Giải thích ngữ pháp tiếng Anh cơ bản A1–A2 dễ hiểu

Giải thích ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là nền tảng giúp trẻ sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp và học tập. Tuy nhiên, nhiều trẻ tiểu học khi bắt đầu học tiếng Anh thường gặp khó khăn với ngữ pháp. Khi ngữ pháp được giải thích đơn giản, có ví dụ rõ ràng và phù hợp với trình độ, việc học sẽ trở nên dễ hiểu hơn. Bài viết này giới thiệu một số điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản ở trình độ A1–A2 theo định hướng CEFR.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh giao tiếp cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN A1: NHỮNG CẤU TRÚC QUAN TRỌNG

Ở trình độ A1, trẻ bắt đầu làm quen với những cấu trúc ngữ pháp đơn giản nhất để có thể tạo câu cơ bản trong tiếng Anh. Đây là nền tảng giúp trẻ hiểu cách sắp xếp từ và sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống quen thuộc như giới thiệu bản thân, gia đình hoặc mô tả sự vật.

Dưới đây là những cấu trúc nền tảng thường xuất hiện trong chương trình giải thích ngữ pháp tiếng Anh A1.

1. Động từ “to be” (am/is/are)

Ở trình độ A1, động từ “to be” (am/is/are) là kiến thức cơ bản giúp trẻ tạo câu đơn giản để giới thiệu bản thân, mô tả người, vật hoặc nói về trạng thái.

📌 Cấu trúc cơ bản:

  • I + am (I’m)
  • He / She / It + is (He’s / She’s / It’s)
  • You / We / They + are (You’re / We’re / They’re)

📌 Ví dụ:

  • I am a student. (Tôi là học sinh.)
  • She is my teacher. (Cô ấy là giáo viên của tôi.)
  • They are in the classroom. (Họ đang ở trong lớp học.)

📌 Câu phủ định: S + am / is / are + not

Trong giao tiếp hằng ngày, các dạng viết tắt thường được sử dụng:

  • am not
  • is not → isn’t
  • are not → aren’t

📌 Ví dụ:

  • I am not tired. (Tôi không mệt.)
  • She isn’t at school. (Cô ấy không ở trường.)
  • They aren’t ready. (Họ chưa sẵn sàng.)

📌 Câu hỏi: Am / Is / Are + S?

  • Yes, S + am/is/are
  • No, S + am not / is not / are not

📌 Ví dụ:

  • Are you a student?  (Bạn có phải là học sinh không?)
    • Yes, I am. / No, I am not. (Không, tôi không phải.)
  • Is she your sister? (Cô ấy là chị/em gái của bạn phải không?)
    • Yes, she is. / No, she is not. (Không, cô ấy không phải.)
  • Are they in the classroom? (Họ đang ở trong lớp học phải không?)
    • Yes, they are. / No, they are not. (Không, họ không ở trong lớp.)

Với cấu trúc “to be”, trẻ có thể tạo những câu đơn giản để giới thiệu bản thân và mô tả xung quanh — nền tảng quan trọng ở trình độ A1.

2. Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng là những từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, con vật hoặc sự vật trong câu, giúp câu ngắn gọn, tự nhiên và tránh lặp từ. Đây là một trong những kiến thức nền tảng ở trình độ A1, giúp trẻ bước đầu tạo câu đơn giản trong tiếng Anh.

📌 Các đại từ nhân xưng phổ biến:

Đại từ Nghĩa
I tôi
You bạn / các bạn
He anh ấy
She cô ấy
It
We chúng tôi/chúng ta
They họ

📌 Cách sử dụng trong câu: Các đại từ nhân xưng thường đứng ở đầu câu và đóng vai trò làm chủ ngữ, kết hợp với động từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

📌 Ví dụ: 

  • I like English. (Tôi thích tiếng Anh.)
  • She is my friend. (Cô ấy là bạn của tôi.)
  • He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.)

Khi hiểu rõ cách dùng đại từ nhân xưng, trẻ sẽ dễ dàng kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp khác như động từ “to be” hoặc thì hiện tại đơn, từ đó tạo được nhiều câu đơn giản trong tiếng Anh.

3. Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là những từ đứng trước danh từ để chỉ rằng danh từ đó thuộc về ai.

📌 Cấu trúc: Tính từ sở hữu + danh từ

Đại từ Tính từ sở hữu Nghĩa
I my của tôi
You your của bạn
He his của anh ấy
She her của cô ấy
It its của nó
We our của chúng tôi
They their của họ

📌 Ví dụ:

  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • That is your bag. (Đó là cái cặp của bạn.)
  • Tom is playing with his dog. (Tom đang chơi với con chó của anh ấy.)
  • Anna is talking to her teacher. (Anna đang nói chuyện với giáo viên của cô ấy.)

⚠️ Lưu ý khi sử dụng tính từ sở hữu
Khi sử dụng tính từ sở hữu trong tiếng Anh, trẻ cần nhớ:

  • Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ
  • Không dùng a / an / the trước tính từ sở hữu
  • Tính từ sở hữu không thay đổi theo số nhiều hay số ít của danh từ

Tính từ sở hữu là phần quan trọng ở A1, giúp trẻ diễn đạt về đồ vật và những gì thuộc về mình hoặc người khác một cách tự nhiên.

4. Danh từ số ít và số nhiều

Danh từ trong tiếng Anh có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.
📌 Quy tắc phổ biến:  Phần lớn danh từ thêm -s, nhưng một số từ cần thêm -es hoặc có dạng bất quy tắc.
📌 Ví dụ: 

  • I have two books. (Tôi có hai quyển sách.)
  • She has three apples. (Cô ấy có ba quả táo.)
  • The cats are sleeping. (Những con mèo đang ngủ.)

Khi số lượng lớn hơn một, danh từ cần chuyển sang dạng số nhiều để câu đúng ngữ pháp và rõ nghĩa. Đây là quy tắc cơ bản ở trình độ A1 mà trẻ cần nắm vững.

Khám phá thêm Tiếng Anh cho bé 7 tuổi: Cách học hiệu quả trong giai đoạn tiểu học tại đây.

II. GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN A2: CÁC CẤU TRÚC MỞ RỘNG GIAO TIẾP

Khi chuyển từ A1 lên A2, trẻ bắt đầu sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, có thể mô tả sự việc, nói về kế hoạch và diễn đạt ý kiến đơn giản. Dưới đây là những cấu trúc nền tảng trong giải thích ngữ pháp tiếng Anh A2, giúp trẻ diễn đạt rõ ràng, tự nhiên và hoàn thiện khả năng tạo câu trong giao tiếp hằng ngày.

Giải thích ngữ pháp tiếng Anh cơ bản A1–A2 dễ hiểu

Giải thích ngữ pháp tiếng Anh cơ bản A1–A2 dễ hiểu

1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Ở trình độ A1–A2, thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn đạt thói quen, lịch trình và sự thật hiển nhiên. Ở mức A2, người học mở rộng cách dùng bằng cách bổ sung thông tin cụ thể hơn về thời gian, tần suất và ngữ cảnh, giúp câu diễn đạt rõ ràng và tự nhiên hơn.

📌 Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V (s/es)
  • Phủ định: S + do/does not + V
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V?

📌 Trạng từ tần suất & mốc thời gian:

  • Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, never
  • Mốc thời gian: at 7 a.m., in the morning, in the evening, on weekends, every day, once/twice a week

📌 Ví dụ:

  • I usually go to school at 7 a.m. (Tôi thường đi học lúc 7 giờ sáng.)
  • She doesn’t usually drink coffee in the evening. (Cô ấy thường không uống cà phê vào buổi tối.)
  • Do you usually study English in the evening? (Bạn có thường học tiếng Anh vào buổi tối không?)

Nhờ đó, người học có thể diễn đạt thói quen và hoạt động hằng ngày một cách tự nhiên, đồng thời bổ sung thông tin về thời gian và tần suất để câu nói rõ ràng hơn.

2. Thì hiện tại tiếp diễn

Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.

📌 Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + am / is / are + V-ing
  • Phủ định: S + am / is / are + not + V-ing
  • Nghi vấn: Am / Is / Are + S + V-ing?

📌 Ví dụ:

  • I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh.)
  • She isn’t watching TV. (Cô ấy không xem TV lúc này.)
  • Are they playing football? (Họ có đang chơi bóng không?)

Cấu trúc này giúp trẻ mô tả những gì đang diễn ra một cách rõ ràng và sát với thực tế hơn.

3. Thì quá khứ đơn

Dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi kèm mốc thời gian.
📌 Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V-ed / V2
  • Phủ định: S + did not + V
  • Nghi vấn: Did + S + V?

📌 Ví dụ:

  • I visited my grandparents yesterday. (Tôi đã thăm ông bà hôm qua.)
  • She didn’t go to school. (Cô ấy đã không đi học.)
  • Did you watch that movie? (Bạn đã xem bộ phim đó chưa?)

Nhờ thì này, trẻ có thể kể lại sự việc trong quá khứ một cách rõ ràng hơn, đặc biệt khi đi kèm các mốc thời gian cụ thể.

4. Can / Can’t

Dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu đơn giản.
📌 Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + can + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + can’t + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Can + S + V (nguyên mẫu)?

📌 Ví dụ:

  • I can swim. (Tôi có thể bơi.)
  • She can’t drive. (Cô ấy không thể lái xe.)
  • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Sau can, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu — đây là điểm ngữ pháp quan trọng ở A2.

5. Giới từ

Dùng để chỉ vị trí, thời gian và mối quan hệ giữa các sự vật trong câu.

📌 Một số giới từ phổ biến ở A2:
Chỉ nơi chốn:

  • in (trong)
  • on (trên bề mặt)
  • at (tại)
  • under (dưới)
  • next to (bên cạnh)
  • behind (phía sau)
  • in front of (phía trước)
  • between (ở giữa)

Chỉ thời gian:

  • in (tháng / năm / khoảng thời gian dài)
  • on (ngày / thứ / ngày cụ thể)
  • at (giờ cụ thể)
  • before (trước)
  • after (sau)

📌 Ví dụ:

  • The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.)
  • She is at school. (Cô ấy ở trường.)
  • The book is next to the bag. (Quyển sách ở bên cạnh cái túi.)
  • I have a meeting at 9 a.m. (Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ.)

Việc sử dụng đúng giới từ giúp câu trở nên chính xác hơn về vị trí và thời gian, từ đó tránh nhầm lẫn khi giao tiếp.

Khám phá ngay khóa học Giao tiếp tiếng Anh cho bé tại đây.

Việc giải thích ngữ pháp tiếng Anh cơ bản theo lộ trình A1–A2 sẽ giúp trẻ xây dựng nền tảng vững chắc và học tiếng Anh hiệu quả hơn. Khi nắm được các cấu trúc như động từ to be, đại từ nhân xưng, danh từ số ít – số nhiều và các dạng câu cơ bản, trẻ có thể tự tin tạo câu và giao tiếp trong những tình huống quen thuộc. Ngữ pháp không chỉ giúp trẻ hiểu cách hình thành câu mà còn là nền tảng để giao tiếp tiếng Anh một cách chính xác và tự tin.
Liên hệ Trung tâm Ngoại ngữ Sáng Tạo Việt ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học tiếng Anh A1–A2 phù hợp cho trẻ. Đội ngũ giáo viên sẽ giúp học sinh xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng