IELTS Speaking Part 3 Topic Music & Art: Questions & Answers Band 7.0+
- I. IELTS SPEAKING PART 3 TOPIC MUSIC QUESTIONS WITH MODEL ANSWERS
- 1. What are the benefits of learning to play a musical instrument? (Những lợi ích của việc học chơi một nhạc cụ là gì?)
- 2. How has the way people listen to music changed compared to the past? (Cách mọi người nghe nhạc đã thay đổi như thế nào so với trước đây?)
- 3. Do you think music should be a mandatory subject in schools? (Bạn có nghĩ rằng âm nhạc nên là một môn học bắt buộc trong trường học không?)
- II. IELTS SPEAKING PART 3 TOPIC ART QUESTIONS WITH MODEL ANSWERS
- 1. Why do some people enjoy looking at paintings or sculptures? (Tại sao một số người thích ngắm tranh hoặc tượng điêu khắc?)
- 2. Is it necessary to protect historical art pieces? (Việc bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật lịch sử có cần thiết không?)
- 3. Do you think technology will ever replace traditional art? (Bạn có nghĩ rằng công nghệ sẽ thay thế nghệ thuật truyền thống không?)
Trong IELTS Speaking Part 3 - Topic Music & Art, thí sinh không chỉ cần trả lời câu hỏi mà còn phải biết phân tích, mở rộng ý tưởng và đưa ra quan điểm rõ ràng. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những chủ đề khiến nhiều người dễ bí ý hoặc lặp ý. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các câu hỏi phổ biến cùng các mẫu trả lời giúp bạn phát triển câu trả lời logic và tự nhiên hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện IELTS, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. IELTS SPEAKING PART 3 TOPIC MUSIC QUESTIONS WITH MODEL ANSWERS
Trong phần thi Speaking Part 3, các câu hỏi về âm nhạc thường xoay quanh vai trò của âm nhạc trong đời sống, sự thay đổi của thị hiếu âm nhạc theo thời gian và tầm quan trọng của giáo dục âm nhạc.
1. What are the benefits of learning to play a musical instrument? (Những lợi ích của việc học chơi một nhạc cụ là gì?)
Model Answer: "From my perspective, acquiring the skill to play a musical instrument offers a multitude of cognitive and psychological benefits. Firstly, it is widely recognized as a form of mental gymnastics that enhances memory and spatial-temporal skills. For instance, children who learn piano often exhibit higher proficiency in mathematics. Furthermore, mastering an instrument requires unwavering discipline and perseverance, which are essential life skills. Lastly, it serves as an excellent therapeutic outlet for stress relief, allowing individuals to express their emotions in a non-verbal way."
Dịch nghĩa: “Theo quan điểm của tôi, việc học chơi một nhạc cụ mang lại rất nhiều lợi ích về mặt nhận thức và tâm lý. Trước hết, nó được xem như một hình thức ‘rèn luyện trí não’ giúp cải thiện trí nhớ và khả năng tư duy không gian – thời gian. Ví dụ, những trẻ em học piano thường thể hiện khả năng tốt hơn trong môn toán. Hơn nữa, việc thành thạo một nhạc cụ đòi hỏi sự kỷ luật và kiên trì cao độ, đây đều là những kỹ năng sống thiết yếu. Cuối cùng, nó còn là một phương thức trị liệu hiệu quả giúp giảm căng thẳng, cho phép con người bày tỏ cảm xúc của mình theo cách không cần dùng lời nói.”
- Từ vựng hay:
- Multitude of (n): Rất nhiều/đa dạng.
- Mental gymnastics (n phr): Hoạt động rèn luyện trí não.
- Unwavering discipline (n phr): Kỷ luật kiên định.
- Therapeutic outlet (n phr): Lối thoát trị liệu/hình thức giải tỏa.
- Cấu trúc nâng cao: Sử dụng cấu trúc "It is widely recognized as..." (Bị động khách quan) và "Which" (Mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa) giúp câu văn trang trọng hơn.
- Phân tích: Câu trả lời đi từ lợi ích trí tuệ → kỹ năng sống → sức khỏe tinh thần, tạo nên một cái nhìn toàn diện.
- Tại sao câu trả lời này đạt band 7.0+?
- Từ vựng học thuật: multitude, therapeutic outlet
- Collocations tự nhiên: mastering an instrument, express emotions
- Cấu trúc complex: mệnh đề quan hệ + bị động
- Phát triển ý rõ ràng: từ trí tuệ → kỹ năng → cảm xúc
- Idea Bank (Mở rộng ý tưởng)
Bạn có thể trả lời theo nhiều hướng:
- Cognitive development: cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung
- Soft skills: kỷ luật, kiên trì
- Emotional benefits: giảm stress, thể hiện cảm xúc
- Social skills: chơi trong band/orchestra → teamwork
2. How has the way people listen to music changed compared to the past? (Cách mọi người nghe nhạc đã thay đổi như thế nào so với trước đây?)
Model Answer: "The landscape of music consumption has undergone a seismic shift due to technological advancements. In the past, people relied heavily on physical formats such as vinyl records or CDs, which required a dedicated listening space. Nowadays, we have entered the era of digital streaming platforms like Spotify or Apple Music. This transition has made music more ubiquitous than ever; you can carry a library of millions of songs in your pocket. However, I believe this convenience has somewhat diminished the tangible connection people used to have with music albums."
Dịch nghĩa: “Cách thức tiêu thụ âm nhạc đã trải qua một sự thay đổi mang tính đột phá nhờ vào những tiến bộ công nghệ. Trước đây, mọi người chủ yếu phụ thuộc vào các định dạng vật lý như đĩa than hoặc CD, vốn đòi hỏi một không gian nghe nhạc riêng biệt. Ngày nay, chúng ta đã bước vào kỷ nguyên của các nền tảng nghe nhạc trực tuyến như Spotify hay Apple Music. Sự chuyển đổi này đã khiến âm nhạc trở nên phổ biến hơn bao giờ hết; bạn có thể mang theo cả một thư viện hàng triệu bài hát trong túi của mình. Tuy nhiên, tôi cho rằng sự tiện lợi này phần nào đã làm giảm đi sự gắn kết hữu hình mà mọi người từng có với các album âm nhạc.”
- Từ vựng hay:
- Seismic shift (n phr): Sự thay đổi cực kỳ lớn.
- Digital streaming platforms (n phr): Các nền tảng phát trực tuyến kỹ thuật số.
- Ubiquitous (adj): Phổ biến ở khắp mọi nơi.
- Tangible connection (n phr): Sự kết nối hữu hình.
- Cấu trúc nâng cao: Sử dụng cấu trúc đối lập "In the past... Nowadays..." và "Due to" để chỉ nguyên nhân - kết quả.
- Phân tích: Thí sinh không chỉ liệt kê sự thay đổi mà còn đưa ra nhận xét cá nhân về tác động của nó, giúp tăng điểm tiêu chí "Task Response".
- Tại sao câu trả lời này đạt band 7.0+?
- Idiomatic vocab: seismic shift, ubiquitous
- So sánh rõ ràng: In the past vs Nowadays
- Có opinion (không chỉ describe)
- Idea Bank
- Past: CD, cassette, vinyl → cần thiết bị
- Now: Spotify, Apple Music → tiện lợi
- Change:
- dễ tiếp cận hơn
- ít “trân trọng” album hơn
3. Do you think music should be a mandatory subject in schools? (Bạn có nghĩ rằng âm nhạc nên là một môn học bắt buộc trong trường học không?)
Model Answer: "I am a firm believer that music should be an integral part of the school curriculum. While some argue that schools should focus exclusively on STEM subjects, I contend that a well-rounded education must include the arts. Music fosters creativity and teamwork, especially in orchestral or choral settings. If we marginalize music education, we risk producing a generation that lacks cultural appreciation and emotional intelligence. Therefore, incorporating music into the syllabus is not just about producing musicians, but about nurturing holistic development."
Dịch nghĩa: “Tôi hoàn toàn tin rằng âm nhạc nên là một phần không thể thiếu trong chương trình giáo dục ở trường học. Mặc dù một số người cho rằng trường học nên chỉ tập trung vào các môn STEM, nhưng tôi cho rằng một nền giáo dục toàn diện cần phải bao gồm cả nghệ thuật. Âm nhạc giúp nuôi dưỡng sự sáng tạo và tinh thần làm việc nhóm, đặc biệt là trong các dàn nhạc hoặc hợp xướng. Nếu chúng ta xem nhẹ giáo dục âm nhạc, chúng ta có nguy cơ tạo ra một thế hệ thiếu sự cảm thụ văn hóa và trí tuệ cảm xúc. Vì vậy, việc đưa âm nhạc vào chương trình học không chỉ nhằm đào tạo nhạc sĩ, mà còn nhằm phát triển con người một cách toàn diện.”
Từ vựng hay:
- Integral part (n phr): Phần thiết yếu.
- Well-rounded education (n phr): Giáo dục toàn diện.
- Marginalize (v): Xem nhẹ/Đẩy ra lề.
- Holistic development (n phr): Sự phát triển toàn diện.
- Cấu trúc nâng cao: Sử dụng câu điều kiện loại 1 (If we marginalize... we risk...) và cấu trúc "Not just... but about..." để nhấn mạnh tầm quan trọng.
- Phân tích: Câu trả lời thể hiện tư duy phản biện tốt bằng cách so sánh với các môn STEM và đưa ra hệ quả nếu thiếu âm nhạc.
- Tại sao câu trả lời này đạt band 7.0+?
- Cấu trúc nâng cao: Not just… but also…
- Lập luận 2 chiều (STEM vs Arts)
- Từ vựng học thuật: holistic development
- Idea Bank
- Agree:
- phát triển sáng tạo
- giảm stress cho học sinh
- Disagree:
- tốn thời gian học môn chính
- Balanced:
- nên là optional
- Agree:
Khám phá ngay IELTS Speaking Part 2 Topic Cards: Cách chuẩn bị & trả lời đạt band 6.5 - 8.0+ tại đây.
II. IELTS SPEAKING PART 3 TOPIC ART QUESTIONS WITH MODEL ANSWERS
Chủ đề Art trong IELTS Speaking Part 3 thường tập trung vào giá trị của nghệ thuật trong xã hội, sự khác biệt giữa nghệ thuật truyền thống và hiện đại, cũng như vai trò của các bảo tàng.
1. Why do some people enjoy looking at paintings or sculptures? (Tại sao một số người thích ngắm tranh hoặc tượng điêu khắc?)
Model Answer: "I believe the appeal of visual arts lies in their ability to evoke profound emotions and offer a fresh perspective on reality. For many, visiting an art gallery is a transcendental experience that allows them to escape the mundane aspects of daily life. Art serves as a universal language that communicates complex ideas or historical narratives without the need for words. Moreover, some people are drawn to the aesthetic pleasure and the sheer technical mastery involved in creating a masterpiece."
Dịch nghĩa: “Tôi tin rằng sức hấp dẫn của nghệ thuật thị giác nằm ở khả năng khơi gợi những cảm xúc sâu sắc và mang đến một góc nhìn mới về thực tại. Đối với nhiều người, việc tham quan phòng trưng bày nghệ thuật là một trải nghiệm mang tính ‘thăng hoa’, giúp họ thoát khỏi những khía cạnh tầm thường của cuộc sống hàng ngày. Nghệ thuật đóng vai trò như một ngôn ngữ chung, truyền tải những ý tưởng phức tạp hoặc các câu chuyện lịch sử mà không cần đến lời nói. Hơn nữa, một số người bị thu hút bởi vẻ đẹp thẩm mỹ cũng như trình độ kỹ thuật điêu luyện trong việc tạo ra một kiệt tác.”
- Từ vựng hay:
- Evoke profound emotions (v phr): Khơi gợi cảm xúc sâu sắc.
- Transcendental experience (n phr): Trải nghiệm siêu việt/vượt lên thực tại.
- Mundane (adj): Tẻ nhạt/Trần tục.
- Aesthetic pleasure (n phr): Niềm vui thẩm mỹ.
- Cấu trúc nâng cao: Sử dụng "Without the need for..." và "Moreover" để liên kết các ý tưởng về mặt tâm lý và thẩm mỹ.
- Phân tích: Câu trả lời đi sâu vào bản chất của nghệ thuật (ngôn ngữ toàn cầu, sự thoát ly thực tại) thay vì chỉ nói "vì nó đẹp".
- Tại sao câu trả lời này đạt band 7.0+?
- Fluency & Coherence:
Câu trả lời được triển khai rất mạch lạc theo hướng: lý do chính → giải thích → mở rộng → bổ sung. Các ý liên kết tự nhiên bằng For many, Moreover, giúp bài nói trôi chảy và logic. - Lexical Resource:
Sử dụng nhiều từ vựng mang tính học thuật và trừu tượng như evoke profound emotions, transcendental experience, aesthetic pleasure. Đây là điểm đặc trưng của Part 3. - Grammatical Range & Accuracy:
Có sự đa dạng cấu trúc như mệnh đề quan hệ (that allows them to…), cụm giới từ nâng cao (without the need for…), giúp câu văn tự nhiên và học thuật hơn. - Idea Development (Điểm cộng lớn):
Không chỉ nói “nghệ thuật đẹp” mà đi sâu vào bản chất:
cảm xúc → trải nghiệm → giá trị trí tuệ → kỹ thuật nghệ thuật
- Fluency & Coherence:
2. Is it necessary to protect historical art pieces? (Việc bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật lịch sử có cần thiết không?)
Model Answer: "Absolutely. Preserving historical artworks is vital because they serve as a cultural blueprint of our ancestors. These pieces provide invaluable insights into the social and political climates of bygone eras. If we fail to conserve these treasures, we lose a significant portion of our cultural heritage and identity. Furthermore, historical art acts as an educational tool for future generations, allowing them to learn from the past and appreciate the artistic evolution over centuries."
Dịch nghĩa: “Chắc chắn là có. Việc bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật lịch sử là vô cùng quan trọng vì chúng đóng vai trò như một ‘bản thiết kế văn hóa’ của tổ tiên chúng ta. Những tác phẩm này cung cấp những hiểu biết vô giá về bối cảnh xã hội và chính trị của các thời kỳ đã qua. Nếu chúng ta không bảo tồn những báu vật này, chúng ta sẽ đánh mất một phần quan trọng của di sản và bản sắc văn hóa của mình. Hơn nữa, nghệ thuật lịch sử còn đóng vai trò như một công cụ giáo dục cho các thế hệ tương lai, giúp họ học hỏi từ quá khứ và trân trọng sự phát triển của nghệ thuật qua nhiều thế kỷ.”
- Từ vựng hay:
- Cultural blueprint (n phr): một bức tranh tổng thể về văn hóa của tổ tiên
- Bygone eras (n phr): Những thời đại đã qua.
- Conserve (v): Bảo tồn.
- Artistic evolution (n phr): Sự tiến hóa về nghệ thuật.
- Cấu trúc nâng cao: Sử dụng trạng từ "Absolutely" để thể hiện quan điểm mạnh mẽ và mệnh đề quan hệ "allowing them to..." để chỉ mục đích.
- Phân tích: Ý tưởng phát triển theo hướng: Nghệ thuật = Lịch sử = Bản sắc văn hóa, đây là một logic rất chặt chẽ trong Part 3.
- Tại sao câu trả lời này đạt band 7.0+?
- Fluency & Coherence:
Câu trả lời có cấu trúc rất rõ ràng:
Opinion mạnh → Lý do 1 → Lý do 2 → Hệ quả → Kết luận mở rộng
Giúp người nghe dễ theo dõi và đánh giá cao khả năng lập luận. - Lexical Resource:
Từ vựng rất “đắt” và đúng ngữ cảnh học thuật:
invaluable insights, cultural blueprint, heritage, artistic evolution
→ Thể hiện khả năng dùng từ ở mức Band 7+ - Grammatical Range & Accuracy:
Sử dụng linh hoạt:- Câu điều kiện: If we fail…, we lose…
- Mệnh đề quan hệ rút gọn: allowing them to…
- Critical Thinking (Điểm ăn tiền):
Liên kết logic rất tốt: Art → History → Identity → Education
→ Đây là kiểu tư duy giám khảo rất đánh giá cao ở Part 3.
- Fluency & Coherence:
3. Do you think technology will ever replace traditional art? (Bạn có nghĩ rằng công nghệ sẽ thay thế nghệ thuật truyền thống không?)
Model Answer: "In my opinion, while AI-generated art and digital tools are gaining momentum, they will never fully supplant traditional art forms. There is an irreplaceable human element in a hand-painted canvas or a hand-carved statue that technology cannot replicate. Traditional art carries the 'soul' and the direct emotional labor of the artist. While technology can enhance the creative process or make art more accessible, the authenticity and craftsmanship of traditional methods will always hold a unique value in the hearts of art enthusiasts."
Dịch nghĩa: “Theo quan điểm của tôi, mặc dù nghệ thuật do AI tạo ra và các công cụ kỹ thuật số đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, chúng sẽ không bao giờ hoàn toàn thay thế các loại hình nghệ thuật truyền thống. Có một yếu tố con người không thể thay thế trong những bức tranh vẽ tay hay những bức tượng điêu khắc thủ công mà công nghệ không thể tái tạo. Nghệ thuật truyền thống mang trong mình ‘linh hồn’ và cảm xúc trực tiếp mà người nghệ sĩ đặt vào tác phẩm. Dù công nghệ có thể hỗ trợ quá trình sáng tạo hoặc giúp nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn, thì tính chân thực và tay nghề thủ công của các phương pháp truyền thống vẫn luôn có giá trị đặc biệt trong lòng những người yêu nghệ thuật.”
- Từ vựng hay:
- Gain momentum (v phr): Đang trên đà phát triển/tăng tốc.
- Supplant (v): Thay thế/Chiếm chỗ.
- Irreplaceable human element (n phr): Yếu tố con người không thể thay thế.
- Craftsmanship (n): Sự lành nghề/kỹ năng thủ công.
- Cấu trúc nâng cao: Sử dụng cấu trúc nhượng bộ "While..." ở đầu câu giúp cân bằng hai mặt của vấn đề trước khi khẳng định quan điểm chính.
- Phân tích: Câu trả lời giải quyết trực diện vấn đề nóng hổi (AI/Technology) và bảo vệ giá trị cốt lõi của nghệ thuật truyền thống, thể hiện vốn từ vựng phong phú.
- Tại sao câu trả lời này đạt band 7.0+?
- Fluency & Coherence:
Câu trả lời có cấu trúc cân bằng rất tốt:
👉 Nhượng bộ (While) → Quan điểm chính → Giải thích → Mở rộng → Kết luận
→ Thể hiện khả năng thảo luận hai chiều (rất quan trọng ở Band 7+). - Lexical Resource:
Sử dụng từ vựng nâng cao và đúng chủ đề hiện đại:
gain momentum, supplant, irreplaceable, authenticity, craftsmanship. - Grammatical Range & Accuracy: → Giúp câu trả lời linh hoạt và tự nhiên.
- Cấu trúc nhượng bộ: While…
- Mệnh đề quan hệ và câu phức
- Task Response (Quan trọng nhất):
Không trả lời đơn giản “yes/no” mà: → Đây là cách trả lời “balanced argument” giúp đạt Band cao.- Công nhận vai trò công nghệ.
- Nhưng bảo vệ giá trị nghệ thuật truyền thống.
- Fluency & Coherence:
IELTS Speaking Part 3 Topic Music & Art: Questions & Answers Band 7.0+
Khám phá ngay Ngữ pháp tiếng Anh IELTS: Lộ trình học hiệu quả giúp bạn bứt phá band tại đây.
🎯 Bạn muốn nâng band IELTS Speaking nhanh chóng?
Hãy đồng hành cùng STV English – nơi giúp bạn cải thiện phát âm, mở rộng ý tưởng và nâng cấp câu trả lời theo chuẩn band 7.0+!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Cùng lắng nghe những chia sẻ chân thật từ học viên đã từng học IELTS tại STV English và khám phá hành trình chinh phục mục tiêu tiếng Anh nhé!
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm