Dùng will và would để diễn đạt thói quen hiện tại và quá khứ trong tiếng Anh
Khi học các cấu trúc diễn tả thói quen, nhiều người thường nghĩ đến thì hiện tại đơn hoặc “used to”. Tuy nhiên, để diễn đạt tự nhiên hơn, người bản xứ còn dùng “will” và “would”. Việc nắm vững cách diễn đạt thói quen hiện tại và quá khứ trong tiếng Anh bằng hai từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp và các bài thi. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách dùng và cách phân biệt chúng.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CÁCH DÙNG WILL VÀ WOULD ĐỂ DIỄN ĐẠT THÓI QUEN HIỆN TẠI VÀ QUÁ KHỨ TRONG TIẾNG ANH
1. Cách dùng "will" để diễn đạt thói quen ở hiện tại trong tiếng Anh
a. Bản chất và công thức cơ bản của "will" khi chỉ hành vi lặp lại
Khi sử dụng "will" cho các hành vi thường xuyên diễn ra ở hiện tại, người nói muốn nhấn mạnh vào một đặc điểm mang tính quy luật, một phản xạ tự nhiên hoặc một xu hướng hành vi khó thay đổi của chủ thể.
Để áp dụng chính xác vào văn viết và văn nói, bạn cần ghi nhớ công thức ngắn gọn sau:
- Cấu trúc khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
- Ví dụ: Every Sunday, he will sit by the window and read books for hours. (Mỗi chủ nhật, anh ấy lại ngồi bên cửa sổ và đọc sách hàng giờ liền.)
- Trong một số ngữ cảnh, “won’t” diễn tả sự không chịu thay đổi hoặc tiếp tục gây phiền toái: S + will not (won't) + V (nguyên thể)
- Ví dụ: The printer won’t stop making noise when I’m trying to study. (Máy in này cứ không chịu ngừng phát ra tiếng ồn khi tôi đang cố gắng học bài.)
b. Sắc thái biểu cảm đặc biệt: Sự phiền toái hoặc tính kiên định
Một điểm nâng cao khi học cách diễn đạt thói quen hiện tại và quá khứ trong tiếng Anh chính là việc nhận biết sắc thái biểu cảm của câu. Khi "will" được nhấn mạnh trong văn nói (stress giọng), nó không còn là một câu miêu tả trung lập mà thể hiện sự khó chịu của người nói đối với một thói quen xấu của ai đó.
- Diễn tả một thói quen gây bực mình: Hành động xảy ra thường xuyên đến mức làm phiền lòng người khác.
Ví dụ: She will always leave her dirty dishes in the sink! (Cô ta cứ toàn để bát đĩa bẩn trong bồn rửa thôi!)
- Dùng để diễn tả một điều khó tránh khỏi trong cuộc sống: Một xu hướng hiển nhiên của vạn vật.
Ví dụ: Accidents will happen. (Tai nạn là điều vẫn thường xảy ra mà.)
c. Sự khác biệt giữa "will" và thì hiện tại đơn trong ngữ cảnh chỉ tần suất
Nhiều học viên thường nhầm lẫn giữa việc dùng "will" với thì hiện tại đơn vì cả hai đều dùng cho hành vi thường nhật. Tuy nhiên, người học cần nắm rõ điểm cốt lõi để phân biệt hiện tại và quá khứ trong thói quen:
- Thì hiện tại đơn miêu tả một sự thật khách quan, một lịch trình hoặc một tần suất mang tính chất thông báo, thông tin thuần túy.
- Cấu trúc "will + V" mang tính cá nhân hóa cao hơn, nhấn mạnh vào đặc trưng tính cách hoặc một xu hướng hành vi đặc thù của riêng chủ thể đó trong trạng thái đang được quan sát.
2. Cách dùng would để diễn đạt thói quen trong quá khứ
a. Bản chất và công thức của "would" khi nhắc lại thói quen trong quá khứ
Khi viết về những kỷ niệm thời thơ ấu hoặc những thói quen cũ, việc sử dụng "would" tạo nên một cách nói tự nhiên hơn.
Hãy ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp tối giản dưới đây:
- Cấu trúc khẳng định: S + would + V (nguyên thể)
- Ví dụ: When we were kids, we would spend the whole summer swimming in the river. (Khi còn là những đứa trẻ, chúng tôi thường dành cả mùa hè để bơi lội trên sông.)
- Cấu trúc phủ định: S + would not (wouldn't) + V (nguyên thể)
- Ví dụ: In the past, he wouldn't say a word when he was angry. (Trước đây, anh ấy thường sẽ không nói một lời nào mỗi khi tức giận.)
b. Điều kiện tiên quyết: Mốc thời gian rõ ràng trong quá khứ
Một nguyên tắc quan trọng khi dùng "would" là câu văn phải có ngữ cảnh thời gian xác định. Người nghe cần biết hành động đó thuộc khoảng thời gian nào thông qua các từ chỉ thời gian hoặc một mệnh đề phụ đi kèm.
- Các trạng từ đi kèm phổ biến: In those days, back then, when I was young, five years ago.
- Ví dụ cụ thể:
- Sai: I would go to the cinema. (Câu văn mơ hồ, không rõ ngữ cảnh).
- Đúng: When I lived in Paris, I would go to the cinema every weekend. (Khi tôi sống ở Paris, tôi thường đi xem phim mỗi cuối tuần.)
c. Lưu ý khi dùng “would” với động từ trạng thái (Stative Verbs)
Để tránh các lỗi sai nghiêm trọng trong các bài thi kiểm tra ngữ pháp nâng cao, bạn cần hết sức lưu ý quy định này. Đây là điểm mấu chốt để bạn làm chủ cấu trúc và hiểu cách dùng rõ ràng hơn:
- "Would" chỉ được phép đi kèm với các động từ chỉ hành động (Action verbs) mang tính chuyển động hoặc thực thi như: run, play, swim, read, visit, talk...
- Trong hầu hết các trường hợp, "would" không được dùng với động từ trạng thái như be, know, love, have (sở hữu). Khi đó, "used to" thường là lựa chọn tự nhiên hơn.
- Ví dụ: Không nói "I would have a dog" mà phải nói "I used to have a dog" (Tôi từng có một chú chó).
Cách dùng will và would để diễn đạt thói quen hiện tại và quá khứ trong tiếng Anh
Khám phá ngay Điểm danh top 25 trung tâm tiếng Anh tốt nhất tại HCM tại đây.
II. PHÂN BIỆT THÓI QUEN HIỆN TẠI VÀ QUÁ KHỨ VỚI WILL VÀ WOULD
Để hiểu chắc phần ngữ pháp này, chúng ta cần so sánh các cấu trúc này. Việc hiểu rõ ranh giới giữa các cấu trúc giúp bạn dùng đúng ngữ cảnh hơn, đồng thời thuần thục việc phân biệt cách dùng trong hiện tại và quá khứ.
1. Bảng đối chiếu trực quan giữa "Will" và "Would"
Để người học dễ dàng ghi nhớ thông tin khi cần thiết, dưới đây là bảng so sánh trực diện giúp hiểu cách dùng hiện tại và quá khứ trong tiếng Anh:
| Tiêu chí so sánh | Cấu trúc "Will" (Hiện tại) | Cấu trúc "Would" (Quá khứ) |
|---|---|---|
| Thời gian áp dụng | Thời điểm hiện tại và những xu hướng vẫn còn tiếp diễn. | Đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. |
| Bản chất hành vi | Xu hướng, đặc trưng tính cách hiện thời. | Kỷ niệm, hoài niệm về một thời đã qua. |
| Loại động từ đi kèm | Không giới hạn nghiêm ngặt động từ. | Chỉ đi với động từ hành động (Action Verbs). |
| Sắc thái đi kèm | Có thể dùng để phàn nàn về sự phiền toái. | Mang sắc thái nhẹ nhàng, hoài cổ. |
2. Phân biệt rạch ròi giữa “would" và “used to"
Đây là điểm dễ nhầm khiến rất nhiều thế hệ học sinh mất điểm. Bản chất của hai cấu trúc này khá giống nhau nhưng vẫn có điểm khác:
- Giống nhau: Cả hai đều dùng để kể về một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và nay không còn duy trì nữa.
- Khác nhau về loại động từ: "used to" chấp nhận cả động từ trạng thái lẫn động từ hành động, trong khi "would" thường không được dùng với động từ trạng thái.
- Ví dụ đúng: I used to be a teacher. (Tôi từng là một giáo viên - "Be" là động từ trạng thái).
- Ví dụ sai: I would be a teacher.
- Khác nhau về ngữ cảnh: "used to" có thể đứng độc lập đầu câu mà không cần trạng từ chỉ thời gian làm điểm tựa, còn "would" thì bắt buộc phải có ngữ cảnh rõ ràng.
“Will”, “would” và “used to” là nhóm cấu trúc rất dễ nhầm trong IELTS Speaking và viết tiếng Anh học thuật.
Khám phá ngay Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Tại STV English, học viên sẽ được hướng dẫn cách dùng theo ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ học công thức, giúp hạn chế lỗi ngữ pháp khi giao tiếp và làm bài thi.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm