Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Smart World chi tiết, dễ áp dụng

Bước vào môi trường cấp 2, tiếng Anh không còn chỉ dừng lại ở từ vựng rời rạc hay các mẫu câu giao tiếp cơ bản. Với bộ sách i-Learn Smart World lớp 6, học sinh sẽ bắt đầu tiếp cận với một hệ thống kiến thức ngôn ngữ bài bản, có tính ứng dụng cao trong giao tiếp và học thuật. Việc học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 không chỉ giúp các em vượt qua các kỳ thi mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho lộ trình học thuật sau này. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 SMART WORLD VỀ CÁC THÌ CƠ BẢN

1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Đây là điểm ngữ pháp xuất hiện từ những chương đầu của bộ sách, dùng để diễn tả thói quen hằng ngày, sở thích hoặc những sự thật hiển nhiên.

  • Cấu trúc với to be: S + am/is/are + O
    • Ví dụ: I am a student. (Tôi là một học sinh.)
  • Cấu trúc với động từ thường: S + V(s/es) + O
    • Lưu ý: Thêm "s" hoặc "es" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, she, it).
    • Ví dụ: She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
  • Dấu hiệu nhận biết: Các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, never hoặc các cụm từ every day, every week.

2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì này được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc trong khoảng thời gian gần hiện tại.

  • Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
  • Ví dụ: They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
  • Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, right now, look!, listen!
  • Chú ý: không dùng với stative verbs (like, know, want…)
    • Hai thì này giúp học sinh phân biệt giữa thói quen và hành động đang diễn ra.

3. Thì tương lai đơn (Future Simple)

Khi nói về các dự đoán hoặc lời hứa, thì tương lai đơn với "Will" là công cụ không thể thiếu. Học sinh sẽ gặp cấu trúc này nhiều nhất trong các chủ đề về công nghệ tương lai hoặc dự báo thời tiết.

  • Cấu trúc: S + will + V-inf
  • Ví dụ: "I think robots will clean our houses." (Tôi nghĩ robot sẽ dọn dẹp nhà cửa của chúng ta).
  • Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next (week/ month/ year), in the future, soon, later.

4. Thì tương lai gần (Be Going To)

Dùng để diễn tả kế hoạch, dự định đã được quyết định trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng ở hiện tại.

  • Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V-inf.
  • Ví dụ:
    • Dự định: I am going to visit my parents this weekend. (Tôi định đi thăm bố mẹ cuối tuần này.)
    • Dự đoán: Look at those black clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia! Trời sắp mưa rồi.)

II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 SMART WORLD TRONG HỆ THỐNG DANH TỪ VÀ ĐẠI TỪ

Song song với việc học các thì, việc mở rộng thành phần câu bằng danh từ và đại từ là bước tiếp theo để các em diễn đạt ý tưởng trọn vẹn hơn.

1. Danh từ đếm được và không đếm được (Countable & Uncountable Nouns)

Trong các bài học về chủ đề món ăn (Food and Drinks), học sinh sẽ được học cách phân loại danh từ. Điều này rất quan trọng vì nó quyết định việc sử dụng lượng từ đi kèm.

  • Danh từ đếm được (Countable nouns): Có thể đếm bằng số, ở cả dạng số ít và số nhiều.
    • Ví dụ: an apple, three apples,...
  • Danh từ không đếm được (Uncountable nouns): Chỉ có một dạng duy nhất, không thể đếm trực tiếp bằng số, thường là chất lỏng, bột hoặc khái niệm trừu tượng. Không có dạng số nhiều.
    • Ví dụ: water, rice, money, information.

2. Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu

Để tránh lặp từ và giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp hơn, chương trình Smart World chú trọng vào cách phân biệt:

  • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): My, your, his, her, its, our, their. Luôn đứng trước một danh từ.
    • Ví dụ: My book. (Cuốn sách của tôi).
  • Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Mine, yours, his, hers, its, ours, theirs. Đứng độc lập, thay thế cho cụm "Tính từ sở hữu + Danh từ" đã đề cập trước đó.
    • Ví dụ: This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
      • “Its” hầu như không được dùng như đại từ sở hữu độc lập trong tiếng Anh hiện đại.

Việc áp dụng đúng các đại từ này là chìa khóa để học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 6, đặc biệt trong các bài tập viết lại câu hoặc mô tả đồ vật cá nhân.

3. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Phần này tuy không nằm trong nhóm đại từ nhưng là kiến thức đi kèm rất thường gặp trong chương trình lớp 6 Smart World.

Từ loại Ví dụ Ghi chú
always She always gets up early. luôn luôn
usually He usually goes to school by bike. thường xuyên
often We often play football. thường
sometimes I sometimes watch TV. thỉnh thoảng
never They never eat fast food. không bao giờ

III. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 SMART WORLD VỚI CÁC CẤU TRÚC CÂU MÔ TẢ

Khả năng mô tả người, vật và nơi chốn là một trong những mục tiêu đầu ra quan trọng nhất của học sinh lớp 6.

1. Cấu trúc với "There is" và "There are"

Học sinh sử dụng cấu trúc này để mô tả các phòng trong nhà hoặc các địa điểm trong thành phố.

  • There is + danh từ số ít/không đếm được.
    • Ví dụ: There is a big sofa in the living room. (Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa lớn.)
  • There are + danh từ số nhiều.
    • Ví dụ: There are two bedrooms in my house. (Nhà tôi có hai phòng ngủ.)

2. Trật tự của tính từ (Order of Adjectives)

Khi sử dụng nhiều tính từ trong cùng một cụm danh từ, học sinh cần chú ý đến trật tự tính từ trong tiếng Anh. Một quy tắc phổ biến là:

Thứ tự Chuỗi tính từ
1 Opinion
2 Size
3 Age
4 Color
5 Origin
6 Material + Noun

(Ý kiến → Kích cỡ → Tuổi → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu + Danh từ)

  • Ví dụ: A beautiful small old black French leather bag. (Một chiếc túi da màu đen kiểu Pháp nhỏ, cũ và đẹp.)

Trong chương trình lớp 6, học sinh thường gặp trật tự cơ bản như: kích cỡ (size) + màu sắc (color). Ví dụ: A big black bag. (Một chiếc túi màu đen lớn.)

3. Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

Để xác định vị trí của sự vật một cách chính xác, học sinh cần ghi nhớ các giới từ: In, on, under, behind, next to, in front of, between.

  • Ví dụ: The cat is on the table. (Con mèo đang ở trên bàn.)

Nội dung này thường xuất hiện trong các bài tập nghe và bài tập mô tả hình ảnh.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Smart World chi tiết, dễ áp dụng

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Smart World chi tiết, dễ áp dụng

Khám phá thêm Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp cho trẻ lớp 5 đến lớp 7 tại đây.

IV. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 SMART WORLD VỚI CẤU TRÚC SO SÁNH

1. So sánh hơn (Comparative Adjectives)

Dùng để so sánh giữa hai đối tượng. Học sinh cần phân biệt được tính từ ngắn (1 âm tiết) và tính từ dài (thường từ 2 âm tiết trở lên, có một số ngoại lệ).

  • Tính từ ngắn: Adj + er + than
    • Ví dụ: Ho Chi Minh City is bigger than Da Nang. (Thành phố Hồ Chí Minh lớn hơn Đà Nẵng.)
  • Quy tắc biến đổi: Với các tính từ một âm tiết (như fast, small, tall), ta thêm đuôi "-er". Nếu tính từ kết thúc bằng "y", chuyển thành "i" rồi thêm "er"
    • Ví dụ: happy -> happier.
  • Tính từ dài: More + Adj + than
    • Ví dụ: This dress is more expensive than that one. (Chiếc váy này đắt hơn chiếc váy kia.)
  • Trường hợp đặc biệt: good -> better, bad -> worse, far -> further.

2. So sánh nhất (Superlative Adjectives)

Dùng để so sánh một đối tượng trong một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).

  • Tính từ ngắn: The + Adj + est
    • Ví dụ: The Great Wall is the longest structure in the world. (Vạn Lý Trường Thành là cấu trúc dài nhất thế giới.)
  • Tính từ dài: The + most + Adj
    • Ví dụ: This is the most beautiful garden in the city. (Đây là khu vườn đẹp nhất trong thành phố.)
  • Lưu ý: Thường có từ "the" đứng trước tính từ so sánh nhất.

V. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 SMART WORLD TRONG CÂU MỆNH LỆNH VÀ LỜI KHUYÊN

Kỹ năng giao tiếp thực tế được lồng ghép khéo léo thông qua việc sử dụng các động từ khuyết thiếu và cấu trúc mệnh lệnh.

1. Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Dùng để đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Chủ ngữ "You" thường được ẩn đi.

  • Khẳng định: V-inf + (O/Adj) ...
    • Ví dụ: Open your book! (Hãy mở cuốn sách của bạn ra!)
  • Phủ định: Don't + V-inf + (O/Adj) …
    • Ví dụ: Don't eat in class! (Không được ăn trong lớp!)

2. Động từ khuyết thiếu "Can/Can't" và "Should/Shouldn't"

  • Can/Can't: Diễn tả khả năng (có thể/không thể làm gì).
    • Ví dụ: I can swim, but I can't dive. (Tôi biết bơi nhưng không biết lặn.)
    • Lưu ý: "Can" không chia theo chủ ngữ, luôn giữ nguyên dạng cho tất cả các ngôi.
  • Should/Shouldn't: Diễn tả lời khuyên (nên/không nên làm gì).
    • Ví dụ: You should brush your teeth twice a day. (Con nên đánh răng hai lần một ngày.)

Sử dụng đúng các động từ này không chỉ giúp học sinh học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 mà còn cho các em sự tự tin hơn trong việc bày tỏ ý kiến cá nhân và tương tác với bạn bè.

VI. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 SMART WORLD TRONG CÁCH ĐẶT CÂU HỎI VÀ TỪ ĐỂ HỎI

Việc đặt câu hỏi chính xác là tiền đề cho tư duy phản biện và khả năng thu thập thông tin của học sinh.

1. Câu hỏi Yes/No

Tùy vào thì của câu mà trợ động từ sẽ thay đổi:

  • Với thì hiện tại đơn: Do/Does + S + V-inf?
    • Ví dụ: Do you like English? (Bạn có thích tiếng Anh không?)
  • Với động từ to be: Am/Is/Are + S + O?
    • Ví dụ: Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)

Ngoài ra, câu hỏi còn có thể dùng với các thì khác như: hiện tại tiếp diễn, …

2. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)

Từ để hỏi Công dụng Ví dụ Dịch
Who Hỏi về người Who is your teacher? Giáo viên của bạn là ai?
What Hỏi về vật, sự việc hoặc hành động What are you doing? Bạn đang làm gì?
Where Hỏi về nơi chốn Where do you live? Bạn sống ở đâu?
When Hỏi về thời gian When do you go to school? Bạn đi học khi nào?
Why Hỏi về lý do Why are you late? Tại sao bạn đến muộn?
How often Hỏi về mức độ thường xuyên How often do you play football? Bạn chơi bóng đá bao lâu một lần?
How many + Danh từ đếm được số nhiều Hỏi về số lượng có thể đếm được How many students are there? Có bao nhiêu học sinh?
How much + Danh từ không đếm được Hỏi về lượng hoặc giá tiền How much water do you need? Bạn cần bao nhiêu nước?
How long Hỏi về độ dài hoặc khoảng thời gian How long is the river? Con sông dài bao nhiêu?
How far Hỏi về khoảng cách How far is it from your house to school? Từ nhà bạn đến trường cách bao xa?

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Hệ thống kiến thức trong bộ sách i-Learn Smart World được thiết kế rất khoa học, bám sát thực tế. Việc nắm vững bản tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Smart World chính là yếu tố nền tảng quan trọng giúp các em học sinh phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ một cách dễ dàng. Bài viết đã cung cấp cho quý phụ huynh một cái nhìn tổng quan và những phương pháp thiết thực để hỗ trợ con em mình.

Phụ huynh có thể tham khảo thêm các chương trình học phù hợp để hỗ trợ học sinh phát triển toàn diện.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng