Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nâng cao cho học sinh khá giỏi

Đối với môn tiếng Anh, chương trình lớp 6 đóng vai trò là "giai đoạn nền móng”. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở sách giáo khoa, các em học sinh có năng lực khá giỏi sẽ rất dễ cảm thấy thiếu hụt kiến thức. Chính vì vậy, việc tìm kiếm một lộ trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nâng cao là vô cùng cần thiết để giúp các em bứt phá, tự tin tham gia các kỳ thi học sinh giỏi hoặc các chứng chỉ quốc tế.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 NÂNG CAO - NỀN TẢNG MỞ RỘNG CHO HỌC SINH KHÁ GIỎI

Nếu ở mức độ cơ bản, học sinh chỉ cần nhận biết các dấu hiệu thời gian, thì ở cấp độ nâng cao, các em phải hiểu được sắc thái biểu cảm và cách các thì được dùng khác nhau trong từng tình huống.

1. Hiện tại tiếp diễn không chỉ là "đang xảy ra"

Nội dung Giải thích / Ví dụ
Diễn tả sự phàn nàn (expressing annoyance)

Khi kết hợp với trạng từ always, constantly, continually, dùng để diễn tả một thói quen gây khó chịu.
Ví dụ: "He is always forgetting his homework."

(Anh ta suốt ngày quên bài tập về nhà - thể hiện sự bực mình).

Tương lai đã được sắp xếp trước (planned future)

Dùng để nói về một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần vì đã được sắp xếp, lên lịch cụ thể với người khác.
Ví dụ: "My family is traveling to Da Lat this weekend."

(Gia đình tôi sẽ đi du lịch Đà Lạt cuối tuần này - đã đặt vé/lên kế hoạch).

2. Phân biệt cách dùng của thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

  • Quá khứ đơn: Dùng cho hành động đã kết thúc và có thời điểm xác định rõ ràng.
  • Hiện tại hoàn thành: Nhấn mạnh vào kết quả hoặc trải nghiệm, không quan trọng thời gian.
  • Nâng cao: Sử dụng cấu trúc “This is the first/second time + S + have/has + V3/ed” hoặc so sánh nhất đi kèm hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh trải nghiệm.
  • Ví dụ: This is the first time I have seen this movie. (Đây là lần đầu tiên tôi xem bộ phim này)

3. Phân biệt "will", "be going to" và "hiện tại tiếp diễn" cho tương lai

Trong ngữ pháp tiếng Anh, ba cấu trúc này đều diễn tả tương lai nhưng khác nhau về mức độ chắc chắn và cách hình thành ý định:

Hình thức Ý nghĩa
Will Dùng để quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc dự đoán mang tính chủ quan, không có bằng chứng rõ ràng.
Be going to Dùng khi đã có kế hoạch từ trước hoặc có dấu hiệu/bằng chứng hiện tại cho thấy điều đó sẽ xảy ra.
Hiện tại tiếp diễn Dùng cho các kế hoạch, lịch hẹn đã được sắp xếp cụ thể và có sự chuẩn bị rõ ràng (đã đặt lịch, đã hẹn với người khác).

II. ĐIỂM NHẤN VỀ DANH TỪ VÀ ĐẠI TỪ TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 NÂNG CAO

Nhiều người lầm tưởng danh từ là phần dễ nhất, nhưng thực tế đây lại là nơi chứa đựng nhiều "bẫy" ngữ pháp nhất trong các đề thi chuyên.

1. Danh từ tập hợp và sự hòa hợp chủ - vị nâng cao

Học sinh giỏi cần biết rằng các danh từ tập hợp như family, team, class, government có thể đi với cả động từ số ít và số nhiều tùy vào ngữ cảnh:

Trường hợp Ý nghĩa
Dùng số ít Khi danh từ được xem như một chỉnh thể thống nhất (nhóm hoạt động như một khối).
Dùng số nhiều Khi nhấn mạnh các cá nhân trong nhóm đang hành động riêng lẻ.
Lưu ý Đây là dạng kiến thức thường xuất hiện trong các bài sửa lỗi sai, đặc biệt khi đề kiểm tra đánh giá khả năng phân tích ngữ cảnh, không chỉ ghi nhớ máy móc.

2. Các danh từ luôn ở dạng số nhiều hoặc số ít đặc biệt

Học sinh cần ghi nhớ danh sách các danh từ dễ gây nhầm lẫn cho người học:

Nhóm Danh từ
Luôn số nhiều scissors, trousers, glasses, cattle, police.
Luôn số ít (dù có đuôi -s) physics, mathematics, news, athletics, billiards.
Danh từ không đếm được gây nhầm lẫn

advice, furniture, information, homework, luggage, equipment.

(Không được thêm "s" và không dùng với "a/an").

III. TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ: CHIẾN THUẬT MỞ RỘNG TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 NÂNG CAO

Để miêu tả một sự vật sinh động, học sinh không thể chỉ dùng những tính từ đơn lẻ. Cần có sự sắp xếp khoa học và sử dụng các dạng so sánh phức tạp hơn.

1. Quy tắc trật tự tính từ OSASCOMP

Đây là nội dung trong bất kỳ tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nâng cao nào. Khi có nhiều tính từ bổ nghĩa cho một danh từ, thứ tự phải là:

Thứ tự Nhóm tính từ Ví dụ gợi nhớ
O Opinion Đẹp, hay, dở...
S Size To, nhỏ, dài...
A Age Cũ, mới, cổ kính...
S Shape Tròn, vuông, méo...
C Color Xanh, đỏ, tím...
O Origin Việt Nam, Anh, Pháp...
M Material Gỗ, sắt, nhựa...
P Purpose Dùng để ngủ, để học...

2. Các dạng so sánh không quy tắc và so sánh kép

Bên cạnh so sánh hơn và nhất cơ bản, học sinh cần nắm vững:

Dạng so sánh Công thức / Ví dụ
So sánh gấp bội S + V + multipliers (twice, three times...) + as + adj/adv + as + S2.
Ví dụ: This box is twice as heavy as that one. (Cái hộp này nặng gấp đôi cái kia)
So sánh kép (double comparative) The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. (Càng... càng...). Cấu trúc này nhằm mở rộng sớm cho học sinh có định hướng thi chuyên.
Ví dụ: The more you study, the better you become. (Bạn học càng nhiều, bạn càng giỏi)
So sánh bằng với "the same as" S + V + the same + (danh từ) + as + N/Pronoun.
Ví dụ: I have the same bag as you. (Tôi có cái túi giống bạn)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nâng cao cho học sinh khá giỏi

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nâng cao cho học sinh khá giỏi

Khám phá thêm Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Friends Plus - Nền tảng quan trọng tại đây.

IV. CẤU TRÚC CÂU GIÁN TIẾP VÀ CÂU ĐIỀU KIỆN TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 NÂNG CAO

Đây là phần nội dung nâng cao, mở rộng sớm cho học sinh có định hướng thi chuyên, tư duy logic phức tạp hơn trong ngôn ngữ.

1. Câu tường thuật với các động từ đặc biệt

Thay vì chỉ dùng said hay told, chương trình nâng cao hướng dẫn học sinh sử dụng các động từ tường thuật mang sắc thái mạnh hơn như: suggest, remind, deny, admit, promise.

  • Ví dụ: Thay vì nói "He said I should go", học sinh giỏi sẽ viết: "He suggested that I go" hoặc "He suggested going".

2. Câu điều kiện loại 0 và 1 (Mở rộng trường hợp đặc biệt)

Học sinh cần nắm chắc cấu trúc câu điều kiện để diễn tả giả định:

Loại Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Loại 0 If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) Dùng để diễn tả các sự thật luôn đúng, quy luật tự nhiên hoặc thói quen.

If you heat ice, it melts.

(Nếu bạn đun nóng đá, nó tan chảy)

Loại 1 nâng cao If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V Dùng để diễn tả tình huống có thể xảy ra và kết quả của nó.

If you study hard, you will pass the exam. 

(Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)

Thay thế If bằng Unless (Nếu không) Unless + S + V, S + will + V   Unless you study hard, you will fail the exam. = If you don’t study hard, you will fail...
As long as/Provided that (Miễn là) As long as / Provided that + S + V, S + will + V   You will pass the exam as long as you study hard. = Bạn sẽ đỗ miễn là bạn học chăm
Lưu ý Không dùng will trong mệnh đề If.    

V. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 NÂNG CAO: CÁC ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU

Sự khác biệt giữa một học sinh trung bình và một học sinh giỏi nằm ở khả năng sử dụng modal verbs (Động từ khuyết thiếu) một cách tự nhiên.

Cặp động từ Sắc thái Ví dụ
Must vs Have to Must diễn tả sự bắt buộc từ phía người nói (chủ quan), trong khi Have to diễn tả sự bắt buộc do ngoại cảnh/quy định (khách quan).

I must finish this homework by 5 PM.

(Tôi phải hoàn thành bài tập này trước 5 giờ chiều.)
We have to wear uniforms at work.

(Chúng tôi phải mặc đồng phục khi làm việc.)

Should vs Ought to Tuy cùng là lời khuyên, nhưng Ought to thể hiện mức độ khuyến nghị mang tính bắt buộc cao hơn về mặt đạo đức.

You should eat more vegetables.

(Bạn nên ăn nhiều rau hơn.)

She ought to call her mother.

(Cô ấy nên gọi cho mẹ cô ấy.)

Can/May cho sự cho phép May lịch sự và trang trọng hơn Can.

Can I borrow your pen?

(Tôi có thể mượn bút của bạn được không?)

May I come in?

(Tôi có thể vào không?)

VI. ỨNG DỤNG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 NÂNG CAO VÀO PHẦN VIẾT CÂU

Ngữ pháp không chỉ phục vụ để làm bài tập mà mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh viết và giao tiếp hiệu quả. Với nền tảng ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nâng cao, học sinh có thể thực hiện:

1. Sử dụng các liên từ phụ thuộc

Thay vì chỉ dùng những liên từ đơn giản như and, but, so, chúng ta có thể sử dụng các liên từ phụ thuộc như (although, because, while, whereas) để giúp câu văn chặt chẽ, chuyên nghiệp hơn và đa dạng hơn.

Ví dụ: Although she was tired, she finished her homework. (Mặc dù mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập.) 

2. Sử dụng trạng từ chỉ tần suất và vị trí chính xác

Hiểu rõ vị trí của trạng từ chỉ tần suất (trước động từ thường, sau động từ to be) và các trạng từ chỉ mức độ (quite, extremely, incredibly) để nhấn mạnh ý đồ.

Vị trí / Loại Ví dụ
Trước động từ thường I always do my homework on time. (Tôi luôn làm bài tập đúng hạn.)
Sau động từ “to be” He is always late for school. (Cậu ấy luôn đi học muộn.)
Trạng từ chỉ mức độ The test is quite easy. (Bài kiểm tra khá dễ.)

3. Chuyển đổi câu (sentence transformation)

Đây là dạng bài tập rèn luyện tư duy ngôn ngữ tốt nhất. Học sinh tập viết lại một câu sao cho nghĩa không đổi bằng cách sử dụng các cấu trúc tương đương.

Giả sử: Chuyển từ so sánh hơn sang so sánh không bằng, chuyển từ Because sang Because of.

Ghi nhớ nhanh:

  • So sánh hơn ↔ không bằng → đổi vị trí chủ ngữ + dùng “not as…as”
  • Because ↔ Because of → đổi từ mệnh đề → danh từ/V-ing

Ví dụ:

Dạng chuyển đổi Ví dụ
So sánh hơn → so sánh không bằng Tom is taller than Jack.Jack is not as tall as Tom. (Jack không cao bằng Tom.)
“Because” → “Because of.” I stayed at home because it rained.I stayed at home because of the rain. (Tôi ở nhà vì trời mưa.)

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nâng cao hướng đến việc phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và có chiều sâu, thay vì chỉ ghi nhớ quy tắc. Thông qua việc mở rộng các cấu trúc và tăng cường vận dụng trong ngữ cảnh, học sinh có thể nâng cao tư duy ngôn ngữ, phục vụ hiệu quả cho học tập, thi cử và giao tiếp học thuật trong tương lai. Khám phá thêm bài tập nâng cao ngay tại đây!

 

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng