Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh luyện thi vào 10 trọng tâm ăn trọn điểm số
- I. CÁC THÌ (TENSES) VÀ SỰ BIẾN ĐỔI TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LUYỆN THI VÀO 10
- 1. Hiện tại hoàn thành và cách chuyển đổi với quá khứ đơn
- 2. Sự phối hợp thì giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
- 3. Cấu trúc “Wish” và “Used to”
- II. CÁC DẠNG CÂU BIẾN ĐỔI PHỨC TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LUYỆN THI VÀO 10
- 1. Câu bị động (Passive Voice) nâng cao
- 2. Câu gián tiếp (Reported Speech) và các dạng mệnh lệnh
- 3. Mệnh đề quan hệ và cách rút gọn
- III. CẤU TRÚC LIÊN TỪ VÀ SO SÁNH TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LUYỆN THI VÀO 10
Để chinh phục kỳ thi vào lớp 10, việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh luyện thi vào 10 là rất quan trọng. Thay vì học dàn trải, học sinh nên tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm thường xuất hiện trong đề thi thực tế. Hệ thống ngữ pháp cốt lõi giúp củng cố kiến thức nhanh, tránh “bẫy” đề thi và tăng độ chính xác. Nhờ đó, các em tự tin hơn và đạt kết quả cao trong kỳ thi tuyển sinh lớp 10.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CÁC THÌ (TENSES) VÀ SỰ BIẾN ĐỔI TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LUYỆN THI VÀO 10
Trong các dạng bài chia động từ hoặc viết lại câu, đặc biệt là thì hoàn thành và thì quá khứ, luôn là trọng tâm của kiến thức ngữ pháp tiếng Anh luyện thi vào 10.
1. Hiện tại hoàn thành và cách chuyển đổi với quá khứ đơn
Đây là dạng bài "kinh điển" trong phần viết lại câu của kỳ thi chuyển cấp.
| Loại cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cấu trúc 1 | S + have/has + V3/V-ed + for + time. <-> S + started/began + V-ing + time + ago. |
I have studied English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm.) <-> I started studying English 5 years ago. (Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh cách đây 5 năm.) |
| Cấu trúc 2 | S + have/has + not + V3/V-ed + since/for... <-> The last time + S + V2/V-ed + was + time + ago. |
I haven't seen her for 2 months. (Tôi đã không gặp cô ấy khoảng 2 tháng rồi) <-> The last time I saw her was 2 months ago. (Lần cuối tôi gặp cô ấy là cách đây 2 tháng.) |
2. Sự phối hợp thì giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Trong các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10, sự kết hợp này thường dùng để miêu tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + was/were + V-ing + when + S + V2/V-ed. | We were having dinner when the phone rang. (Chúng tôi đang ăn tối thì điện thoại reo.) |
| While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing. | While my mom was cooking, I was cleaning the floor. (Trong khi mẹ tôi nấu ăn thì tôi đang lau nhà.) |
| While + S + was/were + V-ing, S + V2/V-ed | While I was studying, my mom called me. (Trong khi tôi đang học, thì mẹ gọi cho tôi.) |
3. Cấu trúc “Wish” và “Used to”
Nhóm cấu trúc này tập trung vào việc diễn tả các thói quen hoặc mong ước trái ngược với thực tế.
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Used to (Thói quen quá khứ) | S + used to + V (nguyên mẫu). | He used to smoke. (Anh ấy từng hút thuốc - bây giờ không còn nữa.) |
| Be/Get used to (Quen với hiện tại) | S + be/get + used to + V-ing. | I am used to getting up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.) |
| Wish ở hiện tại (Ước trái thực tế) | S + wish(es) + S + V2/V-ed. (Be dùng were cho mọi ngôi). | I wish I were taller. (Tôi ước gì mình cao hơn.) |
Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh luyện thi vào 10 trọng tâm ăn trọn điểm số
II. CÁC DẠNG CÂU BIẾN ĐỔI PHỨC TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LUYỆN THI VÀO 10
Để xử lý tốt các bài tập tự luận, học sinh cần thành thạo việc chuyển đổi giữa các mệnh đề và cụm từ trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh luyện thi vào 10.
1. Câu bị động (Passive Voice) nâng cao
Ngoài các thì cơ bản, đề thi thường tập trung vào bị động với động từ khuyết thiếu và cấu trúc nhờ vả - những phần quan trọng trong các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10.
| Nội dung | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bị động với Modal Verbs | S + can/must/should + be + V3/V-ed. | This task must be finished today. (Nhiệm vụ này phải được hoàn thành trong hôm nay.) |
| Cấu trúc nhờ vả (Causative Form) | Chủ động: S + have + someone + V (nguyên mẫu) + something. Bị động: S + have + something + V3/ed + (by someone). |
I had the mechanic fix my car. -> I had my car fixed by the mechanic. (Tôi đã nhờ thợ sửa xe sửa xe của tôi.) |
2. Câu gián tiếp (Reported Speech) và các dạng mệnh lệnh
Khi chuyển sang gián tiếp, việc lùi thì và đổi trạng ngữ là bắt buộc trong ngữ pháp tiếng Anh luyện thi vào 10.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu hỏi Yes/No | S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì – backshift). | "Are you tired?" -> She asked me if I was tired. (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có mệt không.) |
| Câu mệnh lệnh/Yêu cầu | S + told/asked + O + (not) + to-V. | "Don't shout," the teacher said. - Don't shout," the teacher said. -> The teacher told us not to shout. (Giáo viên bảo chúng tôi không được hò hét.) |
| Câu lời khuyên | S + advised + O + to-V. | "You should study harder." -> He advised me to study harder. (Anh ấy khuyên tôi nên học chăm hơn.) |
3. Mệnh đề quan hệ và cách rút gọn
Sử dụng đại từ quan hệ là kỹ năng nối câu không thể thiếu khi học các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10.
| Đại từ / Dạng rút gọn | Ý nghĩa / Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Who/Which/That | Thay thế cho người/vật làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. | The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.) |
| Whose | Chỉ sở hữu. | The girl whose bike was stolen is crying. (Cô gái có chiếc xe đạp bị mất trộm đang khóc.) |
| Rút gọn mệnh đề quan hệ (V-ing/V3) | Chủ động: Noun + V-ing. Bị động: Noun + V3/V-ed. |
The woman standing over there is my aunt. (Người phụ nữ đang đứng đằng kia là dì tôi.) |
Khám phá thêm Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản - Đáp án chi tiết tại đây.
III. CẤU TRÚC LIÊN TỪ VÀ SO SÁNH TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LUYỆN THI VÀO 10
Các liên từ nối và so sánh kép giúp câu văn logic và mạch lạc hơn. Đây là điểm cộng lớn trong bài thi viết.
1. Cấu trúc chỉ nguyên nhân và nhượng bộ
Đây là mảng kiến thức thường xuyên yêu cầu biến đổi giữa mệnh đề và cụm danh từ trong các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10.
| Cấu trúc | Chuyển đổi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Because vs Because of | Because + S + V <-> Because of + N/V-ing. | Because it was rainy, we stayed home. (Vì trời mưa, chúng tôi đã ở nhà) <-> Because of the rain, we stayed home. (Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.) |
| Although vs. Despite/In spite of | Although + S + V <-> Despite/In spite of + N/V-ing. | Although he is old, he runs every morning. (Dù ông ấy già, ông ấy vẫn chạy bộ mỗi buổi sáng) <-> Despite his old age, he runs every morning. (Mặc dù ông ấy đã già nhưng vẫn chạy bộ mỗi sáng.) |
2. Cấu trúc So...that, Such...that và Enough/Too
Sự kết hợp giữa tính từ/trạng từ và cấu trúc chỉ mức độ là phần không thể bỏ qua khi ôn tập ngữ pháp tiếng Anh luyện thi vào 10.
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| So…that | S + V + so + adj/adv + that + clause | The soup is so hot that I can’t eat it. (Món súp nóng đến nỗi tôi không thể ăn được.) |
| Such...that | S + V + such + (a/an) + adj + N + that + clause. | It is such a hot soup that I can’t eat it. (Đó là một món súp nóng đến nỗi tôi không thể ăn được.) |
| Enough (Đủ để) | S + be + adj + enough + (for + O) + to-V | The water is warm enough for the baby to take a bath. (Nước đủ ấm để em bé tắm.) |
| Too (Quá... không thể) | S + be + too + adj + (for + O) + to-V | The coffee is too bitter for me to drink. (Cà phê quá đắng nên tôi không thể uống được.) |
| Lưu ý: Tính từ luôn đứng trước enough. | ||
3. So sánh kép (Double Comparative)
Cấu trúc diễn tả sự tăng tiến đồng thời thường dùng trong các câu chuyển đổi nâng cao.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. | The more you practice, the better you become. (Bạn càng thực hành nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.) |
| The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. | The hotter it is, the more uncomfortable I feel. (Trời càng nóng, tôi càng cảm thấy khó chịu.) |
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh luyện thi vào 10, học sinh cần kết hợp việc học thuộc công thức với luyện đề thực tế. Một số mẹo nhỏ giúp các em ghi nhớ các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10 hiệu quả hơn:
- Học theo cặp biến đổi: Luôn học ‘If cùng Unless”, “Although cùng Despite” để phản xạ nhanh trong bài viết lại câu.
- Lập bảng so sánh: Phân biệt rõ các cấu trúc dễ nhầm lẫn như Used to và Be used to.
- Ghi chú ví dụ cá nhân: Tự đặt câu với mỗi cấu trúc để khắc sâu kiến thức vào trí nhớ.
Chúc các sĩ tử ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi vào lớp 10 sắp tới!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm