dấu phẩy.

3. I really enjoyed the new film ______ most of my friends didn't like it.

  • Đáp án: although/though
  • Dịch nghĩa: I really enjoyed the new film although/though most of my friends didn't like it. - Tôi rất thích bộ phim mới mặc dù hầu hết bạn bè của tôi không thích nó.
  • Giải thích ngắn gọn: Although/though dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập trong cùng một câu.

4. He studied hard for the exam. ______, he failed it.

  • Đáp án: However
  • Dịch nghĩa: He studied hard for the exam. However, he failed it. - Anh ấy học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, anh ấy vẫn trượt.
  • Giải thích ngắn gọn: However nối hai câu có nội dung tương phản nên đứng sau dấu chấm và trước dấu phẩy.

5. Mai speaks English very well ______ her native language is Vietnamese.

  • Đáp án: although/though
  • Dịch nghĩa: Mai speaks English very well although/though her native language is Vietnamese. - Mai nói tiếng Anh rất giỏi mặc dù tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.
  • Giải thích ngắn gọn: Dùng although/though để diễn tả sự tương phản giữa việc tiếng mẹ đẻ là tiếng Việt nhưng vẫn nói tiếng Anh rất tốt.

Activity 3: Use your own ideas to complete the following sentences. Then compare your sentences with a partner's.

1. I don't really like the film though ________.

  • Đáp án gợi ý: I don't really like the film though many of my friends love it. - Tôi không thực sự thích bộ phim mặc dù nhiều bạn của tôi rất thích nó.
  • Giải thích ngắn gọn: Dùng “though” để diễn tả sự tương phản giữa ý kiến của bản thân và của nhiều người khác.

2. He felt very well. However, ________.

  • Đáp án gợi ý: He felt very well. However, he stayed at home all day. - Anh ấy cảm thấy rất khỏe. Tuy nhiên, anh ấy ở nhà cả ngày.
  • Giải thích ngắn gọn: “However” dùng để nối hai câu có ý nghĩa trái ngược.

3. The film was a great success. However, ________.

  • Đáp án gợi ý: The film was a great success. However, I didn't enjoy it very much. - Bộ phim rất thành công. Tuy nhiên, tôi lại không thích nó lắm.
  • Giải thích ngắn gọn: Sau “however” là một ý trái ngược với câu trước.

4. Although it rained all day, ________.

  • Đáp án gợi ý: Although it rained all day, we still had a picnic. - Mặc dù trời mưa cả ngày nhưng chúng tôi vẫn đi dã ngoại.
  • Giải thích ngắn gọn: “Although” dùng để nối hai mệnh đề có nội dung tương phản.

5. The music in the film was terrible. However, ________.

  • Đáp án gợi ý: The music in the film was terrible. However, the acting was excellent. - Âm nhạc trong bộ phim rất tệ. Tuy nhiên, diễn xuất lại rất xuất sắc.
  • Giải thích ngắn gọn: “However” nối hai câu có ý nghĩa đối lập, nhấn mạnh sự tương phản giữa nhạc phim và diễn xuất.

Lưu ý: Đây là bài tập mở, vì vậy học sinh có thể đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau, miễn là sử dụng đúng although, though hoặc however và đảm bảo câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp.

Activity 4: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence 

1. Mary overslept this morning ______ she went to bed early last night.

A. although     B. because     C. so

  • Đáp án: A. although
  • Dịch nghĩa: Mary overslept this morning although she went to bed early last night. (Mary đã ngủ quên sáng nay mặc dù tối qua cô ấy đi ngủ sớm.)
  • Giải thích ngắn gọn: “Although (mặc dù)” dùng để nối hai ý trái ngược nhau: đi ngủ sớm nhưng vẫn ngủ quên.

2. ______ the sun is shining, it isn't very warm.

A. Because     B. However     C. Though

  • Đáp án: C. Though
  • Dịch nghĩa: Though the sun is shining, it isn't very warm. (Mặc dù trời có nắng nhưng thời tiết không mấy ấm áp.)
  • Giải thích ngắn gọn: “Though (mặc dù)” dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề.

3. I don't like running. ______ I like swimming.

A. But     B. So     C. However

  • Đáp án: A. But
  • Dịch nghĩa: I don't like running. But I like swimming. (Tôi không thích chạy bộ. Nhưng tôi thích bơi lội.)
  • Giải thích ngắn gọn: “But (nhưng)” nối hai ý đối lập trong hai câu đơn.

4. ______ the film was exciting, Jim fell asleep in the cinema.

A. However     B. Because     C. Although

  • Đáp án: C. Although
  • Dịch nghĩa: Although the film was exciting, Jim fell asleep in the cinema. (Mặc dù bộ phim rất hấp dẫn nhưng Jim vẫn ngủ quên trong rạp chiếu phim.)
  • Giải thích ngắn gọn: “Although (mặc dù)” diễn tả sự đối lập giữa nội dung phim hấp dẫn và việc Jim ngủ quên.

5. The story of the film is silly. ______, many people still enjoyed it.

A. However     B. Though     C. But

  • Đáp án: A. However
  • Dịch nghĩa: The story of the film is silly. However, many people still enjoyed it. (Cốt truyện của bộ phim khá ngớ ngẩn. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thích bộ phim.)
  • Giải thích ngắn gọn: “However (tuy nhiên)” là trạng từ, dùng để liên kết hai câu có ý nghĩa tương phản và thường có dấu phẩy theo sau.

Activity 5: Game – Chain story 

Yêu cầu: Làm việc theo nhóm. Hãy cùng nhau phát triển một câu chuyện bằng cách sử dụng “although” hoặc “though”.

Gợi ý làm bài

Học sinh có thể tham khảo đoạn hội thoại dưới đây:

A: Although it rained yesterday, we went shopping.

(Mặc dù hôm qua trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi mua sắm.)

B: Although we went shopping, we didn't buy anything.

(Mặc dù chúng tôi đi mua sắm nhưng không mua gì cả.)

C: Though we didn't buy anything, we had a great time together.

(Mặc dù chúng tôi không mua gì nhưng vẫn có khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.)

D: Although we got home late, everyone was happy.

(Mặc dù về nhà muộn nhưng mọi người đều rất vui.)

Đây là hoạt động luyện nói theo nhóm nên không có đáp án duy nhất. Mỗi thành viên sẽ tiếp tục câu chuyện của bạn trước bằng cách tạo một câu mới có sử dụng although hoặc though để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong câu.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Nhìn chung, các bài tập trong phần tiếng Anh 7 Unit 8 - A Closer Look 2 không quá phức tạp nếu các em nắm chắc quy luật của dấu câu và bản chất của đại từ sở hữu. Hy vọng bài viết chia sẻ phương pháp giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 8 có đáp án kèm giải thích trực quan này sẽ là người bạn đồng hành tuyệt vời giúp các em đạt điểm tuyệt đối trong các bài kiểm tra sắp tới. Hãy tiếp tục theo dõi STV English để không bỏ lỡ những bí kíp học tiếng Anh bổ ích nhé!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng