Lộ trình ôn tập ngữ pháp tiếng Anh thi THPT chuẩn xác và hiệu quả nhất năm 2026
- I. TỔNG QUAN CÁC CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THI THPT CẦN NẮM VỮNG
- 1. Hệ thống các thì và sự phối hợp thì (Sequence of tenses)
- 2. Trật tự tính từ và các cấu trúc so sánh
- 3. Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerund & Infinitive)
- II. PHÂN TÍCH SÂU CÁC CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THI THPT NÂNG CAO
- 1. Câu bị động và câu tường thuật (Passive voice & Reported speech)
- 2. Mệnh đề quan hệ và các dạng rút gọn
- 3. Câu điều kiện và đảo ngữ (Conditionals type 1/2/3 & Inversion)
- III. CHIẾN THUẬT ÔN TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THI THPT ĐỂ ĐẠT ĐIỂM TỐI ĐA
Bạn đang bước vào giai đoạn nước rút và cảm thấy choáng ngợp trước lượng kiến thức khổng lồ? Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh thi THPT chính là chìa khóa vàng giúp bạn tự tin chinh phục điểm số cao. Để không bị lạc lối giữa "biển" kiến thức, người học cần tập trung vào các mảng ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm thay vì học dàn trải thiếu mục đích. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các công thức then chốt, cung cấp lộ trình ôn luyện mạch lạc với ví dụ chi tiết giúp bạn bứt phá điểm số trong kỳ thi sắp tới.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG QUAN CÁC CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THI THPT CẦN NẮM VỮNG
Trước tiên, bạn cần định vị được những mảng kiến thức thường xuyên xuất hiện. Việc hiểu rõ sơ đồ ngữ pháp tiếng Anh thi THPT giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý, tránh việc học quá sâu vào những phần hiếm khi ra đề.
1. Hệ thống các thì và sự phối hợp thì (Sequence of tenses)
Trong đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm thi THPT, các câu hỏi không chỉ dừng lại ở việc chia thì đơn lẻ mà thường lồng ghép sự phối hợp giữa hai hành động.
| Thì (Tense) | Cấu trúc | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/V-ed | Since, for, already, yet, so far | I have lived here for 10 years. (Tôi đã sống ở đây được 10 năm rồi.) |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | At that time, at + thời điểm trong quá khứ (e.g., at 8 PM yesterday) | At 8 PM yesterday, I was doing homework. (Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang làm bài tập.) |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/V-ed | By the time, before, after | The film had started before we arrived. (Bộ phim đã bắt đầu trước khi chúng tôi đến.) |
Sự phối hợp thì:
- Hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào: When/While + S + was/were + V-ing, S + V2/V-ed
- Ví dụ: When I was cooking, the phone rang. (Khi tôi đang nấu ăn thì điện thoại reo.)
- Mối quan hệ giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn: S + have/has + V3/V-ed + since + S + V2/V-ed
- Ví dụ: They have been friends since they were kids. (Họ đã là bạn từ khi họ còn là những đứa trẻ.)
2. Trật tự tính từ và các cấu trúc so sánh
Đây là phần ngữ pháp tiếng Anh thi THPT dễ lấy điểm nếu bạn nắm chắc quy tắc ghi nhớ sau đây” hoặc “các công thức sau đây:
| Trật tự tính từ (OSASCOMP) | Ví dụ |
|---|---|
| Opinion (Ý kiến) | Beautiful, ugly... |
| Size (Kích cỡ) | Big, small... |
| Age (Tuổi tác) | Old, young... |
| Shape (Hình dáng) | Round, square... |
| Color (Màu sắc) | Red, blue... |
| Origin (Nguồn gốc) | Vietnamese, Japanese... |
| Material (Chất liệu) | Silk, plastic... |
| Purpose (Mục đích) | Sleeping, racing... |
- Ex: A beautiful big old black Japanese car. (Một chiếc xe hơi Nhật Bản màu đen, cũ, to và đẹp.)
So sánh hơn với tính từ dài/ngắn:
- Tính từ ngắn: S1 + be + adj-er + than + S2 (Ex: He is taller than me - Anh ấy cao hơn tôi.)
- Tính từ dài: S1 + be + more + adj + than + S2 (Ex: This book is more interesting than that one - Sách này hay hơn sách kia.)
3. Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerund & Infinitive)
Khi học về ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm thi THPT, sự khác biệt giữa To-V và V-ing luôn là trọng điểm thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm.
| Nhóm động từ | Ví dụ |
|---|---|
| Đi với To-V | decide, hope, plan, agree, want, promise... (Ex: I decided to study abroad. - Tôi đã quyết định đi du học.) |
| Đi với V-ing | avoid, admit, enjoy, suggest, mind, keep... (Ex: She enjoys swimming. - Cô ấy thích đi bơi.) |
Các cấu trúc đặc biệt (Thay đổi ý nghĩa):
- Stop + V-ing: Dừng hẳn việc đang làm. (Ex: He stopped to have a rest. - Anh ấy đã bỏ thuốc lá.)
- Stop + To V1: Dừng lại để làm việc khác. (Ex: He stopped to smoke. - Anh ấy dừng lại để nghỉ ngơi.)
- Remember/Forget + V-ing: Nhớ/Quên việc đã làm. (Ex: I remember locking the door. - Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi.)
- Remember/Forget + To V1: Nhớ/Quên phải làm gì. (Ex: Please remember to lock the door. - Hãy nhớ phải khóa cửa nhé.)
II. PHÂN TÍCH SÂU CÁC CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THI THPT NÂNG CAO
Để chạm tay vào mức điểm 8+, bạn phải vượt qua những câu hỏi mang tính phân loại cao. Những nội dung ngữ pháp tiếng Anh thi THPT dưới đây thường xuất hiện trong phần tìm lỗi sai và viết lại câu.
1. Câu bị động và câu tường thuật (Passive voice & Reported speech)
Hai dạng này yêu cầu sự tỉ mỉ trong việc biến đổi thành phần câu.
| Chủ điểm | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu bị động đặc biệt (Bị động khách quan) |
Dùng để tường thuật lại ý kiến của mọi người. Cấu trúc: S + be + said/thought/believed + to + V1 (nếu cùng thì) hoặc to + have + V3/ed (nếu khác thì). |
People say that he is rich. -> He is said to be rich. (Anh ta được nói là rất giàu.) |
| Thể truyền khiến (Causative form) |
Nhờ vả ai đó làm gì. Chủ động: Have + SB + V1 hoặc Get + SB + To V1 Bị động: Have/Get + STH + V3/ed |
I'll have the plumber fix the tap. (Tôi sẽ nhờ thợ sửa ống nước sửa cái vòi nước.) I had my car repaired. (Tôi đã đi sửa xe/thuê người sửa xe.) |
| Câu tường thuật với động từ chỉ định |
S + apologized + for + V-ing: Xin lỗi vì đã... |
He apologized for being late. (Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.) She suggested going for a picnic. (Cô ấy đề nghị đi dã ngoại.) |
2. Mệnh đề quan hệ và các dạng rút gọn
Mệnh đề quan hệ là mảng kiến thức "bất di bất dịch" trong các bộ đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm thi THPT.
| Đại từ quan hệ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Who/Whom | Dùng cho người. | The man who lives next door is a doctor. |
| Which | Dùng cho vật/sự việc. | The book which I bought is expensive. |
| Whose | Dùng cho sở hữu. | The boy whose father is a famous doctor is my friend. |
Rút gọn mệnh đề quan hệ (Dạng quan trọng):
- Dạng chủ động (V-ing): The girl who sits next to me is Lan. -> The girl sitting next to me is Lan. (Cô gái ngồi cạnh tôi là Lan.)
- Dạng bị động (V3/ed): The bridge which was built last year is broken. -> The bridge built last year is broken. (Cây cầu được xây năm ngoái đã bị hỏng.)
- Dạng dùng To-V: Dùng khi có "the first, the last, the only…". (Ex: He is the first person to solve this problem. - Anh ấy là người đầu tiên giải quyết được vấn đề này.)
3. Câu điều kiện và đảo ngữ (Conditionals type 1/2/3 & Inversion)
Sự logic của câu điều kiện là nền tảng của nhiều câu hỏi trong đề ngữ pháp tiếng Anh thi THPT.
| Loại điều kiện | Cấu trúc (If clause -> Main clause) | Ví dụ |
|---|---|---|
| Loại 1 | If + S + V(s/es), S + will + V1 | If I have time, I will visit you. (Có thể xảy ra ở hiện tại.) |
| Loại 2 | If + S + V2/ed, S + would + V1 | If I won the lottery, I would buy a house. (Trái thực tế ở hiện tại.) |
| Loại 3 | If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed | If I had known, I would have come. (Trái thực tế ở quá khứ.) |
Cấu trúc đảo ngữ điều kiện (Inversion): Giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp và thường dùng để "bẫy" học sinh trong phần chọn câu đồng nghĩa.
- Loại 1: Should + S + V1… (Ex: Should you need any help, let me know - Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, hãy cho tôi biết nhé).
- Loại 2: Were + S + to + V1… (Ex: Were I to have more money, I would travel more - Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn).
- Loại 3: Had + S + V3/ed... (Ex: Had we studied harder, we would have passed. - Nếu chúng tôi đã học chăm hơn, chúng tôi đã đỗ rồi.)
Lộ trình ôn tập ngữ pháp tiếng Anh thi THPT chuẩn xác và hiệu quả nhất năm 2026
Khám phá thêm Ngữ pháp tiếng Anh IELTS: Lộ trình học hiệu quả giúp bạn bứt phá band tại đây.
III. CHIẾN THUẬT ÔN TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THI THPT ĐỂ ĐẠT ĐIỂM TỐI ĐA
Bên cạnh kiến thức, việc áp dụng chiến thuật làm bài phù hợp cũng rất quan trọng. Để chinh phục ngữ pháp tiếng Anh thi THPT, bạn cần một kế hoạch hành động cụ thể.
1. Phân tích ma trận đề thi và quản lý lỗi sai
Đừng làm đề một cách vô thức. Hãy tập trung vào việc "mổ xẻ" những phần ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm thi THPT thường lặp lại.
| Chiến thuật | Nội dung |
|---|---|
| Ghi chép "Nhật ký lỗi sai" | Mỗi khi làm sai một câu về mạo từ hay giới từ, hãy ghi lại câu đó và quy tắc tương ứng. |
| Tập trung vào 80/20 | 80% điểm số nằm ở 20% kiến thức cốt lõi. Hãy nhuần nhuyễn các thì, câu bị động và mệnh đề quan hệ trước khi học các cấu trúc cực khó. |
| Sử dụng Flashcards | Ghi các công thức đảo ngữ hoặc danh động từ đi kèm giới từ vào thẻ nhỏ để học mọi lúc mọi nơi. |
2. Kỹ thuật loại trừ và nhận diện "Bẫy" ngữ pháp
Trong đề thi ngữ pháp tiếng Anh thi THPT, các đáp án nhiễu thường rất tinh vi.
- Kiểm tra sự hòa hợp: Trước khi chọn đáp án, hãy nhìn lại chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Đây là lỗi sai phổ biến nhất khiến học sinh mất điểm.
- Phân tích ngữ cảnh thời gian: Tìm các từ như "ago", "since", "by next year" để chốt ngay thì của động từ mà không cần dịch hết cả câu.
- Loại trừ đáp án sai cấu trúc: Có những phương án sai ngay từ công thức (ví dụ: will + V-ing hoặc has + V2). Bạn có thể gạch bỏ ngay lập tức để tăng xác suất chọn đúng.
3. Tối ưu hóa thời gian làm bài ngữ pháp
Phần ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm thi THPT thường nằm ở đầu đề thi và chiếm khoảng 20-30% tổng số câu.
- Quy tắc 20 giây: Các câu ngữ pháp cơ bản cần được xử lý trong vòng 20 giây. Nếu gặp câu khó về thành ngữ (Idioms) hoặc cụm động từ (Phrasal verbs), hãy tạm bỏ qua.
- Không để trống đáp án: Kể cả khi không biết, hãy dùng phương pháp loại trừ để chọn phương án khả thi nhất.
- Rà soát cuối giờ: Dành 5 phút cuối để kiểm tra lại phiếu tô đáp án, đảm bảo bạn không tô lệch dòng ở những câu ngữ pháp dễ ăn điểm.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Tóm lại, việc chinh phục ngữ pháp tiếng Anh thi THPT đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu sâu bản chất và kỹ năng thực hành nhanh nhạy. Bằng cách hệ thống hóa lại các mảng ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm thi THPT theo bảng biểu và công thức, bạn sẽ giảm bớt áp lực ghi nhớ và tăng hiệu quả tiếp thu. Chúc các sĩ tử bình tĩnh, tự tin và giành lấy điểm số cao nhất trong kỳ thi quan trọng này!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm