Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8: Hệ thống kiến thức học sinh THCS cần nắm

Mục lục [Ẩn]

Bước vào năm thứ ba của cấp THCS, chương trình tiếng Anh bắt đầu có sự nâng cao rõ rệt về độ khó với những cấu trúc phức tạp và khối lượng từ vựng chuyên sâu hơn. Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 là nền tảng quan trọng để chuẩn bị cho chương trình tiếng Anh lớp 9 và kỳ thi vào lớp 10 sau này. Bài viết này sẽ hệ thống lại toàn bộ kiến thức trọng tâm, giúp phụ huynh và học sinh có cái nhìn tổng quan nhất để học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 8.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. HỆ THỐNG CÁC THÌ TRỌNG TÂM TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8

1. Thì hiện tại hoàn thành (present perfect)

Loại Công thức Ghi chú
Khẳng định

S + have/has + V3/ed

(Chủ ngữ số ít: has, số nhiều/I/You: have)

I have lived in this city for 10 years.

(Tôi đã sống ở thành phố này được 10 năm.)

Phủ định S + have/has + not + V3/ed (haven't/hasn't).

They haven't seen that movie.

(Họ vẫn chưa xem bộ phim đó.)

Nghi vấn Have/Has + S + V3/ed?.

 Have you ever been to Paris?

(Bạn đã từng đến Paris chưa?)

Cách dùng Dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết since, for, already, yet, ever, never, so far, recently...

2. Thì quá khứ đơn (past simple) và quá khứ tiếp diễn (past continuous)

Quá khứ đơn:

Loại Công thức Ví dụ / Ghi chú
Động từ to be I/He/She/It + was; You/We/They + were.

I was very tired last night.

(Tôi đã rất mệt tối qua.)

Động từ thường Khẳng định: S + V2/V-ed + …
Phủ định: S + did not + V-inf + ...
Nghi vấn: Did + S + V-inf + ...?

They watched a movie last night.

(Họ đã xem phim tối qua.)

Cách dùng Diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết yesterday, last (night/week/month/year), ago, in + mốc thời gian trong quá khứ (in 1990),...
Lưu ý Phân biệt rõ động từ có quy tắc (thêm đuôi -ed) và học thuộc bảng động từ bất quy tắc cơ bản như: go -> went, see -> saw, eat -> ate…

Quá khứ tiếp diễn:

Loại Công thức Ví dụ / Ghi chú
Khẳng định S + was/were + V-ing

I was studying at 8 p.m.

(Tôi đang học bài lúc 8 giờ tối.)

Phủ định S + was/were + not + V-ing

They weren't playing badminton.

(Họ không đang chơi cầu lông.)

Nghi vấn Was/Were + S + V-ing?

Were you sleeping at 9 PM?

(Bạn có đang ngủ lúc 9 giờ tối không?)

Cách dùng Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc hai hành động xảy ra song song.
Dấu hiệu nhận biết at + giờ + thời điểm quá khứ (at 7 p.m. yesterday), while / when, all day yesterday
Sự kết hợp Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào.

When I was walking home, it started to rain.

(Khi tôi đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa.)

3. Thì tương lai đơn (future simple)

Loại Công thức Ví dụ / Ghi chú
Khẳng định S + will + V-inf. I will call you tonight.
(Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.)
Phủ định S + will not + V-inf + ... They won’t come to the party.
(Họ sẽ không đến bữa tiệc.)
Nghi vấn Will + S + V-inf + ...? Will you help me with this exercise?
(Bạn sẽ giúp tôi bài tập này chứ?)
Dấu hiệu nhận biết tomorrow, next (week/ month/ year), in the future, soon, later.
Cách dùng Dùng để đưa ra quyết định tại thời điểm nói hoặc những dự đoán không có căn cứ rõ ràng.

Sau khi nắm được các thì cơ bản, học sinh cần tiếp tục làm quen với nhóm động từ và cấu trúc đi kèm thường xuất hiện trong chương trình lớp 8.

II. CÁC LOẠI ĐỘNG TỪ TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8

1. Động từ chỉ sở thích và ghét (verbs of liking/disliking)

Các động từ này thường đi với V-ing để diễn tả sở thích nói chung.

Cấu trúc Ví dụ
S + love/like/enjoy/fancy/dislike/hate/detest… + V_ing She loves making origami. (Cô ấy yêu thích việc gấp giấy.)
They fancy hanging out with friends. (Họ thích đi chơi với bạn bè.)

2. Động từ khuyết thiếu (modal verbs)

Hệ thống động từ tình thái trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 được mở rộng với các từ chỉ sự bắt buộc, lời khuyên hoặc khả năng:

Động từ Ý nghĩa
Should/Ought to Dùng để đưa ra lời khuyên.
Must Mang tính chủ quan (người nói thấy cần thiết).
Have to Mang tính khách quan (quy định, bắt buộc).
Can/Could/May Diễn tả khả năng hoặc sự xin phép.

Ví dụ: You should finish your homework before going out. (Con nên hoàn thành bài tập trước khi đi chơi.)

Việc dùng đúng các động từ tình thái sẽ giúp bài viết và bài nói tự nhiên hơn.

3. Động từ đi với "to-V"

Một số động từ đòi hỏi động từ theo sau phải có "to".

  • Các động từ phổ biến: want, decide, hope, promise, agree, plan...

  • Ví dụ: We decided to join the environmental club. (Chúng tôi đã quyết định tham gia câu lạc bộ môi trường.)

4. Trường hợp đặc biệt với động từ “stop”

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Stop + V-ing Dừng hẳn việc đang làm. He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ thuốc)
Stop + To-V Dừng lại để làm việc khác. He stopped to rest. (Anh ấy dừng lại để nghỉ ngơi.)

5. Danh động từ (gerunds)

Danh động từ (gerund) là dạng động từ thêm -ing, nhưng được sử dụng như một danh từ trong câu.

Danh động từ có thể đóng vai trò:

Vai trò Ví dụ
Chủ ngữ Swimming is my favorite hobby. (Bơi lội là sở thích của tôi.)
Tân ngữ I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
Điểm cần nhớ Danh động từ thường đứng sau một số động từ như enjoy, like, love, hate…

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8: Hệ thống kiến thức học sinh THCS cần nắm

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8: Hệ thống kiến thức học sinh THCS cần nắm

Khám phá thêm Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 9: Chiến thuật ôn thi vào 10 tại đây.

III. CẤU TRÚC SO SÁNH TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8

Trong giao tiếp tiếng Anh, học sinh thường xuyên cần diễn tả sự khác nhau hoặc tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng. Để học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, các em cần nắm chắc quy tắc biến đổi tính từ và trạng từ từ dạng nguyên bản sang dạng so sánh.

1. So sánh hơn (comparative)

Loại Công thức Ví dụ
Tính từ/trạng từ ngắn S1 + V + adj/adv_er + than + S2 Life in the city is noisier than in the countryside.
Tính từ/trạng từ dài S1 + V + more + adj/adv + than + S2 This exam is more difficult than the last one.

2. So sánh nhất (superlative)

Loại Công thức Ví dụ
Tính từ/trạng từ ngắn S + V + the + adj/adv_est + in/of + group Mary is the tallest in the group.
Tính từ/trạng từ dài S + V + the + most + adj/adv She is the most intelligent student in my class.

3. So sánh bằng (equality)

Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai đối tượng, một phần không thể thiếu để học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 8.

Công thức S1 + V + as + adj/adv + as + S2
Ví dụ

English is not as hard as many people think.

(Tiếng Anh không khó như nhiều người nghĩ).

Lưu ý Các trường hợp đặc biệt như good -> better -> the best hay bad -> worse -> the worst.

4. Trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner)

Trạng từ chỉ cách thức mô tả cách mà một hành động được thực hiện, thường đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ.

Công thức Tính từ + -ly -> Trạng từ
Ngoại lệ good -> well, fast -> fast, hard -> hard
Ví dụ

She sings beautifully.

(Cô ấy hát rất hay.)

IV. DANH TỪ VÀ ĐẠI TỪ TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8

1. Danh từ đếm được và danh từ không đếm được

Loại danh từ Đặc điểm Ví dụ
Danh từ đếm được (Countable Nouns) Có thể đếm bằng số. Có dạng số ít và số nhiều. apple, book, student
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) Thường là chất lỏng, bột hoặc khái niệm trừu tượng. Không có dạng số nhiều. water, rice, money, information
Cấu trúc đi kèm Cách dùng
some/any Dùng cho cả hai loại danh từ (some dùng trong câu khẳng định, any dùng trong câu phủ định và nghi vấn).
a/an Dùng cho danh từ đếm được số ít
how many Dùng cho danh từ đếm được số nhiều
how much Dùng cho danh từ không đếm được

2. Đại từ phản thân (reflexive pronouns)

Đại từ phản thân được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của câu là cùng một đối tượng, hoặc dùng để nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện hành động.

Chủ ngữ Đại từ phản thân
I / You / He / She / It myself / yourself / himself / herself / itself
We / You (số nhiều) / They ourselves / yourselves / themselves
  • Ví dụ: I cut myself while cooking dinner. (Tôi tự làm mình bị thương khi đang nấu bữa tối.)

V. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÂU TƯỜNG THUẬT, BỊ ĐỘNG, ĐIỀU KIỆN VÀ CẤU TRÚC QUAN TRỌNG

1. Câu tường thuật (reported speech)

Dùng để thuật lại lời nói của ai đó. Quy tắc chung là: Lùi thì - Đổi ngôi - Đổi trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn.

Dạng câu Công thức Ví dụ
Câu phát biểu S + said + (that) + S + V_(lùi thì) "I am tired," said Nam. -> Nam said that he was tired.
Câu hỏi Yes/No S + asked + if/whether + S + V_(lùi thì) "Do you like pizza?" he asked. -> He asked if I liked pizza.

2. Câu điều kiện loại 1 (conditional sentences type 1)

Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu có một điều kiện nhất định được đáp ứng.

Công thức Ví dụ
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/must + V (nguyên mẫu) If it rains, we will stay at home.

3. Câu bị động (passive voice)

Câu bị động (Passive Voice) được dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện. Công thức chung là: O + be + V_3/ed + by + S, trong đó động từ "be" chia theo thì của câu chủ động. Câu bị động thường được dùng khi không rõ người thực hiện hoặc muốn nhấn mạnh sự việc.

  •  Công thức tổng quát (Passive Voice Structure)
    • Cấu trúc chủ động: S + V + O.
    • Ví dụ: Someone cleans the room.
    • Cấu trúc bị động: O + be + V_3/ed + by S
    • Ví dụ: The room is cleaned.
  • Công thức câu bị động theo thì (Passive Voice Tenses):
Thì
Công thức bị động
Ví dụ
Hiện tại đơn O + am/is/are + V₃/V-ed Rice is grown in Vietnam.
Quá khứ đơn
O + was/were + V₃/V-ed
This house was built in 1990.
Tương lai đơn O + will be + V₃/V-ed
A new bridge will be built.

4. Câu ghép và từ nối (conjunctions)

Sử dụng các liên từ như and, but, or, so, yet để nối các mệnh đề độc lập. Ngoài ra, các em sẽ học thêm các từ nối như because, since, as (chỉ nguyên nhân - kết quả) hoặc although, even though (chỉ sự đối lập).

Ví dụ: The movie was boring, so we went home early. (Bộ phim rất chán nên chúng tôi về sớm.)

5. Mệnh đề quan hệ cơ bản (relative clauses)

Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó mà không cần bắt đầu một câu mới, giúp câu văn mạch lạc hơn.

Đại từ quan hệ Cách dùng Ví dụ
Who Dùng cho người (làm chủ ngữ).

The man who lives next door is a doctor.

(Người đàn ông sống cạnh nhà là một bác sĩ.)

Which Dùng cho vật/sự việc. The book which is on the table is mine.
(Cuốn sách trên bàn là của tôi.)
That Dùng cho cả người và vật (trong mệnh đề xác định). The boy that is playing football is my brother.
(Cậu bé đang chơi bóng đá là em trai tôi.)

6. Từ để hỏi (question words)

Từ để hỏi (Wh-questions) được đặt ở đầu câu để thu thập thông tin cụ thể về người, thời gian, địa điểm, lý do hoặc cách thức.

Công thức Ví dụ
Wh-word + trợ động từ/be + S + V? Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Lưu ý: khi Wh-word đóng vai trò chủ ngữ thì không cần trợ động từ. Ví dụ: Who called you?

VI. CÁC CẤU TRÚC ĐẶC BIỆT TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8

1. Cấu trúc "used to"

"Used to" dùng để diễn tả một thói quen hoặc một trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng nay không còn nữa.

Loại Công thức Ví dụ
Khẳng định (+) S + used to + V (nguyên mẫu) I used to swim every morning. (Tôi từng đi bơi mỗi sáng.)
Phủ định (-) S + did not use to + V (nguyên mẫu) I did not use to like coffee.
(Tôi đã không thích cà phê trước đây.)

2. Cấu trúc too / enough

"Too" (quá) và "Enough" (đủ) được dùng để chỉ mức độ của một tính chất hoặc số lượng của sự vật.

Loại Công thức Ví dụ
Too S + be + too + adj + (for somebody) + to-V This coffee is too hot to drink. (Cà phê này quá nóng để uống.)
Enough S + be + adj + enough + (for somebody) + to-V She is old enough to drive a car. (Cô ấy đủ tuổi để lái xe.)

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Hy vọng bài viết tổng hợp trên đây đã cung cấp cho các em học sinh một lộ trình ôn tập rõ ràng. Hãy nhớ rằng, tiếng Anh là một quá trình tích lũy. Chỉ cần nắm vững các khối kiến thức nền tảng này, việc học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 và đạt kết quả cao trong các kỳ thi sẽ không còn là thử thách quá lớn.

Để tìm hiểu sâu hơn về lộ trình và từng bài học cụ thể, đừng quên nhấp vào các link bài viết chi tiết bên dưới nhé!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng