Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 đầy đủ, dễ hiểu
- I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÁC THÌ CƠ BẢN HỌC SINH CẦN NẮM
- 1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
- 2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- 3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- 4. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
- 5. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÁC CẤU TRÚC SO SÁNH VÀ GIỚI TỪ
- 1. So sánh hơn (Comparative)
- 2. So sánh nhất (Superlative)
- 3. So sánh bằng (Equality)
- 4. So sánh kép (Double Comparison)
- 5. So sánh đặc biệt (Special Comparisons)
- 6. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)
- III. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU BỊ ĐỘNG
- IV. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: DANH ĐỘNG TỪ VÀ ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU
- V. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÂU ĐIỀU KIỆN, CÂU ĐIỀU ƯỚC VÀ CÂU GIÁN TIẾP
Bước vào lớp 8, chương trình tiếng Anh bắt đầu có sự nâng cao rõ rệt về độ khó và mang tính hệ thống hơn. Đây là giai đoạn giúp các em học sinh củng cố nền tảng trước khi bước vào năm cuối cấp THCS đầy thử thách. Nhằm hỗ trợ học sinh và phụ huynh trong việc hệ thống hóa lại kiến thức, bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 một cách khoa học, dễ hiểu và áp dụng được ngay vào các bài kiểm tra thực tế.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÁC THÌ CƠ BẢN HỌC SINH CẦN NẮM
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Cấu trúc với "to be": S + am/is/are + ...
- Ví dụ: I am a student. (Tôi là một học sinh.)
Cấu trúc với động từ thường: S + V(s/es) + ...
- Lưu ý: Thêm "s" hoặc "es" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, she, it).
- Ví dụ: I get up at 6 a.m. every morning. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, every day,…
2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
Cách dùng: diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
Ví dụ: I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh.)
Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, look!, listen!,...
3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Cấu trúc: S + have/has + V-past participle (V3)
Cách dùng: diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại, hoặc hành động đã xảy ra nhưng kết quả vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại.
Ví dụ: I have finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
Dấu hiệu nhận biết: already, yet, just, ever, never, for, since, recently, lately,...
4. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
Cấu trúc: S + V2/ed + O
Cách dùng: để diễn tả một hành động đã kết thúc hẳn trong quá khứ.
Ví dụ: She bought a new dress yesterday. (Hôm qua cô ấy đã mua một chiếc váy mới.)
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, in 2023,…
5. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Một trong những thì quan trọng học sinh cần nắm chắc ở lớp 8 là thì quá khứ tiếp diễn.
Cấu trúc: S + was/were + V-ing
Cách dùng: để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ: At 8 PM last night, I was doing my homework. (Tối qua, lúc 8 giờ, tôi đang làm bài tập về nhà.)
Dấu hiệu nhận biết: at that time, at + giờ trong quá khứ (e.g. at 8 PM last night),...
Cách dùng đặc biệt: Kết hợp với thì quá khứ đơn qua liên từ "When" hoặc "While" (Diễn tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào).
II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÁC CẤU TRÚC SO SÁNH VÀ GIỚI TỪ
So sánh là mảng kiến thức không kém phần quan trọng và mang tính ứng dụng cao trong đời sống. Để làm tốt phần này, học sinh cần phân biệt rõ tính từ ngắn và tính từ dài.
1. So sánh hơn (Comparative)
Dùng để so sánh giữa hai đối tượng:
- Với tính từ/trạng từ ngắn: S1 + V + adj/adv-er + than + S2
- Ví dụ: My neighborhood is quieter than the city center. (Khu phố tôi sống yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.)
- Với tính từ/trạng từ dài: S1 + V + more + adj/adv + than + S2
- Ví dụ: Math is more challenging than English for me. (Đối với tôi, toán khó hơn tiếng Anh.)
2. So sánh nhất (Superlative)
Dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên:
- Với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + the + adj/adv-est + N
- Ví dụ: Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
- Với tính từ/trạng từ dài: S + V + the + most + adj/adv + N
- Ví dụ: This is the most beautiful painting I have ever seen. (Đây là bức tranh đẹp nhất tôi từng thấy.)
3. So sánh bằng (Equality)
Đây là phần kiến thức tiếng Anh lớp 8 giúp các em diễn đạt sự tương đồng giữa hai đối tượng:
- Cấu trúc: S1 + V + as + adj/adv + as + S2
- Ví dụ: My house is as large as yours. (Nhà tôi to bằng nhà bạn.)
Lưu ý:
- Trong câu phủ định có thể dùng "so... as".
- Các trường hợp đặc biệt như: good -> better -> the best hay bad -> worse -> the worst.
4. So sánh kép (Double Comparison)
Diễn tả sự thay đổi tăng/giảm theo thời gian hoặc mối quan hệ “càng… càng…”.
a. The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn… (càng… càng…)
- Cấu trúc: The + comparative, the + comparative
- Ví dụ: The more you practice, the better you speak. (Bạn luyện tập càng nhiều, bạn nói càng tốt.)
b. So sánh hơn + and + so sánh hơn (càng ngày càng…)
- Cấu trúc: comparative + and + comparative
- Ví dụ: It is getting hotter and hotter. (Trời đang ngày càng nóng hơn.)
5. So sánh đặc biệt (Special Comparisons)
Các dạng so sánh không theo công thức thông thường, mang ý nghĩa đặc biệt.
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| So sánh gấp nhiều lần | S + be + twice/three times + as + adj + as + N | Gấp 2, 3 lần… |
This bag is twice as expensive as that one. (Cái túi này đắt gấp đôi cái kia.) |
| One of the + so sánh nhất | S + be + one of the + superlative + plural N | Một trong những… nhất |
He is one of the best players in the team. (Anh ấy là một trong những cầu thủ giỏi nhất đội.) |
| Less and less | less and less + adj | Ngày càng kém/ít |
She is getting less and less confident. (Cô ấy ngày càng kém tự tin.) |
6. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)
- “in”: dùng với khoảng thời gian dài như tháng, năm, mùa, buổi trong ngày, thế kỷ.
- Ví dụ: I was born in 2012. (Tôi sinh năm 2012.)
- “on”: dùng với ngày cụ thể, thứ, ngày kèm buổi.
- Ví dụ: They met on Friday evening. (Họ gặp nhau vào tối thứ Sáu.)
- “at”: dùng với giờ, thời điểm cụ thể, một số cụm cố định.
- Ví dụ: The class starts at 7 a.m. (Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ sáng.)
- “before”: chỉ một hành động/thời điểm xảy ra trước sự kiện khác.
- Ví dụ: Finish your homework before dinner. (Hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
- “after”: chỉ hành động/thời điểm diễn ra sau.
- Ví dụ: We played football after school. (Chúng tôi chơi bóng đá sau giờ học.)
- “since”: mốc thời gian cụ thể.
- Ví dụ: I have lived here since 2020. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.)
- “for”: trong một khoảng thời gian kéo dài
- VÍ dụ: They have studied English for three years. (Họ đã học tiếng Anh được ba năm.)
III. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU BỊ ĐỘNG
Đây là hai chuyên đề ngữ pháp quan trọng và thường khiến học sinh gặp khó khăn. Khi tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, bạn không thể bỏ qua kỹ năng chuyển đổi câu.
1. Câu bị động (Passive Voice)
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động. Cần nắm vững nguyên tắc: Tân ngữ của câu chủ động chuyển thành chủ ngữ của câu bị động.
| Thì | Cấu trúc bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + am/is/are + V3 + (by + O) | She cleans the floor every day → The floor is cleaned by her every day. |
| Quá khứ đơn | S + was/were + V3 + (by + O) | He built the house → The house was built by him. |
| Tương lai đơn | S + will be + V3 + (by + O) | They will hold the meeting → The meeting will be held next week. |
📌 Ghi nhớ nhanh
- Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động
- Tân ngữ câu chủ động → chủ ngữ câu bị động
- Động từ luôn chuyển về V3 (past participle)
- “by + O” có thể lược bỏ nếu không quan trọng
2. Câu tường thuật (Reported Speech)
| Loại câu | Cấu trúc | Quy tắc chuyển đổi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Câu phát biểu (Statement) | S + said (that) + S + V (lùi thì) |
- Lùi thì động từ (hiện tại → quá khứ, will → would, …) - Đổi đại từ (I, you, we…) theo ngữ cảnh - Đổi trạng từ: now → then, today → that day, here → there - Bỏ trợ động từ do/does/did |
She said: “I am watching TV.” → She said that she was watching TV. |
| Câu hỏi Yes/No | S + asked + if / whether + S + V (lùi thì) |
- Lùi thì giống câu phát biểu - Dùng if/whether thay cho dấu hỏi - Đổi đại từ và trạng từ tương tự - Không dùng trợ động từ do/does/did |
“Do you like coffee?” she asked → She asked if I liked coffee. |
IV. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: DANH ĐỘNG TỪ VÀ ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU
1. Gerunds (V-ing)
Thường đứng sau các động từ chỉ sở thích hoặc các cụm từ cố định:
- Like, enjoy, love, fancy, detest, mind, finish...
- Sau các giới từ (in, on, at, about...).
- Ví dụ: I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
2. To-Infinitives (to + V)
Thường diễn tả mục đích hoặc đứng sau các động từ: want, decide, promise, hope, agree, learn…
- Cấu trúc: It + is + Adj + to-V (Ví dụ: It is difficult to learn English).
- Ví dụ: I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
Lưu ý: Các động từ đổi nghĩa khi đi với V-ing/to-V
| Động từ | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| remember | V-ing | nhớ đã làm việc gì |
| To + V | nhớ phải làm việc gì | |
| stop | V-ing | ngừng hẳn / bỏ thói quen |
| To + V | dừng lại để làm việc khác | |
| forget | V-ing | quên đã làm |
| To + V | quên phải làm | |
| try | V-ing | thử (làm thử, trải nghiệm) |
| To + V | cố gắng làm | |
| regret | V-ing | hối tiếc đã làm |
| To + V | tiếc khi phải làm |
Ví dụ:
- I remember locking the door. (Tôi nhớ mình đã khóa cửa.)
- Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa.)
V. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8: CÂU ĐIỀU KIỆN, CÂU ĐIỀU ƯỚC VÀ CÂU GIÁN TIẾP
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 đầy đủ, dễ hiểu
1. Câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1)
Diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu có một điều kiện nhất định.
Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V-inf.
Ví dụ: If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
Một lưu ý quan trọng là cách sử dụng "Unless" (trừ khi) để thay thế cho "If... not". Đây là dạng bài nâng cao thường dùng để phân loại học sinh khá giỏi.
2. Cấu trúc với "wish" (Câu điều ước)
Trong chương trình lớp 8, các em chủ yếu tập trung vào điều ước cho một sự việc trái ngược với hiện tại.
Cấu trúc: S + wish/wishes + S + V2/V-ed
Lưu ý: dùng "were" cho tất cả các ngôi đối với câu điều ước ở hiện tại.
Ví dụ: I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Nhìn chung, nội dung tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 không quá nặng nề nếu các em biết cách phân loại và học tập có lộ trình. Sự kiên trì mỗi ngày sẽ giúp những quy tắc khô khan trở thành phản xạ tự nhiên khi giao tiếp và làm bài. Hy vọng bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng thể và hữu ích cho quá trình chinh phục môn tiếng Anh của các em học sinh THCS.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm