Bài tập ngữ pháp tiếng Anh có giải thích chi tiết kèm đáp án
Ngữ pháp là nền tảng giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác. Tuy nhiên, nhiều bạn cảm thấy ngữ pháp khó vì chỉ học lý thuyết mà thiếu thực hành. Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có giải thích giúp người học hiểu rõ cấu trúc câu thông qua ví dụ và lời giải từng bước. Nhờ đó, học sinh không chỉ nhớ quy tắc mà còn hiểu bản chất và áp dụng đúng khi làm bài hoặc giao tiếp.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh giao tiếp cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CÁCH HỌC BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CÓ GIẢI THÍCH HIỆU QUẢ
Để học tốt ngữ pháp, học sinh nên kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh có giải thích, cần chú ý một số phương pháp học sau.
- Đọc kỹ ví dụ trước khi làm bài tập.
- Hiểu vì sao chọn đáp án đúng.
- Ghi chú lại các quy tắc quan trọng.
- Làm lại bài tập sau vài ngày để kiểm tra trí nhớ.
- Áp dụng cấu trúc vào câu nói hoặc đoạn văn.
Cách học này không chỉ giúp trẻ nhớ ngữ pháp mà còn giúp trẻ biết cách sử dụng trong giao tiếp thực tế.
II. BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CÓ GIẢI THÍCH VỀ DANH TỪ SỐ ÍT VÀ SỐ NHIỀU
Trong tiếng Anh, danh từ thường có hai dạng chính:
- Singular (danh từ số ít).
- Plural (danh từ số nhiều).
Danh từ số ít dùng để chỉ một người, một vật hoặc một đối tượng, còn danh từ số nhiều dùng để chỉ từ hai đối tượng trở lên.
1. Quy tắc tạo danh từ số nhiều
Thông thường, danh từ số nhiều được tạo bằng cách thêm s hoặc es vào cuối danh từ.
| Quy tắc |
Ví dụ |
|---|---|
| Thêm s | book → books apple → apples student → students |
| Thêm es khi danh từ kết thúc bằng: s, sh, ch, x, z: | box → boxes class → classes bus → buses |
| Một số danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc | child → children man → men foot → feet |
Ví dụ:
- I have one book. (Tôi có một quyển sách.)
- She has two books. (Cô ấy có hai quyển sách.)
- The children are playing outside. (Những đứa trẻ đang chơi ở bên ngoài.)
Qua các ví dụ trên, bạn có thể thấy danh từ được dùng ở dạng số ít và số nhiều để chỉ số lượng của người hoặc vật.
2. Bài tập danh từ số ít và số nhiều
Chia dạng đúng của danh từ trong ngoặc:
- Câu 1: There are many ______ (book) in the library.
- Câu 2: She bought two ______ (apple).
- Câu 3: The ______ (child) are playing in the park.
- Câu 4: I have three ______ (box) in my room.
- Câu 5: My teacher has many ______ (student).
3. Lời giải chi tiết
Câu 1: There are many books in the library.
- Giải thích: Từ "many" là danh từ số nhiều → book → books.
Câu 2: She bought two apples.
- Giải thích: “two” yêu cầu danh từ số nhiều → apple → apples.
Câu 3: The children are playing in the park.
- Giải thích: “Child” là danh từ bất quy tắc → child → children (bất quy tắc).
Câu 4: I have three boxes in my room.
- Giải thích: “Box” kết thúc bằng -x → thêm -es → box → boxes.
Câu 5: My teacher has many students.
- Giải thích: many → danh từ số nhiều → student → students.
III. BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CÓ GIẢI THÍCH VỀ THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp lại thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên.
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh có giải thích chi tiết kèm đáp án
1. Cấu trúc
- Khẳng định: S + V (s/es).
- Phủ định: S + do/does not + V.
- Nghi vấn: Do/Does + S + V?
Quy tắc chia động từ
- Với I / You / We / They → động từ giữ nguyên.
- Với He / She / It hoặc danh từ số ít → động từ thêm -s hoặc -es.
Quy tắc dùng do / does
- I / You / We / They → dùng do trong câu hỏi và do not trong câu phủ định.
- He / She / It → dùng does trong câu hỏi và does not trong câu phủ định.
Lưu ý: Sau “do” hoặc “does”, động từ luôn trở về dạng nguyên mẫu (không thêm s).
Ví dụ:
- She plays the piano every day. (Cô ấy chơi piano mỗi ngày.)
- She does not like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
- Does she like music? (Cô ấy có thích âm nhạc không?)
Trong các ví dụ trên, động từ được chia theo đúng quy tắc của thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày.
2. Bài tập
Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn.
Câu 1: She ______ (study) English every day.
Câu 2: They ______ (play) football after school.
Câu 3: My father ______ (work) in a hospital.
Câu 4: We ______ (watch) TV in the evening.
Câu 5: He ______ (drink) coffee every morning.
Câu 6: She ______ (not like) milk.
Câu 7: They ______ (not watch) TV every day.
Câu 8: ______ you ______ (study) English?
Câu 9: I ______ (not drink) coffee.
Câu 10: ______ she ______ (like) chocolate?
3. Lời giải chi tiết
Câu 1: She studies English every day. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)
Giải thích:
- Chủ ngữ “she” là ngôi thứ ba số ít.
- “Study” kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y → -ies.
Câu 2: They play football after school. (Họ chơi bóng đá sau giờ học.)
Giải thích:
- “They” là số nhiều.
- Động từ giữ nguyên mẫu.
Câu 3: My father works in a hospital. (Ba tôi làm việc trong bệnh viện.)
Giải thích:
- My father là danh từ số ít → ngôi thứ ba số ít.
- work → works.
Câu 4: We watch TV in the evening. (Chúng tôi xem TV vào buổi tối.)
Giải thích:
- “We” là chủ ngữ số nhiều.
- Động từ giữ nguyên.
Câu 5: He drinks coffee every morning. (Anh ấy uống cà phê mỗi sáng.)
Giải thích:
- “He” là ngôi thứ ba số ít.
- drink → drinks.
Câu 6: She does not like milk. (Cô ấy không thích sữa.)
Giải thích:
- She → dùng “does not”.
- Sau “does”, động từ trở về nguyên mẫu → like.
Câu 7: They do not watch TV every day. (Họ không xem TV mỗi ngày.)
Giải thích:
- They → dùng “do not”.
- Sau “do”, động từ giữ nguyên.
Câu 8: Do you study English? (Bạn có học tiếng Anh không?)
Giải thích:
- You → dùng “do” trong câu hỏi.
- Động từ giữ nguyên.
Câu 9: I do not drink coffee. (Tôi không uống cà phê.)
Giải thích:
- I → dùng “do not”.
- “Drink” giữ nguyên.
Câu 10: Does she like chocolate? (Cô ấy có thích sô cô la không?)
Giải thích:
- she → dùng “does”.
- Sau “does” → động từ nguyên mẫu “like”.
Khám phá thêm 20 cấu trúc ngữ pháp Cambridge Flyers (kèm bài tập) tại đây.
IV. THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN: GỢI Ý BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CÓ GIẢI THÍCH
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra trong hiện tại. Thì này thường đi kèm với các từ như now, right now, at the moment.
1. Cấu trúc
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
- Phủ định: S + am/is/are not + V-ing.
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Quy tắc chia động từ:
- I → am.
- He / She / It → is.
- You / We / They → are.
Quy tắc thêm -ing:
- Thông thường: thêm -ing. (read → reading)
- Động từ kết thúc bằng e → bỏ e + -ing. (write → writing)
- Động từ ngắn kết thúc bằng phụ âm → nguyên âm → phụ âm → gấp đôi phụ âm. Tuy nhiên, quy tắc này không áp dụng với các động từ kết thúc bằng w, x, y và không đúng trong mọi trường hợp. (run → running)
Ví dụ:
- She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách bây giờ.)
- They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
- Is he studying English? (Anh ấy đang học tiếng Anh phải không?)
Trong các ví dụ trên, động từ được chia ở thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
2. Bài tập
Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn:
Câu 1: She ______ (read) a book now.
Câu 2: They ______ (play) football at the moment.
Câu 3: We ______ (study) English now.
Câu 4: He ______ (not watch) TV now.
Câu 5: I ______ (write) a letter now.
Câu 6: She ______ (not cook) dinner now.
Câu 7: They ______ (not play) basketball now.
Câu 8: ______ you ______ (study) English now?
Câu 9: ______ she ______ (watch) TV now?
Câu 10: ______ they ______ (play) football now?
3. Lời giải chi tiết
Câu 1: She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách bây giờ.)
Giải thích:
- she → dùng “is”.
- read → reading.
- Câu 2: They are playing football at the moment. (Họ đang chơi bóng đá lúc này.)
Giải thích:
- They → dùng “are”.
- play → playing.
Câu 3: We are studying English now. (Chúng tôi đang học tiếng Anh bây giờ.)
Giải thích:
- We → dùng “are”.
- study → studying.
Câu 4: He is not watching TV now. (Anh ấy hiện không xem TV.)
Giải thích:
- He → dùng “is not”.
- watch → watching.
Câu 5: I am writing a letter now. (Tôi đang viết một lá thư.)
Giải thích:
- I → dùng “am”.
- write → writing (bỏ e + ing).
Câu 6: She is not cooking dinner now. (Cô ấy hiện không nấu bữa tối.)
Giải thích:
- She → dùng “is not”.
- cook → cooking.
Câu 7: They are not playing basketball now. (Họ hiện không chơi bóng rổ.)
Giải thích:
- They → dùng “are not”.
- play → playing.
Câu 8: Are you studying English now? (Bạn đang học tiếng Anh phải không?)
Giải thích:
- You → dùng “are” trong câu hỏi.
- study → studying.
Câu 9: Is she watching TV now? (Cô ấy đang xem TV phải không?)
Giải thích:
- She → dùng “is”.
- watch → watching.
Câu 10: Are they playing football now? (Họ đang chơi bóng đá phải không?)
Giải thích:
- They → dùng “are”.
- play → playing.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh cho THCS cho bé tại đây.
Ngữ pháp tiếng Anh sẽ dễ hiểu hơn khi học sinh luyện tập thường xuyên với bài tập ngữ pháp tiếng Anh có giải thích. Các bài tập kèm lời giải giúp người học hiểu rõ cấu trúc câu, ghi nhớ kiến thức lâu hơn và tránh những lỗi sai phổ biến. Khi duy trì việc luyện tập đều đặn, học sinh sẽ dần xây dựng được nền tảng ngữ pháp vững chắc và tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.
Để biết mình đang nắm chắc phần ngữ pháp nào và cần cải thiện ở đâu, bạn có thể làm bài test tiếng Anh miễn phí tại Trung tâm Ngoại ngữ Sáng Tạo Việt. Kết quả sẽ giúp bạn đánh giá đúng trình độ và lựa chọn lộ trình học phù hợp, từ đó cải thiện hiệu quả hơn.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm