Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 6: Hệ thống kiến thức từ A-Z

Giai đoạn chuyển cấp từ Tiểu học lên THCS luôn là thách thức lớn đối với các em học sinh, đặc biệt là với bộ môn tiếng Anh. Kiến thức không còn dừng lại ở mức độ làm quen mà bắt đầu đi sâu vào các cấu trúc mang tính hệ thống. Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 6 ngay từ đầu năm học là nền móng vững chắc, giúp các em tự tin đối mặt với các kỳ thi và tạo đà cho những năm học kế tiếp. Bài viết này cung cấp một lộ trình học tập bài bản, đi kèm với các ví dụ minh họa sinh động, dễ nhớ.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. CÁC THÌ (TENSES) TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN LỚP 6

Các thì (Tenses) giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành câu. Trong chương trình tiếng Anh cho học sinh lớp 6, hai thì hiện tại cốt lõi dưới đây chiếm phần lớn trọng tâm kiến thức ngữ pháp.

1. Bảng các thì cơ bản dành cho học sinh

Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc các thì quan trọng, giúp các em có cái nhìn tổng thể và so sánh nhanh chóng khi làm bài tập tổng hợp.

Thì (Tense) Hiện tại đơn (Present Simple) Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) Quá khứ đơn (Past Simple) Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Khẳng định S + V(s/es)
Ví dụ: He plays soccer.
(Cậu ấy chơi bóng đá.)
S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: He is playing soccer.
(Cậu ấy đang chơi bóng đá.)
S + V-ed/V2
Ví dụ: He played soccer.
(Cậu ấy đã chơi bóng đá.)
S + was/were + V-ing
Ví dụ: He was playing soccer.
(Cậu ấy lúc đó đang chơi bóng đá.)
Phủ định S + do/does + not + V
Ví dụ: He doesn't play soccer.
(Cậu ấy không chơi bóng đá.)
S + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ: He isn't playing soccer.
(Cậu ấy đang không chơi bóng đá.)
S + did + not + V
Ví dụ: He didn't play soccer.
(Cậu ấy đã không chơi bóng đá.)
S + was/were + not + V-ing
Ví dụ: He wasn't playing soccer.
(Cậu ấy không chơi bóng đá lúc này.)
Nghi vấn Do/Does + S + V?
Ví dụ: Does he play soccer?
(Cậu ấy có chơi bóng đá không?)
Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ: Is he playing soccer?
(Cậu ấy có đang chơi bóng đá không?)
Did + S + V?
Ví dụ: Did he play soccer?
(Cậu ấy có chơi bóng đá không?)
Was/Were + S + V-ing?
Ví dụ: Was he playing soccer?
(Cậu ấy có đang chơi bóng đá không?)
Dấu hiệu always, usually, often, every day... now, at the moment, “Look!, Listen!” yesterday, ago, last week, in + năm (ví dụ: in 2020) at 7 p.m. yesterday, when + S + V2...

2. Phân tích sâu cách dùng và quy tắc chia động từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 6, việc thuộc công thức là chưa đủ, học sinh cần hiểu rõ quy tắc biến đổi của động từ:

Thì Quy tắc cần nhớ Ví dụ
Hiện tại đơn Lưu ý thêm "s" hoặc "es" vào sau động từ với chủ ngữ số ít (He, she, it).

She watches TV every night.

(Cô ấy xem TV mỗi tối.)

Hiện tại tiếp diễn Cần lưu ý các động từ kết thúc bằng "e" câm phải bỏ "e" trước khi thêm "ing".

They are writing a letter.

(Họ đang viết một lá thư.)

Quá khứ đơn Phải phân biệt động từ có quy tắc (thêm -ed) và bất quy tắc (cột 2 bảng động từ).

I went to the cinema yesterday.

(Tôi đã đi xem phim ngày hôm qua - went là quá khứ của go).

Quá khứ tiếp diễn Nhấn mạnh vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

At 8 p.m last night, I was doing my homework.

(Vào lúc 8 giờ tối qua, tôi đang làm bài tập về nhà.)

3. Sự kết hợp linh hoạt giữa các thì trong bài tập

Một thử thách lớn trong tiếng Anh cho học sinh lớp 6 là các bài tập yêu cầu kết hợp nhiều thì trong một đoạn văn.

  • Kết hợp hiện tại: Phân biệt hành động lặp lại hằng ngày và hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
    • Ví dụ: Every day I walk to school, but today I am going by bus. (Hằng ngày tôi đi bộ đi học, nhưng hôm nay tôi đang đi bằng xe buýt.)
  • Kết hợp quá khứ: Thường dùng để kể một câu chuyện có bối cảnh và hành động xen ngang.
    • Ví dụ: When I was sleeping, the phone rang. (Khi tôi đang ngủ thì điện thoại reo.)

Lưu ý: Học sinh nên chú ý các từ nối như “when”, “while”, “but” để xác định đúng thì cần dùng.

II. DANH TỪ VÀ CÁC TỪ CHỈ ĐỊNH TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN LỚP 6

Sau động từ, danh từ là thành phần quan trọng thứ hai. Việc hiểu rõ cách sử dụng danh từ giúp học sinh xây dựng câu văn chính xác về mặt ngữ nghĩa và định lượng.

1. Danh từ đếm được, không đếm được và mạo từ

Đây là bước phân loại đầu tiên trong chương trình tiếng Anh cho học sinh lớp 6.

Chủ điểm Giải thích Ví dụ
Danh từ đếm được (Countable) Có thể đếm 1, 2, 3… a table, two tables
Danh từ không đếm được (Uncountable) Không đếm được trực tiếp water, salt, money, advice
Mạo từ A/An/The A/An: Dùng cho danh từ số ít, chưa xác định. "An” đứng trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (dựa vào âm, không phải chữ cái). The: Dùng khi vật đó đã được nhắc tới trước đó hoặc là duy nhất. I see a cat. The cat is black. (Tôi thấy một con mèo. Con mèo đó màu đen.)

2. Cách dùng “Some” và “Any” chuyên sâu

Đây là chủ điểm thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm của đề thi ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 6.

Some (Một vài/Một ít):

  • Dùng trong câu khẳng định.
  • Dùng trong câu mời/yêu cầu lịch sự. Ví dụ: Can I have some water? (Tôi có thể uống chút nước không?)

Any (Nào/Bất cứ):

  • Dùng trong câu phủ định. Ví dụ: There isn't any bread left. (Không còn chút bánh mì nào cả.)
  • Dùng trong câu hỏi. Ví dụ: Do you have any brothers? (Bạn có anh trai nào không?)

3. Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu

Để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, tiếng Anh cho học sinh lớp 6 yêu cầu các em biết cách thay thế các cụm từ lặp lại.

Loại từ Đặc điểm Ví dụ
Tính từ sở hữu My, your, our, their, his, her, its + Danh từ.

This is her pen.

(Đây là bút của cô ấy.)

Đại từ sở hữu Mine, yours, his, hers, its, ours, theirs (Đứng một mình).

This pen is hers.

(Cây bút này là của cô ấy.)

  • Quy tắc chuyển đổi: Khi muốn bỏ danh từ đi để tránh lặp, hãy chuyển tính từ sở hữu sang đại từ sở hữu tương ứng.

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 6: Hệ thống kiến thức từ A-Z

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 6: Hệ thống kiến thức từ A-Z

Khám phá thêm Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản - Đáp án chi tiết tại đây.

III. CẤU TRÚC SO SÁNH VÀ GIỚI TỪ TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN LỚP 6

Mô tả sự vật và vị trí là những kỹ năng không thể thiếu. Phần này giúp học sinh mở rộng khả năng diễn đạt thông qua các tính từ so sánh và giới từ chỉ không gian, thời gian.

1. Bảng công thức so sánh hơn và so sánh nhất (Tính từ ngắn)

Đối với tính từ ngắn (thường có 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết tận cùng là "y"), học sinh cần ghi nhớ cấu trúc sau để áp dụng vào ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 6:

Loại so sánh Đối tượng Công thức cấu trúc Ví dụ minh họa Dịch nghĩa tiếng Việt
So sánh hơn 2 đối tượng Adj + er + than My house is smaller than yours. Nhà của tôi thì nhỏ hơn nhà của bạn.
So sánh nhất 3 đối tượng trở lên the + Adj + est Lan is the tallest girl in class. Lan là cô gái cao nhất trong lớp.

Quy tắc đặc biệt cần nhớ:

  • Tính từ kết thúc bằng "y": Đổi "y" thành "i" rồi mới thêm đuôi (Ví dụ: happy -> happier -> the happiest).
  • Tính từ kết thúc bằng "1 nguyên âm + 1 phụ âm": Gấp đôi phụ âm cuối (Ví dụ: Big -> bigger -> the biggest).
  • Tính từ bất quy tắc: Good -> Better -> The best; Bad -> Worse -> The worst.

2. Các giới từ chỉ vị trí và thời gian quan trọng

Giới từ là "mắt xích" kết nối các thành phần câu trong tiếng Anh cho học sinh lớp 6.

Loại giới từ Cách dùng Ví dụ
Giới từ vị trí

In: Trong không gian kín.

On: Trên bề mặt.

Next to / Behind: Bên cạnh / Phía sau.

In the box (Trong cái hộp).

On the table (Trên mặt bàn).

The cat is next to the chair. (Con mèo ở cạnh cái ghế.)

Giới từ thời gian

At: Giờ giấc cụ thể.

On: Thứ, ngày cụ thể.

In: tháng, năm, mùa.

At 6 o'clock (Lúc 6 giờ).

On Monday (Vào thứ Hai).

In summer (Vào mùa hè).

3. Câu hỏi Wh-questions và câu mệnh lệnh

Để hoàn thành tốt các bài hội thoại trong tiếng Anh cho học sinh lớp 6, học sinh cần thành thạo:

  • Wh-questions: Who (Ai), Where (Ở đâu), When (Khi nào), How many (Bao nhiêu - dùng cho danh từ đếm được).
    • Ví dụ: How many students are there? (Có bao nhiêu học sinh ở đó?)
  • Câu mệnh lệnh: Thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu để ra lệnh hoặc hướng dẫn.
    • Ví dụ: Close the door, please! (Làm ơn đóng cửa lại!)
    • Ví dụ: Don't talk in class! (Đừng nói chuyện trong lớp!)

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Việc nắm chắc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 6 thông qua bảng so sánh và ví dụ minh họa là phương pháp hiệu quả nhất để học sinh không bị mất gốc. Khi đã hiểu rõ bản chất của các thì, danh từ và cấu trúc so sánh, các em sẽ thấy tiếng Anh không còn là nỗi ám ảnh mà là một công cụ thú vị để khám phá thế giới. Hãy dành thời gian luyện tập mỗi ngày để các quy tắc này trở thành phản xạ tự nhiên. Một khởi đầu vững chắc với tiếng Anh cho học sinh lớp 6 sẽ là bệ phóng hoàn hảo cho hành trình chinh phục tri thức ở những cấp học cao hơn!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng