Ngữ pháp tiếng Anh TOEIC trọng tâm giúp tăng điểm nhanh

Nhiều người học TOEIC cho rằng chỉ cần giỏi từ vựng là đủ để đạt điểm cao. Tuy nhiên, bên cạnh từ vựng và kỹ năng đọc hiểu, ngữ pháp chính là nền tảng quan trọng giúp xử lý câu hỏi nhanh chóng và chính xác hơn. Khi nắm chắc ngữ pháp, thí sinh có thể làm tốt Part 5, Part 6 và tránh các bẫy thường gặp. Đây cũng là yếu tố giúp cải thiện điểm số rõ rệt trong thời gian ngắn. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh TOEIC trọng tâm mà bạn không nên bỏ qua. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TOEIC VỀ TỪ LOẠI VÀ CẤU TRÚC CÂU

Phần từ loại là "chìa khóa" giúp làm nhanh Part 5 trong ngữ pháp tiếng Anh TOEIC. Việc nhận diện đúng loại từ chỉ trong vài giây sẽ giúp bạn dành thêm thời gian cho những phần thi khó hơn.

1. 8 nhóm từ loại cơ bản

Trong tiếng Anh cơ bản, từ loại thường được chia thành 8 nhóm phổ biến như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ, giới từ, liên từ và mạo từ. Tuy nhiên, trong TOEIC, người học nên tập trung vào 4 nhóm chính: danh từ – động từ – tính từ – trạng từ. Việc nắm rõ chức năng của từng loại giúp bạn phân tích câu chính xác, ví dụ, xác định nhanh vị trí cần điền là danh từ hay trạng từ thay vì làm theo cảm tính.

2. Cách nhận diện và sử dụng đúng từ loại

Đề thi thường yêu cầu thí sinh chọn đúng từ loại dựa vào vị trí của khoảng trống trong câu. Bạn có thể áp dụng các quy tắc "vàng" sau:

Vị trí / Dấu hiệu Loại từ thường gặp Ví dụ
Sau mạo từ "the/a/an" hoặc tính từ sở hữu Danh từ She bought a book yesterday.
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa Tính từ She is a good student.
Bổ nghĩa cho động từ thường, tính từ hoặc cả câu Trạng từ He runs quickly.
Sau động từ liên kết (be, become, seem, look, feel, taste, sound, appear…) Tính từ She looks tired after work.
Sau “to be” (am/is/are/was/were) Tính từ hoặc danh từ He is a doctor. / He is happy.
Trước động từ chính Trạng từ hoặc trợ động từ + động từ He often speaks English.

Ngoài ra, một mẹo cực hay là nhận diện qua hậu tố (suffix):

Hậu tố Dấu hiệu của
-tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or, -ist Danh từ
-ly Trạng từ
-ful, -less, -ous, -ive, -al, -able, -ible, -ic Tính từ
-ate, -en, -ify, -ize/-ise Động từ

3. Quy tắc chia động từ theo chủ ngữ

Một lỗi phổ biến khiến nhiều thí sinh mất điểm là chia sai động từ do không xác định đúng chủ ngữ chính trong những câu dài. Quy tắc cốt lõi là:

Chủ ngữ Cách chia động từ Ví dụ
Chủ ngữ số ít Động từ chia số ít (thêm s/es ở hiện tại) She plays tennis every day.
Chủ ngữ số nhiều Động từ giữ nguyên They play football every weekend.
Danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ Đi với động từ ở dạng số ít Swimming is good for health.
Either…or / neither…nor Động từ chia theo danh từ đứng gần nhất Neither the teacher nor the students are ready.

Đây là một “bẫy” thường xuất hiện trong Part 5 khiến nhiều thí sinh chia sai động từ.

II. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TOEIC VỀ THÌ VÀ DẠNG THỨC ĐỘNG TỪ

Trong ngữ pháp tiếng Anh TOEIC, thì của động từ giữ vai trò quan trọng. Nó giúp xác định thời điểm của hành động và hạn chế sai sót khi làm bài. Nếu chia sai thì thí sinh không chỉ mất điểm mà còn dễ hiểu sai nội dung bài đọc.

1. Các thì thường gặp trong TOEIC

Mặc dù có tổng cộng 12 thì, nhưng trong đề thi TOEIC, người học không cần học dàn trải. Thay vào đó, hãy tập trung vào những thì xuất hiện thường xuyên nhất trong môi trường công sở:

Thì Cấu trúc Cách dùng / Ví dụ
Hiện tại đơn S + V (s/es) Dùng cho các quy định, lịch trình hoặc sự thật hiển nhiên. Ví dụ: The company provides training every month.
Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3/ed Nhấn mạnh kết quả hoặc một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Ví dụ: The manager has approved the report.
Quá khứ đơn S + V2/ed Dùng cho những sự kiện, dự án đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Ví dụ: They completed the project last week.
Hiện tại tiếp diễn S + be + V-ing Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Ví dụ: The employers are preparing the meeting room.

Ngoài ra, các động từ khuyết thiếu như should, must, can, may, could, have to cũng xuất hiện thường xuyên trong đề TOEIC, đặc biệt ở Part 5 và Part 6.

2. Vai trò của dạng thức động từ (V-ing và To V)

Bên cạnh đó, TOEIC cũng kiểm tra rất nhiều về dạng thức động từ, đặc biệt là sự lựa chọn giữa To-infinitive (to + V)Gerund (V-ing). Trong TOEIC, hai dạng này thường xuất hiện trong các câu hỏi Part 5 và dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm chắc cách dùng:

Dạng thức Cách dùng Ví dụ
V-ing Có thể đứng ở vị trí chủ ngữ Learning English is important.
V-ing Thường đứng sau một số động từ như enjoy, avoid, consider She enjoys reading.
V-ing Thường đi sau giới từ interested in working, responsible for managing
To V Dùng để chỉ mục tiêu hoặc kế hoạch Her goal is to get promoted this year.
To V Thường đi sau tính từ hoặc cấu trúc chỉ mục đích ready to launch, plan to expand

Điểm khó của phần này nằm ở việc người ôn luyện phải nhớ đúng động từ và cấu trúc đi kèm. Ví dụ, sau avoid, suggest, consider thường dùng V-ing, trong khi sau decide, want, agree lại dùng To V.

Mẹo học nhanh:

  • Chỉ cần nắm 3 mốc thời gian chính
  • Ưu tiên hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành
  • Học nhóm động từ đi với V-ing / To V

Ngữ pháp tiếng Anh TOEIC trọng tâm giúp tăng điểm nhanh

Ngữ pháp tiếng Anh TOEIC trọng tâm giúp tăng điểm nhanh

Khám phá thêm Ngữ pháp tiếng Anh IELTS: Lộ trình học hiệu quả giúp bạn bứt phá band tại đây.

III. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TOEIC VỀ MỆNH ĐỀ VÀ CÂU ĐIỀU KIỆN

Các câu dài và phức tạp trong đề thi thường chứa nhiều mệnh đề khác nhau. Đây là phần dễ gây mất điểm nếu người học không hiểu rõ cấu trúc liên kết và sự phân cấp giữa các ý trong câu.

1. Phân loại mệnh đề trong tiếng Anh

Để đọc hiểu tốt, bạn cần phân biệt được hai loại mệnh đề:

  • Mệnh đề độc lập: mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, mang ý nghĩa hoàn chỉnh và có thể đứng một mình như một câu đơn. Ví dụ: I finished my homework. 
  • Mệnh đề phụ thuộc: Tuy có chủ ngữ và động từ, nhưng không thể đứng một mình mà phải đi kèm mệnh đề chính để hoàn thiện nghĩa. Ví dụ: Because I was tired, I went to bed early. 

Các loại mệnh đề phụ phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh TOEIC bao gồm: mệnh đề danh từ (đóng vai trò như danh từ), mệnh đề trạng ngữ (chỉ thời gian, nguyên nhân, mục đích) và mệnh đề quan hệ (bổ nghĩa cho danh từ đứng trước bằng các từ như who, which, that).

2. Câu điều kiện (If clause)

Câu điều kiện diễn tả mối quan hệ "nếu – thì" giữa giả thiết và kết quả. Đây là nội dung ngữ pháp xuất hiện đều đặn trong các phần thi:

Loại Cấu trúc Ví dụ
Loại 0 If + S + V(s/es), S + V(s/es) If you heat water to 100°C, it boils.
Loại 1 If + S + V(s/es), S + will + V If you study hard, you will pass the exam.
Loại 2 If + S + V2/ed, S + would + V If she had more time, she would travel more.
Loại 3 If + S + had + V3/ed, S + would have + V3 If they had left earlier, they would have caught the train.

3. Câu giả định (Subjunctive)

Dạng này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc thư từ công sở trong bài thi TOEIC. Điểm đặc trưng của dạng này là không diễn tả sự thật hay hành động chắc chắn xảy ra, mà dùng để thể hiện ý kiến, yêu cầu, đề nghị hoặc sự cần thiết mang tính bắt buộc trong môi trường trang trọng. Các cấu trúc thường gặp:

Công thức 1: S1 + V (suggest, recommend, require, insist...) + that + S2 + V (nguyên thể không chia)

Các động từ thường gặp (TOEIC):

  • Suggest (gợi ý)
  • Recommend (khuyên dùng, giới thiệu)
  • Insist (khăng khăng)
  • Require / Request (yêu cầu)
  • Order (ra lệnh)Propose (đề xuất)
  • Ask (yêu cầu)

Ví dụ:

  • The manager requested that he submit the report before 5 PM. (Chủ ngữ là "he" nhưng động từ là "submit" thay vì "submits").
  • The committee suggested that she take a break. (Chủ ngữ là "she" nhưng động từ là "take" thay vì "takes").

Công thức 2: It is + adj (important, necessary, essential...) + that + S + V (nguyên thể không chia)

Các tính từ thường gặp:

  • Important / Crucial / Vital (Quan trọng)
  • Necessary / Essential (Cần thiết)
  • Mandatory / Compulsory (Bắt buộc)
  • Urgent (Khẩn cấp)

Ví dụ:

  • It is essential that every employee comply with the safety regulations. (Chủ ngữ "every employee" số ít, nhưng động từ là "comply" chứ không phải "complies").
  • It is important that she be present at the meeting. (Sử dụng "be" nguyên thể thay vì "is/am/are").

Đây là lỗi cực kỳ phổ biến trong Part 5 mà nhiều thí sinh mắc phải vì ngay cả khi chủ ngữ là số ít (he, she, it), động từ sau "that" luôn ở dạng nguyên mẫu không "to".

IV. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TOEIC: CÂU BỊ ĐỘNG VÀ CẤU TRÚC NÂNG CAO

Làm chủ phần này sẽ giúp thí sinh xử lý các câu phức tạp và đạt được điểm số cao hơn trong kỳ thi TOEIC.

1. Câu bị động (Passive voice)

Trong môi trường công sở, câu bị động được sử dụng rất nhiều để nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện.

Cấu trúc chung: S + be + V3/ed.

Khi chuyển từ câu chủ động sang bị động, bạn cần thực hiện 3 bước:

  1. Đưa tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ mới.
  2. Chia động từ "be" theo đúng thì của câu gốc và phù hợp với chủ ngữ mới.
  3. Đưa chủ ngữ cũ về cuối câu, thêm "by + tác nhân" (có thể lược bỏ nếu là đối tượng không xác định như they, people).

Ví dụ: Active: They built the house. → Passive: The house was built (by them)

2. Câu so sánh trong tiếng Anh

Đề thi TOEIC thường sử dụng so sánh để đối chiếu các thông số kỹ thuật, giá cả hoặc hiệu suất công việc. Ba dạng chính bạn cần nhớ:

Dạng so sánh Cấu trúc Ví dụ
So sánh bằng as + adj/adv + as She is as tall as her brother.
So sánh hơn Dùng đuôi -er (từ ngắn) hoặc more (từ dài) + than This book is more interesting than that one.
So sánh nhất Dùng the + đuôi -est (từ ngắn) hoặc the most (từ dài) He is the most intelligent student.

Ngoài ra, các cấu trúc nâng cao như so sánh kép (càng… càng…) và so sánh bội số (gấp bao nhiêu lần) cũng thường xuyên xuất hiện ở các câu hỏi đạt điểm 800+.

So sánh kép: diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai sự việc, tức là một yếu tố thay đổi thì yếu tố còn lại cũng thay đổi tương ứng.

  • Công thức: The more + S + V, the more + S + V.
  • Ví dụ: The more you study, the better you become.

So sánh bội số: thể hiện mức độ chênh lệch giữa hai đối tượng theo số lần cụ thể, nhằm nhấn mạnh sự khác biệt về số lượng, mức độ hoặc giá trị.

  • Công thức: S + V + số lần + as + adj/adv + as.
  • Ví dụ: She earns twice as much as her brother.

3. Các dạng câu hỏi trong TOEIC

Nắm vững cấu trúc câu hỏi là "vũ khí" quan trọng cho Part 2 của phần Listening. Một số dạng phổ biến bao gồm:

Dạng câu hỏi Công thức Ví dụ
Yes/No questions Be/Do/Does/Did + S + V? Are you ready? / Do you like coffee?
Wh-questions Wh-word + trợ động từ + S + V? Where do you work? / Why are you late?
Tag questions S + V, + trợ động từ + not + S? (hoặc ngược lại) You are busy, aren’t you? / She can drive, can’t she?
Câu hỏi gián tiếp Could you tell me + wh-word + S + V? / Do you know + wh-word + S + V? Could you tell me where the station is? / Do you know what time the meeting starts?

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Ngữ pháp tiếng Anh TOEIC là yếu tố giúp làm bài nhanh và chính xác, nhờ đó người học có thể cải thiện điểm số rõ rệt và học hiệu quả. Để học ngữ pháp TOEIC hiệu quả, người học nên kết hợp hệ thống kiến thức trọng tâm với luyện đề thực tế. Một chương trình học bài bản sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng điểm hiệu quả hơn.

👉Nếu bạn đang cần lộ trình TOEIC bài bản, hãy cân nhắc đăng ký lớp TOEIC tại STV English để được hướng dẫn bài bản và luyện tập sát đề thi thực tế.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng