Giải bài tập Tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 1 chi tiết có đáp án

Khi học tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 1 chủ đề Traffic, học sinh dễ bối rối trước lượng từ vựng phương tiện, biển báo và quy tắc trọng âm từ 2 âm tiết. Để giúp các em tự học tại nhà và hỗ trợ phụ huynh đồng hành cùng con, bài viết này sẽ cung cấp tài liệu giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 7 có đáp án chi tiết, dễ hiểu nhất. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. BÀI TẬP VÀ GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 UNIT 7 CÓ ĐÁP ÁN - A CLOSER LOOK 1: PHẦN VOCABULARY

Để vận dụng kiến thức vào bài tập, chúng ta hãy cùng nhau bước vào giải quyết các nhiệm vụ (Tasks) trong sách giáo khoa Global Success trang 74. Các bậc phụ huynh có thể dùng phần này để kiểm tra bài làm của con em mình.

Bài tập Tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 1

Bài tập Tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 1

Task 1: Match the phrases in A with the pictures in B. Make your own sentences with these phrases. Then tell your partner.

Nhiệm vụ này yêu cầu học sinh nhận diện đúng các biển báo và cụm từ mô tả hành động tham gia giao thông.

Link SGK: SGK Tiếng Anh 7 - Global Success | PDF

Đáp án:

1. c. ride a bike (đi xe đạp)

I ride my bike to school every day. (Tôi đi xe đạp đến trường mỗi ngày.)

2. a. drive a car (lái xe ô tô)

My father drives a car to work every morning. (Bố tôi lái ô tô đi làm mỗi sáng.)

3. b. sail a boat (chèo thuyền)

They sail a boat on the river at weekends. (Họ chèo thuyền trên sông vào cuối tuần.)

4. e. go on foot (đi bộ)

I often go to school on foot because my house is nearby. (Tôi thường đi bộ đến trường vì nhà ở gần.)

5. d. travel by air (đi bằng máy bay)

My family usually travels by air during summer holidays. (Gia đình tôi thường đi máy bay vào kỳ nghỉ hè.)

Giải thích:

  • Ride a bike: đi xe đạp.
  • Drive a car: lái xe ô tô.
  • Sail a boat: đi thuyền.
  • Go on foot: đi bộ. Đây là cụm từ cố định trong tiếng Anh, không dùng go by foot.
  • Travel by air: di chuyển bằng máy bay. Cấu trúc travel by + phương tiện được dùng để nói về cách thức di chuyển.

Task 2: Look at these road signs. Then write the correct phrases under the signs.

Bài tập này giúp học sinh phân biệt và hiểu được ý nghĩa của từng loại biển báo để áp dụng vào thực tế khi đi đường.

Link SGK: SGK Tiếng Anh 7 - Global Success | PDF

Đáp án:

  1. Traffic lights (Đèn tín hiệu giao thông)
  2. Hospital ahead (Phía trước có bệnh viện)
  3. No right turn (Cấm rẽ phải)
  4. Cycle lane (Làn đường dành cho xe đạp)
  5. School ahead (Phía trước có trường học)
  6. No cycling (Cấm đi xe đạp)

Giải thích:

  • Traffic lights là hệ thống đèn tín hiệu giao thông giúp điều khiển phương tiện.
  • Hospital ahead thông báo phía trước có bệnh viện, yêu cầu người tham gia giao thông chú ý giảm tốc độ và hạn chế sử dụng còi.
  • No right turn là biển báo cấm rẽ phải, thường có hình mũi tên rẽ phải bị gạch chéo màu đỏ.
  • Cycle lane chỉ làn đường dành riêng cho xe đạp nhằm đảm bảo an toàn cho người đi xe đạp.
  • School ahead cảnh báo phía trước có khu vực trường học, người điều khiển phương tiện cần giảm tốc độ và quan sát kỹ.
  • No cycling là biển báo cấm đi xe đạp trong khu vực hoặc trên đoạn đường được chỉ định.

Task 3: Work in pairs. Take turns to say which of the signs in 2 you see on the way to school. 

Đây là bài tập luyện nói nên học sinh có thể đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau tùy theo thực tế.

Gợi ý đáp án tham khảo:

A: On the way to school, I see several traffic lights because there are many crossroads. (Trên đường đến trường, em nhìn thấy nhiều đèn tín hiệu giao thông vì có nhiều ngã tư.)

B: There is a school ahead sign near my school. (Có một biển báo "Phía trước có trường học" ở gần trường của em.)

A: I see a hospital ahead sign because there is a hospital near my house. (Em nhìn thấy biển báo "Phía trước có bệnh viện" vì gần nhà em có một bệnh viện.)

B: There is a cycle lane on the road, so many people ride their bikes there. (Có một làn đường dành cho xe đạp nên nhiều người đi xe đạp ở đó.)

A: I often see a no right turn sign at the crossroads. (Em thường nhìn thấy biển báo cấm rẽ phải ở ngã tư.)

B: There is a no cycling sign in the park near my school. (Có một biển báo cấm đi xe đạp trong công viên gần trường em.)

Giải thích: Đây là bài tập mở nên không có đáp án cố định. Học sinh chỉ cần sử dụng đúng tên các biển báo đã học ở Task 2 và diễn tả những biển báo thực tế trên đường đến trường bằng các mẫu câu như I see..., There is..., There are..., hoặc On the way to school....

Khám phá thêm Verb Patterns - Quy tắc, cách dùng trong tiếng Anh và bài tập tại đây

II. HƯỚNG DẪN NGỮ ÂM VÀ GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 UNIT 7 CÓ ĐÁP ÁN - A CLOSER LOOK 1: PHẦN PRONUNCIATION

Phần tiếp theo của bài học trang 74 chuyển sang nội dung ngữ âm, một phần cực kỳ quan trọng giúp các em cải thiện kỹ năng nghe và nói một cách tự nhiên như người bản xứ.

Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /aɪ/ and /eɪ/.

Trong bài tập này, học sinh sẽ nghe và lặp lại các từ, đồng thời phân biệt cách phát âm của hai nguyên âm đôi /aɪ/ và /eɪ/.

Âm /aɪ/ Âm /eɪ/
cycle /ˈsaɪ.kəl/ (xe đạp) sail /seɪl/ (đi thuyền buồm)
fly /flaɪ/ (bay) train /treɪn/ (tàu hỏa)
fine /faɪn/ (tốt, ổn) plane /pleɪn/ (máy bay)
sign /saɪn/ (biển báo, ký hiệu) station /ˈsteɪ.ʃən/ (nhà ga, trạm)
motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/ (xe máy) pavement /ˈpeɪv.mənt/ (vỉa hè)

Mẹo nhỏ cho phụ huynh hướng dẫn con tại nhà:

Âm /aɪ/ được phát âm bằng cách mở đầu với âm /a/ rồi lướt nhanh lên âm /ɪ/. Ví dụ: fly, fine, sign.

Âm /eɪ/ được phát âm bằng cách bắt đầu với âm /e/ rồi lướt lên âm /ɪ/. Ví dụ: train, plane, station.

Hãy cho học sinh nghe và đọc từng từ nhiều lần, đồng thời so sánh sự khác nhau giữa hai âm để phát âm tự nhiên và chính xác hơn.

Task 5: Underline the words with the sound /aɪ/ and circle the words with the sound /eɪ/. Then listen, check and repeat.

Link audio: Bing Videos

1. The bus station is far from my house

Đáp án: station /ˈsteɪʃən/; my /maɪ/

2. Remember to ride your bike carefully.

Đáp án: ride /raɪd/; bike /baɪk/

3. We must obey traffic rules for our safety.

Đáp án: obey /əʊˈbeɪ/

4. You have to get there in time for the train.

Đáp án: time /taɪm/

5. Don't ride on the pavement.

Đáp án: ride /raɪd/; pavement /ˈpeɪvmənt/

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Hy vọng rằng với bài viết chia sẻ kiến thức lý thuyết hệ thống cùng phần giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 7 có đáp án chi tiết trên đây, các em học sinh đã có thể tự tin làm chủ phần học tiếng Anh 7 Unit 7 - A Closer Look 1 trên lớp. Chúc các em luôn giữ được niềm đam mê với môn tiếng Anh và đạt được những điểm số thật cao trong các kỳ thi sắp tới!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng