Từ vựng Movers theo chủ đề: 20 chủ đề cần nắm

Thay vì học từ rời rạc, khi học từ vựng Movers theo chủ đề, trẻ sẽ dễ ghi nhớ, hiểu ngữ cảnh tốt và phản xạ nhanh trong bài thi. Phụ huynh nên cho bé ôn theo từng nhóm quen thuộc như animals (động vật), food (thức ăn), school (trường học) hay daily activities (hoạt động hằng ngày). Bài viết này tổng hợp 10 chủ đề từ vựng thiết yếu kèm mẫu câu ứng dụng để giúp trẻ học đúng trọng tâm và dùng từ tự nhiên hơn. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện Cambridge, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. 10 CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG MOVERS THEO CHỦ ĐỀ CẦN NẮM

Khi ôn tập hệ thống từ vựng Movers theo từng nhóm chủ đề, trẻ sẽ dễ ghi nhớ hơn so với cách học từ rời rạc. Việc chia từ vựng thành từng nhóm quen thuộc cũng giúp bé phản xạ tốt hơn trong phần Listening, Reading, Speaking và cả khi làm bài mô tả tranh. Dưới đây là 10 nhóm từ quan trọng mà phụ huynh nên cho trẻ ôn đều trong quá trình học Movers.

1. Animals

Animals là một trong những nhóm từ vựng quen thuộc và xuất hiện khá thường xuyên trong bài thi. Trẻ có thể gặp nhóm từ vựng Movers chủ đề animals trong phần nghe, tranh minh họa và các câu mô tả đơn giản. Vì vậy, đây là chủ đề nên được ôn kỹ ngay từ đầu.

Bảng dưới đây là những từ vựng cơ bản trong chủ đề Animals mà trẻ nên nắm:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
tiger /ˈtaɪ.ɡər/ con hổ
elephant /ˈel.ɪ.fənt/ con voi
panda /ˈpæn.də/ gấu trúc
monkey /ˈmʌŋ.ki/ con khỉ
parrot /ˈpær.ət/ con vẹt
dolphin /ˈdɒl.fɪn/ cá heo
kangaroo /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ con chuột túi
lizard /ˈlɪz.əd/ con thằn lằn

Mẫu câu ứng dụng:

  • My favourite animal is a panda. (Con vật em thích nhất là gấu trúc.)
  • The monkey is in the tree. (Con khỉ ở trên cây.)
  • I can see a parrot in the picture. (Em có thể nhìn thấy một con vẹt trong bức tranh.)
  • The elephant is very big. (Con voi rất to.)
  • The dolphin can swim fast. (Cá heo có thể bơi nhanh.)

2. Food and Drink

Food and Drink là chủ đề quen thuộc trong Cambridge Movers vì gắn với bữa ăn, sở thích và sinh hoạt hằng ngày. Đây cũng là nhóm từ rất hữu ích cho phần hội thoại và mô tả tranh.

Dưới đây là bảng từ vựng Movers theo chủ đề Food and Drink mà trẻ nên ôn thường xuyên:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
bread /bred/ bánh mì
noodles /ˈnuː.dəlz/
soup /suːp/ súp
rice /raɪs/ cơm
milk /mɪlk/ sữa
juice /dʒuːs/ nước ép
cake /keɪk/ bánh ngọt
vegetables /ˈvedʒ.tə.bəlz/ rau củ

Mẫu câu ứng dụng:

  • I usually eat bread for breakfast. (Em thường ăn bánh mì vào bữa sáng.)
  • My favourite food is noodles. (Món ăn yêu thích của em là mì.)
  • She is drinking orange juice. (Cô ấy đang uống nước cam.)
  • We have rice and vegetables for lunch. (Chúng em ăn cơm và rau vào bữa trưa.)
  • The soup is too hot. (Bát súp này nóng quá.)

3. Family and Friends

Đây là nhóm từ giúp trẻ nói về người thân và những mối quan hệ quen thuộc trong cuộc sống. Chủ đề này xuất hiện nhiều trong phần Speaking và các câu hỏi cá nhân.

Phụ huynh có thể cho trẻ bắt đầu với bảng từ vựng Family and Friends dưới đây:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
parents /ˈpeə.rənts/ bố mẹ
cousin /ˈkʌz.ən/ anh/chị/em họ
uncle /ˈʌŋ.kəl/ chú, bác, cậu
aunt /ɑːnt/ cô, dì, bác gái
grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðər/ ông
classmate /ˈklɑːs.meɪt/ bạn cùng lớp
friend /frend/ bạn
baby /ˈbeɪ.bi/ em bé

Mẫu câu ứng dụng:

  • This is my cousin. (Đây là anh/chị/em họ của em.)
  • I play with my friends after school. (Em chơi với bạn sau giờ học.)
  • My grandfather is reading a newspaper. (Ông em đang đọc báo.)
  • My parents are in the kitchen. (Bố mẹ em đang ở trong bếp.)
  • She is my classmate. (Cô ấy là bạn cùng lớp của em.)

4. House and Rooms

Chủ đề nhà cửa giúp trẻ mô tả vị trí đồ vật, các phòng trong nhà và hoạt động quen thuộc. Đây là nhóm từ vựng Movers theo chủ đề rất dễ gặp trong bài mô tả tranh.

Dưới đây là bảng từ vựng House and Rooms nên cho trẻ ôn từ sớm:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
kitchen /ˈkɪtʃ.ən/ nhà bếp
bedroom /ˈbed.ruːm/ phòng ngủ
bathroom /ˈbɑːθ.ruːm/ phòng tắm
garden /ˈɡɑː.dən/ khu vườn
sofa /ˈsəʊ.fə/ ghế sofa
mirror /ˈmɪr.ər/ gương
stairs /steəz/ cầu thang
shelf /ʃelf/ cái kệ

Mẫu câu ứng dụng:

  • The cat is under the sofa. (Con mèo ở dưới ghế sofa.)
  • My bedroom is next to the bathroom. (Phòng ngủ của em ở cạnh phòng tắm.)
  • There are some flowers in the garden. (Có một vài bông hoa trong vườn.)
  • The mirror is on the wall. (Chiếc gương ở trên tường.)
  • He is sitting in the kitchen. (Cậu ấy đang ngồi trong bếp.)

5. School

School là chủ đề rất quan trọng vì gắn với sinh hoạt hằng ngày của trẻ và thường xuất hiện trong bài thi Movers. Khi học tốt nhóm từ này, trẻ sẽ dễ trả lời các câu hỏi quen thuộc về trường lớp.

Bảng từ vựng dưới đây sẽ giúp trẻ ôn chủ đề School theo cách rõ ràng hơn:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
classroom /ˈklɑːs.ruːm/ lớp học
teacher /ˈtiː.tʃər/ giáo viên
lesson /ˈles.ən/ bài học, tiết học
backpack /ˈbæk.pæk/ ba lô
ruler /ˈruː.lər/ thước kẻ
dictionary /ˈdɪk.ʃən.ər.i/ từ điển
board /bɔːd/ bảng
homework /ˈhəʊm.wɜːk/ bài tập về nhà

Mẫu câu ứng dụng:

  • I have English lessons on Monday. (Em có tiết tiếng Anh vào thứ Hai.)
  • My ruler is on the desk. (Cái thước của em ở trên bàn.)
  • The teacher is writing on the board. (Giáo viên đang viết trên bảng.)
  • I put my books in my backpack. (Em để sách vào ba lô.)
  • We do our homework in the evening. (Chúng em làm bài tập về nhà vào buổi tối.)

6. Clothes

Chủ đề quần áo thường xuất hiện trong phần mô tả tranh, nhận diện người và hội thoại đơn giản. Đây là nhóm từ giúp trẻ mô tả ngoại hình hoặc trang phục hằng ngày.

Phụ huynh có thể cho trẻ học bảng từ vựng Clothes dưới đây:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/ áo thun
skirt /skɜːt/ váy
jeans /dʒiːnz/ quần jean
sweater /ˈswet.ər/ áo len
boots /buːts/ ủng, bốt
belt /belt/ thắt lưng
scarf /skɑːf/ khăn quàng
uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ đồng phục

Mẫu câu ứng dụng:

  • She is wearing a pink skirt. (Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu hồng.)
  • My school uniform is blue. (Đồng phục của em màu xanh.)
  • He has got black boots. (Cậu ấy có đôi bốt màu đen.)
  • I need a warm sweater in winter. (Em cần một chiếc áo len ấm vào mùa đông.)
  • The scarf is on the chair. (Chiếc khăn ở trên ghế.)

7. Places in Town

Chủ đề này giúp trẻ nói về những nơi quen thuộc trong thành phố và mô tả vị trí đơn giản. Đây là nhóm từ khá phổ biến trong bài nghe và phần hỏi đáp về cuộc sống hằng ngày.

Dưới đây là bảng từ vựng Places in Town mà trẻ nên nắm:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
library /ˈlaɪ.brər.i/ thư viện
hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/ bệnh viện
market /ˈmɑː.kɪt/ chợ
park /pɑːk/ công viên
cinema /ˈsɪn.ə.mə/ rạp chiếu phim
station /ˈsteɪ.ʃən/ nhà ga
supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ siêu thị
café /ˈkæf.eɪ/ quán cà phê

Mẫu câu ứng dụng:

  • We go to the park on Sunday. (Chúng em đi công viên vào Chủ nhật.)
  • The library is next to the school. (Thư viện ở cạnh trường học.)
  • My mother is at the supermarket. (Mẹ em đang ở siêu thị.)
  • The hospital is near the station. (Bệnh viện ở gần nhà ga.)
  • They are watching a film at the cinema. (Họ đang xem phim ở rạp chiếu phim.)

8. Daily Activities

Đây là chủ đề giúp trẻ nói về thói quen hằng ngày và các hoạt động quen thuộc. Nhóm từ này rất hữu ích trong phần SpeakingWriting.

Bảng từ vựng Daily Activities dưới đây sẽ giúp trẻ ôn tập dễ hơn:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
wake up /weɪk ʌp/ thức dậy
brush my teeth /brʌʃ maɪ tiːθ/ đánh răng
get dressed /ɡet drest/ mặc quần áo
have lunch /hæv lʌntʃ/ ăn trưa
do homework /duː ˈhəʊm.wɜːk/ làm bài tập
go to bed /ɡəʊ tə bed/ đi ngủ
wash my face /wɒʃ maɪ feɪs/ rửa mặt
play outside /pleɪ ˌaʊtˈsaɪd/ chơi ngoài trời

Mẫu câu ứng dụng:

  • I wake up at six o’clock. (Em thức dậy lúc sáu giờ.)
  • He does his homework in the evening. (Cậu ấy làm bài tập vào buổi tối.)
  • We play outside after school. (Chúng em chơi ngoài trời sau giờ học.)
  • I brush my teeth after breakfast. (Em đánh răng sau bữa sáng.)
  • She goes to bed at nine o’clock. (Cô ấy đi ngủ lúc chín giờ.)

9. Weather and Seasons

Từ vựng về thời tiết và mùa rất hữu ích trong phần Speaking và các câu hỏi quen thuộc. Đây cũng là nhóm từ dễ áp dụng vào hội thoại hằng ngày.

Phụ huynh có thể cho trẻ học bảng từ vựng Weather and Seasons như sau:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
sunny /ˈsʌn.i/ có nắng
windy /ˈwɪn.di/ có gió
cloudy /ˈklaʊ.di/ nhiều mây
rainy /ˈreɪ.ni/ có mưa
hot /hɒt/ nóng
cold /kəʊld/ lạnh
summer /ˈsʌm.ər/ mùa hè
winter /ˈwɪn.tər/ mùa đông

Mẫu câu ứng dụng:

  • It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.)
  • I like summer because it is hot. (Em thích mùa hè vì trời nóng.)
  • They are playing outside because the weather is nice. (Họ đang chơi ngoài trời vì thời tiết đẹp.)
  • It is cold in winter. (Trời lạnh vào mùa đông.)
  • We stay inside on rainy days. (Chúng em ở trong nhà vào những ngày mưa.)

10. Sports and Free Time

Đây là nhóm từ giúp trẻ nói về sở thích, hoạt động cuối tuần và thời gian rảnh. Chủ đề này thường xuất hiện trong phần hỏi đáp cá nhân và bài nói đơn giản.

Bảng từ vựng Sports and Free Time dưới đây là nhóm từ nên ôn đều:

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ cầu lông
basketball /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ bóng rổ
swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ bơi lội
skating /ˈskeɪ.tɪŋ/ trượt patin/trượt băng
painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ vẽ tranh
fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/ câu cá
music /ˈmjuː.zɪk/ âm nhạc
comic /ˈkɒm.ɪk/ truyện tranh

Mẫu câu ứng dụng:

  • I like playing badminton. (Em thích chơi cầu lông.)
  • She goes swimming on Saturday. (Cô ấy đi bơi vào thứ Bảy.)
  • My brother enjoys reading comics. (Anh trai em thích đọc truyện tranh.)
  • We listen to music in our free time. (Chúng em nghe nhạc vào thời gian rảnh.)
  • He is good at basketball. (Cậu ấy chơi bóng rổ giỏi.)

Sau khi nắm được các nhóm từ vựng Movers theo chủ đề quan trọng, bước tiếp theo là chọn đúng tài liệu để trẻ ôn tập hiệu quả hơn. Việc kết hợp danh sách từ vựng và flashcard phù hợp sẽ giúp bé ghi nhớ nhanh hơn, ôn tập nhẹ nhàng hơn và duy trì hứng thú trong suốt quá trình học.

10 chủ đề từ vựng Movers cần nắm

10 chủ đề từ vựng Movers cần nắm

Khám phá ngay Chiến lược Speaking Movers: Kể chuyện & trả lời nhanh tại đây.

II. THAM KHẢO TÀI LIỆU FLASHCARD VÀ TỪ VỰNG MOVERS THEO CHỦ ĐỀ

Bên cạnh việc học từ vựng Movers theo chủ đề, phụ huynh cũng nên cho trẻ sử dụng thêm tài liệu tổng hợp và flashcard để việc ôn tập hiệu quả hơn. Khi có nguồn học phù hợp, trẻ không chỉ ghi nhớ từ mới nhanh hơn mà còn biết cách nhận diện từ trong ngữ cảnh, từ đó hỗ trợ tốt cho phần nghe, đọc và nói trong bài thi Movers. Đây cũng là cách giúp bé học từ vựng đều hơn, nhẹ nhàng hơn và bớt cảm giác quá tải trong quá trình ôn tập.

1. Tài liệu từ vựng Movers nên tham khảo

Các tài liệu từ vựng tổng hợp là nguồn học rất hữu ích khi trẻ mới bắt đầu ôn Movers hoặc cần hệ thống lại kiến thức theo từng nhóm rõ ràng. Thay vì học từ rời rạc, phụ huynh nên ưu tiên những tài liệu chia theo chủ đề quen thuộc như động vật, đồ ăn, trường học, gia đình hoặc hoạt động hằng ngày. Cách học này giúp trẻ dễ liên kết nghĩa, ghi nhớ lâu hơn và áp dụng tự nhiên hơn vào các dạng bài trong Cambridge Movers.

Với nhóm tài liệu này, phụ huynh nên ưu tiên:

  • Danh sách từ vựng Movers theo chủ đề.
  • Bảng từ vựng có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
  • Tài liệu có hình minh họa để trẻ học trực quan hơn.
  • File tổng hợp theo các nhóm quen thuộc như vocabulary, Movers, animals hoặc food.

🔗 Ba mẹ có thể tham khảo tài liệu từ vựng Movers tại đây để giúp con học đúng trọng tâm và dễ ôn tập theo từng chủ đề hơn.

2. Flashcard Movers giúp trẻ ghi nhớ từ vựng dễ hơn

Điểm mạnh của flashcard là trẻ có thể nhìn hình để đoán nghĩa, đọc từ để ghi nhớ và phản xạ nhanh hơn khi gặp lại trong bài nghe hoặc phần mô tả tranh. Những bộ flashcard theo chủ đề như vocabulary Movers animals, house, school things hay food thường đặc biệt hiệu quả vì vừa gần gũi, vừa dễ áp dụng vào câu mẫu đơn giản.

Phụ huynh có thể dùng flashcard để:

  • Cho trẻ học từ mới theo từng chủ đề nhỏ.
  • Luyện ghi nhớ từ qua hình ảnh.
  • Ôn nhanh mỗi ngày trong 5–10 phút.
  • Kết hợp trò chơi hỏi đáp để tăng hứng thú học tập.

🎴 Ba mẹ có thể tham khảo bộ flashcard Movers tại đây để giúp con ghi nhớ từ vựng theo chủ đề một cách trực quan và sinh động hơn.

Khám phá ngay khóa học Luyện thi Starters, Movers, Flyers - Tự Tin Tỏa Sáng Với Chứng Chỉ Quốc Tế tại đây

Việc học từ vựng Movers theo chủ đề sẽ hiệu quả hơn khi trẻ được ôn đúng nhóm từ, có mẫu câu ứng dụng rõ ràng và sử dụng thêm tài liệu phù hợp để ghi nhớ lâu hơn. Khi xây dựng được nền tảng từ vựng chắc chắn, bé sẽ tự tin hơn trong cả Listening, Reading và Speaking của Movers.

🚀 Hãy đăng ký STV English để được tư vấn lộ trình học phù hợp và hỗ trợ ôn Movers hiệu quả cho bé.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng