20 điểm cấu trúc ngữ pháp Flyers Cambridge kèm bài tập và giải thích
- I. HỆ THỐNG NHÓM THÌ TRONG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP FLYERS CAMBRIDGE TRỌNG TÂM
- II. CÁC CẤU TRÚC NGỮ PHÁP FLYERS CAMBRIDGE NÂNG CAO THƯỜNG GẶP
- 1. Động từ khuyết thiếu và câu điều kiện loại 0
- 2. Câu so sánh
- 3. Mệnh đề quan hệ với “where”, liên từ thời gian và cấu trúc Make + O + Adjective
- III. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP FLYERS CAMBRIDGE: NHÓM GIAO TIẾP VÀ CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN
- 1. Câu hỏi Wh- và câu hỏi đuôi
- 2. Câu bị động và câu mệnh lệnh
- 3. Giới từ, từ hạn định và đại từ trong tiếng Anh
- IV. BÀI TẬP THỰC HÀNH CẤU TRÚC NGỮ PHÁP FLYERS CAMBRIDGE (KÈM ĐÁP ÁN)
Vì sao nhiều học sinh vẫn mắc lỗi dù bài thi Flyers không quá khó? Nguyên nhân phổ biến là chưa nắm vững cấu trúc ngữ pháp Flyers Cambridge, khiến các em dễ hiểu sai yêu cầu đề bài hoặc chọn đáp án theo cảm tính. Theo format đề thi Flyers hiện hành, học sinh cần biết sử dụng các mẫu câu quen thuộc trong ngữ cảnh gần gũi, đồng thời liên kết ý đơn giản và diễn đạt rõ ràng. Bài viết này tổng hợp 20 điểm cấu trúc thường gặp kèm bài tập thực hành chi tiết, giúp học sinh tự tin đạt điểm cao.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện Cambridge Flyers cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. HỆ THỐNG NHÓM THÌ TRONG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP FLYERS CAMBRIDGE TRỌNG TÂM
Hệ thống các thì là nền tảng cốt lõi trong mọi bài thi Cambridge. Ở trình độ Flyers, học sinh cần mở rộng từ thì hiện tại đơn sang các thì quen thuộc khác. Flyers tập trung vào việc sử dụng ngữ pháp trong ngữ cảnh thay vì học thuộc máy móc.
1. Nhóm thì hiện tại
Trong phần Reading Part 4, học sinh thường gặp nhiều thì hiện tại được sử dụng xen kẽ trong cùng một đoạn văn. Trẻ cần phân biệt rõ:
| Thì | Công thức | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Present Simple) | S + V(s/es) | She goes to school every day. | Diễn tả sự thật hoặc lịch trình cố định. |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + am/is/are + V-ing | They are playing football now. | Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | S + have/has + V3/ed | I have finished my homework. | Diễn tả hành động đã hoàn thành và kết quả ảnh hưởng đến hiện tại. |
2. Nhóm thì quá khứ
Phần thi Writing (Part 7) yêu cầu trẻ kể lại một câu chuyện qua 3 bức tranh. Để làm tốt phần này, việc nắm vững quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn là cấu trúc quan trọng giúp kể chuyện tự nhiên hơn.
| Thì | Công thức | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Quá khứ đơn (Past Simple) | S + V2/ed | He opened the door. | Dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường là các sự việc chính trong câu chuyện hoặc các hành động xảy ra liên tiếp, tạo thành chuỗi sự kiện. |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | S + was/were + V-ing | He was reading when she came in. | Dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc làm bối cảnh cho câu chuyện. |
Sự kết hợp này giúp bài viết mạch lạc và sinh động hơn. Đồng thời, học sinh cũng có thể sử dụng các cấu trúc này trong Speaking khi kể lại nội dung tranh một cách ngắn gọn và tự nhiên.
3. Nhóm thì tương lai
Học sinh cần phân biệt rõ giữa "Will" (Tương lai đơn) và "Be going to" (Tương lai gần). Hiểu đúng sự khác biệt này giúp học sinh dùng thì tương lai chính xác hơn.
| Thì | Công thức | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thì tương lai đơn (Simple Future) | S + will + V (nguyên thể) | I will help you. | Dùng để diễn tả lời hứa, quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói hoặc dự đoán mang tính suy đoán. |
| Thì tương lai gần (Be going to) | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | She is going to travel next week. | Dùng khi đã có kế hoạch từ trước hoặc khi có dấu hiệu hiện tại rõ ràng cho thấy điều gì sắp xảy ra. |
| Dấu hiệu nhận biết | Thì tương ứng |
|---|---|
| always, usually | Hiện tại đơn |
| now, at the moment | Hiện tại tiếp diễn |
| yesterday, last week, ago | Quá khứ |
| ever, never, just, already, yet | Hiện tại hoàn thành |
20 điểm cấu trúc ngữ pháp Flyers Cambridge kèm bài tập và giải thích
II. CÁC CẤU TRÚC NGỮ PHÁP FLYERS CAMBRIDGE NÂNG CAO THƯỜNG GẶP
Để giúp câu văn đầy đủ và tự nhiên hơn, học sinh cần được trang bị các dạng câu liên kết phù hợp với trình độ A2 theo CEFR.
1. Động từ khuyết thiếu và câu điều kiện loại 0
Động từ khuyết thiếu (may, shall, could, should): Dùng để diễn tả khả năng, lời khuyên hoặc sự suy đoán trong câu, giúp người nói thể hiện ý nghĩa một cách linh hoạt và tự nhiên hơn.
- Ví dụ: You should brush your teeth every day.
Câu điều kiện loại 0 (If + S + V(s/es), S + V(s/es)): Dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên, tức là điều gì xảy ra luôn đúng trong mọi trường hợp.
- Ví dụ: If you heat water, it boils.
2. Câu so sánh
Ở cấp độ Flyers, học sinh không chỉ dừng lại ở việc sử dụng so sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative) của tính từ, mà còn cần làm quen với cách dùng trạng từ và so sánh trạng từ trong câu. Điều này giúp câu văn trở nên chính xác và tự nhiên hơn khi miêu tả hành động.
Ví dụ: He runs faster than me. → “faster” là trạng từ so sánh hơn, dùng để so sánh cách chạy giữa hai người.
Bên cạnh đó, học sinh cần nắm vững quy tắc hình thành dạng so sánh:
| Loại từ | Cách tạo so sánh |
|---|---|
| Tính từ/trạng từ ngắn | Thêm “-er” (so sánh hơn) và “-est” (so sánh nhất) |
| Tính từ/trạng từ dài | Dùng “more” (so sánh hơn) và “most” (so sánh nhất) |
Việc sử dụng đúng các dạng so sánh này là yếu tố quan trọng giúp học sinh hoàn thành tốt các dạng bài điền từ hoặc viết câu trong đề thi Flyers Cambridge.
3. Mệnh đề quan hệ với “where”, liên từ thời gian và cấu trúc Make + O + Adjective
- Mệnh đề quan hệ với “where” dùng để bổ sung thông tin về nơi chốn trong câu, giúp câu rõ nghĩa và tự nhiên hơn trong diễn đạt.
- Công thức: N (place) + where + S + V
- Ví dụ: This is the school where I study.
- Liên từ thời gian “before” và “after” dùng để sắp xếp thứ tự hành động, giúp câu văn có trình tự logic và dễ hiểu hơn.
- Công thức: Before/After + S + V
- Ví dụ: I eat before I go to school./ I go home after I finish school.
- Cấu trúc Make + O + Adjective dùng để diễn tả việc một sự vật hoặc sự việc gây ra cảm xúc hoặc trạng thái cho người khác. Đây là cấu trúc thường gặp trong bài thi Flyers.
- Công thức: Make + O + Adj
- Ví dụ: The movie makes me happy.
Khám phá thêm Mẫu câu luyện Speaking Flyers: Bí kíp ghi điểm tuyệt đối cho trẻ tại đây.
III. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP FLYERS CAMBRIDGE: NHÓM GIAO TIẾP VÀ CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN
1. Câu hỏi Wh- và câu hỏi đuôi
- Câu hỏi Wh- được dùng để hỏi thông tin cụ thể như nơi chốn, thời gian, lý do… giúp học sinh lấy được thông tin rõ ràng trong giao tiếp và bài thi.
- Công thức: Wh- + trợ động từ + S + V?
- Ví dụ: Where do you live?
- Câu hỏi đuôi (question tag) dùng để xác nhận lại thông tin đã nói, thường xuất hiện trong hội thoại tự nhiên.
- Công thức: S + V, trợ động từ + not + S?
- Ví dụ: You are happy, aren’t you?
2. Câu bị động và câu mệnh lệnh
- Câu bị động được dùng khi người nói không nhấn mạnh người làm hành động mà nhấn mạnh hành động hoặc kết quả.
- Công thức: S + am/is/are + V3/ed
- Ví dụ: The cake is made by her.
- Công thức: S + am/is/are + V3/ed
- Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu, hướng dẫn hoặc ra lệnh trực tiếp.
- Công thức: V (nguyên thể) / Don’t + V
- Ví dụ: Open your book.
3. Giới từ, từ hạn định và đại từ trong tiếng Anh
- Giới từ (in, on, at, under, behind, next to) dùng để chỉ thời gian, vị trí hoặc phương hướng, giúp câu rõ nghĩa hơn trong mô tả.
- Ví dụ: at 7 o’clock
- Từ hạn định (some, any, many, much, a few) dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ không xác định rõ ràng.
- Ví dụ: I have some books.
- Đại từ (I / me / my / he / him / they / them) được dùng để thay thế danh từ, giúp câu tránh lặp từ và tự nhiên hơn trong diễn đạt.
- Ví dụ: Tom is my friend. He helps me every day.
IV. BÀI TẬP THỰC HÀNH CẤU TRÚC NGỮ PHÁP FLYERS CAMBRIDGE (KÈM ĐÁP ÁN)
Sau khi nắm lý thuyết, học sinh nên luyện tập qua các dạng bài thực tế. Các dạng bài dưới đây bám sát format đề thi mới nhất, tập trung vào những lỗi sai phổ biến nhất của học sinh.
1. Dạng chia động từ
- My brother _______ (play) football in the garden at the moment.
- We _______ (already/eat) dinner, so we aren't hungry.
- Last night, while I was reading, the light _______ (go) out.
- I promise I _______ (help) you with your project tomorrow.
- They _______ (visit) their grandparents next weekend (they have a plan).
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| Câu 1 | is playing | Dấu hiệu "at the moment" yêu cầu thì hiện tại tiếp diễn để chỉ hành động đang xảy ra. |
| Câu 2 | have already eaten | Hiện tại hoàn thành dùng để nói về một hành động đã hoàn thành và để lại kết quả ở hiện tại (không đói). |
| Câu 3 | went | Hành động "mất điện" là hành động xen ngang vào hành động "đang đọc sách" (Quá khứ tiếp diễn), nên ta chia Quá khứ đơn. |
| Câu 4 | will help | Dùng "Will" cho một lời hứa (promise) tại thời điểm nói. |
| Câu 5 | are visiting | Dùng hiện tại tiếp diễn hoặc "be going to" để chỉ một kế hoạch chắc chắn trong tương lai. |
2. Dạng từ loại và cấu trúc câu
- This funny movie always makes me _______ (happy).
- You should drive _______ (slow) when it rains.
- This is the _______ (bad) cake I have ever tasted!
- Your new hairstyle looks _______ (as/like) a singer’s haircut.
- If you don't water the plants, they _______ (die).
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| Câu 1 | happy | "Make + Object + Adjective" - làm cho ai đó cảm thấy thế nào. |
| Câu 2 | slowly | Sau động từ thường "drive", ta phải dùng trạng từ (slowly) chứ không dùng tính từ (slow). |
| Câu 3 | worst | Đây là so sánh nhất bất quy tắc của từ "bad" (bad -> worse -> worst). |
| Câu 4 | like | Sau các động từ chỉ giác quan (look, sound, smell...), nếu có danh từ đi sau thì phải dùng "like" (trông giống như). |
| Câu 5 | die | Câu điều kiện loại 0, diễn tả một chân lý hiển nhiên nên cả 2 vế đều chia Hiện tại đơn. |
3. Dạng mệnh đề, liên từ và câu hỏi đuôi
- The teacher _______( who, which, where) teaches us English is very kind.
- This is the shop _______ (where, whom, when) I bought my new bag.
- I'll go to bed _______ I finish this book. (after/before)
- There isn't _______ (some/any) orange juice left.
- He can’t ride a bike, _______ (can he/does he)?
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| Câu 1 | who | Đại từ quan hệ thay thế cho người (The teacher). |
| Câu 2 | where | Đại từ quan hệ chỉ nơi chốn (The shop). |
| Câu 3 | after | Dựa vào logic thời gian (xong sách "sau đó" mới đi ngủ). |
| Câu 4 | any | Dùng trong câu phủ định (có "not"). |
| Câu 5 | can he | Câu hỏi đuôi, vế đầu dùng “can’t” phủ định thì vế sau dùng “can” khẳng định. |
Khám phá ngay khóa Luyện thi Starters - Movers - Flyers tại đây.
Việc nắm vững 20 dạng cấu trúc ngữ pháp Flyers Cambridge thường gặp không chỉ giúp trẻ đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn tạo nền tảng vững chắc để tự tin giao tiếp và học tập lâu dài. Tuy nhiên, ngữ pháp sẽ khó phát huy hiệu quả nếu chỉ học trên sách vở. Học sinh cần được luyện tập trong môi trường tương tác, nơi kiến thức được chuyển hóa thành kỹ năng nghe – nói tự nhiên.
Để giúp con tiến bộ rõ rệt và cải thiện kết quả trong kỳ thi Flyers, phụ huynh có thể đăng ký khóa học tại STV English để được tư vấn lộ trình học bài bản, cá nhân hóa theo năng lực của từng bé. Chương trình học được thiết kế theo lộ trình phù hợp với từng học sinh và bám sát chuẩn Cambridge.
👉 Phụ huynh có thể tham khảo thêm lộ trình học phù hợp tại STV English để được tư vấn chi tiết.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm