Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 kết nối tri thức: Tổng hợp chi tiết, dễ hiểu
- I. CÁC DẠNG BÀI VIẾT LẠI CÂU THƯỜNG GẶP TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC
- II. CÂU HỎI ĐUÔI VÀ CỤM ĐỘNG TỪ TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC
- III. CẤU TRÚC HỎI Ý KIẾN TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC
- IV. PHƯƠNG PHÁP HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC HIỆU QUẢ
- V. BÀI TẬP VẬN DỤNG KIẾN THỨC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC
Việc chuyển cấp từ bậc Tiểu học lên Trung học cơ sở là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, nơi các em học sinh bắt đầu tiếp cận với khối lượng kiến thức chuyên sâu và hệ thống hơn. Trong đó, môn tiếng Anh là một môn học quan trọng, đòi hỏi sự tập trung ngay từ năm học đầu tiên. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống lại toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 kết nối tri thức một cách khoa học, giúp phụ huynh và học sinh xây dựng lộ trình ôn tập phù hợp.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CÁC DẠNG BÀI VIẾT LẠI CÂU THƯỜNG GẶP TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC
1. Đổi “There is/are” ↔ “Have/Has”
Cấu trúc
-
There is/are → have/has: S + have/has + …
-
Ví dụ: There are 40 students in my class. → My class has 40 students. (Lớp tôi có 40 học sinh.)
-
-
Have/Has → there is/are: There is/are + …
-
Ví dụ: I have a new bike. → There is a new bike at my house. (Ở nhà tôi có một chiếc xe đạp mới.)
-
2. Đổi câu với “like ... best” ↔ “favorite”
Cấu trúc:
|
What + do/does + S + like best? |
Ví dụ:
-
What sport do you like best? → What is your favorite sport? (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)
-
What subject does Lan like best? → What is Lan’s favorite subject? (Môn học yêu thích của Lan là gì?)
3. Đổi “Let’s ...” ↔ “Why don’t we ...?”
Cấu trúc:
|
Let’s + V |
Ví dụ
-
Let’s play football. → Why don’t we play football? (Sao chúng ta không chơi bóng đá nhỉ?)
-
Let’s go shopping. → Why don’t we go shopping? (Sao chúng ta không đi mua sắm nhỉ?)
4. So sánh nhất
Cấu trúc:
|
No + noun + be + so/as + adj + as ... |
Ví dụ
-
No boy in my class is as tall as Mike. → Mike is the tallest boy in my class. (Mike là cậu bé cao nhất lớp tôi.)
-
No river in the world is longer than the Nile. → The Nile is the longest river in the world. (Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.)
5. Đổi cách diễn đạt phương tiện đi lại
Cấu trúc:
|
Go to ... by bike |
Ví dụ:
- I go to school by bike. → I ride a bike to school. (Tôi đạp xe đến trường.)
- She goes to work by car. → She drives a car to work. (Cô ấy lái xe đi làm.)
II. CÂU HỎI ĐUÔI VÀ CỤM ĐỘNG TỪ TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC
Đây là phần kiến thức thường xuất hiện trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 kết nối tri thức, đồng thời cũng là nội dung quan trọng giúp học sinh mở rộng vốn giao tiếp hằng ngày.
1. Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Câu khẳng định → đuôi phủ định: S + V (khẳng định), trợ động từ/be + not + S (đại từ)?
Ví dụ:
- She is nice, isn’t she? (Cô ấy tốt bụng, phải không?)
- They play football, don’t they? (Họ chơi bóng đá, phải không?)
Câu phủ định → đuôi khẳng định: S + trợ động từ/be + not + V, trợ động từ/be + S (đại từ)?
Ví dụ:
- He isn’t tired, is he? (Anh ấy không mệt, phải không?)
- You don’t like milk, do you? (Bạn không thích sữa, phải không?)
Các dạng thường gặp
| STT | Động từ trong câu hỏi chính | Động từ trong câu hỏi đuôi | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | is | isn’t | Lan is a student, isn’t she? | Lan là học sinh, phải không? |
| 2 | are | aren’t | They are classmates, aren’t they? | Họ là bạn cùng lớp, phải không? |
| 3 | do | don’t | You play soccer, don’t you? | Bạn chơi bóng đá, phải không? |
| 4 | does | doesn’t | Nam likes music, doesn’t he? | Nam thích âm nhạc, phải không? |
| 5 | can | can’t | They can swim, can’t they? | Họ có thể bơi, phải không? |
| 6 | will | won’t | She will come tomorrow, won’t she? | Cô ấy sẽ đến vào ngày mai, phải không? |
| 7 | isn’t | is | You aren’t busy, are you? | Bạn không bận, đúng không? |
| 8 | don’t | do | They don’t like coffee, do they? | Họ không thích cà phê, đúng không? |
2. Cụm động từ (Phrasal verbs)
- Phrasal Verbs là cụm gồm: Động từ (Verb) + giới từ/trạng từ
- Khi ghép lại, nghĩa của cụm có thể khác với nghĩa ban đầu của động từ.
- Một số cụm động từ thông dụng:
| Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Wake up | thức dậy | I wake up at 6 a.m. | Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. |
| Turn on | bật | Please turn on the fan. | Làm ơn bật quạt lên. |
| Turn off | tắt | Turn off the lights before leaving. | Hãy tắt đèn trước khi rời đi. |
| Look for | tìm kiếm | She is looking for her pen. | Cô ấy đang tìm cây bút của mình. |
| Put on | mặc vào | He puts on his jacket. | Cậu ấy mặc áo khoác vào. |
Trong quá trình học kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6, học sinh sẽ gặp nhiều cụm động từ quen thuộc, việc ghi nhớ các Phrasal Verbs thông dụng sẽ giúp các em hiểu bài nhanh hơn và phản xạ tiếng Anh tự nhiên hơn khi nói hoặc viết.
III. CẤU TRÚC HỎI Ý KIẾN TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC
Một trong những mục tiêu quan trọng của chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 kết nối tri thức là giúp học sinh biết vận dụng tiếng Anh vào giao tiếp thực tế.
Vì vậy, các cấu trúc dùng để hỏi và đưa ra ý kiến cá nhân được đưa vào chương trình khá sớm để học sinh luyện tập thường xuyên.
1. Hỏi ý kiến
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| What do you think about…? | What do you think about this movie? | Bạn nghĩ gì về bộ phim này? |
| Do you think…? | Do you think English is difficult? | Bạn có nghĩ tiếng Anh khó không? |
| How do you like…? | How do you like your new school? | Bạn thấy ngôi trường mới thế nào? |
2. Đưa ra ý kiến
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| I think… | I think Math is interesting. | Tôi nghĩ môn Toán rất thú vị. |
| In my opinion… | In my opinion, English is useful. | Theo ý kiến của tôi, tiếng Anh rất hữu ích. |
| I don’t think… | I don’t think this exercise is easy. |
Tôi không nghĩ bài tập này dễ. |
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 kết nối tri thức: Tổng hợp chi tiết, dễ hiểu
Khám phá thêm Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản - Đáp án chi tiết tại đây.
IV. PHƯƠNG PHÁP HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC HIỆU QUẢ
1. Học theo tình huống giao tiếp
Học sinh nên:
- Đặt câu theo tình huống thật.
- Luyện hội thoại ngắn mỗi ngày.
- Áp dụng cấu trúc vào giao tiếp thường xuyên.
2. Ghi nhớ bằng sơ đồ và bảng tổng hợp
Có thể chia kiến thức thành:
- Công thức.
- Ví dụ.
- Dấu hiệu nhận biết.
Điều này sẽ giúp học sinh dễ hệ thống hóa kiến thức hơn.
3. Kết hợp nghe và nói
Khi nghe tiếng Anh thường xuyên, học sinh sẽ:
- Ghi nhớ cấu trúc tự nhiên hơn.
- Cải thiện phản xạ.
- Hạn chế ghi nhớ thụ động.
Khi được học đúng phương pháp và luyện tập thường xuyên, học sinh sẽ tiếp cận kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 dễ dàng và hiệu quả hơn.
V. BÀI TẬP VẬN DỤNG KIẾN THỨC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 KẾT NỐI TRI THỨC
1. Bài tập 1: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi
-
There are 35 students in my class.
→ My class ____________________________. -
I have a new computer.
→ There ____________________________. -
What subject does Nam like best?
→ What is ____________________________? -
Let’s go to the cinema.
→ Why don’t we _______________________? -
I go to school by bike.
→ I _________________________________.
2. Bài tập 2: Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Hoàn thành câu hỏi đuôi.
-
Lan is a good student, __________?
-
They play badminton every afternoon, __________?
-
Nam likes English, __________?
-
You aren’t busy today, __________?
-
She can swim very well, __________?
3. Bài tập 3: Chọn cụm động từ thích hợp
Chọn cụm động từ đúng để điền vào chỗ trống.
(wake up / turn on / turn off / look for / put on)
-
Please __________ the TV. I want to watch cartoons.
-
I usually __________ at 6 a.m. every day.
-
Don’t forget to __________ the lights before leaving.
- She is __________ her school bag.
- He __________ his jacket because it is cold.
Đáp án tham khảo:
Bài tập 1:
- My class has 35 students.
- There is a new computer in my house.
- What is Nam’s favorite subject?
- Why don’t we go to the cinema?
- I ride a bike to school.
Bài tập 2:
- isn’t she?
- don’t they?
- doesn’t he?
- are you?
- can’t she?
Bài tập 3:
- turn on
- wake up
- turn off
- looking for
- puts on
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Hệ thống kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 là nền tảng quan trọng giúp học sinh tiếp thu và phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh ở các cấp học tiếp theo.
Việc nắm chắc nền tảng ngữ pháp ngay từ lớp 6 sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi bước vào các cấp học cao hơn, các em sẽ hình thành một tư duy logic khi sử dụng tiếng Anh.
Khi các kiến thức được hệ thống rõ ràng, việc học sẽ trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn rất nhiều.
👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học bài bản, phù hợp với năng lực của con, bạn có thể đăng ký cho con học thử để trải nghiệm phương pháp học trước khi bắt đầu chính thức.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm