Danh sách từ vựng Flyers Cambridge: 100 từ theo chủ đề

Nhiều phụ huynh chia sẻ rằng dù con học rất nhiều từ nhưng vào phòng thi vẫn lúng túng. Vấn đề không nằm ở số lượng từ vựng mà ở cách học. Trẻ thường học từ rời rạc nên nhanh quên và khó áp dụng trong ngữ cảnh thực tế. Trong khi đó, đề thi Flyers lặp lại các chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, đồ ăn và hoạt động thường ngày. Vì vậy, việc học từ vựng Flyers Cambridge theo chủ đề và theo cụm sẽ giúp trẻ ghi nhớ tốt hơn và phản xạ nhanh hơn trong bài thi. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện Cambridge Flyers, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. HỆ THỐNG 100 TỪ VỰNG FLYERS CAMBRIDGE THƯỜNG GẶP THEO 10 CHỦ ĐỀ TRỌNG TÂM

Từ vựng Flyers Cambridge là hệ thống từ vựng phù hợp với trình độ A2 theo CEFR. Bộ từ vựng này bao gồm các chủ đề gần gũi như trường học, thiên nhiên và giải trí, nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của học sinh trong các tình huống quen thuộc.

Việc phân loại từ vựng theo chủ đề giúp học sinh liên kết kiến thức tốt hơn, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Thay vì học danh sách từ vựng rời rạc, học sinh nên chia nhỏ theo chủ đề, kết hợp ví dụ, collocation và hình ảnh minh họa để học hiệu quả hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết từ vựng theo từng chủ đề:

1. Chủ đề: People & Daily Life (Con người và Cuộc sống hằng ngày)

Nhóm từ này tập trung vào các động từ hoạt động xã hội và đồ dùng cá nhân, thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về sinh hoạt hằng ngày.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Begin /bɪˈɡɪn/ Bắt đầu
2 Neighbour /ˈneɪ.bər/ Hàng xóm
3 Join /dʒɔɪn/ Tham gia
4 Language /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ Ngôn ngữ
5 Rucksack /ˈrʌk.sæk/ Ba lô lớn
6 Several /ˈsev.ər.əl/ Một số, vài
7 Spend /spend/ Dành (thời gian)
8 Sunglasses /ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/ Kính râm
9 Timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ Thời gian biểu
10 Together /təˈɡeð.ər/ Cùng nhau

👉 Collocation tiêu biểu:

  • join a club (tham gia câu lạc bộ)
  • spend time with friends (dành thời gian với bạn bè)
  • school timetable (thời khóa biểu)

👉 Ví dụ ứng dụng:

We spend time with friends after school and sometimes join a club at the weekend.

2. Chủ đề: Food & Kitchen (Đồ ăn và Nhà bếp)

Nhóm từ này thường xuất hiện trong bài đọc và hội thoại về ăn uống hoặc nấu ăn.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Honey /ˈhʌn.i/ Mật ong
2 Jam /dʒæm/ Mứt
3 Pepper /ˈpep.ər/ Hạt tiêu
4 Flour /flaʊər/ Bột mì
5 Fridge /frɪdʒ/ Tủ lạnh
6 Sugar /ˈʃʊɡ.ər/ Đường
7 Butter /ˈbʌt.ər/
8 Menu /ˈmen.juː/ Thực đơn
9 Biscuit /ˈbɪs.kɪt/ Bánh quy
10 Chopsticks /ˈtʃɒp.stɪks/ Đôi đũa

👉 Collocation tiêu biểu:

  • put sugar in tea (cho đường vào trà)
  • keep food in the fridge (để đồ ăn trong tủ lạnh)
  • use butter / flour in cooking (dùng bơ / bột mì khi nấu ăn)

👉 Ví dụ ứng dụng:

We keep butter and flour in the fridge when we cook at home.

3. Chủ đề: Jobs & Entertainment (Nghề nghiệp và giải trí)

Nhóm từ này giúp trẻ đạt điểm cao trong phần thi nói khi mô tả nghề nghiệp, sự kiện và các nhạc cụ.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Actor /ˈæk.tər/ Diễn viên
2 Artist /ˈɑː.tɪst/ Nghệ sĩ
3 Journalist /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ Nhà báo
4 Photographer /fəˈtɒɡ.rə.fər/ Nhiếp ảnh gia
5 Guitar /ɡɪˈtɑːr/ Đàn ghi-ta
6 Violin /ˌvaɪəˈlɪn/ Đàn vĩ cầm
7 Stage /steɪdʒ/ Sân khấu
8 Theatre /ˈθɪə.tər/ Nhà hát
9 Newspaper /ˈnjuːzˌpeɪ.pər/ Tờ báo
10 Concert /ˈkɒn.sət/ Buổi hòa nhạc

👉 Collocation tiêu biểu:

  • play guitar/violin (chơi đàn guitar/violin)
  • work in theatre (làm việc ở nhà hát)
  • watch a concert (xem buổi hòa nhạc)
  • be an artist / actor / journalist (là nghệ sĩ / diễn viên / nhà báo)

👉 Ví dụ ứng dụng:

My brother plays the guitar, and my sister wants to be an artist. We often watch a concert together.

4. Chủ đề: Weather & Winter activities (Thời tiết và Hoạt động mùa đông)

Chủ đề này cực kỳ phổ biến trong bài thi mô tả sự khác biệt giữa hai bức tranh (Speaking Part 1).

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Sunny /ˈsʌn.i/ Có nắng
2 Rainy /ˈreɪ.ni/ Có mưa
3 Windy /ˈwɪn.di/ Có gió
4 Snowy /ˈsnəʊ.i/ Có tuyết
5 Skiing /ˈskiː.ɪŋ/ Trượt tuyết
6 Snowman /ˈsnəʊ.mæn/ Người tuyết
7 Sledge /sledʒ/ Xe trượt tuyết
8 Gloves /ɡlʌvz/ Găng tay
9 Scarf /skɑːf/ Khăn quàng cổ
10 Ice /aɪs/ Băng

👉 Collocation tiêu biểu:

  • go skiing (đi trượt tuyết)
  • wear gloves / scarf (đeo găng tay / khăn quàng)
  • make a snowman (đắp người tuyết)
  • have snowy weather (trời có tuyết)

👉 Ví dụ ứng dụng:

When it is snowy, we wear gloves and a scarf and make a snowman outside.

5. Chủ đề: Nature & Environment (Thiên nhiên và môi trường)

Nhóm từ vựng này giúp trẻ mở rộng vốn từ về thiên nhiên, động vật và môi trường trong các bài Reading & Writing Flyers.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Butterfly /ˈbʌt.ə.flaɪ/ Con bướm
2 Insect /ˈɪn.sekt/ Côn trùng
3 Environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ Môi trường
4 Bridge /brɪdʒ/ Cây cầu
5 Plastic /ˈplæs.tɪk/ Nhựa
6 Metal /ˈmet.əl/ Kim loại
7 Nest /nest/ Tổ chim
8 Swan /swɒn/ Thiên nga
9 Wild /waɪld/ Hoang dã
10 Wood /wʊd/ Gỗ

👉 Collocation tiêu biểu:

  • plant a tree / trees (trồng cây)
  • see a butterfly / swan / wild animals (thấy bướm / thiên nga / động vật hoang dã)
  • protect the environment (bảo vệ môi trường)
  • use plastic / metal / wood (dùng nhựa / kim loại / gỗ)

👉 Ví dụ ứng dụng:

We plant trees and protect the environment. Sometimes we see butterflies and swans in the park.

6. Chủ đề: Travel & Places (Du lịch và Địa điểm)

Trong bài đọc hiểu, các câu chuyện phiêu lưu thường sử dụng nhóm từ này để thử thách vốn từ của trẻ.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Airport /ˈeə.pɔːt/ Sân bay
2 Museum /mjuːˈziː.əm/ Bảo tàng
3 Castle /ˈkɑː.səl/ Lâu đài
4 Desert /ˈdez.ət/ Sa mạc
5 Suitcase /ˈsuːt.keɪs/ Vali
6 Passenger /ˈpæs.ən.dʒər/ Hành khách
7 Railway /ˈreɪl.weɪ/ Đường sắt
8 Cave /keɪv/ Hang động
9 Traffic /ˈtræf.ɪk/ Giao thông
10 Explore /ɪkˈsplɔːr/ Khám phá

👉 Collocation tiêu biểu:

  • go to airport / museum / castle (đi sân bay / bảo tàng / lâu đài)
  • take a suitcase (mang vali)
  • explore a cave / place (khám phá hang động / nơi nào đó)
  • travel by railway (di chuyển bằng tàu hỏa)
  • heavy traffic/traffic jam (kẹt xe)

👉 Ví dụ ứng dụng:

We take a suitcase and go to the airport. Then we explore a castle and a museum.

7. Chủ đề: Jobs & Future Dreams (Nghề nghiệp và ước mơ tương lai)

Nhóm từ này thường gặp trong các bài nghe và nói về nghề nghiệp.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Astronaut /ˈæs.trə.nɔːt/ Phi hành gia
2 Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ Kỹ sư
3 Firefighter /ˈfaɪəˌfaɪ.tər/ Lính cứu hỏa
4 Mechanic /məˈkæn.ɪk/ Thợ máy
5 Pilot /ˈpaɪ.lət/ Phi công
6 Doctor /ˈdɒk.tər/ Bác sĩ
7 Teacher /ˈtiː.tʃər/ Giáo viên
8 Scientist /ˈsaɪən.tɪst/ Nhà khoa học
9 Uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ Đồng phục
10 Job /dʒɒb/ Công việc

👉 Collocation tiêu biểu:

  • become a pilot / astronaut / engineer (trở thành phi công / phi hành gia / kỹ sư)
  • wear a uniform (mặc đồng phục)

👉 Ví dụ ứng dụng:

I want to become a pilot and fly a plane.

8. Chủ đề: Restaurant & Dining objects (Nhà hàng và đồ dùng ăn uống)

Để làm tốt phần nghe điền thông tin, trẻ cần nhớ chính xác cách viết các vật dụng trên bàn ăn.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Waiter /ˈweɪ.tər/ Bồi bàn
2 Fork /fɔːk/ Cái nĩa
3 Knife /naɪf/ Con dao
4 Spoon /spuːn/ Cái thìa
5 Plate /pleɪt/ Cái đĩa
6 Cup /kʌp/ Cái cốc
7 Tray /treɪ/ Cái khay
8 Customer /ˈkʌs.tə.mər/ Khách hàng
9 Dish /dɪʃ/ Món ăn / Đĩa thức ăn
10 Napkin /ˈnæp.kɪn/ Khăn ăn

👉Collocation tiêu biểu:

  • eat a dish (ăn món ăn)
  • use a fork / knife / spoon (dùng nĩa / dao / thìa)
  • be a waiter (là bồi bàn)

👉Ví dụ ứng dụng:
We eat a dish at a restaurant and use a fork and a spoon. 

9. Chủ đề: Numbers & Measurements (Số đếm & Đo lường)

Ở trình độ Flyers, trẻ cần làm quen với các số và đơn vị lớn hơn và cách so sánh.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Hundred /ˈhʌn.drəd/ Một trăm
2 Thousand /ˈθaʊ.zənd/ Một nghìn
3 Million /ˈmɪl.jən/ Một triệu
4 Zero /ˈzɪə.rəʊ/ Số không
5 Heavy /ˈhev.i/ Nặng
6 Light /laɪt/ Nhẹ (khối lượng)
7 Deep /diːp/ Sâu
8 High /haɪ/ Cao
9 Far /fɑːr/ Xa
10 Piece /piːs/ Một mảnh, một miếng

👉 Collocation tiêu biểu:

  • a hundred / thousand / million people (một trăm / nghìn / triệu người)
  • a heavy / light bag (cái túi nặng / nhẹ)
  • far away from home (xa nhà)
  • a piece of wood / plastic / metal (một mảnh gỗ / nhựa / kim loại)

👉 Ví dụ ứng dụng:

There are a hundred people here. My bag is heavy, and I feel far away from home.

10. Chủ đề: School activities & Feelings (Hoạt động tại trường học và cảm xúc)

Đây là nhóm giúp trẻ hoàn thành phần thi Writing mô tả cảm xúc và quá trình chuẩn bị.

STT Từ mới Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Arrive /əˈraɪv/ Đến nơi
2 Forget /fəˈɡet/ Quên
3 Remember /rɪˈmem.bər/ Nhớ
4 Worried /ˈwʌr.id/ Lo lắng
5 Friendly /ˈfrend.li/ Thân thiện
6 Excellent /ˈek.səl.ənt/ Xuất sắc
7 Problem /ˈprɒb.ləm/ Vấn đề
8 Early /ˈɜː.li/ Sớm
9 Late /leɪt/ Muộn
10 Correct /kəˈrekt/ Đúng

👉 Collocation tiêu biểu:

  • arrive at school early / late (đến trường sớm / muộn)
  • do homework (làm bài tập)
  • feel worried / friendly (cảm thấy lo lắng / thân thiện)
  • get excellent marks / correct answers (đạt điểm cao / câu đúng)

👉 Ví dụ ứng dụng:

I do homework every day and arrive at school early. I feel happy when I get excellent marks.

II. PHƯƠNG PHÁP HỌC TỪ VỰNG FLYERS CAMBRIDGE HIỆU QUẢ

Nhiều trẻ học 6 tháng vẫn không đạt điểm tối đa vì học sai phương pháp. Dưới đây là cách học chuẩn để tối ưu hóa từ vựng Flyers Cambridge:

  • Học theo cụm từ (Collocations): Thay vì học riêng lẻ từ “competition”, trẻ nên học theo cụm như “win a competition”. Cách học này giúp các em ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng và viết câu tự nhiên hơn trong phần Writing.
  • Phương pháp Visual – Audio (VAK): Kết hợp hình ảnh (flashcards) với âm thanh và phát âm chuẩn IPA để tăng khả năng ghi nhớ. Trẻ nên nghe người bản xứ phát âm và luyện lặp lại thường xuyên để phản xạ tốt hơn trong bài thi Listening.
  • Kỹ thuật diễn giải (Paraphrasing): Khuyến khích trẻ giải thích từ vựng bằng tiếng Anh thay vì chỉ dịch nghĩa. Ví dụ: “What is a fridge?” – “It’s a large box in the kitchen that keeps food cold.” Đây là kỹ năng quan trọng giúp học sinh xử lý hiệu quả các dạng bài Reading và Speaking.

Danh sách từ vựng Flyers Cambridge: 100 từ theo chủ đề

Danh sách từ vựng Flyers Cambridge: 100 từ theo chủ đề

Khám phá thêm 20 điểm cấu trúc ngữ pháp Flyers Cambridge kèm bài tập và giải thích tại đây.

III. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TỪ VỰNG FLYERS CAMBRIDGE (FAQ)

1. Học bao nhiêu từ vựng Flyers là đủ?
Trẻ nên nắm vững khoảng 400–600 từ vựng trở lên, tùy theo danh mục và cách phân loại, để đạt trình độ A2 và làm tốt bài thi Flyers. 
2. Có cần học hết danh sách từ vựng từ A đến Z không?
Không nên học dàn trải. Hãy ưu tiên ôn tập từ vựng Flyers theo chủ đề thường gặp nhất để tối ưu thời gian và công sức.
3. Tại sao con thuộc từ nhưng vẫn sai bài thi nghe?
Nhiều học sinh dù thuộc từ vựng nhưng vẫn sai phần listening do chưa quen với nối âm (linking sounds), trọng âm (stress), ngữ điệu (intonation) và âm đuôi (ending sounds) của người bản ngữ. Nên kết hợp học từ vựng với việc nghe các mẩu hội thoại ngắn mỗi ngày.

Khám phá ngay khóa Luyện thi Starters - Movers - Flyers tại đây.

Việc làm chủ hệ thống từ vựng Flyers Cambridge là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho tương lai của con. Tuy nhiên, nếu không có lộ trình phù hợp, con có thể mất nhiều thời gian hơn cần thiết. Phụ huynh có thể tham khảo khóa học tại STV English để được tư vấn lộ trình và tài liệu luyện thi Flyers phù hợp với:

  • Buổi kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình cá nhân hóa MIỄN PHÍ.
  • Trọn bộ tài liệu luyện thi Flyers Cambridge độc quyền cập nhật 2026.
  • Đồng hành cùng học sinh hướng tới kết quả tốt trong kỳ thi Flyers.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng