Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 bộ sách Cánh Diều
Trong chương trình tiếng Anh lớp 6 bộ sách Cánh Diều, kiến thức ngữ pháp được xây dựng theo lộ trình tăng dần, đi từ những cấu trúc cơ bản đến các điểm ngữ pháp phức tạp hơn. Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Cánh Diều là nền tảng quan trọng để các em làm chủ các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các kiến thức trọng tâm, giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức và vận dụng hiệu quả trong thực tế.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. QUY TẮC BIẾN ĐỔI DANH TỪ VÀ SỞ HỮU CÁCH TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 CÁNH DIỀU
1. Quy tắc biến danh từ số ít sang số nhiều
Ở lớp 6, các bạn học sinh sẽ bắt gặp không ít trường hợp cần chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều trong câu. Trong những trường hợp đó, chúng ta cần nhớ và vận dụng một vài quy tắc dưới đây:
- Để chuyển danh từ số ít sang số nhiều, chỉ cần thêm “s” vào sau danh từ.
Ví dụ: ducks, apples, tables,… - Với những danh từ tận cùng bằng ch, sh, s, x thì thêm “es” vào sau danh từ đó.
Ví dụ: buses, watches,… - Với danh từ kết thúc bằng z, thêm “zes” vào sau danh từ.
Ví dụ: quizzes,… - Với những danh từ kết thúc bằng một phụ âm và y thì đổi y → i và thêm “es”.
Ví dụ: ladies, babies,… - Với những danh từ tận cùng bằng một phụ âm và o cần thêm “es”.
Ví dụ: tomatoes, potatoes,…
Tuy nhiên, vẫn có một số ngoại lệ như photos, pianos.
- Với những danh từ kết thúc bằng f hoặc fe, đổi thành “ves”.
Ví dụ: wife → wives, wolf → wolves.
Ngoài ra, tiếng Anh cũng có một số danh từ số nhiều bất quy tắc mà học sinh cần ghi nhớ:
- child → children
- man → men
- woman → women
- foot → feet
- tooth → teeth
- mouse → mice
2. Sở hữu cách (Possessive Case)
Sở hữu cách thể hiện quyền sở hữu của danh từ đứng trước nó đối với sự vật nào đó. Được tạo bằng cách thêm 's vào sau danh từ chỉ người hoặc vật sở hữu.
Cách dùng 's:
- Danh từ số ít: Noun + 's
Ví dụ: Lan’s bag is blue. (Cặp của Lan màu xanh.) - Danh từ số nhiều kết thúc bằng “s”: Chỉ thêm “ ' “
Ví dụ: The students’ books. (Sách của các học sinh.) - Danh từ số nhiều không có “s”: Thêm 's
Ví dụ: Children’s toys. (Đồ chơi của trẻ em.)
Lưu ý: Danh từ có sở hữu cách có thể có danh từ khác theo sau hoặc không.
II. CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ CÂU ĐIỀU KIỆN TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 CÁNH DIỀU
Đây là nhóm kiến thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Cánh Diều vì học sinh bắt đầu biết cách diễn đạt khả năng sở hữu cũng như nói về các tình huống có điều kiện trong thực tế.
1. Cách dùng “Have / Has” và “Have got / Has got”
a. “Have / Has”
Dùng để diễn tả:
- Sự sở hữu.
- Hoạt động ăn uống hoặc trải nghiệm.
| Chủ ngữ | Dùng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| I / You / We / They | have | I have a bike. | Tôi có một chiếc xe đạp. |
| He / She / It | has | She has a cat. | Cô ấy có một con mèo. |
b. “Have got / Has got”
Cũng mang nghĩa có, sở hữu giống “have / has”. Cấu trúc này được dùng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.
| Chủ ngữ | Dùng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| I / You / We / They | have got | We have got a dog. | Chúng tôi có một con chó. |
| He / She / It | has got | He has got a laptop. | Anh ấy có một máy tính xách tay. |
c. Phủ định và nghi vấn
| Dạng | Have / Has | Have got / Has got | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| Phủ định | don’t / doesn’t have | haven’t / hasn’t got | She doesn’t have a pen. They haven’t got a dog. |
Cô ấy không có bút. Họ không có con chó. |
| Nghi vấn | Do / Does + have...? | Have / Has + got...? | Does she have a pen? Has he got a bike? |
Cô ấy có bút không? Anh ấy có xe đạp không? |
Mẹo ghi nhớ:
- He / She / It → dùng “has” hoặc “has got”.
- I / You / We / They → dùng “have” hoặc “have got”.
Lưu ý: “Have got / has got” thường được dùng để diễn tả sự sở hữu trong giao tiếp hằng ngày.
2. Câu điều kiện loại 1
Dùng để nói về điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | If + S + V(s/es), S + will + V | If it rains, I will stay home. | Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà. |
| Phủ định | If + S + don’t/doesn’t + V, S + won’t + V | If she doesn’t study, she won’t pass the exam. | Nếu cô ấy không học, cô ấy sẽ không đậu bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will + S + V if + S + V? | Will you go out if it is sunny? | Bạn sẽ ra ngoài nếu trời nắng chứ? |
Lưu ý:
- Mệnh đề sau if dùng thì hiện tại đơn.
- Mệnh đề chính dùng will + động từ nguyên mẫu.
III. MẠO TỪ VÀ ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 CÁNH DIỀU
Nhóm kiến thức này tập trung vào chức năng giao tiếp trong tiếng Anh, giúp học sinh đưa ra lời khuyên, quy định hoặc mô tả khả năng.
1. Mạo từ (Articles)
| Mạo từ | Cách dùng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| a | Trước âm bắt đầu bằng phụ âm. | a book | một quyển sách |
| an | Trước âm nguyên âm (a,e,i,o,u). | an apple | một quả táo |
| the | Chỉ sự vật xác định rõ. | the sun | mặt trời |
Lưu ý: Không dùng mạo từ với:
- Danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi nói chung.
- Tên riêng.
2. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
| Động từ khuyết thiếu | Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| Can / Can't | Diễn tả khả năng hoặc sự có thể/không thể làm gì. | S + can/can’t + V-inf | I can swim, but I can't dive. | Tôi có thể bơi nhưng không thể lặn. |
| Must / Mustn't | Diễn tả sự bắt buộc hoặc điều cấm đoán. | S + must/mustn’t + V-inf | I must finish my homework tonight. | Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà tối nay. |
| Should / Shouldn't | Diễn tả lời khuyên, điều nên hoặc không nên làm. | S + should/shouldn’t + V-inf | You should brush your teeth twice a day. | Bạn nên đánh răng hai lần một ngày. |
Lưu ý: Sau các động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên thể không “to”.
IV. CÁCH HỌC TỐT NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 HIỆU QUẢ CHO HỌC SINH
Bên cạnh việc nắm chắc kiến thức trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Cánh Diều, học sinh cũng cần có phương pháp học phù hợp để ghi nhớ lâu và vận dụng hiệu quả hơn.
1. Học qua ví dụ thực tế
Thay vì học lý thuyết khô khan, phụ huynh nên khuyến khích con:
- Đặt câu theo hoạt động hằng ngày.
- Mô tả đồ vật trong nhà.
- Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
Cách học này giúp học sinh tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế.
2. Kết hợp luyện đọc và viết
Khi đọc đoạn văn ngắn hoặc hội thoại đơn giản, học sinh sẽ nhận ra cách sử dụng cấu trúc trong thực tế.
Sau đó, các em có thể:
- Viết câu ngắn.
- Viết nhật ký đơn giản.
- Viết mô tả gia đình hoặc trường học.
Đây là cách hiệu quả để cải thiện đồng thời cả ngữ pháp và vốn từ. Việc luyện tập đều cả 4 kỹ năng sẽ giúp học sinh học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nhanh hơn, đồng thời tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
3. Ôn tập ngắn nhưng đều đặn
Nhiều học sinh học dồn trước kỳ thi nên nhanh quên kiến thức. Thay vào đó, phụ huynh nên giúp con:
- Ôn 15 đến 20 phút mỗi ngày.
- Luyện từng chủ điểm nhỏ.
- Kết hợp bài tập và thực hành nói.
Việc duy trì thói quen học đều đặn sẽ giúp học sinh tiến bộ ổn định hơn.
Cách học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 bộ sách Cánh Diều
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Cánh Diều được thiết kế rất khoa học, bám sát khung năng lực ngoại ngữ.
Hiểu rõ bản chất cấu trúc và cách sử dụng sẽ giúp học sinh học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 6, đồng thời vận dụng linh hoạt trong thực tế.
Thay vì học rời rạc, bạn nên xây dựng và tìm cho mình một lộ trình học tiếng Anh lớp 6 rõ ràng để biết mỗi ngày cần học gì và tiến bộ như thế nào.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm