Tiếng Anh 7 Review 4 Skills: Đáp án chi tiết và đầy đủ
Sau khi hoàn thành các Unit 10, 11 và 12, học sinh sẽ ôn tập kiến thức qua bài tập tiếng Anh 7 Review 4 Skills trang 135. Nội dung này giúp rèn luyện đầy đủ bốn kỹ năng Reading, Speaking, Listening và Writing, đồng thời củng cố các chủ điểm từ vựng quan trọng đã học. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giải chi tiết từng bài tập kèm đáp án và giải thích dễ hiểu. Ngoài ra, bài viết còn bổ sung bài tập tiếng Anh 7 Review 4 Skills có đáp án để các em luyện tập thêm.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TIẾNG ANH 7 REVIEW 4 SKILLS – READING
Tiếng Anh 7 Review 4 Skills: Đáp án chi tiết và đầy đủ
Xem file sách Tiếng Anh 7 Global Success | PDF tại đây.
1. Read the passage. Find a word and a phrase from the passage and write them under the correct pictures. (Đọc đoạn văn. Tìm một từ và một cụm từ trong bài đọc rồi viết dưới các bức tranh phù hợp.)
Đáp án:
1. lakes.
2. polar night.
Giải thích:
-
Picture 1: Trong bức tranh có hình ảnh hồ nước nên từ phù hợp là “lakes” (những hồ nước).
-
Picture 2: Hình ảnh tuyết phủ trắng xóa, hiện tượng đêm kéo dài nhiều tháng ở vùng cực được gọi là “polar night” (đêm vùng cực).
2. Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.)
ALASKA
Alaska is perhaps the most amazing state in the USA. It has coastlines facing both the Arctic Ocean and the Pacific Ocean. This state has three million lakes. That's four lakes per person living there.
We cannot reach many cities in Alaska by road, sea, or river. The only way to get there is by air, dogsled, or on foot. That's why Alaska has the busiest sea airport in the world, the Lake Hood Seaplane Base. Nearly two hundred float planes take off and land on the water of this airport every day. It's really a fun scene to watch.
In summer, the sun does not set for nearly three months in Alaska. But in winter we rarely see the sun. It is dark. All Alaskans take special pride in their beautiful and unique state.
1. Alaska, _____.
A. is another name for the USA (là tên gọi khác của Mỹ)
B. is an island in the Pacific Ocean (là một hòn đảo ở Thái Bình Dương)
C. is part of the USA (một phần của Mỹ)
Đáp án: C. is part of the USA
Loại kiến thức: Đọc hiểu tìm thông tin chi tiết (Reading for details).
Câu hoàn chỉnh: Alaska is part of the USA (Alaska là một phần của Hoa Kỳ).
Giải thích: Đoạn văn mở đầu bằng câu: "Alaska is perhaps the most amazing state in the USA." (Alaska có lẽ là bang tuyệt vời nhất ở Hoa Kỳ). Vì là một bang (state) nên nó chính là một phần thuộc Hoa Kỳ.
2. Alaska has _____.
A. more lakes than people (nhiều hồ hơn số người)
B. more people than lakes (nhiều người hơn hồ)
C. only a few lakes (chỉ có một vài hồ)
Đáp án: A. more lakes than people
Loại kiến thức: Đọc hiểu suy luận logic (Reading for inference).
Câu hoàn chỉnh: Alaska has more lakes than people (Alaska có nhiều hồ hơn người).
Giải thích: Đoạn văn có thông tin: "This state has three million lakes. That's four lakes per person living there." (Tiểu bang này có 3 triệu hồ. Nghĩa là trung bình cứ mỗi người sống ở đây thì tương ứng có 4 cái hồ). Do số hồ gấp 4 lần số người nên số lượng hồ nhiều hơn số dân.
3. The sea airport in Alaska is _____.
A. interesting (thú vị)
B. busy (bận rộn)
C. small (nhỏ)
Đáp án: B. busy
Loại kiến thức: Đọc hiểu tìm từ đồng nghĩa / Thông tin trực tiếp.
Câu hoàn chỉnh: The sea airport in Alaska is busy (Sân bay biển ở Alaska bận rộn).
Giải thích: Bài đọc nêu rõ lý do: "That's why Alaska has the busiest sea airport in the world..." (Đó là lý do tại sao Alaska có sân bay đường biển nhộn nhịp nhất thế giới). Từ "busiest" là dạng so sánh nhất của tính từ "busy".
4. In Alaska we can see the sun _____.
A. 24 hours a day for three months (24 giờ một ngày trong ba tháng)
B. all year round (suốt năm)
C. every day in winter (mọi ngày trong mùa đông)
Đáp án: A. 24 hours a day for three months
Loại kiến thức: Đọc hiểu suy luận logic.
Câu hoàn chỉnh: In Alaska we can see the sun 24 hours a day for three months (Ở Alaska, chúng ta có thể nhìn thấy mặt trời 24 giờ một ngày trong ba tháng).
Giải thích: Đoạn văn cung cấp thông tin: "In summer, the sun does not set for nearly three months in Alaska." (Vào mùa hè, mặt trời gần như không lặn trong suốt ba tháng ở Alaska). Mặt trời không lặn (does not set) đồng nghĩa với việc ta thấy mặt trời suốt cả ngày đêm (24 giờ một ngày).
II. TIẾNG ANH 7 REVIEW 4 SKILLS – SPEAKING
Work in groups. Read the list of activities and discuss which ones are energy-saving and which ones are not. (Đọc các hoạt động và thảo luận hoạt động nào tiết kiệm năng lượng, hoạt động nào không.)
Activities that are energy-saving (Các hoạt động tiết kiệm năng lượng)
1. Opening doors and windows during the day to get sunlight. It can help reduce the use of artificial lighting and save electricity (Mở cửa ra vào và cửa sổ vào ban ngày để đón ánh sáng mặt trời. Hành động này có thể giúp giảm việc sử dụng ánh sáng nhân tạo và tiết kiệm điện).
3. Closing doors and windows tightly when the air conditioner is on. It can help prevent air leakage and maintain a comfortable temperature in our home (Đóng chặt cửa ra vào và cửa sổ khi bật điều hòa. Điều này có thể giúp ngăn chặn sự thoát khí và duy trì nhiệt độ dễ chịu trong nhà).
4. Reusing bottles, paper, and clothes. It can help us reduce the amount of waste that goes to landfills and save the energy that is used to produce new materials (Tái sử dụng chai lọ, giấy và quần áo. Điều này giúp giảm lượng rác thải được đưa đến bãi chôn lấp và tiết kiệm năng lượng được sử dụng để sản xuất vật liệu mới).
5. Taking a bus to school instead of taking a car. It can help us reduce our carbon footprint and save fuel (Đi xe buýt đến trường thay vì đi ô tô. Điều này giúp chúng ta giảm lượng khí thải carbon và tiết kiệm nhiên liệu).
Activities that are not energy-saving (Các hoạt động không tiết kiệm năng lượng)
2. Spending more time indoors than outdoors. It can increase energy consumption by using more heating, cooling, or lighting in our home (Dành nhiều thời gian trong nhà hơn ngoài trời. Điều này có thể làm tăng mức tiêu thụ năng lượng do sử dụng nhiều hệ thống sưởi, làm mát hoặc chiếu sáng trong nhà của chúng ta).
6. Using plastic bags for shopping. It can harm the environment and waste the energy that is used to make them (Sử dụng túi nhựa để mua sắm. Điều này có thể gây hại cho môi trường và lãng phí năng lượng được sử dụng để tạo ra chúng).
Bài nói mẫu
I think opening doors and windows during the day is energy-saving because we can use natural light. Reusing bottles and paper is also a good way to protect the environment. Taking a bus instead of a car helps reduce pollution. However, using plastic bags is not environmentally friendly because they create waste.
Dịch nghĩa:
Em nghĩ việc mở cửa và cửa sổ vào ban ngày là tiết kiệm năng lượng vì chúng ta có thể sử dụng ánh sáng tự nhiên. Tái sử dụng chai lọ và giấy cũng là cách tốt để bảo vệ môi trường. Đi xe buýt thay vì ô tô giúp giảm ô nhiễm. Tuy nhiên, sử dụng túi nhựa không thân thiện với môi trường vì chúng tạo ra nhiều rác thải.
III. TIẾNG ANH 7 REVIEW 4 SKILLS – LISTENING
Listen and complete each sentence with ONE word. (Nghe và hoàn thành mỗi câu với một từ.)
Link audio: Hướng dẫn giải Bài 3 (Trang 135 SGK tiếng Anh 7 Global Success) SGK tiếng Anh lớp 7
Đáp án:
1. At the meeting they introduce the flying bike. (Tại cuộc họp họ giới thiệu chiếc xe đạp bay).
Loại từ: Tính từ (Adjective).
Giải thích: Dựa vào nội dung bài nghe: "Next month, we will hold a meeting to introduce our new product, the flying bike." (Tháng tới, chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp để giới thiệu sản phẩm mới của mình, chiếc xe đạp bay.). Do đó từ cần điền là "flying".
2. The product aims at school children and their parents. (Sản phẩm hướng tới đối tượng là học sinh và phụ huynh của các em).
Loại từ: Danh từ số nhiều (Plural noun).
Giải thích: Dựa vào nội dung bài nghe: "Most of our customers will be school children and their parents." (Hầu hết khách hàng của chúng ta sẽ là học sinh và phụ huynh của họ.). Do đó từ còn thiếu là "parents".
3. Question 1 is about special lanes. (Câu hỏi số 1 là về các làn đường đặc biệt).
Loại từ: Danh từ số nhiều (Plural noun).
Giải thích: Dựa vào nội dung bài nghe: "There are special lanes for bicycles on land, how about in the air?" Vì vậy từ cần điền là "lanes".
4. Question 2 is about air traffic laws. (Câu hỏi số 2 là về luật giao thông đường không).
Loại từ: Danh từ (Noun).
Giải thích: Dựa vào nội dung bài nghe: "Are there any air traffic laws?" Do câu đã có sẵn từ "air" và "laws", từ cần điền là "traffic".
5. Question 3 is about how the flying bike finds a place to land. (Câu hỏi số 3 là về cách chiếc xe đạp bay tự tìm nơi để hạ cánh).
Loại từ: Động từ nguyên mẫu (Infinitive verb).
Giải thích: Dựa vào nội dung bài nghe: "How can a flying bike find a place to land by itself?" Sau cấu trúc "a place to + V" cần động từ nguyên mẫu nên điền "land".
Khám phá thêm Từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12: Tổng hợp đầy đủ từ vựng và bài tập tại đây.
IV. TIẾNG ANH 7 REVIEW 4 SKILLS – WRITING
Choose one of the future means of transport below. Write a paragraph of about 70 words about it.
(Chọn một phương tiện giao thông tương lai và viết đoạn văn khoảng 70 từ.)
1. Bài mẫu: Bamboo-copter
Bài mẫu:
The bamboo-copter is a future means of transport. It is small and convenient. It can carry one person. People can use it to travel short distances quickly. It does not need much energy and is environmentally friendly. I think the bamboo-copter will be very useful in the future because it can help people save time and avoid traffic jams.
Dịch nghĩa:
Chong chóng tre là một phương tiện giao thông trong tương lai. Nó nhỏ gọn và tiện lợi. Nó có thể chở một người. Mọi người có thể sử dụng để di chuyển quãng đường ngắn một cách nhanh chóng. Nó không cần nhiều năng lượng và thân thiện với môi trường. Em nghĩ chong chóng tre sẽ rất hữu ích trong tương lai vì giúp tiết kiệm thời gian và tránh kẹt xe.
2. Bài mẫu: Driverless Car
Bài mẫu:
A driverless car is a modern means of transport. It can carry many people safely. The car uses smart technology to move without a driver. It helps reduce traffic accidents and makes travelling more convenient. Although it may be expensive, I believe driverless cars will become popular in the future because they are safe and comfortable.
Dịch nghĩa:
Xe tự lái là một phương tiện giao thông hiện đại. Nó có thể chở nhiều người một cách an toàn. Xe sử dụng công nghệ thông minh để di chuyển mà không cần tài xế. Nó giúp giảm tai nạn giao thông và khiến việc đi lại thuận tiện hơn. Mặc dù có thể đắt tiền, em tin rằng xe tự lái sẽ trở nên phổ biến trong tương lai vì chúng an toàn và thoải mái.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Phần tiếng Anh 7 Review 4 Skills giúp học sinh ôn tập và củng cố toàn diện bốn kỹ năng Reading, Speaking, Listening và Writing sau khi hoàn thành các Unit 10, 11 và 12. Thông qua việc luyện tập các dạng bài đọc hiểu, nghe, nói và viết, các em sẽ nắm vững kiến thức hơn và tự tin vận dụng trong học tập.
Hy vọng bài giải chi tiết cùng bài tập tiếng Anh 7 Review 4 Skills có đáp án trên đây sẽ hỗ trợ các em học tập hiệu quả và đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra. Nếu thấy bài viết hữu ích, đừng quên lưu lại, chia sẻ cho bạn bè và theo dõi website để cập nhật thêm nhiều bài giải tiếng Anh 7 Global Success chi tiết khác nhé!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm