Tổng hợp bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 từ cơ bản đến nâng cao
- I. CẤP ĐỘ 1: BÀI KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8 – NHẬN BIẾT CƠ BẢN
- 1. Bài tập chia động từ trong ngoặc (Thì hiện tại & Quá khứ)
- 2. Bài tập về danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (To-V)
- II. CẤP ĐỘ 2 - TRUNG BÌNH: BÀI KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8
- 1. Bài tập về câu so sánh (Tính từ & Trạng từ)
- 2. Bài tập chia động từ (Hiện tại hoàn thành & Quá khứ tiếp diễn)
- III. CẤP ĐỘ 3: BÀI KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8 – VẬN DỤNG NÂNG CAO
- 1. Bài tập chuyển sang câu tường thuật (Reported speech)
- 2. Bài tập viết lại câu (Câu bị động, câu ước, câu điều kiện)
- IV. BÀI KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8 TỔNG HỢP (DẠNG TRẮC NGHIỆM)
Trong chương trình THCS, lớp 8 là giai đoạn kiến thức ngữ pháp tăng nhanh, khiến nhiều học sinh rơi vào tình trạng “học trước quên sau” hoặc làm sai do thiếu luyện tập. Để cải thiện, học sinh cần có lộ trình bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 rõ ràng thay vì chỉ học lý thuyết. Thực hành thường xuyên giúp ghi nhớ bền vững. Bài viết tổng hợp các dạng bài theo cấp độ, kèm lời giải chi tiết để ôn luyện hiệu quả.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CẤP ĐỘ 1: BÀI KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8 – NHẬN BIẾT CƠ BẢN
Phần này tập trung vào các chủ điểm ngữ pháp nền tảng như thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và các danh động từ (V-ing). Đây là bước khởi đầu quan trọng để học sinh làm quen với nhịp độ luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 8.
1. Bài tập chia động từ trong ngoặc (Thì hiện tại & Quá khứ)
- My brother (like) __________ playing computer games in his free time.
- We (visit) __________ our grandparents in the countryside last weekend.
- Listen! The birds (sing) __________ beautifully in the garden.
- She (not/go) __________ to the zoo yesterday because of the rain.
- They (usually/have) __________ breakfast at 7 o'clock.
- What (you/do) __________ last night?
- My mother (cook) __________ dinner while I was doing my homework.
- Look! The bus (come) __________.
- I (buy) __________ a new English book two days ago.
- They (not/play) __________ soccer every Saturday.
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
|
1. likes |
Sở thích ở hiện tại + chủ ngữ số ít (My brother) -> Thêm s. |
|
2. visited |
Dấu hiệu "last weekend" (quá khứ) -> Thêm ed. |
|
3. are singing |
Dấu hiệu "Listen!" (đang xảy ra) -> be + V-ing. |
|
4. didn't go |
Dấu hiệu "yesterday" (quá khứ) + phủ định -> Dùng trợ động từ “didn't”. |
|
5. usually have |
Dấu hiệu "usually" (thói quen) + chủ ngữ số nhiều (They) -> Giữ nguyên. |
|
6. did you do |
Dấu hiệu "last night" (quá khứ) + câu hỏi -> Dùng trợ động từ “did”. |
|
7. was cooking |
Dấu hiệu 'while' (Hành động nền đang diễn ra trong quá khứ thì hành động khác xen vào) -> dùng quá khứ tiếp diễn. -> was/were + V-ing. |
|
8. is coming |
Dấu hiệu "Look!" (đang xảy ra ngay lúc nói) -> be + V-ing. |
|
9. bought |
Dấu hiệu "two days ago" (quá khứ) -> dùng động từ bất quy tắc của “buy” là “bought”. |
|
10. don't play |
Dấu hiệu "every Saturday" (thói quen) + phủ định -> Dùng trợ động từ “don't”. |
2. Bài tập về danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (To-V)
- I enjoy (collect) __________ stamps and coins.
- They decided (go) __________ to the beach for their holiday.
- My sister hates (clean) __________ the floor.
- We want (visit) __________ London one day.
- Do you fancy (make) __________ models in your spare time?
- He promised (finish) __________ his homework before 9 PM.
- She loves (listen) __________ to K-pop music.
- We managed (solve) __________ the difficult problem.
- I prefer (play) __________ chess to (watch) __________ TV.
- They suggest (have) __________ a small party this weekend.
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. collecting | Sau enjoy (thích) + V-ing. |
| 2. to go | Sau decide (quyết định) + To-V. |
| 3. cleaning | Sau hate (ghét) + V-ing. |
| 4. to visit | Sau want (muốn) + To-V. |
| 5. making | Sau fancy (thích/muốn) + V-ing. |
| 6. to finish | Sau promise (hứa) + To-V. |
| 7. listening | Sau love (yêu) + V-ing. |
| 8. to solve | Sau manage (xoay xở/thành công) + To-V. |
| 9. playing/watching | Cấu trúc Prefer V-ing to V-ing (thích cái này hơn cái kia). |
| 10. having | Sau suggest (gợi ý) + V-ing. |
Mẹo nhỏ cho con: Các động từ như enjoy, fancy, suggest thường dùng V-ing (Lưu ý: love/hate có thể dùng cả V-ing và to V mà ít thay đổi nghĩa).
Cứ thấy các từ chỉ ý định/hành động hướng tới tương lai (decide, want, promise, manage) -> Thường chọn To-V.
Việc luyện bài theo cụm từ như thế này sẽ giúp các em nhớ nhanh và làm bài chính xác hơn rất nhiều.
Tổng hợp bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 từ cơ bản đến nâng cao
II. CẤP ĐỘ 2 - TRUNG BÌNH: BÀI KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8
Giai đoạn này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về câu so sánh, thì hiện tại hoàn thành và sự kết hợp các thì quá khứ. Đây là nội dung chiếm tỷ trọng lớn trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 chính thức.
1. Bài tập về câu so sánh (Tính từ & Trạng từ)
- Life in the city is (busy) __________ than life in the countryside.
- This is the (interesting) __________ book I have ever read.
- My brother runs (fast) __________ than I do.
- She speaks English (fluent) __________ than her friend.
- Traveling by plane is (expensive) __________ than traveling by train.
- He is the (good) __________ student in my class.
- This exercise is (difficult) __________ than that one.
- Which is the (large) __________ city in Vietnam?
- Working in a factory is (hard) __________ than working in an office.
- The weather today is (hot) __________ than yesterday.
Đáp án và giải thích chi tiết:
Quy tắc: Câu có “than” → so sánh hơn; có “the + tính từ” → thường là so sánh nhất.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. busier | Tính từ ngắn kết thúc bằng "y" -> Đổi thành ier. |
| 2. most interesting | Tính từ dài thường là từ có 2 âm tiết trở lên (có một số ngoại lệ) + có "the" -> Dùng most. |
| 3. faster | Trạng từ ngắn (fast) + có "than" -> Thêm er. |
| 4. more fluently | Trạng từ dài (đuôi ly) + có "than" -> Thêm more. |
| 5. more expensive | Tính từ dài thường là từ có 2 âm tiết trở lên (có một số ngoại lệ) + có "than" -> Thêm more. |
| 6. best | So sánh nhất đặc biệt của good (good → better → best). |
| 7. more difficult | Tính từ dài thường là từ có 2 âm tiết trở lên (có một số ngoại lệ) + có "than” -> Thêm more. |
| 8. largest | Tính từ ngắn (large) + có "the" -> Thêm st. |
| 9. harder | Trạng từ ngắn (hard) + có "than" -> Thêm er. |
| 10. hotter | Tính từ ngắn (kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm) -> Gấp đôi “t” rồi thêm er. |
2. Bài tập chia động từ (Hiện tại hoàn thành & Quá khứ tiếp diễn)
- We (live) __________ in this house since 2010.
- While my father (read) __________ newspapers, the phone (ring) __________.
- I (already/see) __________ that film three times.
- They (not/finish) __________ their project yet.
- What (you/do) __________ at 8 PM yesterday evening?
- She (work) __________ for this company for 5 years.
- When the teacher came in, the students (talk) __________ noisily.
- Have you (ever/be) __________ to London?
- We (wait) __________ for the bus for 30 minutes.
- I (lose) __________ my keys. I can't find them anywhere.
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. have lived | Dấu hiệu "since 2010" -> Thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed. |
| 2. was reading / rang | While = hành động đang diễn ra → Hành động xen vào = quá khứ đơn. |
| 3. have already seen | Dấu hiệu "three times" (số lần) -> Thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed. |
| 4. haven't finished | Dấu hiệu "yet" (phủ định) -> Thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed. |
| 5. were you doing | Dấu hiệu "at 8 PM yesterday" (giờ cụ thể trong quá khứ) -> Dùng was/were + V-ing. |
| 6. has worked | Dấu hiệu "for 5 years" (khoảng thời gian) -> Thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed. |
| 7. were talking | Khi thầy giáo vào (quá khứ đơn), học sinh đang nói chuyện -> Dùng was/were + V-ing. |
| 8. ever been | Dấu hiệu "ever" (trải nghiệm) -> Thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed. |
| 9. have been waiting | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has been + V-ing (nhấn mạnh quá trình). |
| 10. have lost |
Hành động vừa xảy ra gây hậu quả ở hiện tại (không tìm thấy chìa khóa) -> Thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed. |
III. CẤP ĐỘ 3: BÀI KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8 – VẬN DỤNG NÂNG CAO
Để đạt kết quả cao, học sinh cần làm chủ các dạng bài biến đổi câu phức tạp như: Câu tường thuật, Câu bị động, Câu điều kiện và câu ước. Đây là phần thử thách nhất trong quá trình luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 8.
1. Bài tập chuyển sang câu tường thuật (Reported speech)
- "I am a new student here," said Nam. -> Nam said ________________________________________.
- "I will visit my grandparents tomorrow," Lan said. -> Lan said _______________________________________.
- "Do you like pop music?" she asked me. -> She asked me ___________________________________.
- "Where are you going for your holiday?" he asked. -> He asked me ____________________________________.
- "My mother is cooking dinner now," said Tuan. -> Tuan said ______________________________________.
- "We are having a party tonight," they said. -> They said _______________________________________.
- "Can you help me with this exercise?" she asked me. -> She asked me ____________________________________.
- "I don't have a computer," Ba said. -> Ba said ________________________________________.
- "Open the door, please," the teacher said to us. -> The teacher told _________________________________.
- "Why are you late?" the teacher asked me. -> The teacher asked me _____________________________.
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. Nam said (that) he was a new student there. | Am -> was; here -> there. |
| 2. Lan said (that) she would visit her grandparents the next day. | Will -> would; tomorrow -> the next day. |
| 3. She asked me if/whether I liked pop music. | Câu hỏi Yes/No -> thêm if và lùi thì (like -> liked). |
| 4. He asked me where I was going for my holiday. | Giữ nguyên từ hỏi Where, đưa chủ ngữ ra trước động từ và lùi thì. |
| 5. Tuan said (that) his mother was cooking dinner then. | Is -> was; now -> then. |
| 6. They said (that) they were having a party that night. | Tonight -> that night. |
| 7. She asked me if/whether I could help her with that exercise. | Can -> could; this -> that. |
| 8. Ba said (that) he didn't have a computer. | Hiện tại đơn → quá khứ đơn: don’t have → didn’t have. |
| 9. The teacher told us to open the door. | Câu mệnh lệnh -> Dùng told + somebody + to V. |
| 10. The teacher asked me why I was late. | Giữ nguyên Why, đổi vị trí chủ ngữ (I) lên trước động từ (was). |
2. Bài tập viết lại câu (Câu bị động, câu ước, câu điều kiện)
- People speak English all over the world. -> English ________________________________________.
- I don't have enough money to buy that car. -> If I ___________________________________________.
- It's a pity I don't know her phone number. -> I wish _________________________________________.
- They built this bridge in 1995. -> This bridge ______________________________________.
- Study hard or you will fail the exam. -> If you _________________________________________.
- No one in my class is taller than Nam. -> Nam is the _____________________________________.
- They are planting more trees in the park. -> More trees ______________________________________.
- "Please don't make so much noise," said the mother. -> The mother told us ______________________________.
- I haven't seen her for two years. -> The last time ___________________________________.
- Although he was tired, he finished his work. -> In spite of ______________________________________.
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. English is spoken all over the world. | Bị động: Hiện tại đơn -> am/is/are + V3/ed. |
| 2. If I had enough money, I would buy that car. | Điều kiện: Trái thực tế hiện tại -> Dùng loại 2 (If + V2, would + V). |
| 3. I wish I knew her phone number. | Câu ước: Ước cho hiện tại -> lùi về quá khứ đơn. |
| 4. This bridge was built in 1995. | Bị động: Quá khứ đơn -> was/were + V3/ed. |
| 5. If you don't study hard, you will fail the exam. | Điều kiện: Lời khuyên/Cảnh báo -> dùng loại 1 (If + Hiện tại đơn, will + V). |
| 6. Nam is the tallest student in my class. | So sánh: Không ai cao hơn Nam. Nam cao nhất (the tallest). |
| 7. More trees are being planted in the park. | Bị động: Hiện tại tiếp diễn -> am/is/are + being + V3/ed. |
| 8. The mother told us not to make so much noise. | Mệnh lệnh: Đừng làm gì -> told + somebody + NOT + to V. |
| 9. The last time I saw her was two years ago. | Thì quá khứ: Đã 2 năm chưa gặp -> Lần cuối gặp là 2 năm trước (2 years ago). |
| 10. In spite of being tired, he finished his work. | Liên từ: In spite of + noun/V-ing. |
Khám phá thêm Bí quyết chinh phục ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 nâng cao và ôn thi vào 10 tại đây.
IV. BÀI KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8 TỔNG HỢP (DẠNG TRẮC NGHIỆM)
Dạng bài này giúp học sinh rèn luyện phản xạ nhanh và kỹ năng loại trừ phương án sai khi luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 8.
- If you _______ hard, you will pass the exam.
A. study B. studied C. will study D. studies - She is the _______ girl in our class.
A. beautiful B. more beautiful C. most beautiful D. beautifully - The car _______ in Japan last year.
A. was made B. is made C. made D. makes - He asked me where I _______ from.
A. come B. came C. will come D. am coming - I detest _______ the dishes after meals.
A. wash B. to wash C. washing D. washed - While I _______, the doorbell rang.
A. sleep B. was sleeping C. slept D. am sleeping - We have lived here _______ 5 years.
A. since B. for C. in D. at - I wish I _______ a new bike.
A. have B. will have C. had D. having - This film is _______ than the one we saw last week.
A. more interesting B. interesting C. most interesting D. interestingly - She said she _______ to the party the following day.
A. will go B. goes C. would go D. went
Đáp án trắc nghiệm:
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. A. study | Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn), vế chính có "will". Chủ ngữ "you" -> Động từ giữ nguyên. |
| 2. C. most beautiful | Có "the" + tính từ dài (beautiful) -> Dùng so sánh nhất (the most). |
| 3. A. was made | Có "last year" (Quá khứ đơn) + Xe hơi không tự làm ra -> Dùng bị động (was/were + V3/ed). |
| 4. B. came | Câu tường thuật lùi thì -> Hiện tại đơn (come) chuyển thành quá khứ đơn (came). |
| 5. C. washing | Sau động từ detest (ghét/căm ghét) -> Luôn cộng V-ing. |
| 6. B. was sleeping | Hành động đang xảy ra (Dài) -> Dùng quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing). |
| 7. B. for | Đi với một khoảng thời gian (5 years) -> Dùng for. (Since dùng cho mốc thời gian). |
| 8. C. had | Câu ước trái hiện tại -> Lùi 1 thì về quá khứ đơn (had). |
| 9. A. more interesting | Có "than" -> Dùng so sánh hơn. Tính từ dài (interesting) -> Thêm more. |
| 10. C. would go | Câu tường thuật có "the following day" (gốc là tomorrow) -> Lùi will thành would. |
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Hệ thống tài liệu từ cơ bản đến nâng cao trên đây là công cụ đắc lực hỗ trợ học sinh trong quá trình ôn luyện. Việc kiên trì luyện bài và đối chiếu đáp án chi tiết sẽ giúp các em tự tin chinh phục mọi dạng bài kiểm tra. Hãy nhớ rằng, Sự bền bỉ thực hành mỗi ngày là cách tốt nhất để các em làm chủ ngữ pháp và đạt điểm cao. Chúc các em học tập hiệu quả và gặt hái được những kết quả rực rỡ nhất!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm