Tổng hợp cấu trúc Ngữ pháp tiếng Anh B1 - B2 chi tiết nhất theo khung CEFR

Trong hành trình học ngoại ngữ, việc chuyển từ mức độ làm quen sang sử dụng thành thạo luôn là thử thách lớn nhất. Đối với học sinh, việc làm chủ hệ thống ngữ pháp tiếng Anh B1, B2 không chỉ đơn thuần là ghi nhớ công thức, mà là học cách tư duy ngôn ngữ để diễn đạt các ý tưởng phức tạp, trừu tượng. Đây được coi là giai đoạn "xây cầu", nối liền những nền tảng cơ bản để tiến tới trình độ học thuật cao cấp. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những mảng kiến thức cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. CÁC THÌ (TENSES) VÀ ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT (MODAL VERBS) TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH B1 B2

Nếu ở cấp độ khởi đầu, chúng ta chỉ tập trung vào các hành động đơn lẻ, thì tại mức độ ngữ pháp tiếng Anh B1, B2, học sinh phải làm quen với việc diễn đạt sự kết hợp giữa các mốc thời gian. Điều này giúp câu văn có chiều sâu và tính logic cao hơn.

1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous)

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh B1, B2, đây là thì dùng để trả lời cho câu hỏi "Anh đã làm việc đó bao lâu rồi?" Thay vì chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng, thì này nhấn mạnh vào sự kiên trì và tính liên tục của hành động từ quá khứ kéo dài đến tận lúc nói.

Nội dung Chi tiết
Công thức S + have/has + been + V-ing
Dấu hiệu nhận biết
  • All day/week/month... (Suốt cả ngày/tuần...)
  • Since + mốc thời gian (Kể từ khi...)
  • For + khoảng thời gian (Trong khoảng...)
  • Lately/Recently (Gần đây - nhấn mạnh quá trình).
  • Câu hỏi bắt đầu bằng: How long…? (Bao lâu rồi...?)
Ví dụ minh họa
  • She has been learning English for ten years. (Cô ấy đã học tiếng Anh liên tục suốt mười năm rồi - nhấn mạnh việc học diễn ra đều đặn, không ngắt quãng).
  • It has been raining all day. (Trời đã mưa suốt cả ngày rồi - nhấn mạnh tính liên tục của hành động).
Lưu ý & Mẹo áp dụng Mẹo "Hành động còn dang dở": Hãy dùng thì này khi bạn muốn cho người nghe thấy hành động đó vẫn đang tiếp diễn và chưa có dấu hiệu dừng lại.
Lưu ý quan trọng: Không dùng thì này với các "động từ chỉ trạng thái" (Stative verbs) như know, believe, like, love, hate, want… (Ví dụ: Không nói "I have been knowing him", mà phải nói "I have known him").

2. Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect)

Đây là thì dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Trong ngữ pháp tiếng Anh trình độ trung cấp, cấu trúc này là chìa khóa để tạo nên sự mạch lạc khi kể chuyện hoặc thuật lại sự việc, giúp người nghe hiểu rõ thứ tự trước sau của các hành động.

Nội dung Chi tiết
Công thức S + had + V3/V-ed
Dấu hiệu nhận biết
  • By the time (Vào lúc/trước lúc...)
  • Before / After (Trước khi / sau khi)
  • As soon as / When (Ngay khi/khi)
  • Until then (Cho đến lúc đó)
Ví dụ minh họa
  • The train had left when I arrived at the station. (Chuyến tàu đã rời đi khi tôi vừa tới nhà ga - Hành động "tàu chạy" xảy ra trước, hành động "tôi đến" xảy ra sau).
  • She had already finished her homework before her mom came home. (Cô bé đã hoàn thành xong bài tập trước khi mẹ về nhà.)
Lưu ý & Mẹo áp dụng Mẹo: Luôn xác định hành động nào xảy ra trước (dùng Had + V3/V-ed) và hành động nào xảy ra sau (dùng Quá khứ đơn - V2/V-ed). Nếu không có sự so sánh trước-sau, chúng ta không cần dùng thì này.
Mẹo với "By the time": Đây là dấu hiệu mạnh nhất. Sau By the time luôn là thì Quá khứ đơn, và vế còn lại chắc chắn là Quá khứ hoàn thành.

3. Thì tương lai hoàn thành (Future perfect)

Dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm nhất định trong tương lai.

Nội dung Chi tiết
Công thức S + will + have + V3/V-ed
Dấu hiệu nhận biết By + mốc thời gian, By the end of...
Ví dụ By the end of this year, I will have finished my English course. (Tính đến cuối năm nay, tôi sẽ đã hoàn thành xong khóa học tiếng Anh của mình.)

II. CÁC CẤU TRÚC CÂU GIẢ ĐỊNH VÀ BIẾN ĐỔI PHỨC TẠP TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH B1 B2

Tiếp nối việc nắm vững các thì, học sinh cần nâng cấp khả năng lập luận thông qua các cấu trúc giả định. Đây là phần kiến thức giúp trẻ thể hiện tư duy phản biện và khả năng xử lý tình huống linh hoạt trong ngữ pháp tiếng Anh B1, B2.

1. Câu điều kiện loại 3 và câu điều kiện hỗn hợp

Thay vì chỉ giả định ở hiện tại, trình độ ngữ pháp tiếng Anh trình độ trung cấp yêu cầu học sinh phải biết giả định ngược lại với quá khứ.

Chủ điểm Công thức Ví dụ
Điều kiện loại 3 If + S + had + V3/V-ed, S + would + have + V3/V-ed If it hadn't rained, we would have gone camping. (Nếu trời không mưa, chúng tôi đã đi cắm trại rồi.)
Điều kiện hỗn hợp If + S + had + V3/V-ed, S + would + V nguyên mẫu If I had won the lottery, I would be rich now. (Nếu tôi trúng số trong quá khứ, thì bây giờ tôi đã giàu rồi.)

2. Cấu trúc câu bị động khách quan (Impersonal passive)

Để tăng tính chuyên nghiệp và khách quan trong bài viết, học sinh cần chuyển đổi từ cách nói cá nhân sang các dạng bị động đặc biệt.

Nội dung Công thức Ví dụ
Công thức 1 It + is + said/thought/believed + that + S + V It is believed that technology changes our lives. (Người ta tin rằng công nghệ thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Công thức 2 S + be + said/thought/believed + to + V nguyên mẫu  

3. Cấu trúc câu ước (Wish / If only)

Trong phần này, học sinh cần nắm vững cách diễn đạt câu ước ở các mốc thời gian khác nhau.

Lưu ý chung: Có thể dùng If only thay cho S + wish để nhấn mạnh sự mong mỏi mãnh liệt hơn.

Mốc thời gian Công thức Ví dụ
a. Hiện tại S + wish + S + V2/V-ed Lưu ý: Với động từ "to be", ta dùng were cho tất cả các ngôi (I/He/She/It/They).
Thực tế: I am short. (Tôi thấp.)
Câu ước: I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn - ước điều trái ngược hiện tại).
Ví dụ khác: If only I had more free time. (Giá mà tôi có nhiều thời gian rảnh hơn - thực tế là tôi đang rất bận).
b. Quá khứ S + wish + S + had + V3/V-ed Thực tế: I didn't study for the exam. (Tôi đã không học bài cho kỳ thi.)
Câu ước: I wish I had studied for the exam. (Tôi ước mình đã học bài cho kỳ thi - Diễn tả sự hối tiếc).
Ví dụ khác: If only we had met him yesterday. (Giá mà chúng ta đã gặp anh ấy ngày hôm qua.)
c. Tương lai S + wish + S + would/could + V nguyên mẫu I wish it would stop raining tomorrow. (Tôi ước trời sẽ tạnh mưa vào ngày mai.)
I wish you wouldn't make so much noise. (Tôi ước gì bạn đừng làm ồn như thế nữa.)

Tổng hợp cấu trúc Ngữ pháp tiếng Anh B1 -  B2 chi tiết nhất theo khung CEFR

Tổng hợp cấu trúc Ngữ pháp tiếng Anh B1 -  B2 chi tiết nhất theo khung CEFR

III. MỆNH ĐỀ QUAN HỆ VÀ TÍNH LIÊN KẾT TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH B1 B2

Mảng kiến thức này giúp liên kết các câu đơn thành câu phức, tạo sự mạch lạc cho bài viết theo chuẩn ngữ pháp tiếng Anh trình độ trung cấp.

1. Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin chi tiết cho danh từ đứng trước nó. Trong ngữ pháp tiếng Anh trình độ trung cấp, việc phân biệt giữa hai loại mệnh đề này là bắt buộc để sử dụng dấu phẩy đúng cách.

Nội dung Chi tiết
Công thức chung N + (Relative Pronouns) + S + V
hoặc:
N + (Relative Pronouns) + V
Các đại từ quan hệ cần nhớ
  • Who: Thay cho người (Làm chủ ngữ/tân ngữ).
  • Whom: Thay cho người (Làm tân ngữ).
  • Which: Thay cho vật/sự việc.
  • That: Thay cho cả người và vật (chỉ dùng trong mệnh đề xác định).
  • Whose: Thay cho tính từ sở hữu (Whose + N)
Mệnh đề xác định Cần thiết để hiểu câu, không có dấu phẩy.
Ví dụ: The book that I bought is interesting. (Cuốn sách tôi mua rất thú vị – Nếu bỏ "that I bought", ta không biết cuốn sách nào).
Mệnh đề không xác định Chỉ bổ sung thêm thông tin, phải có dấu phẩy ngăn cách.
Ví dụ: My father, who is a teacher, loves reading. (Bố tôi, một giáo viên, rất thích đọc sách – nếu bỏ vế "who is a teacher", câu vẫn rõ nghĩa).

2. Động từ khuyết thiếu trong quá khứ

Dùng để đưa ra suy luận hoặc sự tiếc nuối về một việc đã xảy ra.

Cấu trúc Ví dụ

Modal + have + V3/ed

  • Must have + V3/ed: Chắc hẳn là đã.
  • Should have + V3/ed: Lẽ ra nên làm (nhưng không làm).
  • Can't have + V3/ed: Chắc chắn là đã không.
You should have told me about the meeting. (Lẽ ra bạn nên nói với tôi về cuộc họp đó.)

3. Cấu trúc Đảo ngữ cơ bản (Inversion)

Dùng để nhấn mạnh, thường xuất hiện ở cuối trình độ B2.

Công thức Ghi chú Ví dụ
Trạng từ phủ định + Trợ động từ + S + V Các từ thường gặp: never, rarely, seldom, hardly, no sooner. Never have I seen such a beautiful sunset. (Chưa bao giờ tôi được nhìn thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến thế.)

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Lộ trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh trình độ trung cấp có thể đầy thử thách, nhưng với sự định hướng đúng đắn, các em hoàn toàn có thể bứt phá. Hy vọng bài viết này là "cẩm nang" hữu ích cho con đường chinh phục CEFR!

Để con bứt phá kỹ năng và làm chủ ngôn ngữ tự nhiên nhất, hãy đến với STV English – nơi chắp cánh cho những tài năng ngôn ngữ tương lai.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng