Cấu trúc To V-ing trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ
- I. CÁC CỤM ĐỘNG TỪ KINH ĐIỂN THUỘC CẤU TRÚC TO V-ING TRONG TIẾNG ANH
- 1. Cụm từ thông dụng nhất: Look forward to V-ing
- 2. Bộ đôi cấu trúc diễn tả sự thích nghi: Be used to V-ing và Get used to V-ing
- 3. Nhóm cấu trúc cam kết và cống hiến: Be committed to V-ing và Devote/Dedicate something to V-ing
- II. CÁC CỤM TÍNH TỪ VÀ ĐỘNG TỪ NÂNG CAO CỦA CẤU TRÚC TO V-ING TRONG TIẾNG ANH
Nhiều người học tiếng Anh mặc định rằng sau “to” luôn là động từ nguyên mẫu, nên thường bối rối khi gặp cấu trúc to V-ing trong tiếng Anh. Thực tế, quy tắc này chỉ đúng khi “to” là một phần của động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Khi “to” đóng vai trò là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng V-ing. Nắm vững cấu trúc to V-ing trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến, vượt qua các bẫy ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
Cấu trúc To V-ing trong tiếng Anh
I. CÁC CỤM ĐỘNG TỪ KINH ĐIỂN THUỘC CẤU TRÚC TO V-ING TRONG TIẾNG ANH
Để hiểu rõ cấu trúc to V-ing trong tiếng Anh, trước hết bạn cần nắm bản chất của từ “to”. Trong nhiều trường hợp, “to” không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu mà đóng vai trò như một giới từ. Khi đó, động từ theo sau bắt buộc phải ở dạng V-ing. Hiểu nguyên tắc này và ghi nhớ các cụm từ cố định với “to” sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc to V-ing trong tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.
1. Cụm từ thông dụng nhất: Look forward to V-ing
Đây là cấu trúc xuất hiện với tần suất dày đặc từ các bài viết thư, email công việc hàng ngày cho đến các bài tập điền từ trong đề thi. Cụm từ này dùng để diễn tả cảm giác mong đợi một sự việc tốt đẹp nào đó sắp xảy ra trong tương lai gần.
- Ý nghĩa: Trông mong, mong đợi được làm điều gì đó với một cách háo hức
- Công thức: S + look forward to + V-ing/Noun
- Ví dụ minh họa:
- We are really looking forward to working with your team on this project. (Chúng tôi thực sự rất mong đợi được làm việc cùng đội ngũ của bạn trong dự án này.)
- She looks forward to returning home after a long business trip. (Cô ấy mong đợi được trở về nhà sau một chuyến công tác dài ngày.)
2. Bộ đôi cấu trúc diễn tả sự thích nghi: Be used to V-ing và Get used to V-ing
Một trong những cái bẫy lớn nhất khiến người học dễ nhầm lẫn chính là phân biệt giữa "used to + V-infinitive" (chỉ thói quen trong quá khứ) và hai cấu trúc chỉ sự thích nghi ở hiện tại. Khi có sự xuất hiện của động từ "be" hoặc "get", trong cấu trúc này, “to” đóng vai trò là giới từ, kéo theo sự bắt buộc của quy tắc dùng V-ing sau giới từ.
- Be used to V-ing (Đã quen với việc gì): Diễn tả một trạng thái ở hiện tại, khi một hành động đã trở nên quen thuộc, không còn xa lạ hay gây khó khăn cho chủ thể.
- Công thức: S + be + used to + V-ing/Noun
- Ví dụ: He is used to waking up early to exercise every morning. (Anh ấy đã quen với việc thức dậy sớm để tập thể dục mỗi sáng.)
- Get used to V-ing (Dần thích nghi với việc gì): Nhấn mạnh vào cả một quá trình chuyển biến, từ chỗ chưa quen thuộc dần dần học cách thích ứng với hoàn cảnh, môi trường mới.
- Công thức: S + get + used to + V-ing/Noun
- Ví dụ: You will soon get used to living in a big city. (Bạn sẽ sớm dần thích nghi với việc sống ở một thành phố lớn thôi.)
3. Nhóm cấu trúc cam kết và cống hiến: Be committed to V-ing và Devote/Dedicate something to V-ing
Khi muốn thể hiện một tinh thần trách nhiệm cao độ, sự tận tụy hoặc cam kết hết lòng vì một mục tiêu, một lý tưởng hay một tổ chức nào đó, người bản xứ thường sử dụng các cấu trúc trang trọng này. Đây là những cấu trúc hữu ích giúp nâng cao chất lượng bài viết
- Be committed to V-ing (Cam kết, tận tụy làm điều gì):
- Ví dụ: Our company is fully committed to improving customer service quality. (Công ty chúng tôi hoàn toàn cam kết cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng.)
- Devote / Dedicate something to V-ing (Cống hiến/Dành trọn cái gì vào việc gì):
- Ví dụ: She dedicated all her savings to building a library for poor children. (Cô ấy đã dành trọn toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào việc xây dựng một thư viện cho trẻ em nghèo.)
Khám phá ngay Dùng will và would để diễn đạt thói quen hiện tại và quá khứ trong tiếng Anh tại đây.
II. CÁC CỤM TÍNH TỪ VÀ ĐỘNG TỪ NÂNG CAO CỦA CẤU TRÚC TO V-ING TRONG TIẾNG ANH
Để sử dụng tiếng Anh ở trình độ cao hơn, bạn không chỉ cần nắm các cấu trúc cơ bản mà còn phải hiểu những cụm từ nâng cao có chứa “to” đi với tính từ và động từ đặc biệt. Việc mở rộng kiến thức này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cấu trúc to V-ing trong tiếng Anh và vận dụng chính xác trong cả giao tiếp lẫn các kỳ thi học thuật.
1. Cấu trúc phản đối và phản kháng: Object to / Have an objection to V-ing
Thay vì chỉ sử dụng từ "disagree" vốn đã quá quen thuộc và có phần đơn điệu, việc sử dụng các cấu trúc đi kèm với "object" giúp văn phong của bạn mang sắc thái trang trọng, mạnh mẽ và chuyên nghiệp hơn rất nhiều khi muốn thể hiện thái độ không đồng tình.
- Object to V-ing (Phản đối việc gì - Đóng vai trò động từ):
- Công thức: S + object to + V-ing/Noun
- Ví dụ: Many employees object to working overtime without compensation. (Nhiều nhân viên phản đối việc làm thêm giờ mà không có tiền bồi dưỡng.)
- Have an objection to V-ing (Có sự phản đối đối với việc gì - Đóng vai trò cụm danh từ):
- Công thức: S + have + an objection to + V-ing/Noun
- Ví dụ: Do you have any objection to moving the deadline to next Monday? (Bạn có phản đối việc dời hạn chót sang thứ Hai tới không?)
2. Cấu trúc thừa nhận và thú nhận: Confess to / Admit to V-ing
Trái ngược với trạng thái phản đối, khi một chủ thể đối diện và dũng cảm thừa nhận một hành vi sai lầm, một tội lỗi hoặc một sự thật nào đó, giới từ "to" sẽ được theo sau bởi danh động từ (V-ing). Đây là một phần kiến thức quan trọng của ngữ pháp V-ing sau giới từ.
- Ý nghĩa: Thừa nhận đã thực hiện một hành động nào đó (thường là một lỗi sai).
- Cấu trúc ứng dụng: S + confess/admit + to + V-ing/Noun
- Ví dụ minh họa:
- The manager admitted to making an error in the quarterly budget layout. (Người quản lý thừa nhận đã phạm sai lầm trong sơ đồ ngân sách quý.)
- He finally confessed to breaking the company’s strict privacy rules. (Anh ấy cuối cùng đã thú nhận hành vi vi phạm các quy tắc bảo mật nghiêm ngặt của công ty.)
3. Cấu trúc bổ sung và phản ứng: In addition to / Be opposed to
Nhóm cấu trúc này thường được dùng để bổ sung thông tin hoặc thể hiện quan điểm phản đối đối với một hành động hay ý tưởng.
- In addition to V-ing (Bên cạnh việc gì/Ngoài việc gì ra): Dùng để bổ sung thêm một hành động song song được thực hiện bởi cùng một chủ thể.
- Công thức: In addition to + V-ing/Noun, S + V
- Ví dụ: In addition to managing the marketing team, she also handles recruitment. (Bên cạnh việc quản lý đội ngũ tiếp thị, cô ấy cũng đảm nhận luôn công tác tuyển dụng.)
- Be opposed to V-ing (Trái ngược với/Phản đối với hành động gì):
- Công thức: S + be + opposed to + V-ing/Noun
- Ví dụ: The board of directors is strongly opposed to reducing the research budget. (Ban giám đốc phản đối mạnh mẽ việc cắt giảm ngân sách nghiên cứu.)
Khi hiểu rõ bản chất ngữ pháp và ghi nhớ các cấu trúc quan trọng, bạn sẽ thấy cấu trúc to V-ing trong tiếng Anh không còn khó nữa. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến và sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn.
Khám phá ngay khóa học Luyện thi Starters, Movers, Flyers - Tự Tin Tỏa Sáng Với Chứng Chỉ Quốc Tế tại đây.
Nếu bạn muốn hệ thống hóa ngữ pháp nâng cao và xây dựng lộ trình học bài bản, STV English sẽ đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm